AI tính điểm thưởng kỹ năng (AIスキル評価)
佐藤: 田中さん、AIが計算したボーナスの通知が届きました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, em đã nhận được thông báo tiền thưởng do AI tính toán rồi ạ.
田中: 新しいスキルを覚えた分、AIがしっかり評価しているんだよ。 ♬
Tanaka: AI đang đánh giá rất kỹ dựa trên những kỹ năng mới mà em đã học được đấy.
佐藤: 頑張ったことが数字で分かって、とても嬉しいです。 ♬
Sato: Em thấy rất vui vì những gì mình cố gắng được thể hiện rõ bằng con số ạ.
田中: 公平にチェックするから、みんなのやる気も上がるね。 ♬
Tanaka: Vì nó kiểm tra một cách công bằng nên động lực của mọi người cũng tăng lên nhỉ.
佐藤: 次に何の勉強をすればいいか、AIに聞いてみようと思います。 ♬
Sato: Em định sẽ thử hỏi AI xem tiếp theo nên học cái gì ạ.
田中: 得意なことを伸ばせるプランを、AIが提案してくれるよ。 ♬
Tanaka: AI sẽ đề xuất cho em kế hoạch để phát triển những điểm mạnh của bản thân.
佐藤: 会社に役立つ人になれるように、毎日勉強を続けます。 ♬
Sato: Em sẽ tiếp tục học mỗi ngày để có thể trở thành người có ích cho công ty ạ.
田中: その意気だ。給料をもらったら、まずは親に感謝しなさい。 ♬
Tanaka: Tinh thần tốt đấy. Nhận lương xong thì trước tiên hãy cảm ơn bố mẹ nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 通知: Thông báo (N3).
* 評価する: Đánh giá (N3).
* 伸ばす: Phát triển / Mở rộng / Kéo dài (N3).
* 公平に: Một cách công bằng (N3).
* やる気: Động lực / Hứng thú làm việc (N3).
* 役立つ: Có ích / Hữu ích (N3).
* 評価する: Đánh giá (N3).
* 伸ばす: Phát triển / Mở rộng / Kéo dài (N3).
* 公平に: Một cách công bằng (N3).
* やる気: Động lực / Hứng thú làm việc (N3).
* 役立つ: Có ích / Hữu ích (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~分 (覚えた分): Tương ứng với phần... / Theo mức độ... (N3/N4).
・V-意向形 + と 思おもいます (みようと思います): Định làm gì đó (N4).
・~なれる ように (人になれるように): Để có thể trở thành... (Chỉ mục đích với động từ khả năng - N4).
・V-なさい (感謝しなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng, thường dùng trong gia đình hoặc người trên nói với người dưới - N4).
・V-ば + いい (勉強すればいい): Nên làm gì (Lời khuyên/hỏi ý kiến - N4).
AI quản lý chỗ ngồi tự do (AI座席管理)
佐藤: 田中さん、今日はAIが窓側の席を予約してくれました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, hôm nay AI đã đặt giúp em chỗ ngồi ở phía cửa sổ ạ.
田中: 毎日座る場所を変えると、気分が変わって仕事が進むね。 ♬
Tanaka: Thay đổi chỗ ngồi mỗi ngày thì tâm trạng cũng khác đi và công việc trôi chảy nhỉ.
佐藤: 集中したい時は、AIが静かな場所を選んでくれるんです。 ♬
Sato: Những khi muốn tập trung, AI sẽ chọn cho em chỗ yên tĩnh ạ.
田中: 誰がどこにいるかもアプリで分かるから、連絡も簡単だよ。 ♬
Tanaka: Việc ai đang ở đâu cũng biết được qua ứng dụng nên liên lạc cũng đơn giản.
佐藤: 席を探して歩き回らなくていいので、時間が節約できます。 ♬
Sato: Không phải đi lòng vòng tìm chỗ nên tiết kiệm được thời gian ạ.
田中: 無駄を減らすのが、今のスマートな働き方なんだ。 ♬
Tanaka: Giảm bớt những thứ lãng phí chính là cách làm việc thông minh hiện nay.
佐藤: 明日はチームのみんなが近くに集まるように設定しました。 ♬
Sato: Em đã thiết lập để ngày mai mọi người trong nhóm sẽ ngồi gần nhau ạ.
田中: よし。席に着いたら、まずはパソコンの電源を入れなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Ngồi vào chỗ xong thì trước tiên hãy bật nguồn máy tính đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 予約する: Đặt trước / Đặt chỗ (N4).
* 節約する: Tiết kiệm (N3).
* 設定する: Thiết lập / Cài đặt (N3).
* 窓側: Phía cửa sổ (N4).
* 歩き回る: Đi vòng quanh / Đi loanh quanh (N3).
* 無駄: Lãng phí / Thừa thãi / Vô ích (N3).
* 節約する: Tiết kiệm (N3).
* 設定する: Thiết lập / Cài đặt (N3).
* 窓側: Phía cửa sổ (N4).
* 歩き回る: Đi vòng quanh / Đi loanh quanh (N3).
* 無駄: Lãng phí / Thừa thãi / Vô ích (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + なくて(も)いい (歩き回らなくていい): Không cần làm... cũng được (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (入れなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-た + ら (着いたら): Sau khi... / Nếu... (N4).
・V-る + ようにする/した (集まるように設定した): Cố gắng để... / Thiết lập để... (N4).
・V-て + くれる (予約してくれました): Làm giúp mình việc gì đó (N4).
・V-る + のが (減らすのが): Danh từ hóa động từ (Việc giảm bớt thì...) (N4).
AI phỏng vấn thử (AI面接練習)
佐藤: 田中さん、AIと面接の練習をしたら、厳しい意見をもらいました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, em vừa luyện tập phỏng vấn với AI và nhận được ý kiến khá gắt ạ.
田中: 話すスピードや目の動きを、AIが細かく見ているんだね。 ♬
Tanaka: AI đang nhìn kỹ những thứ như tốc độ nói hay chuyển động mắt của em nhỉ.
佐藤: 「最後まではっきり話しなさい」と何度も注意されました。 ♬
Sato: Em bị nhắc nhở nhiều lần là "hãy nói rõ ràng cho đến tận cuối câu" ạ.
田中: 自分では気づかない癖を教えてくれるから、勉強になるよ。 ♬
Tanaka: Vì nó chỉ ra những thói quen mà tự mình không nhận ra nên rất bổ ích.
佐藤: おかげで、次はもっと自信を持って話せそうです。 ♬
Sato: Nhờ thế mà có vẻ lần tới em sẽ có thể nói chuyện tự tin hơn ạ.
田中: 練習を繰り返せば、本番でも緊張しなくなるよ。 ♬
Tanaka: Nếu lặp lại việc luyện tập thì lúc làm thật em cũng sẽ không còn run nữa.
佐藤: はい。いい結果が出るまで、AIと特訓しようと思います。 ♬
Sato: Vâng ạ. Em định sẽ cùng AI đặc huấn cho đến khi có kết quả tốt ạ.
田中: その調子だ。練習の後は、目をしっかり休ませなさい。 ♬
Tanaka: Cứ thế nhé. Sau khi luyện tập hãy cho mắt nghỉ ngơi thật tốt.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 癖: Thói quen (thường là thói xấu hoặc thói quen vô thức) (N3).
* 本番: Lúc làm thật / Buổi diễn chính thức (N3).
* 特訓: Đặc huấn / Huấn luyện đặc biệt (N2/N3).
* 面接: Phỏng vấn (N4).
* 繰り返す: Lặp đi lặp lại (N3).
* はっきり: Rõ ràng (N4).
* 本番: Lúc làm thật / Buổi diễn chính thức (N3).
* 特訓: Đặc huấn / Huấn luyện đặc biệt (N2/N3).
* 面接: Phỏng vấn (N4).
* 繰り返す: Lặp đi lặp lại (N3).
* はっきり: Rõ ràng (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~されました (注意されました): Thể bị động (Bị nhắc nhở - N4).
・~せなさい (休ませなさい): Thể sai khiến kết hợp mệnh lệnh nhẹ nhàng (Hãy cho phép/bắt... nghỉ ngơi - N4).
