Văn hóa ăn trong im lặng (黙食の文化)
田中: 最近、お店で「黙食」という看板をよく見ますね。 ♬
Tanaka: Dạo gần đây, tôi hay thấy biển báo "Mokusoku" (Ăn trong im lặng) ở các cửa hàng nhỉ.
佐藤: ええ。静かに食べることで、料理の味を楽しむ文化ですよ。 ♬
Sato: Vâng. Đó là văn hóa thưởng thức hương vị món ăn bằng việc ăn một cách yên tĩnh đấy ạ.
田中: 健康にもいいし、自分の時間を大切にできますね。 ♬
Tanaka: Vừa tốt cho sức khỏe, vừa có thể trân trọng thời gian của bản thân mình nhỉ.
佐藤: はい。一人で静かに過ごしたい人にも人気があるそうです。 ♬
Sato: Vâng. Nghe nói những người muốn trải qua thời gian một mình một cách yên tĩnh cũng rất chuộng ạ.
田中: 賑やかなのもいいですが、たまには静かに食べるのもいいですね。 ♬
Tanaka: Nhộn nhịp cũng tốt, nhưng thỉnh thoảng việc ăn uống lặng lẽ cũng hay.
佐藤: そうですね。食べ物の大切さを感じることができますよ。 ♬
Sato: Đúng vậy ạ. Chúng ta có thể cảm nhận được sự quan trọng của thức ăn.
田中: 今日のランチは、あの静かなお店に行ってみようかな。 ♬
Tanaka: Hay là bữa trưa hôm nay tôi thử đến cái cửa hàng yên tĩnh kia xem sao nhỉ.
佐藤: 行く前に、お店が開いている時間を調べておいてください。 ♬
Sato: Trước khi đi, anh hãy kiểm tra sẵn thời gian mở cửa của quán nhé (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 黙食: Ăn trong im lặng (Thuật ngữ mới phổ biến sau dịch bệnh).
* 看板: Biển báo / Biển quảng cáo (N3).
* 賑やかな: Nhộn nhịp / Náo nhiệt (N5/N4).
* 大切さ: Sự quan trọng / Tầm quan trọng (N4).
* ランチ: Bữa trưa (Lunch).
* 感じる: Cảm nhận (N3).
* 看板: Biển báo / Biển quảng cáo (N3).
* 賑やかな: Nhộn nhịp / Náo nhiệt (N5/N4).
* 大切さ: Sự quan trọng / Tầm quan trọng (N4).
* ランチ: Bữa trưa (Lunch).
* 感じる: Cảm nhận (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことで: Bằng việc... / Thông qua việc... (Chỉ cách thức - N4).
・V-て みようかな: Thử làm gì đó xem sao nhỉ (Tự hỏi bản thân - N4).
・V-て おく: Làm sẵn việc gì đó để chuẩn bị (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-る + ことが できる: Có thể làm gì đó (Khả năng - N5/N4).
・V-て いる (開いている): Trạng thái đang diễn ra (N5/N4).
Gương thử đồ thông minh (AIミラー)
田中: この店の「AIミラー」を試したことがありますか? ♬
Tanaka: Anh đã bao giờ dùng thử "Gương AI" của cửa hàng này chưa?
佐藤: いいえ。鏡の前に立つだけで、服を着た姿が見えるそうですよ。 ♬
Sato: Chưa ạ. Nghe nói chỉ cần đứng trước gương là thấy được hình ảnh mình đang mặc đồ đấy ạ.
田中: 着替えなくてもいいから、買い物が楽になりますね。 ♬
Tanaka: Không cần thay đồ cũng được nên việc mua sắm trở nên nhàn hơn nhỉ.
佐藤: ええ。AIが肌の色を見て、似合う色を教えてくれます。 ♬
Sato: Vâng. AI sẽ nhìn màu da rồi chỉ (giúp) cho mình màu sắc phù hợp ạ.
田中: 自分の好みだけではなく、客観的な意見も聞けるのは便利です。 ♬
Tanaka: Thật tiện khi không chỉ sở thích cá nhân mà mình còn có thể nghe được cả ý kiến khách quan.
佐藤: 技術のおかげで、失敗しないで買い物ができますね。 ♬
Sato: Nhờ công nghệ mà mình có thể mua sắm mà không bị lỗi (thất bại) nhỉ.
