Robot đo nhiệt độ (体温測定ロボット)

拓也たくや: このロボットは毎日まいにち体温たいおんを測はかってくれます。 ♬
Robot này mỗi ngày đều đo nhiệt độ cho em đấy ạ.
美紀みき: 顔かおを見みるだけで体調たいちょうが分わかるそうですね。 ♬
Nghe nói chỉ cần nhìn mặt là biết sức khỏe nhỉ.
拓也たくや: はい。「早はやく寝ねてください」と注意ちゅういされます。 ♬
Vâng. Em bị nó nhắc là "hãy ngủ sớm đi" ạ.
美紀みき: 2026年ねんは家いえで健康けんこうをチェックできるから安心あんしんね。 ♬
Năm 2026 kiểm tra sức khỏe tại nhà được nên yên tâm nhỉ.
拓也たくや: でも、少すこしうるさいと思おもう時ときもあります。 ♬
Nhưng cũng có lúc em thấy nó hơi phiền ạ.
美紀みき: 自分じぶんの体からだのために、しっかり使つかいなさい。 ♬
Vì cơ thể mình, hãy sử dụng nó thật tốt nhé.
拓也たくや: はい。毎日まいにち忘わすれずにチェックします。 ♬
Vâng. Mỗi ngày em sẽ kiểm tra không quên ạ.
美紀みき: よし。元気げんきな顔かおで明日あしたも働はたらきなさい。 ♬
Tốt. Mai cũng hãy làm việc với khuôn mặt khỏe mạnh nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 体温たいおん: Nhiệt độ cơ thể.
* 注意ちゅういする: Nhắc nhở / Chú ý.
* 体調たいちょう: Tình trạng sức khỏe.
* うるさい: Phiền phức / Ồn ào.
* 健康けんこう: Sức khỏe.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれます: Ai đó làm gì cho mình.
・V-受身形うけみけい (注意されます): Thể bị động (bị nhắc nhở).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (使いなさい / 働きなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng).
・V-ない形ないけい + ずに (忘れずに): Mà không quên... (N3/N4).
・~ために (体のために): Vì... (Chỉ lợi ích/mục đích).
・~だけで (見るだけで): Chỉ cần... là (N4).

 

AI dọn tủ lạnh (AI冷蔵庫整理)

翔しょう: 結衣ゆいさん、AIが冷蔵庫れいぞうこの中なかを綺麗きれいにしました。 ♬
Yui ơi, AI đã dọn dẹp bên trong tủ lạnh rồi đấy.
結衣ゆい: 古ふるい物ものから先さきに使つかうようにAIが教おしえてくれますね。 ♬
AI chỉ cho mình dùng đồ cũ trước nhỉ.
翔しょう: はい。買かい物ものに行いく前まえに、何なにを買かうか分わかります。 ♬
Vâng. Trước khi đi chợ, mình biết được là cần mua cái gì ạ.
結衣ゆい: 無駄むだな物ものを買かわなくなって、お金かねも貯たまるわね。 ♬
Không mua đồ lãng phí nữa nên cũng tiết kiệm được tiền nhỉ.
翔しょう: 整理せいりが苦手にがてな僕ぼくにとって、最高さいこうのツールです。 ♬
Với người kém sắp xếp như em thì đây là công cụ tuyệt nhất ạ.
結衣ゆい: 毎日まいにち使つかう場所ばしょだから、いつも綺麗きれいにしておきなさい。 ♬
Vì là nơi dùng mỗi ngày nên hãy luôn dọn dẹp sẵn nhé.
翔しょう: はい。週末しゅうまつにもう一いち度ど中なかを確認かくにんしてみます。 ♬
Vâng. Cuối tuần em sẽ thử kiểm tra lại bên trong ạ.
結衣ゆい: 素晴すばらしいわ。食たべ物ものを大切たいせつに使つかいなさい。 ♬
Tuyệt vời. Hãy sử dụng đồ ăn thật tiết kiệm nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 冷蔵庫れいぞうこ: Tủ lạnh (N4).
* 貯まるたまる: Tích tụ / Tiết kiệm được (N4).
* 整理せいり: Sắp xếp / Chỉnh đốn (N3).
* 苦手にがて: Kém / Yếu (N4).
* 週末しゅうまつ: Cuối tuần (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない形ないけい + くなる (買わなくなって): Trở nên không... (Chỉ sự thay đổi - N4).
・V-て + おきます (しておきなさい): Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-て + くれます (教えてくれます): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-て + みる (確認してみます): Thử làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (使いなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).

Kính dịch thuật (翻訳眼鏡)

マーク: この眼鏡めがねをかけると、英語えいごの説明せつめいが見みえます。 ♬
Hễ đeo kính này vào là thấy giải thích bằng tiếng Anh ạ.
梨乃りの: 最新さいしんのAI眼鏡めがねですね。旅行りょこうが楽たのしくなりますよ。 ♬
Kính AI mới nhất nhỉ. Đi du lịch sẽ vui lắm đấy.
マーク: 難むずかしい漢字かんじもすぐに分わかるので、助たすかります。 ♬
Cả Kanji khó cũng biết ngay nên giúp ích lắm ạ.
梨乃りの: 2026年ねんは言葉ことばの壁かべがなくなりましたね。 ♬
Năm 2026 rào cản ngôn ngữ không còn nữa rồi nhỉ.
マーク: でも、自分じぶんで日本語にほんごを勉強べんきょうすることも大切たいせつです。 ♬
Nhưng tự mình học tiếng Nhật cũng quan trọng ạ.
梨乃りの: その通とおりね。技術ぎじゅつを使つかいながら、勉強べんきょうしなさい。 ♬
Đúng thế. Vừa dùng công nghệ vừa hãy học tập nhé.
マーク: はい。次つぎは京都きょうとへ行いって、歴史れきしを見みてみたいです。 ♬
Vâng. Lần tới em muốn đi Kyoto xem lịch sử ạ.
梨乃りの: いいわね。面白おもしろいものを見みつけてきなさい。 ♬
Hay đấy. Hãy tìm thứ gì đó thú vị về nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 壁かべ: Bức tường / Rào cản (N4/N3).
* 眼鏡めがね: Kính mắt (N5/N4).
* 最新さいしん: Mới nhất (N3).
* 歴史れきし: Lịch sử (N4).
* 助かるたすかる: Giúp ích / Được cứu giúp (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + と (かけると): Hễ... (Hệ quả tự nhiên - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら (使いながら): Vừa... vừa... (Diễn tả hai hành động song song - N4).
・V-て + みたい (見てみたい): Muốn làm thử điều gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (勉強しなさい / きなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~くなる (楽しくなります): Trở nên... (Chỉ sự thay đổi - N4).