・V-意向形 + と 思おもいます (特訓しようと思います): Dự định làm gì (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (話せそうです): Có vẻ như... (Phỏng đoán khả năng - N4).
・~まで (出るまで): Cho đến khi... (N5/N4).
・V-ば (繰り返せば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
AI đo chỉ số hạnh phúc (幸せ指数の測定)
佐藤: 田中さん、今日の私たちのチームの幸せ指数は80点です。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, chỉ số hạnh phúc của nhóm chúng mình hôm nay là 80 điểm ạ.
田中: AIがみんなの挨拶の声などから、計算しているんだね。 ♬
Tanaka: AI đang tính toán từ những thứ như giọng chào hỏi của mọi người đấy nhỉ.
佐藤: 雰囲気が良いと、難しい仕事も楽しく感じることができます。 ♬
Sato: Khi bầu không khí tốt, công việc khó khăn mình cũng có thể cảm thấy vui vẻ ạ.
田中: 疲れている人がいたら、AIが「休憩して」と通知をくれるよ。 ♬
Tanaka: Nếu có ai đang mệt, AI sẽ gửi thông báo là "hãy nghỉ ngơi đi".
佐藤: お互いの気持ちを大切にする文化を、AIが守っています。 ♬
Sato: AI đang bảo vệ văn hóa trân trọng cảm xúc lẫn nhau của chúng mình ạ.
田中: 技術を使って、いい職場を作るのは素晴らしいことだ。 ♬
Tanaka: Việc dùng công nghệ để tạo ra nơi làm việc tốt là một điều tuyệt vời.
佐藤: 明日は100点になれるように、笑顔で挨拶します。 ♬
Sato: Để ngày mai được 100 điểm, em sẽ chào hỏi bằng nụ cười ạ.
田中: いいね。まずは隣の鈴木さんに話しかけてみなさい。 ♬
Tanaka: Hay đấy. Trước tiên hãy thử bắt chuyện với anh Suzuki bên cạnh đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 指数: Chỉ số (N2/N3).
* 職場: Nơi làm việc (N4/N3).
* 通知: Thông báo (N3).
* 雰囲気: Bầu không khí (N4/N3).
* 休憩する: Nghỉ ngơi (N4).
* 素晴らしい: Tuyệt vời (N4).
* 職場: Nơi làm việc (N4/N3).
* 通知: Thông báo (N3).
* 雰囲気: Bầu không khí (N4/N3).
* 休憩する: Nghỉ ngơi (N4).
* 素晴らしい: Tuyệt vời (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ように (なれるように): Để cho... / Để có thể... (Chỉ mục đích - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (話しかけてみなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng từ người trên - N4).
・V-る + ことが できる (感じることができる): Có thể làm gì đó (Khả năng - N4).
・V-て + みる (話しかけてみる): Thử làm việc gì đó (N4).
・~と (良いと): Hễ... / Nếu... (Điều kiện kết quả hiển nhiên - N4).
・V-た + ら (いたら): Nếu / Sau khi... (Giả định - N4).
Báo cáo lỗi sai trong hồ sơ (書類のミス報告)
佐藤: 田中さん、書類の住所に間当いを見つけました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, em đã thấy một lỗi sai địa chỉ trong hồ sơ ạ.
田中: よく気づいたね。すぐに担当者に伝えて直しなさい。 ♬
Tanaka: Em nhận ra tốt đấy. Hãy nói ngay với người phụ trách để sửa đi.
佐藤: はい。でも、もうお客様に送る準備が終わっています。 ♬
Sato: Vâng ạ. Nhưng em đã chuẩn bị xong việc gửi cho khách hàng rồi ạ.
田中: 間違ったまま送るのが一番失礼だよ。まずは部長に報告して。 ♬
Tanaka: Gửi đi mà vẫn để lỗi sai là thất lễ nhất đấy. Trước tiên hãy báo cáo với trưởng phòng đi.
佐藤: わかりました。小さなミスですが、大きな問題になるところでした。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Tuy là lỗi nhỏ nhưng suýt chút nữa đã trở thành vấn đề lớn ạ.
田中: ミスを見つけた時に、すぐ相談するのがプロの仕事だ。 ♬
Tanaka: Việc ngay lập tức thảo luận khi thấy lỗi sai chính là cách làm việc chuyên nghiệp.
佐藤: 自分のチェックが足りなかったことを反省しています。 ♬
Sato: Em đang phản tỉnh về việc bản thân đã kiểm tra chưa đủ kỹ ạ.
田中: 失敗を次に活せばいい。すぐに正しい書類を作りなさい。 ♬
Tanaka: Hãy vận dụng thất bại vào lần tới là được. Hãy làm ngay bộ hồ sơ đúng đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 担当者: Người phụ trách (N3).
* 報告する: Báo cáo (N4/N3).
* 反省する: Phản tỉnh / Kiểm điểm bản thân (N3).
* 書類: Hồ sơ / Giấy tờ (N4).
* 失礼: Thất lễ / Vô lễ (N5/N4).
* 相談する: Thảo luận / Bàn bạc (N4).
* 報告する: Báo cáo (N4/N3).
* 反省する: Phản tỉnh / Kiểm điểm bản thân (N3).
* 書類: Hồ sơ / Giấy tờ (N4).
* 失礼: Thất lễ / Vô lễ (N5/N4).
* 相談する: Thảo luận / Bàn bạc (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-た + まま (間違ったまま): Để nguyên trạng thái... (Vẫn cứ sai như thế mà... - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (直しなさい / 作りなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-る + ところでした (なるところでした): Suýt chút nữa thì... (N4).
・V-る + のが (送るのが): Danh từ hóa động từ (Việc gửi đi thì...) (N4).
・V-ば + いい (活かせばいい): ...là được / nên... (N4).
・V-て + います (終わっています): Trạng thái đã hoàn thành (N4).
Trao danh thiếp ở sự kiện (名刺交換のマナー)
佐藤: 田中さん、今日は人が多いですが、名刺交換はどうしますか。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, hôm nay đông người quá, việc trao đổi danh thiếp làm thế nào ạ?
田中: 役職が高い人から順番に、一人ずつ丁寧に挨拶しよう。 ♬
Tanaka: Hãy chào hỏi từng người một thật lịch sự, bắt đầu từ người có chức vụ cao nhất nhé.
佐藤: 相手が二人いる時は、どちらに先に渡せばいいでしょうか。 ♬
Sato: Khi đối phương có hai người, em nên đưa cho ai trước ạ?
田中: 立場が上の人のほうだ。名前を間違えないように気をつけて。 ♬
Tanaka: Là người có vị trí cao hơn đấy. Hãy chú ý để không nhầm tên nhé.
佐藤: はい。いただいた名刺は、すぐにカバンに入れないで持ちます。 ♬
Sato: Vâng ạ. Danh thiếp nhận được em sẽ không cho ngay vào cặp mà cầm trên tay ạ.
田中: 机の上に並べて、名前を確認しながら話しなさい。 ♬
Tanaka: Hãy xếp lên bàn và vừa xác nhận tên đối phương vừa nói chuyện nhé.
佐藤: 緊張しますが、失礼のないように頑張ります. ♬
Sato: Em thấy run nhưng sẽ cố gắng để không thất lễ ạ.
田中: よし。胸を張って、明るい声で自分を名乗りなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Hãy ưỡn ngực và xưng danh bản thân bằng giọng thật tươi vui đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 役職: Chức vụ (N2/N3).
* 名刺: Danh thiếp (N3).
* 名乗る: Xưng danh / Tự giới thiệu tên (N3).
* 立場: Lập trường / Vị trí / Cấp bậc (N3).
* 交換する: Trao đổi (N3).
* 順番に: Theo thứ tự (N4/N3).
* 名刺: Danh thiếp (N3).
* 名乗る: Xưng danh / Tự giới thiệu tên (N3).
* 立場: Lập trường / Vị trí / Cấp bậc (N3).
* 交換する: Trao đổi (N3).
* 順番に: Theo thứ tự (N4/N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + ながら (確認しながら): Vừa làm... vừa... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (話しなさい / 名乗りなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-る + ように 気をつける (間違えないように): Chú ý để không... (N4).
・V-ば + いい (渡せばいい): Nên... / ...là được (N4).
・V-ない + で (入れないで): Mà không làm... (N4).