田中: 私も最新のファッションを、この鏡で見たいです。 ♬
Tanaka: Tôi cũng muốn xem thời trang mới nhất bằng chiếc gương này.
佐藤: 使う時は、鏡の近くでゆっくり動いて確認してください。 ♬
Sato: Khi dùng, anh hãy cử động chậm rãi ở gần gương rồi hãy kiểm tra nhé (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 鏡: Cái gương (N4).
* 似合う: Hợp / Phù hợp (N4).
* 姿: Dáng vẻ / Hình bóng (N3).
* 肌: Da (N3).
* 客観的な: Khách quan (N2).
* 最新: Mới nhất (N3).
* 似合う: Hợp / Phù hợp (N4).
* 姿: Dáng vẻ / Hình bóng (N3).
* 肌: Da (N3).
* 客観的な: Khách quan (N2).
* 最新: Mới nhất (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~のおかげで: Nhờ có... (Dùng cho kết quả tốt - N4).
・V-ない + で (失敗しないで): Mà không làm... / Không có... (N4).
・V-ない(bỏ い) + くてもいい: Không cần làm... cũng được (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt - N4).
・V-可能形 (見たい / 聞ける / できます): Có thể... (N4).
・V-て ください: Hãy... (Yêu cầu/Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N5/N4).
Ngủ trưa tại công ty (会社での昼寝)
田中: 最近、会社で「昼寝」ができる場所が増えていますね。 ♬
Tanaka: Dạo gần đây, những nơi có thể "ngủ trưa" ở công ty đang tăng lên nhỉ.
佐藤: ええ。少し寝ることで、午後の仕事がもっと頑張れますから。 ♬
Sato: Vâng. Vì bằng việc ngủ một chút, mình có thể cố gắng làm việc buổi chiều tốt hơn ạ.
田中: 日本人は寝る時間が短いので、こういう場所は大切です。 ♬
Tanaka: Người Nhật có thời gian ngủ ngắn nên những nơi như thế này rất quan trọng.
佐藤: はい。睡眠不足は体に良くないですから、注意が必要ですよ。 ♬
Sato: Vâng. Thiếu ngủ không tốt cho cơ thể nên cần phải chú ý đấy ạ.
田中: 健康を守るために、会社が休み時間を大切にするのは良いことです。 ♬
Tanaka: Việc công ty trân trọng giờ nghỉ để bảo vệ sức khỏe là một điều tốt.
佐藤: 最近は、寝ている時の体の状態を測る枕も売っていますよ。 ♬
Sato: Gần đây họ còn bán cả loại gối đo được tình trạng cơ thể lúc đang ngủ đấy ạ.
田中: 私も自分の睡眠を、一度しっかり調べてみたいです。 ♬
Tanaka: Tôi cũng muốn một lần thử kiểm tra kỹ giấc ngủ của mình.
佐藤: 寝る直前はスマホを置くようにして、目を休めてください。 ♬
Sato: Anh hãy cố gắng để điện thoại xuống ngay trước khi ngủ và hãy cho đôi mắt nghỉ ngơi nhé (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 睡眠: Giấc ngủ (N3).
* 不足: Thiếu / Không đủ (N3).
* 直前: Ngay trước khi (N3).
* 状態: Trạng thái / Tình trạng (N3).
* 測る: Đo đạc (N3).
* 昼寝: Ngủ trưa (N4).
* 不足: Thiếu / Không đủ (N3).
* 直前: Ngay trước khi (N3).
* 状態: Trạng thái / Tình trạng (N3).
* 測る: Đo đạc (N3).
* 昼寝: Ngủ trưa (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ようにする: Cố gắng (duy trì một thói quen) làm gì đó (N4).
・V-る + ことで: Bằng việc làm V... (Cách thức - N4).
・V-可能形 (頑張れる / できる): Có thể... (N4).
・V-て みたい: Muốn thử làm gì đó (N4).
・~ために: Để... (Mục đích - N4).
・V-て ください: Hãy... (Yêu cầu lịch sự - N5/N4).
Phân tích da bằng AI (AI肌診断)
田中: このアプリ、顔を撮るだけで肌の状態が分かりますよ。 ♬
Tanaka: Ứng dụng này chỉ cần chụp mặt là biết được tình trạng da đấy.
佐藤: AIがシミなどを分析して、必要な化粧品を選んでくれるんですか? ♬
Sato: Có phải AI sẽ phân tích nám này nọ rồi chọn giúp mỹ phẩm cần thiết cho mình không ạ?
田中: はい。今の肌に足りない水分などを教えてくれるそうです。 ♬
Tanaka: Vâng. Nghe nói nó sẽ chỉ ra những thứ còn thiếu như lượng nước trên da hiện tại.
佐藤: お店に行かなくても、プロのアドバイスが聞けるのは助かります。 ♬
Sato: Không cần đến cửa hàng mà vẫn nghe được lời khuyên chuyên nghiệp thì thật đỡ quá ạ.
田中: 季節や天気に合わせたケアの方法も、毎日分かりますよ。 ♬
Tanaka: Các phương pháp chăm sóc phù hợp với mùa và thời tiết cũng biết được mỗi ngày đấy.
佐藤: 自分の肌を客観的に見れば、無駄な買い物が減りそうです。 ♬
Sato: Nếu nhìn da mình một cách khách quan, có vẻ việc mua sắm lãng phí sẽ giảm đi.
田中: 私も今日から、このAIに相談して肌を綺麗にしたいです。 ♬
Tanaka: Tôi cũng muốn từ hôm nay sẽ thảo luận với AI này để làm da đẹp hơn.
佐藤: 写真は明るい場所で、顔をまっすぐにして撮ってください。 ♬
Sato: Anh hãy chụp ảnh ở nơi sáng và để mặt thẳng khi chụp nhé (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 肌: Da (N3).
* 分析: Phân tích (N3).
* 綺麗な: Đẹp / Sạch sẽ (N5/N4).
* 化粧品: Mỹ phẩm (N3).
* 水分: Lượng nước / Độ ẩm (N3).
* 客観的に: Một cách khách quan (N2).
* 分析: Phân tích (N3).
* 綺麗な: Đẹp / Sạch sẽ (N5/N4).
* 化粧品: Mỹ phẩm (N3).
* 水分: Lượng nước / Độ ẩm (N3).
* 客観的に: Một cách khách quan (N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-え / V-い + ば (見れば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そう (減りそう): Trông có vẻ / Dường như (Dự đoán - N4).
・V-たい (綺麗にしたい): Muốn làm gì (N4).
・V-て ください: Hãy... (Yêu cầu lịch sự - N5/N4).
・~に合わせて: Phù hợp với... / Ứng với... (N3).
Thuê đồ gia dụng (家具・家電のサブスク)
田中: 最近、家具や家電を「サブスク」で借りる人が増えています。 ♬
Tanaka: Dạo gần đây, số người thuê đồ nội thất hay đồ điện gia dụng theo kiểu thuê bao (subscription) đang tăng lên.
佐藤: 買うより安く始められますし、交換できるのが便利ですね。 ♬
Sato: Mình có thể bắt đầu rẻ hơn là mua, vả lại việc có thể đổi đồ cũng tiện anh nhỉ.
田中: 引っ越しの時も荷物が少ないので、若い人に人気だそうです。 ♬
Tanaka: Nghe nói giới trẻ rất chuộng vì khi chuyển nhà đồ đạc cũng ít đi.
佐藤: 物を持ちすぎない「ミニマリズム」の考え方が広がりましたね。 ♬
Sato: Cách nghĩ "tối giản" không sở hữu quá nhiều đồ đạc đã lan rộng rồi anh nhỉ.
田中: ゴミを減らすことに なるので、環境にも優しいです。 ♬
Tanaka: Vì điều này dẫn đến việc giảm rác thải nên cũng rất thân thiện với môi trường.
佐藤: 高いソファや新しい冷蔵庫も、手軽に試せるのがいいところです。 ♬
Sato: Điểm hay là ngay cả sofa đắt tiền hay tủ lạnh mới mình cũng có thể dùng thử một cách dễ dàng.
田中: 私も次の部屋では、このサービスを使いたいと思います。 ♬
Tanaka: Tôi cũng định là sẽ dùng dịch vụ này ở căn phòng tiếp theo.