・~の ほう (上の人のほう): Phía... / Là... (Dùng trong so sánh hoặc lựa chọn - N5/N4).
Thay nước máy lọc không khí (加湿器の手入れ)
佐藤: 田中さん、加湿器のランプが赤く光っています。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, cái đèn ở máy bù ẩm đang sáng đỏ ạ.
田中: 水がなくなったというサインだね。新しい水を入れておいて。 ♬
Tanaka: Đó là dấu hiệu báo hết nước đấy nhỉ. Em hãy cho nước mới vào đi.
佐藤: 毎日使うものなので、汚れも溜まりやすいですね。 ♬
Sato: Vì là đồ dùng mỗi ngày nên vết bẩn cũng dễ tích tụ anh nhỉ.
田中: フィルターも時々洗わないと、空気が綺麗にならないよ。 ♬
Tanaka: Nếu không thỉnh thoảng rửa cả màng lọc thì không khí không sạch được đâu.
佐藤: わかりました。みんなの健康のために、私が掃除をします。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Vì sức khỏe của mọi người, em sẽ dọn dẹp ạ.
田中: 助かるよ。風邪をひかない環境を作るのも、大切な仕事だ。 ♬
Tanaka: Giúp ích lắm đấy. Tạo ra môi trường để không bị cảm cũng là công việc quan trọng.
佐藤: タンクを外して、洗面所で綺麗に洗ってきます。 ♬
Sato: Em sẽ tháo bình chứa ra và đi rửa sạch ở chỗ rửa mặt ạ.
田中: よし。周りを濡らさないように、タオルを持って行きなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Hãy mang theo khăn để không làm ướt xung quanh nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 加湿器: Máy bù ẩm / Máy tạo độ ẩm (N3).
* 溜まる: Tích tụ / Dồn lại (N3).
* 環境: Môi trường (N3).
* フィルター: Màng lọc / Bộ lọc (Loanword).
* サイン: Dấu hiệu / Chữ ký (Loanword).
* 洗面所: Chỗ rửa mặt / Phòng vệ sinh (N4).
* 溜まる: Tích tụ / Dồn lại (N3).
* 環境: Môi trường (N3).
* フィルター: Màng lọc / Bộ lọc (Loanword).
* サイン: Dấu hiệu / Chữ ký (Loanword).
* 洗面所: Chỗ rửa mặt / Phòng vệ sinh (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + と (洗わないと): Nếu không làm... thì... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (溜まりやすい): Dễ làm gì đó / Dễ xảy ra... (N4).
・V-て + おいて (入れておいて): Làm sẵn / Làm trước (N4).
・V-る + ように (濡らさないように): Để (không)... (Chỉ mục đích - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (行きなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-て + きます (洗ってきます): Đi làm gì rồi quay lại (N4).
Nghỉ hè làm mới bản thân (リフレッシュ休暇)
佐藤: 田中さん、来月5日間のお休みをいただいてもいいですか。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, tháng sau em xin phép nghỉ 5 ngày có được không ạ?
田中: リフレッシュ休暇だね。しっかり休んでおいで。 ♬
Tanaka: Đó là kỳ nghỉ làm mới mình nhỉ. Em hãy đi nghỉ ngơi thật tốt nhé.
佐藤: 忙しい時期ですが、みんなに迷惑をかけないでしょうか。 ♬
Sato: Đang lúc bận rộn, liệu em có gây phiền hà cho mọi người không ạ?
田中: 順番に取るルールだから、気にしなくて大丈夫だよ。 ♬
Tanaka: Vì quy tắc là thay phiên nhau nghỉ nên em không cần để tâm đâu, ổn mà.
佐藤: ありがとうございます。旅行へ行って、元気をチャージしてきます。 ♬
Sato: Em cảm ơn anh ạ. Em sẽ đi du lịch và nạp lại năng lượng ạ.
田中: 仕事を忘れて、自然を楽しむのはいいことだ。 ♬
Tanaka: Quên công việc đi và tận hưởng thiên nhiên là điều tốt đấy.
佐藤: 休みが終わったら、お土産の話をたくさん聞かせてください。 ♬
Sato: Khi kỳ nghỉ kết thúc, anh hãy kể cho em nghe thật nhiều chuyện về quà lưu niệm nhé.
田中: 期待しているよ。その前に、今日の仕事を終わらせなさい。 ♬
Tanaka: Anh kỳ vọng đấy. Trước đó, hãy kết thúc công việc hôm nay đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 休暇: Kỳ nghỉ / Ngày phép (N3).
* 迷惑: Phiền hà / Làm phiền (N4).
* 自然: Thiên nhiên / Tự nhiên (N3).
* リフレッシュ: Làm mới bản thân / Tỉnh táo lại (Loanword).
* チャージする: Nạp (năng lượng/tiền) (Loanword).
* 順番に: Theo thứ tự / Lần lượt (N4/N3).
* 迷惑: Phiền hà / Làm phiền (N4).
* 自然: Thiên nhiên / Tự nhiên (N3).
* リフレッシュ: Làm mới bản thân / Tỉnh táo lại (Loanword).
* チャージする: Nạp (năng lượng/tiền) (Loanword).
* 順番に: Theo thứ tự / Lần lượt (N4/N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + くても大丈夫 (気にしなくて大丈夫): Không làm... cũng không sao (N4).
・V-て + もいいですか (いただいてもいいですか): Xin phép làm gì đó (N5/N4).
・V-て + おいで (休んでおいで): Hãy đi làm gì đó (Cách nói thân mật của người trên dành cho người dưới - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (終わらせなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-て + きます (チャージしてきます): Đi làm gì rồi quay lại (N4).
・V-た + ら (終わったら): Sau khi... (Giả định thời gian - N4).
Tổng vệ sinh văn phòng (オフィスの大掃除)
佐藤: 田中さん、今日はみんなで机を磨く日なんですね。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, hôm nay là ngày mọi người cùng đánh bóng bàn nhỉ.
田中: 自分の場所を自分たちで綺麗にするのが、日本の文化だよ。 ♬
Tanaka: Tự mình làm sạch chỗ của chính mình chính là văn hóa Nhật Bản đấy.
佐藤: 掃除をすると、気持ちもスッキリして新しい気分になります。 ♬
Sato: Khi dọn dẹp, tâm trạng cũng sảng khoái và thấy mới mẻ ạ.
田中: 場所に「ありがとう」と感謝するのが、一番の目的だよ。 ♬
Tanaka: Mục đích lớn nhất là nói lời "cảm ơn" và biết ơn nơi này đấy.
佐藤: 普段使わない棚の裏まで、しっかり拭こうと思います。 ♬
Sato: Em định sẽ lau kỹ đến tận phía sau kệ đồ mà bình thường không dùng ạ.
田中: その気持ちが大切だ。綺麗な職場には良い運も来るからね。 ♬
Tanaka: Tấm lòng đó rất quan trọng. Nơi làm việc sạch sẽ thì vận may tốt cũng đến mà.
佐藤: 皆さんと協力して、一番綺麗なオフィスにしたいです。 ♬
Sato: Em muốn hợp tác cùng mọi người làm văn phòng trở nên sạch đẹp nhất ạ.
田中: よし。まずはバケツに水を入れて、雑巾を準備しなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Trước tiên hãy cho nước vào xô và chuẩn bị giẻ lau đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 磨く: Đánh bóng / Mài / Đánh răng (N5/N4).
* 感謝する: Biết ơn / Cảm ơn (N3).
* 雑巾: Giẻ lau (N3).
* 棚: Cái kệ / Giá để đồ (N4).
* スッキリする: Sảng khoái / Dễ chịu / Gọn gàng (N3).
* 協力する: Hợp tác / Chung sức (N3).
* 感謝する: Biết ơn / Cảm ơn (N3).
* 雑巾: Giẻ lau (N3).
* 棚: Cái kệ / Giá để đồ (N4).
* スッキリする: Sảng khoái / Dễ chịu / Gọn gàng (N3).
* 協力する: Hợp tác / Chung sức (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-意向形 + と 思う (拭こうと思う): Định làm gì đó (Dự định của bản thân - N4).
・V-る + のが (綺麗にするのが): Danh từ hóa động từ (Việc làm sạch thì...) (N4).