佐藤: 借りる前に、返す時のルールをしっかり確認しておいてください。 ♬
Sato: Trước khi thuê, anh hãy kiểm tra kỹ sẵn quy định khi trả đồ nhé (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 借りる: Thuê / Mượn (N4).
* 手軽に: Một cách dễ dàng / Đơn giản / Không tốn công (N2/N3).
* 環境: Môi trường (N3).
* 家電: Đồ điện gia dụng (N3).
* 交換する: Đổi / Thay thế (N4).
* サブスク: Dịch vụ đăng ký định kỳ (Subscription).
* 手軽に: Một cách dễ dàng / Đơn giản / Không tốn công (N2/N3).
* 環境: Môi trường (N3).
* 家電: Đồ điện gia dụng (N3).
* 交換する: Đổi / Thay thế (N4).
* サブスク: Dịch vụ đăng ký định kỳ (Subscription).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ことに なる: Dẫn đến kết quả... / Trở thành... (Chỉ một hệ quả tự nhiên hoặc quy định - N4).
・V-て おく (確認しておく): Làm sẵn việc gì đó (Chuẩn bị - N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-可能形 (始められる / 試せる): Có thể... (N4).
・~より: So với... (N4).
・V-たい + と思います: Dự định / Muốn làm gì đó (N4).
Cảm biến trông nom người già (見守りセンサー)
田中: 遠くに住む親が心配なので、「見守りセンサー」を置きました。 ♬
Tanaka: Vì lo cho cha mẹ sống ở xa nên tôi đã đặt "cảm biến trông nom" (kiểm soát từ xa).
佐藤: カメラを使わないで、部屋の動きだけをチェックする物ですね。 ♬
Sato: Đó là thiết bị kiểm tra chuyển động trong phòng mà không cần dùng đến camera nhỉ.
田中: はい。プライバシーを守りながら、安全を確認できるのがいい点です。 ♬
Tanaka: Vâng. Điểm tốt là vừa có thể bảo vệ sự riêng tư, vừa có thể xác nhận sự an toàn.
佐藤: お湯を使ったり電気がついたりすると、スマホに通知が来ますよ。 ♬
Sato: Hễ dùng nước nóng hay bật điện là thông báo sẽ gửi đến điện thoại (giúp mình) đấy ạ.
田中: 一人暮らしの高齢者が多いので、こういう技術は大切です。 ♬
Tanaka: Vì nhiều người cao tuổi sống một mình nên công nghệ kiểu này rất quan trọng.
佐藤: 近所の人との繋がりも大切ですが、機械の助けも必要ですね。 ♬
Sato: Sự gắn kết với hàng xóm cũng quan trọng, nhưng sự giúp đỡ của máy móc cũng cần thiết nhỉ.
田中: これで、離れていても安心して仕事を続けることができます。 ♬
Tanaka: Nhờ thế mà dù có ở xa tôi vẫn có thể yên tâm tiếp tục công việc của mình.
佐藤: 設置した後は、時々電話をして親の声も聞いてあげてください。 ♬
Sato: Sau khi lắp đặt xong, thỉnh thoảng anh cũng hãy gọi điện để nghe tiếng cha mẹ nhé (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 高齢者: Người cao tuổi / Người già (N3).
* 繋がり: Sự gắn kết / Mối liên hệ (N3).
* 安心: Yên tâm (N4).
* 設置する: Lắp đặt / Thiết lập (N2/N3).
* 親: Cha mẹ (N5/N4).
* 一人暮らし: Sống một mình (N4).
* 繋がり: Sự gắn kết / Mối liên hệ (N3).
* 安心: Yên tâm (N4).
* 設置する: Lắp đặt / Thiết lập (N2/N3).
* 親: Cha mẹ (N5/N4).
* 一人暮らし: Sống một mình (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa làm... vừa làm... (N4).
・V-て あげる: Làm việc gì đó cho ai (N4).
・V-ないで (使わないで): Mà không làm... (N4).
・V-る + と (ついたりすると): Hễ... thì (Kết quả tự nhiên/hệ thống - N4).
・V-る + ことが できる: Có thể làm gì đó (N5/N4).
・V-た + 後あとは: Sau khi đã làm... (N4).