・~に なります (気分になります): Trở nên... / Trở thành... (N4).
・V-て + ~ (協力して): Nối các vế câu chỉ phương thức hoặc liệt kê (N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (したい): Muốn làm gì đó (N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (準備しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
Tuyển dụng nội bộ (社内公募)
佐藤: 田中さん、掲示板に営業部の募集が出ていました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, trên bảng tin có đăng tuyển cho phòng kinh doanh ạ.
田中: 社内公募だね。違う仕事に挑戦したい人は応募できるんだ。 ♬
Tanaka: Tuyển dụng nội bộ nhỉ. Những người muốn thử sức việc khác có thể ứng tuyển.
佐藤: 私も将来、お客様と直接話す仕事をしてみたいです。 ♬
Sato: Sau này em cũng muốn thử làm công việc được nói chuyện trực tiếp với khách ạ.
田中: 今の場所で経験を積めば、チャンスは必ず来るよ。 ♬
Tanaka: Nếu tích lũy kinh nghiệm ở đây, cơ hội nhất định sẽ đến thôi.
佐藤: 自分のキャリアを自分で選べるのは、素敵ですね。 ♬
Sato: Việc có thể tự mình chọn lựa sự nghiệp thật là tuyệt vời ạ.
田中: 会社も、やる気がある人に新しい場所で頑張ってほしいんだ。 ♬
Tanaka: Công ty cũng muốn những người có động lực cố gắng ở một nơi mới.
佐藤: わかりました。まずは今の仕事を完璧にできるようになります。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Trước tiên em sẽ trở nên có thể làm hoàn hảo việc hiện tại ạ.
田中: その調子だ。募集の条件をしっかり読んで考えなさい。 ♬
Tanaka: Cứ thế nhé. Hãy đọc kỹ các điều kiện tuyển dụng rồi suy nghĩ đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 募集: Tuyển dụng / Chiêu mộ (N3).
* 挑戦する: Thử sức / Thử thách (N3).
* 条件: Điều kiện (N3).
* 営業部: Phòng kinh doanh (N3).
* 将来: Tương lai (gần, cá nhân) (N4).
* 完璧に: Một cách hoàn hảo (N3).
* 挑戦する: Thử sức / Thử thách (N3).
* 条件: Điều kiện (N3).
* 営業部: Phòng kinh doanh (N3).
* 将来: Tương lai (gần, cá nhân) (N4).
* 完璧に: Một cách hoàn hảo (N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + ほしい (頑張ってほしい): Muốn ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-る + ように なる (できるようになります): Trở nên (có thể) làm gì (Biến chuyển năng lực/thói quen - N4).
・V-て + みる (してみたい): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (考えなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-ば + ~ (積めば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
・V-可能形 + のは (選べるのは): Danh từ hóa động từ khả năng (Việc có thể chọn thì...) (N4).
Báo cáo xe hàng chậm 10 phút (遅延の連絡)
佐藤: 田中さん、トラックの到着が10分遅れるそうです。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, nghe nói xe tải sẽ đến muộn 10 phút ạ.
田中: すぐに倉庫の人に伝えて、待ってもらいなさい。 ♬
Tanaka: Hãy báo ngay cho người ở kho để nhờ họ chờ nhé.
佐藤: 10分だけなので、黙って待っていても大丈夫だと思いました。 ♬
Sato: Vì chỉ có 10 phút nên em đã nghĩ là im lặng chờ cũng không sao ạ.
田中: 短い時間でも、予定が変わった時は連絡するのが基本だよ。 ♬
Tanaka: Dù thời gian ngắn, nhưng khi dự định thay đổi thì liên lạc là điều cơ bản.
佐藤: すみません。相手の時間を大切にすることを忘れていました。 ♬
Sato: Em xin lỗi ạ. Em đã quên mất việc trân trọng thời gian của đối phương ạ.
田中: 報告が早いほど、周りは次のことを考えられるからね。 ♬
Tanaka: Báo cáo càng sớm thì mọi người càng có thể tính toán việc tiếp theo mà.
佐藤: わかりました。これからは「すぐ」伝えるようにします。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Từ nay em sẽ chú ý để truyền đạt "ngay lập tức" ạ.
田中: よし。急いで電話をして、状況を正直に話しなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Hãy khẩn trương gọi điện và nói thật tình hình đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 到着する: Đến nơi / Đến (N3).
* 倉庫: Kho bãi / Nhà kho (N3).
* 正直に: Một cách thành thật / Thẳng thắn (N3).
* 連絡する: Liên lạc / Trao đổi thông tin (N4).
* 黙って: Im lặng / Lặng thinh (N3).
* 遅れる: Muộn / Trễ (N5/N4).
* 倉庫: Kho bãi / Nhà kho (N3).
* 正直に: Một cách thành thật / Thẳng thắn (N3).
* 連絡する: Liên lạc / Trao đổi thông tin (N4).
* 黙って: Im lặng / Lặng thinh (N3).
* 遅れる: Muộn / Trễ (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~ければ ~ほど (早いほど): Càng... càng... (N4/N3).
・V-て + もらう (待ってもらいなさい): Nhờ ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (話しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~そうです (遅れるそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt tin tức - N4).
・V-る + ようにする (伝えるようにします): Chú ý / Cố gắng để làm gì (N4).
・V-て + いても (待っていても): Dẫu có đang (làm gì)... (N4).
Ba kiểu cúi chào (お辞儀の種類)
佐藤: 田中さん、お辞儀にはいくつか種類があるんですか。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, cúi chào có mấy loại cơ ạ?
田中: 基本は三つだ。軽い会釈、敬礼、そして深い最敬礼だよ。 ♬
Tanaka: Cơ bản có ba loại. Eshaku (chào hỏi), Keirei (kính lễ), và sâu nhất là Saikeirei (tối kính lễ).
佐藤: お客様には、いつも一番深いお辞儀をすればいいですか? ♬
Sato: Với khách hàng, lúc nào em cũng cúi chào sâu nhất là được phải không ạ?
田中: 廊下ですれ違う時は軽い挨拶でいい。場面で分けるんだ。 ♬
Tanaka: Khi đi lướt qua ở hành lang thì chỉ cần chào nhẹ thôi. Em phải phân biệt theo tình huống.
佐藤: 謝る時やお願いをする時は、深いお辞儀ですね。 ♬
Sato: Khi xin lỗi hoặc khi nhờ vả là cúi chào sâu anh nhỉ.
田中: その通り。背中を曲げずに、腰からゆっくり動かすのがコツだ。 ♬
Tanaka: Đúng vậy. Bí quyết là không khom lưng mà gập từ hông thật chậm đấy.
佐藤: わかりました。鏡の前で角度を練習してみます。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ thử luyện tập góc độ ở trước gương ạ.
田中: よし。誰に対しても、心を込めて丁寧な挨拶をしなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Với bất kỳ ai, hãy chào hỏi thật lịch sự bằng cả trái tim nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 種類: Loại / Hạng (N4/N3).
* 場面: Tình huống / Bối cảnh / Cảnh tượng (N3).
* 角度: Góc độ (N3).
* お辞儀: Cúi chào (N4/N3).
* 会釈: Cúi chào nhẹ 15° (N2/N3).
* 敬礼: Chào kính cẩn 30° (N2/N3).
* 場面: Tình huống / Bối cảnh / Cảnh tượng (N3).
* 角度: Góc độ (N3).
* お辞儀: Cúi chào (N4/N3).
* 会釈: Cúi chào nhẹ 15° (N2/N3).
* 敬礼: Chào kính cẩn 30° (N2/N3).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + ずに (曲げずに): Mà không làm gì... (Cách nói trang trọng của 'naide' - N3/N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-て + みます (練習してみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-ば + いい (すればいい): Nên... / ...là được (N4).
・V-る + 時 (謝る時 / すれ違う時): Khi... (N5/N4).
・V-る + のが (動かすのが): Danh từ hóa động từ (N4).
AI kiểm tra sắc thái (メールのトーンチェック)
佐藤: 田中さん、AIがメールの書き方を直してくれました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, AI vừa sửa giúp em cách viết email ạ.
田中: 言葉が強すぎないか、チェックしてくれたのかい? ♬
Tanaka: Nó đã kiểm tra xem lời lẽ có bị mạnh quá không hả?
佐藤: はい。怒っているように見えないか、AIが教えてくれます。 ♬
Sato: Vâng ạ. AI chỉ cho em xem mình có trông như đang giận dữ không ạ.
田中: 画面だけだと気持ちが伝わりにくいから、いい道具だね。 ♬
Tanaka: Vì chỉ qua màn hình thì cảm xúc khó truyền đạt nên đây đúng là công cụ tốt.
佐藤: おかげで、失礼な表現を直すことができました。 ♬
Sato: Nhờ thế mà em đã có thể sửa được những biểu hiện thất lễ ạ.
田中: 正解だ。丁寧な関係を作ることが一番大切だよ。 ♬
Tanaka: Đúng rồi đấy. Việc tạo dựng mối quan hệ lịch sự là quan trọng nhất.
佐藤: 次は英語のメールも、AIに相談してみます。 ♬
Sato: Tiếp theo em sẽ thử thảo luận với AI cả email bằng tiếng Anh ạ.
田中: その意気だ。技術を味方にして、仕事を早く終わらせなさい。 ♬
Tanaka: Tinh thần tốt đấy. Hãy biến công nghệ thành đồng minh và kết thúc việc thật nhanh đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 直す: Sửa / Chỉnh sửa (lỗi sai, hư hỏng) (N4).
* 道具: Công cụ / Dụng cụ (N5/N4).
* 表現: Biểu hiện / Cách diễn đạt (N3).
* 画面: Màn hình (N4).
* 相談する: Thảo luận / Bàn bạc / Hỏi ý kiến (N4).
* 失礼な: Thất lễ / Vô lễ (N5/N4).
* 道具: Công cụ / Dụng cụ (N5/N4).
* 表現: Biểu hiện / Cách diễn đạt (N3).
* 画面: Màn hình (N4).
* 相談する: Thảo luận / Bàn bạc / Hỏi ý kiến (N4).
* 失礼な: Thất lễ / Vô lễ (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれる (直してくれました / 教えてくれます): Ai đó làm việc tốt (giúp) cho mình (N4).
・V-る + ことが できる (直すことができました): Có thể làm gì đó (N4).
・V-て + みる (相談してみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~にくい (伝わりにくい): Khó (làm gì đó) (N4).
・~すぎないか (強すぎないか): Có quá... không? (V-ます/Adj + すぎる: quá mức) (N4).
・~ように 見える (怒っているように見えないか): Trông có vẻ như... (N4).
Luyện thuyết trình với AI (AIプレゼンの練習)
佐藤: 田中さん、AIのキャラクターとプレゼンの練習をしています。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, em đang luyện tập thuyết trình cùng với nhân vật AI ạ.
田中: 面白いね。AIはどんなアドバイスをくれるんだい? ♬
Tanaka: Thú vị nhỉ. AI đưa ra cho em những lời khuyên như thế nào?
佐藤: 「話すスピードが少し速いですよ」と言われました。 ♬
Sato: Em bị nó nói là "tốc độ nói hơi nhanh đấy ạ".
田中: 鏡を見るより、自分のことがよく分かっていいね。 ♬
Tanaka: So với việc nhìn gương thì em sẽ hiểu rõ về mình hơn, tốt đấy.
佐藤: はい。AIが質問もしてくるので、本当の会議みたいです。 ♬
Sato: Vâng ạ. Vì AI cũng đặt câu hỏi nên giống như một cuộc họp thật vậy ạ.
田中: 恥ずかしがらずに練習できるから、上達が早いよ。 ♬
Tanaka: Vì có thể luyện tập mà không thấy xấu hổ nên sẽ tiến bộ nhanh đấy.
佐藤: 明日の発表は、自信を持ってできそうです。 ♬
Sato: Buổi phát biểu ngày mai, có vẻ em sẽ làm được một cách tự tin ạ.
田中: 期待しているよ。しっかり準備して、本番も頑張りなさい。 ♬
Tanaka: Anh kỳ vọng đấy. Hãy chuẩn bị kỹ và cố gắng ở buổi làm thật nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 練習する: Luyện tập (N4).
* 上達する: Tiến bộ / Giỏi lên (N3).
* 本番: Buổi diễn thật / Buổi chính thức / Làm thật (N2/N3).
* 期待する: Kỳ vọng / Mong đợi (N3).
* 発表: Phát biểu / Thuyết trình (N4).
* 会議: Cuộc họp (N4).
* 上達する: Tiến bộ / Giỏi lên (N3).
* 本番: Buổi diễn thật / Buổi chính thức / Làm thật (N2/N3).
* 期待する: Kỳ vọng / Mong đợi (N3).
* 発表: Phát biểu / Thuyết trình (N4).
* 会議: Cuộc họp (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形 (できる / 練習できる): Thể khả năng (Có thể... - N4).
・V-受身形 (言われました): Thể bị động (Bị nói - N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (できそうです): Có vẻ như sẽ... (Dự đoán về tương lai gần - N4).
・~より (鏡を見るより): So với... (N5/N4).
・~みたい (会議みたいです): Giống như... (So sánh ngang bằng - N4).
AI phân tích tâm trạng (AI感情分析)
佐藤: 田中さん、AIがお客さんの声から「満足度」を計算しました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, AI đã tính toán "mức độ hài lòng" từ giọng nói của khách hàng ạ.
田中: お客さんが今どんな気持ちか、数字で分かるのかい? ♬
Tanaka: Biết được khách hàng đang cảm thấy thế nào qua con số hả?
佐藤: はい。80%の人が「嬉しい」と感じているそうです。 ♬
Sato: Vâng ạ. Nghe nói là có 80% mọi người đang cảm thấy "vui vẻ" ạ.
田中: 自分の対応が良かったかどうか分かると、安心だね。 ♬
Tanaka: Biết được cách đối ứng của mình có tốt hay không thì thật yên tâm nhỉ.
佐藤: 怒っているお客さんがいたら、AIがすぐに教えてくれます。 ♬
Sato: Nếu có khách hàng nào đang giận dữ, AI sẽ báo ngay cho em ạ.
田中: トラブルになる前に対応できるのは、大きなメリットだよ。 ♬
Tanaka: Việc có thể đối ứng trước khi xảy ra rắc rối là một lợi thế lớn đấy.
佐藤: データを活かして、もっと喜んでもらえる店にしたいです。 ♬
Sato: Em muốn vận dụng dữ liệu và làm cho cửa hàng được yêu thích hơn nữa ạ.
田中: その調子だ。AIを先生にして、接客を磨きなさい。 ♬
Tanaka: Cứ thế nhé. Hãy coi AI là thầy và mài giũa cách phục vụ khách đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 満足度: Mức độ hài lòng (N2).
* 対応する: Đối ứng / Xử lý / Phục vụ (N3).
* 磨く: Mài giũa / Đánh bóng (kỹ năng) (N3).
* 接客: Tiếp khách / Phục vụ khách hàng (N3).
* 表情: Biểu cảm / Vẻ mặt (N3).
* メリット: Lợi thế / Điểm cộng (Loanword).
* 対応する: Đối ứng / Xử lý / Phục vụ (N3).
* 磨く: Mài giũa / Đánh bóng (kỹ năng) (N3).
* 接客: Tiếp khách / Phục vụ khách hàng (N3).
* 表情: Biểu cảm / Vẻ mặt (N3).
* メリット: Lợi thế / Điểm cộng (Loanword).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形 (対応できる / 分かる): Thể khả năng (Có thể... - N4).
・V-ます(bỏ ます) + てもらえる (喜んでもらえる): Được ai đó làm gì cho (trong trường hợp này là khách hàng vui lòng - N4).
・~かどうか (良かったかどうか): Có... hay không (N4).
・~そうです (感じているそうです): Nghe nói là... (N4).
・V-る + と (分かると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu - N4).
Tòa nhà quản lý điện bằng AI (AIビル管理)
佐藤: 田中さん、誰もいない部屋の電気が勝手に消えました。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, điện ở căn phòng không có người đã tự động tắt rồi ạ.
田中: AIがビルの電気を管理して、無駄を減らしているんだ。 ♬
Tanaka: AI đang quản lý điện của tòa nhà và giảm bớt sự lãng phí đấy.