Trồng rau trong bếp (キッチンの野菜栽培)
田中: 最近、キッチンで小さな野菜を育てるのが流行っています。 ♬
Tanaka: Dạo gần đây việc trồng (nuôi dưỡng) các loại rau nhỏ trong bếp đang thịnh hành.
佐藤: LEDライトを使った「水耕栽培」のセットですね。 ♬
Sato: Đó là bộ thiết bị "thủy canh" sử dụng đèn LED anh nhỉ.
田中: はい。土を使わないで、部屋を汚さないで育てられます。 ♬
Tanaka: Vâng. Vì không dùng đến đất nên mình có thể trồng mà không làm bẩn phòng.
佐藤: 自分で育てた野菜を料理に使うのは、楽しい時間ですね。 ♬
Sato: Việc sử dụng rau tự mình trồng để nấu ăn thật là một khoảng thời gian vui vẻ nhỉ.
田中: 毎日少しずつ大きくなる姿を見ると、リラックスできます。 ♬
Tanaka: Hễ nhìn thấy hình ảnh (dáng vẻ) chúng lớn lên từng chút một mỗi ngày là tôi lại thấy thư giãn.
佐藤: 忙しくて外に出られない人でも</ruby、家の中で自然を楽しめます。 ♬
Sato: Ngay cả những người bận rộn không thể ra ngoài cũng có thể tận hưởng thiên nhiên ở trong nhà ạ.
田中: 私もバジルやレタスから始めてみようと思います。 ♬
Tanaka: Tôi cũng định sẽ bắt đầu thử từ húng quế (basil) hay xà lách xem sao.
佐藤: 水が足りなくならないように、毎日忘れないで見てください。 ♬
Sato: Để sao cho không bị thiếu nước, anh hãy chú ý đừng quên kiểm tra mỗi ngày nhé (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 育てる: Nuôi / Trồng / Nuôi dưỡng (N4).
* 流行る: Thịnh hành / Phổ biến / Lan rộng (N3).
* 姿: Dáng vẻ / Hình ảnh / Bóng dáng (N3).
* 水耕栽培: Thủy canh (Trồng cây trong nước).
* 自然: Thiên nhiên / Tự nhiên (N4).
* 室内: Trong phòng / Trong nhà (N3).
* 流行る: Thịnh hành / Phổ biến / Lan rộng (N3).
* 姿: Dáng vẻ / Hình ảnh / Bóng dáng (N3).
* 水耕栽培: Thủy canh (Trồng cây trong nước).
* 自然: Thiên nhiên / Tự nhiên (N4).
* 室内: Trong phòng / Trong nhà (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + ように: Để sao cho không... (Chỉ mục đích - N4).
・V-可能形 (育てられる / 楽しめます): Có thể... (N4).
・V-ないで (使わないで / 忘れないで): Mà không làm... / Đừng... (N5/N4).
・V-る + 姿すがた: Hình ảnh/Dáng vẻ đang làm gì đó (N3).
・V-る + と: Hễ... (Kết quả tự nhiên - N4).
・V-意向形 + と思います: Dự định làm gì đó (N4).
Đầu tư tự động bằng AI (AI投資とロボアド)
田中: 将来のために投資を始めたいですが、難しくて分かりません。 ♬
Tanaka: Tôi muốn bắt đầu đầu tư cho tương lai nhưng khó quá nên không hiểu.
佐藤: 最近は「ロボアド」というAIが、自動で投資してくれますよ。 ♬
Sato: Dạo gần đây có AI gọi là "Roboad" sẽ đầu tư tự động (giúp mình) đấy ạ.
田中: 世界のニュースを見て、一番いい方法を選んでくれるそうですね。 ♬
Tanaka: Nghe nói nó sẽ xem tin tức thế giới rồi chọn (giúp mình) phương pháp tốt nhất nhỉ.
佐藤: はい。100円のような少ないお金から始められるのが特徴です。 ♬
Sato: Vâng. Đặc trưng là có thể bắt đầu từ số tiền nhỏ như là 100 yên ạ.
田中: 人間の気持ちに左右されないので、失敗が少ないと言われています。 ♬
Tanaka: Người ta nói vì không bị chi phối bởi cảm xúc con người nên sai lầm sẽ ít đi.