佐藤: 人が来るとまたつくので、消し忘れがなくていいですね。 ♬
Sato: Vì hễ có người đến là nó lại bật nên không lo việc quên tắt, tốt thật ạ.
田中: 温度もAIが調整するから、いつでも快適に働けるよ。 ♬
Tanaka: Vì nhiệt độ cũng được AI điều chỉnh nên lúc nào mình cũng làm việc thoải mái.
佐藤: 外の天気に合わせて、カーテンもAIが動かしていました。 ♬
Sato: Tùy theo thời tiết bên ngoài mà AI cũng đã điều khiển cả rèm cửa ạ.
田中: 環境に優しいし、お金も節約できて素晴らしいよ。 ♬
Tanaka: Vừa thân thiện với môi trường, vừa tiết kiệm được tiền, thật tuyệt vời.
佐藤: 私も自分のデスクの電気を、こまめに消そうと思います。 ♬
Sato: Em cũng định là sẽ thường xuyên tắt điện ở bàn làm việc của mình ạ.
田中: いいね。技術に任せるだけでなく、自分でも意識しなさい。 ♬
Tanaka: Hay đấy. Đừng chỉ giao phó cho công nghệ, bản thân em cũng phải có ý thức đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 管理する: Quản lý (N3).
* 快適な: Thoải mái / Dễ chịu (N3).
* 節約する: Tiết kiệm (N3).
* 無駄: Sự lãng phí / Vô ích (N4).
* 調整する: Điều chỉnh (N3).
* こまめに: Thường xuyên / Cần mẫn / Chăm chỉ (N2).
* 快適な: Thoải mái / Dễ chịu (N3).
* 節約する: Tiết kiệm (N3).
* 無駄: Sự lãng phí / Vô ích (N4).
* 調整する: Điều chỉnh (N3).
* こまめに: Thường xuyên / Cần mẫn / Chăm chỉ (N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + いる (減らしている): Đang (duy trì trạng thái/hành động) (N4).
・V-可能形 (働ける / 節約できて): Thể khả năng (Có thể... - N4).
・V-る + と (来ると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu - N4).
・~し (優しいし): Vừa... vừa... (Liệt kê tính chất - N4).
・V-意向形 + と思う (消そうと思います): Định làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 忘わすれ (消し忘れ): Quên làm việc gì đó (N4).
Chú ý người họp trực tuyến (オンライン参加者への配慮)
佐藤: 会議室の人と、家から参加する人の会議は少し難しいです。 ♬
Sato: Cuộc họp giữa người ở phòng họp và người tham gia từ nhà hơi khó một chút ạ.
田中: そうだね。画面の向こうにいる人を忘れないのが大切だよ。 ♬
Tanaka: Đúng thế. Việc không quên những người ở phía bên kia màn hình là rất quan trọng.
佐藤: 会議室の人だけで話して、画面の人を無視してしまいました。 ♬
Sato: Chỉ có người ở phòng họp nói chuyện rồi em đã lỡ lờ đi người ở màn hình ạ.
田中: オンラインの人にも「どう思いますか?」と声をかけよう。 ♬
Tanaka: Hãy hỏi những người trực tuyến là "Anh/chị nghĩ sao?" nhé.
佐藤: わかりました。資料も全員が同時に見られるように準備します。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ chuẩn bị tài liệu để tất cả có thể xem cùng lúc ạ.
田中: どこにいても同じ情報を知っているのが、いいチームだよ。 ♬
Tanaka: Việc ở đâu cũng biết thông tin giống nhau chính là một nhóm tốt đấy.
佐藤: 次回は、みんなが話しやすい雰囲気を作ります。 ♬
Sato: Lần tới em sẽ tạo bầu không khí để mọi người đều dễ nói chuyện ạ.
田中: その調子だ。全員の意見を聞いて、いい答えを出しなさい。 ♬
Tanaka: Cứ thế nhé. Hãy nghe ý kiến của tất cả mọi người rồi đưa ra câu trả lời tốt đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 無視する: Lờ đi / Phớt lờ / Bỏ qua (N3).
* 同時に: Cùng lúc (N3).
* 雰囲気: Bầu không khí (N3).
* 向こう: Phía bên kia / Đối diện (N4).
* 声をかける: Gọi / Bắt chuyện / Hỏi han (N4).
* 情報: Thông tin (N4).
* 同時に: Cùng lúc (N3).
* 雰囲気: Bầu không khí (N3).
* 向こう: Phía bên kia / Đối diện (N4).
* 声をかける: Gọi / Bắt chuyện / Hỏi han (N4).
* 情報: Thông tin (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-可能形 + ように (見られるように): Để có thể... / Sao cho có thể... (N4).
・V-て + しまう (無視してしまいました): Lỡ... / Chót... (Diễn tả sự nuối tiếc - N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (話しやすい): Dễ làm gì đó (N4).
・V-意向形 (声をかけよう): Hãy... / Chúng ta cùng... (Lời rủ rê/đề nghị - N4).
・V-る + の (忘れないの): Danh từ hóa động từ làm chủ ngữ (N4).
Bắt đầu đầu tư nhỏ (少額投資のスタート)
佐藤: 将来のために、NISAでお金を貯めようか迷っています。 ♬
Sato: Vì tương lai, em đang phân vân không biết có nên tiết kiệm bằng NISA không ạ.
田中: 早く始めるほど、将来が安心になるからいいことだよ。 ♬
Tanaka: Càng bắt đầu sớm thì tương lai càng an tâm nên đó là việc tốt đấy.
佐藤: 銀行に預けるより、お金が増える可能性があるんですね。 ♬
Sato: So với gửi ngân hàng thì có khả năng tiền sẽ tăng lên anh nhỉ.
田中: そうだね。でも、少ない金額から始めるのがコツだ。 ♬
Tanaka: Đúng thế. Nhưng bí quyết là bắt đầu từ một khoản tiền nhỏ.
佐藤: 毎月少しずつ、貯金するような気持ちでやってみます。 ♬
Sato: Em sẽ thử làm với cảm giác giống như là tiết kiệm mỗi tháng một ít ạ.
田中: 賢いお金の使い方は、人生を豊かにしてくれるよ。 ♬
Tanaka: Cách dùng tiền thông minh sẽ làm cho cuộc đời em phong phú hơn đấy.
佐藤: はい。始めはどの商品がいいか、自分で勉強します。 ♬
Sato: Vâng ạ. Trước tiên em sẽ tự mình học xem sản phẩm nào thì tốt ạ.
田中: よし。無理のない計画を立てて、ずっと続けなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Hãy lập kế hoạch không quá sức rồi cố gắng duy trì mãi nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 投資する: Đầu tư (N3).
* 金額: Số tiền (N4).
* 豊かな: Phong phú / Dồi dào / Giàu có (N3).
* 将来: Tương lai (N4).
* 預ける: Gửi / Ký gửi (N4).
* コツ: Bí quyết / Mẹo / Điểm then chốt (N2).
* 金額: Số tiền (N4).
* 豊かな: Phong phú / Dồi dào / Giàu có (N3).
* 将来: Tương lai (N4).
* 預ける: Gửi / Ký gửi (N4).
* コツ: Bí quyết / Mẹo / Điểm then chốt (N2).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~(ば)~ほど (始めるほど): Càng... (bắt đầu sớm) thì càng... (N3/N4).
・~より (預けるより): So với... (Cấu trúc so sánh - N5/N4).
・~ような (貯金するような): Giống như là... (So sánh ngang bằng - N4).
・V-て + みる (やってみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・~か 迷う (貯めようか迷っています): Phân vân xem có nên... hay không (N4).
・V-て + くれる (豊かにしてくれる): Làm việc tốt cho mình (N4).
Báo cáo khi việc bị chậm (仕事が遅れる時の報告)
佐藤: 田中さん、頼まれていた仕事が今日終わらないかもしれません。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, công việc anh giao có lẽ trong hôm nay không xong được ạ.
田中: 遅れると分かったら、すぐに報告してほしかったな。 ♬
Tanaka: Hễ biết là sẽ bị chậm, anh đã muốn em báo cáo ngay cơ.