佐藤: 銀行に預けるだけでなく、お金を増やすことも大切ですね。 ♬
Sato: Không chỉ gửi ngân hàng mà việc làm tăng tiền cũng quan trọng anh nhỉ.
田中: 私も少しずつAIに任せて、お金のことを勉強したいです。 ♬
Tanaka: Tôi cũng muốn giao phó một ít cho AI và học về chuyện tiền bạc.
佐藤: 始める前に、まずはリスクについても少し調べておいてください。 ♬
Sato: Trước khi bắt đầu, anh hãy tìm hiểu sẵn qua một chút về rủi ro nhé (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 投資: Đầu tư (N3).
* 特徴: Đặc trưng / Đặc điểm nổi bật (N3).
* 左右される: Bị chi phối / Bị ảnh hưởng (N2 - Dạng bị động của 左右する).
* 預ける: Gửi / Ký gửi (N4).
* 将来: Tương lai (N5/N4).
* ロボアド: Cố vấn robot (Robo-advisor).
* 特徴: Đặc trưng / Đặc điểm nổi bật (N3).
* 左右される: Bị chi phối / Bị ảnh hưởng (N2 - Dạng bị động của 左右する).
* 預ける: Gửi / Ký gửi (N4).
* 将来: Tương lai (N5/N4).
* ロボアド: Cố vấn robot (Robo-advisor).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-受身形 (左右される / 言われている): Thể bị động (Bị chi phối / Được nói là - N4).
・V-て おく (調べておいて): Làm sẵn việc gì đó (Chuẩn bị - N4).
・V-可能形 (始められる): Có thể... (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt - N4).
・~だけでなく: Không chỉ... (N4).
・~のような: Giống như... (N4).
Học lại kỹ năng mới (リスキリング)
田中: 政府が「リスキリング」という活動を応援していますね。 ♬
Tanaka: Chính phủ đang ủng hộ (cổ vũ) hoạt động gọi là "Reskilling" (đào tạo lại kỹ năng) nhỉ.
佐藤: ええ。今の仕事をしながら、新しい技術を学ぶことですよ。 ♬
Sato: Vâng. Đó là việc vừa làm công việc hiện tại vừa học thêm các công nghệ (kỹ thuật) mới đấy ạ.
田中: 学校の名前よりも、今何ができるかという実力が大切です。 ♬
Tanaka: So với tên trường học thì thực lực "bây giờ mình có thể làm được gì" quan trọng hơn.
佐藤: オンラインで好きな時間に学べるので、忙しい人にもいいですね。 ♬
Sato: Vì có thể học online vào bất cứ lúc nào mình thích nên cũng rất tốt cho những người bận rộn.
田中: 新しいスキルがあれば、給料が上がったり転職しやすくなります。 ♬
Tanaka: Nếu có kỹ năng mới, lương sẽ tăng hoặc trở nên dễ dàng chuyển việc hơn.
佐藤: 一生学び続けることが、これからの時代には必要ですね。 ♬
Sato: Việc tiếp tục học tập suốt đời là điều cần thiết trong thời đại từ nay về sau anh nhỉ.
田中: 私もプログラミングのクラスに申し込んでみようと思います。 ♬
Tanaka: Tôi cũng định thử đăng ký lớp lập trình xem sao.
佐藤: 毎日少しの時間でもいいので、無理をしないで続けてください。 ♬
Sato: Mỗi ngày dù chỉ một ít thời gian cũng được, anh hãy duy trì mà đừng làm quá sức nhé (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 応援する: Ủng hộ / Cổ vũ (N3).
* 実力: Thực lực (N3).
* 申し込む: Đăng ký (N4).
* 給料: Tiền lương (N4).
* 転職: Chuyển việc (N3).
* リスキリング: Đào tạo lại kỹ năng (Reskilling).
* 実力: Thực lực (N3).
* 申し込む: Đăng ký (N4).
* 給料: Tiền lương (N4).
* 転職: Chuyển việc (N3).
* リスキリング: Đào tạo lại kỹ năng (Reskilling).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + やすく なる: Trở nên dễ dàng làm gì đó hơn (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら: Vừa làm... vừa... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 続ける: Tiếp tục làm gì đó (N4).
・V-ないで (無理をしないで): Mà không làm... / Đừng... (N4).
・V-て みる (申し込んでみる): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-可能形 (学べる): Có thể... (N4).