佐藤: 自分で頑張れば間に合うと思って、連絡が遅れました。 ♬
Sato: Em đã nghĩ là nếu mình cố gắng thì sẽ kịp nên đã báo muộn ạ.
田中: 一人で悩むと、問題がもっと大きくなってしまうんだよ。 ♬
Tanaka: Nếu em lo lắng một mình thì vấn đề sẽ trở nên lớn hơn đấy.
佐藤: 申し訳ありません。原因を調べて、すぐに報告します。 ♬
Sato: Em thật sự xin lỗi ạ. Em sẽ tìm nguyên nhân rồi báo cáo ngay ạ.
田中: ミスを隠さずに相談するのが、本当の「ホウレンソウ」だよ。 ♬
Tanaka: Việc thảo luận mà không giấu giếm lỗi lầm mới là "Horenso" thực sự đấy.
佐藤: これからは、小さな不安もすぐに共有するようにします。 ♬
Sato: Từ nay về sau, em sẽ chú ý chia sẻ ngay cả những lo lắng nhỏ ạ.
田中: わかればいい。まずは今の状況を紙に書いて見せなさい。 ♬
Tanaka: Hiểu được là tốt rồi. Trước tiên hãy viết tình hình hiện tại ra giấy rồi cho anh xem.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 遅れる: Chậm / Trễ / Muộn (N4).
* 報告する: Báo cáo (N4).
* 状況: Tình hình / Tình trạng (N3).
* 相談する: Thảo luận / Bàn bạc (N4).
* 共有する: Chia sẻ / Dùng chung (N3).
* ホウレンソウ: Quy tắc Báo cáo (Hou) - Liên lạc (Ren) - Thảo luận (Sou) trong công việc tại Nhật.
* 報告する: Báo cáo (N4).
* 状況: Tình hình / Tình trạng (N3).
* 相談する: Thảo luận / Bàn bạc (N4).
* 共有する: Chia sẻ / Dùng chung (N3).
* ホウレンソウ: Quy tắc Báo cáo (Hou) - Liên lạc (Ren) - Thảo luận (Sou) trong công việc tại Nhật.
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + ほしい (報告してほしかった): Muốn ai đó làm gì cho mình (N4).
・~かもしれません (終わらないかもしれません): Có lẽ là... (Dự báo/Khả năng - N4).
・V-たら (分かったら): Hễ... / Khi... (Điều kiện giả định - N4).
・V-て + しまう (大きくなってしまう): Lỡ... / Chót... (Hệ quả không mong muốn - N4).
・~ように する (共有するようにします): Chú ý để... / Cố gắng để... (N4).
・V-ば (頑張れば): Nếu... (Thể điều kiện - N4).
Chuyện hoa anh đào (桜の話)
佐藤: 田中さん、今年の桜は散るのが早くて寂しいですね。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, hoa anh đào năm nay rụng nhanh nên thấy buồn nhỉ.
田中: 最近は急に暑くなったから、花も驚いているんだろうね。 ♬
Tanaka: Dạo này trời bỗng trở nóng nên chắc là hoa cũng đang ngạc nhiên nhỉ.
佐藤: 週末にお花見に行く予定でしたが、葉っぱだけになりそうです。 ♬
Sato: Em đã định đi ngắm hoa vào cuối tuần nhưng có vẻ sẽ chỉ còn toàn lá thôi ạ.
田中: 桜の次は緑が綺麗な季節になるから、それも楽しみだよ。 ♬
Tanaka: Sau hoa anh đào sẽ là mùa xanh lá rất đẹp nên cái đó cũng đáng mong chờ.
佐藤: 季節が変わるのが早くて、風邪をひかないように気をつけます。 ♬
Sato: Mùa thay đổi nhanh quá nên em sẽ chú ý để không bị cảm ạ.
田中: 健康が一番だね。冷たい飲み物ばかり飲まないように。 ♬
Tanaka: Sức khỏe là trên hết nhỉ. Em đừng có mà chỉ toàn uống đồ lạnh nhé.
佐藤: はい。温かいお茶を飲んで、午後の仕事も頑張ります。 ♬
Sato: Vâng ạ. Em sẽ uống trà nóng và cố gắng cho công việc buổi chiều ạ.
田中: よし。スッキリした顔で、次の準備を始めなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Với khuôn mặt rạng rỡ này, hãy bắt đầu chuẩn bị cho phần tiếp theo đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 散る: Rụng / Rơi (hoa, lá) (N4).
* 季節: Mùa / Thời tiết trong năm (N4).
* 健康: Sức khỏe (N4).
* 驚く: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* 予定: Dự định / Kế hoạch (N4).
* 葉っぱ: Lá cây (N5/N4).
* 季節: Mùa / Thời tiết trong năm (N4).
* 健康: Sức khỏe (N4).
* 驚く: Kinh ngạc / Ngạc nhiên (N4).
* 予定: Dự định / Kế hoạch (N4).
* 葉っぱ: Lá cây (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない + ように する (ひかないように気をつけます): Cố gắng để không... / Chú ý để không... (N4).
・V-ない + ように (飲まないように): Lời khuyên/yêu cầu nhẹ nhàng (đừng làm gì đó) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そうです (なりそうです): Có vẻ như sẽ... (Dự báo trạng thái - N4).
・~ばかり (飲み物ばかり): Chỉ toàn là... (N4).
・~だろう (驚いているんだろうね): Chắc là... (Phỏng đoán - N4).
・V-ている (驚いている): Trạng thái (đang ngạc nhiên) (N4).
Ngày không tăng ca (ノー残業デー)
佐藤: 田中さん、今日は水曜日ですが皆さん帰るのが早いですね。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, hôm nay là thứ Tư nhưng mọi người về sớm nhỉ.
田中: 水曜日は「ノー残業デー」だから、早く帰るルールなんだ。 ♬
Tanaka: Vì thứ Tư là "Ngày không tăng ca" nên quy tắc là phải về sớm đấy.
佐藤: 仕事が終わっていない場合でも、帰らなければなりませんか? ♬
Sato: Ngay cả trường hợp công việc chưa xong thì vẫn phải về ạ?
田中: 早く終わらせる練習だと思って、思い切って帰りなさい。 ♬
Tanaka: Em hãy coi đó là luyện tập để kết thúc sớm rồi dứt khoát về đi.
佐藤: 早く帰って、ゆっくり本を読んだり料理をしたりしたいです。 ♬
Sato: Em muốn về sớm rồi thong thả đọc sách hay nấu ăn ạ.
田中: 自分の時間を大切にすると、いい仕事ができるようになるよ。 ♬
Tanaka: Khi trân trọng thời gian cá nhân thì em sẽ có thể làm việc tốt hơn đấy.
佐藤: わかりました。来週からは水曜日に向けて計画を立てます。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Từ tuần sau em sẽ lập kế hoạch hướng tới ngày thứ Tư ạ.
田中: その調子だ。さあ、パソコンを閉じて帰りなさい。 ♬
Tanaka: Cứ thế nhé. Nào, hãy tắt máy tính rồi về đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 残業: Tăng ca / Làm thêm giờ (N4).
* 思い切って: Dứt khoát / Quyết tâm / Táo bạo (N2).
* 計画を立てる: Lập kế hoạch (N4).
* 場合: Trường hợp (N4).
* 練習: Luyện tập (N4).
* 大切にする: Trân trọng / Giữ gìn (N4).
* 思い切って: Dứt khoát / Quyết tâm / Táo bạo (N2).
* 計画を立てる: Lập kế hoạch (N4).
* 場合: Trường hợp (N4).
* 練習: Luyện tập (N4).
* 大切にする: Trân trọng / Giữ gìn (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~たり ~たり する (読んだり料理をしたり): Làm những việc như là... (Liệt kê hành động không theo trình tự - N4).
・V-ない + ければなりません (帰らなければなりません): Phải làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (帰りなさい): Hãy... (Mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc hướng dẫn - N4).
・V-る + ようになる (できるようになる): Trở nên có thể làm gì đó (Chỉ sự thay đổi khả năng - N4).
・V-る + のが (帰るのが早い): Danh từ hóa động từ (Việc về sớm...) (N4).