Mệt mỏi kỹ thuật số (デジタル疲れ)
田中: 最近、スマホの通知をずっと見るのが少し疲れてきました。 ♬
Tanaka: Dạo gần đây tôi bắt đầu thấy hơi mệt (trở nên mệt) khi cứ nhìn thông báo điện thoại suốt.
佐藤: それは「デジタル疲れ」ですね。情報を見すぎるのは良くないです。 ♬
Sato: Đó là "mệt mỏi kỹ thuật số" đấy ạ. Xem quá nhiều thông tin là không tốt đâu.
田中: 週末はスマホを置いて、外へ行く人が増えているそうですよ。 ♬
Tanaka: Nghe nói vào cuối tuần, số người để điện thoại lại và đi ra ngoài đang tăng lên đấy.
佐藤: 他人と比べるのをやめると、心がすごく軽くなりますよ。 ♬
Sato: Hễ thôi so sánh với người khác thì tâm hồn sẽ trở nên rất nhẹ nhàng ạ.
田中: 自分の静かな時間を作るのは、今の時代には大切ですね。 ♬
Tanaka: Việc tạo ra khoảng thời gian tĩnh lặng cho mình là quan trọng trong thời đại này nhỉ.
佐藤: ネットを使わない「デトックス」のホテルも人気だそうです。 ♬
Sato: Nghe nói các khách sạn "thải độc" không dùng internet cũng rất được ưa chuộng ạ.
田中: 私も今度の休みは、スマホを使わない時間を過ごしたいです。 ♬
Tanaka: Tôi cũng muốn trải qua khoảng thời gian không dùng điện thoại vào kỳ nghỉ tới.
佐藤: 連絡が来ないか心配なら</ruby、先に周りの人に言っておいてください。 ♬
Sato: Nếu lo lắng không biết có liên lạc đến không thì anh hãy nói sẵn với mọi người xung quanh trước nhé (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 通知: Thông báo (N3).
* 比べる: So sánh (N4).
* 軽い: Nhẹ (N5/N4).
* 情報: Thông tin (N3).
* 他人: Người khác (N3).
* デトックス: Thải độc (Detox).
* 比べる: So sánh (N4).
* 軽い: Nhẹ (N5/N4).
* 情報: Thông tin (N3).
* 他人: Người khác (N3).
* デトックス: Thải độc (Detox).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + すぎる: Làm gì đó quá mức (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt - N4).
・~になる (軽くなる): Trở nên... (N4).
・V-る + と (やめると): Hễ... thì (Kết quả tất yếu - N4).
・V-て おく (言っておいて): Làm sẵn việc gì đó (Chuẩn bị - N4).
・V-て くる (疲れてきました): Chỉ sự thay đổi bắt đầu diễn ra (N4).
Cửa hàng bán theo cân (量り売りの店)
田中: 近くに、袋などを使わない「量り売り」の店ができましたね。 ♬
Tanaka: Gần đây mới có cửa hàng "bán theo cân" (lượng mại) không dùng túi nilon nhỉ.
佐藤: 必要な分だけ自分の容器に入れて買うスタイルだそうですよ. ♬
Sato: Nghe nói đó là kiểu mua bằng cách cho đúng lượng mình cần vào đồ đựng của riêng mình đấy ạ.
田中: ゴミが減るし、食べ残しも少なくなるのがいい点です。 ♬
Tanaka: Điểm tốt là rác giảm đi và đồ ăn thừa cũng trở nên ít lại.
佐藤: 最近はプラスチックの問題が大変なので、注目されています。 ♬
Sato: Vì vấn đề nhựa gần đây rất nan giải nên hình thức này đang được chú ý ạ.
田中: 都会の中でも、環境を大切にする生活ができるのはいいですね。 ♬
Tanaka: Ngay cả ở thành phố, có thể sống một lối sống trân trọng môi trường là điều tốt nhỉ.
佐藤: 余計な包装がないので、値段も少し安くなっているそうです。 ♬
Sato: Nghe nói vì không có bao bì đóng gói thừa thãi nên giá cũng đang rẻ hơn một chút ạ.
田中: 私も自分のバッグを持って、買い物に行こうと思います。 ♬
Tanaka: Tôi cũng định sẽ mang túi của mình đi mua sắm.