Đi bộ tích điểm sức khỏe (歩いてポイントを貯める)
佐藤: 田中さん、会社が「歩くとポイントが貯まる」のを始めましたね。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, công ty đã bắt đầu cái "đi bộ thì tích được điểm" rồi nhỉ.
田中: 社員の健康のために、新しく作った制度なんだよ。 ♬
Tanaka: Đó là chế độ mới lập ra vì sức khỏe của nhân viên đấy.
佐藤: たくさん歩くと、カフェのチケットがもらえるので嬉しいです。 ♬
Sato: Hễ đi bộ được nhiều là được nhận vé cà phê nên em vui lắm ạ.
田中: 運動をして、元気に働いてほしいという願いだね。 ♬
Tanaka: Đó là mong muốn em hãy vận động và làm việc thật khỏe khoắn.
佐藤: 今日からはエレベーターを使わずに、階段を使います。 ♬
Sato: Từ hôm nay em sẽ không dùng thang máy mà sẽ dùng cầu thang bộ ạ.
田中: いいね。健康はお金で買えない、大切な財産だからね。 ♬
Tanaka: Hay đấy. Vì sức khỏe là tài sản quan trọng không thể mua được bằng tiền.
佐藤: はい。ポイントを貯めて、自分へのご褒美にします。 ♬
Sato: Vâng ạ. Em sẽ tích điểm để làm phần thưởng cho bản thân ạ.
田中: その意気だ。でも、無理をして足を痛めないようにしなさい。 ♬
Tanaka: Tinh thần tốt đấy. Nhưng đừng có làm quá sức mà để đau chân nhé.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 制度: Chế độ / Hệ thống (N3).
* 財産: Tài sản (N3).
* ご褒美: Phần thưởng (thường dùng cho bản thân hoặc trẻ nhỏ) (N2).
* 社員: Nhân viên công ty (N5/N4).
* 階段: Cầu thang (N5).
* 運動: Vận động / Thể dục (N4).
* 財産: Tài sản (N3).
* ご褒美: Phần thưởng (thường dùng cho bản thân hoặc trẻ nhỏ) (N2).
* 社員: Nhân viên công ty (N5/N4).
* 階段: Cầu thang (N5).
* 運動: Vận động / Thể dục (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + ほしい (働いてほしい): Muốn ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-る + と (歩くと): Hễ... / Khi... (Hệ quả tất yếu - N4).
・V-ない(bỏ い) + ずに (使わずに): Không làm vế A mà làm vế B (=ないで) (N3/N4).
・V-ない + ように (痛めないように): Để không... / Chú ý không... (N4).
・~という (願いだね): (Điều ước) rằng... / Cái gọi là... (N4).
Trao đổi danh thiếp với nhiều người (複数人との名刺交換)
佐藤: 田中さん、相手が3人いる時の名刺交換はどうしますか? ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, khi đối phương có 3 người thì trao đổi danh thiếp thế nào ạ?
田中: 役職が高い人から順番に交換するのが、基本のマナーだよ。 ♬
Tanaka: Trao đổi lần lượt bắt đầu từ người có chức vụ cao nhất là phép lịch sự cơ bản.
佐藤: いただいた名刺は、すぐにカバンにしまってもいいですか? ♬
Sato: Danh thiếp nhận được em cất ngay vào cặp có được không ạ?
田中: いや、会議の間はテーブルの上に並べておくのがいいよ。 ♬
Tanaka: Không, trong suốt cuộc họp thì việc xếp sẵn trên bàn thì tốt hơn.
佐藤: 相手の名前に間違いがないか、確認しながら置くのですね。 ♬
Sato: Em sẽ vừa xác nhận xem có nhầm tên đối phương không vừa đặt xuống nhỉ.
田中: その通り。名刺は相手の「顔」だと思って、大切に扱いなさい。 ♬
Tanaka: Đúng vậy. Hãy coi danh thiếp là "khuôn mặt" đối phương và xử lý trân trọng.
佐藤: わかりました。汚したり折ったりしないように気をつけます。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ chú ý để không làm bẩn hay làm gãy ạ.
田中: よし。次にお客さんが来たら、やってみなさい。 ♬
Tanaka: Tốt. Lần tới khi khách đến, hãy làm thử đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 役職: Chức vụ / Vị trí (N2/N3).
* 名刺: Danh thiếp (N4).
* 交換する: Trao đổi (N4).
* 順番に: Theo thứ tự / Lần lượt (N4).
* 扱う: Xử lý / Đối đãi / Sử dụng (N3).
* 間違い: Nhầm lẫn / Sai sót (N5/N4).
* 名刺: Danh thiếp (N4).
* 交換する: Trao đổi (N4).
* 順番に: Theo thứ tự / Lần lượt (N4).
* 扱う: Xử lý / Đối đãi / Sử dụng (N3).
* 間違い: Nhầm lẫn / Sai sót (N5/N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + おく (並べておく): Làm sẵn việc gì đó (chuẩn bị) (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら (確認しながら): Vừa... vừa... (Hành động song song) (N4).
・V-たら (来たら): Nếu... / Sau khi... (Điều kiện giả định - N4).
・V-て + みる (やってみなさい): Thử làm việc gì đó (N4).
・~ないように (折らないように): Để không... / Chú ý không... (N4).
・~たり ~たり (汚したり折ったり): Liệt kê hành động (N4).
Sắp xếp hồ sơ theo màu (書類の色別整理)
佐藤: 田中さん、デスクが書類でいっぱいで仕事が遅くなります。 ♬
Sato: Anh Tanaka ơi, trên bàn đầy giấy tờ nên công việc của em bị chậm ạ.
田中: ファイルの色を分けて、整理してみたらどうだい? ♬
Tanaka: Em thử chia màu hồ sơ rồi sắp xếp xem sao?
佐藤: 赤は急ぎ、青は終わったもの、というふうにするのですね。 ♬
Sato: Màu đỏ là gấp, màu xanh là cái đã xong, làm theo kiểu như thế nhỉ.
田中: そう。探す時間が短くなれば、効率も良くなるよ。 ♬
Tanaka: Đúng. Nếu thời gian tìm kiếm ngắn đi thì hiệu suất cũng tốt lên.
佐藤: わかりました。いらない書類はすぐに捨てて、綺麗にします。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Những giấy tờ không cần em sẽ vứt ngay để làm sạch ạ.
田中: 「改善」は小さなことから始めるのが、一番いいんだよ。 ♬
Tanaka: Việc "Cải tiến" thì bắt đầu từ những thứ nhỏ là tốt nhất đấy.
佐藤: 綺麗なデスクで仕事をすると、気持ちもスッキリしますね。 ♬
Sato: Làm việc ở một cái bàn sạch đẹp thì tâm trạng cũng sảng khoái anh nhỉ.
田中: その調子だ。今日中に右側だけ片付けてしまいなさい。 ♬
Tanaka: Cứ thế nhé. Trong hôm nay hãy dọn dẹp xong chỉ phần bên phải đi.
📘 語彙 và 文法 của ポイント
📘 実用語彙 (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 書類: Hồ sơ / Giấy tờ (N4).
* 整理する: Sắp xếp / Chỉnh đốn (N3).
* 改善する: Cải tiến / Cải thiện (N3).
* 効率: Hiệu suất / Hiệu quả (N3).
* 片付ける: Dọn dẹp (N4).
* 急ぎ: Việc gấp / Khẩn cấp (N4).
* 整理する: Sắp xếp / Chỉnh đốn (N3).
* 改善する: Cải tiến / Cải thiện (N3).
* 効率: Hiệu suất / Hiệu quả (N3).
* 片付ける: Dọn dẹp (N4).
* 急ぎ: Việc gấp / Khẩn cấp (N4).
📘 文法 (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-たら + どうだい (整理してみたらどうだい): Thử làm... xem sao? (Lời khuyên/gợi ý - N4).
・~ければ (短くなれば): Nếu... (Thể điều kiện của tính từ đuôi i - N4).
・V-て + しまう (片付けてしまいなさい): Làm xong hết / Kết thúc hoàn toàn (N4).
・V-る + と (仕事をすると): Hễ... / Khi... (Kết quả tự nhiên - N4).
・~ふうに (というふうに): Theo kiểu... / Theo cách... (N4).
・V-て + みる (整理してみる): Thử làm việc gì đó (N4).