佐藤: 持っていく容器は、家できれいに洗ってから使ってください。 ♬
Sato: Đồ đựng mang đi thì anh hãy rửa sạch ở nhà rồi mới sử dụng nhé (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 容器: Đồ đựng / Vật chứa (N3).
* 点: Điểm / Khía cạnh / Vấn đề (N4).
* 注目する: Chú ý / Quan tâm (N3).
* 包装: Bao bì / Đóng gói (N2/N3).
* 量り売り: Bán theo cân / Bán lẻ theo trọng lượng.
* 余計な: Thừa thãi / Không cần thiết (N3).
* 点: Điểm / Khía cạnh / Vấn đề (N4).
* 注目する: Chú ý / Quan tâm (N3).
* 包装: Bao bì / Đóng gói (N2/N3).
* 量り売り: Bán theo cân / Bán lẻ theo trọng lượng.
* 余計な: Thừa thãi / Không cần thiết (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-受身形 (注目されている): Được chú ý (Thể bị động - N4).
・V-て から: Sau khi... mới (Trình tự hành động - N4).
・V-て ください: Hãy... (Yêu cầu lịch sự - N5/N4).
・~に なる (安くなっている): Trở nên (Thay đổi trạng thái - N4).
・V-意向形 + と思います: Dự định làm gì đó (N4).
Du lịch ảo qua Avatar (アバター旅行)
田中: 最近、アバターを使って海外旅行をする人が増えています。 ♬
Tanaka: Dạo gần đây số người dùng avatar để đi du lịch nước ngoài đang tăng lên.
佐藤: 家から出なくても、パリなどの街を歩けるそうですよ。 ♬
Sato: Nghe nói dù không ra khỏi nhà vẫn có thể đi bộ ở những nơi như Paris đấy ạ.
田中: AIがガイドになって、街の歴史をリアルタイムで教えます。 ♬
Tanaka: AI sẽ làm hướng dẫn viên, chỉ dạy lịch sử thành phố theo thời gian thực.
佐藤: 遠くへ行くのが難しいお年寄りでも、世界を楽しめるのはいいです。 ♬
Sato: Thật tốt khi ngay cả người cao tuổi khó đi xa vẫn có thể tận hưởng được thế giới ạ.
田中: 翻訳機能があるので、現地の人とも会話ができるそうです。 ♬
Tanaka: Nghe nói vì có chức năng dịch nên cũng có thể trò chuyện được với người bản địa.
佐藤: チケット代を気にしないで、色んな国へ行けるのは夢のようです。 ♬
Sato: Có thể đi nhiều nước mà không bận tâm tiền vé thì cứ như là mơ vậy ạ.
田中: 私も今夜は、アバターになってイタリアを旅してみようかな。 ♬
Tanaka: Tôi cũng định tối nay thử hóa thân thành avatar để du lịch Ý xem sao nhỉ.
佐藤: ネットが途中で切れないように、接続を確認しておいてください。 ♬
Sato: Để mạng không bị ngắt giữa chừng, anh hãy kiểm tra sẵn kết nối trước nhé (lệnh).
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 現地: Bản địa / Địa phương / Tại chỗ (N3).
* 翻訳: Dịch thuật (biên dịch) (N3).
* 機能: Chức năng (N3).
* 途中で: Giữa chừng / Đang dở (N4).
* 接続: Kết nối (N2).
* アバター: Hình đại diện / Nhân vật ảo (Avatar).
* 翻訳: Dịch thuật (biên dịch) (N3).
* 機能: Chức năng (N3).
* 途中で: Giữa chừng / Đang dở (N4).
* 接続: Kết nối (N2).
* アバター: Hình đại diện / Nhân vật ảo (Avatar).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~の ようだ: Cứ như là... / Giống như là... (So sánh/Ví von - N4).
・V-ない + ように: Để sao cho không... (Mục đích - N4).
・V-て おく (確認しておく): Làm sẵn việc gì đó để chuẩn bị (N4).
・V-可能形 (行ける / 歩ける / 楽しめる): Có thể... (N4).
・~そうです: Nghe nói là... (Truyền đạt - N4).
・V-ない(bỏ い) + くても (出なくても): Dù không... cũng (N4).