 

Robot chăm sóc (介護ロボット)

健一けんいち: おじいさんの家いえで新あたらしいロボットが働はたらいています。 ♬
Ở nhà ông em đang có một con robot mới làm việc ạ.
華はな: 2026年ねんはロボットが手伝てつだってくれるから、助たすかるわね。 ♬
Năm 2026 có robot giúp đỡ nên đỡ quá nhỉ.
健一けんいち: はい。重おもい荷物にもつを運はこんだり、薬くすりの時間じかんを教おしえたりします。 ♬
Vâng. Nó vận chuyển đồ nặng và chỉ giờ uống thuốc ạ.
華はな: 一人ひとりで生活せいかつするために、とても必要ひつような技術ぎじゅつだわ。 ♬
Công nghệ này rất cần để sống một mình đấy.
健一けんいち: でも、ロボットと話はなすのは少すこし寂さびしいです。 ♬
Nhưng nói chuyện với robot thì hơi buồn ạ.
華はな: だからこそ、私わたしたちが会あいに行いくことが大切たいせつなのよ。 ♬
Chính vì thế việc chúng ta đến thăm mới là quan trọng.
健一けんいち: わかりました。今週末こんしゅうまつに家族かぞくで会あいに行いきます。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Cuối tuần này cả nhà em sẽ đến thăm ông.
華はな: よし。おじいさんの話はなしをしっかり聞ききなさい。 ♬
Tốt. Hãy nghe ông kể chuyện thật kỹ nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 運ぶはこぶ: Vận chuyển / Bê / Vác (N4).
* 寂しいさびしい: Buồn / Cô đơn (N4).
* 生活せいかつ: Sinh hoạt / Cuộc sống (N4).
* 必要ひつよう: Cần thiết (N4).
* 技術ぎじゅつ: Kỹ thuật / Công nghệ (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-たり V-たりする: Lúc thì... lúc thì... / Làm những việc như là... (N4).
・V-る + ために (生活するために): Để... (Chỉ mục đích - N4).
・V-て + くれる (手伝ってくれる): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (聞きなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~ことが大切だ: Việc... là quan trọng.

 

Ăn mì Ramen một mình (一人でラーメン)

蓮れん: 昨日きのうは仕事しごとの帰かえりに、一人ひとりでラーメンを食たべました。 ♬
Hôm qua đi làm về anh đã ăn mì ramen một mình đấy.
真理まり: 最近さいきんは一人ひとりで食事しょくじを楽たのしむ人ひとが増ふえましたね。 ♬
Dạo này người tận hưởng bữa ăn một mình tăng lên rồi nhỉ.
蓮れん: 好すきなものを自由じゆうに食たべるのは、とても楽たのしいです。 ♬
Được ăn thứ mình thích một cách tự do thì vui lắm ạ.
真理まり: 2026年ねんの店みせは、一人ひとりの席せきがたくさんありますか? ♬
Quán xá năm 2026 có nhiều chỗ ngồi cho một người không?
蓮れん: ええ。カウンター席せきが多おおくて、入はいりやすいですよ。 ♬
Ừ. Nhiều ghế quầy nên dễ vào lắm ạ.
真理まり: 美味おいしいものを食たべて、リフレッシュしなさい。 ♬
Hãy ăn đồ ngon để giải tỏa mệt mỏi nhé.
蓮れん: はい。次つぎは気きになっていたカレー屋やへ行いってみます。 ♬
Vâng. Lần tới em sẽ thử đi quán cà ri em đang để ý.
真理まり: その調子ちょうしよ。自分じぶんだけの時間じかんを大切たいせつにしなさい。 ♬
Cứ thế nhé. Hãy trân trọng thời gian của riêng mình.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 食事しょくじ: Bữa ăn (N4).
* カウンター席せき: Ghế quầy / Ghế băng dài.
* 最近さいきん: Dạo gần đây (N5/N4).
* 自分じぶんだけ: Của riêng mình / Chỉ mình.
* リフレッシュ: Giải tỏa căng thẳng / Sảng khoái.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + やすい (入りやすい): Dễ làm gì đó (N4).
・V-て + みます (行ってみます): Thử làm việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~のは (食べるのは): Danh từ hóa động từ (N4).
・~くなる (気になっていた - biến đổi trạng thái): Trở nên / Đang... (N4).

 

Làm đổ cà phê (コーヒーをこぼす)

大輝だいき: 佐和さわさん、さっきカフェでコーヒーをこぼしました。 ♬
Sawa ơi, vừa nãy anh lỡ làm đổ cà phê ở quán rồi.
佐和さわ: 大変たいへんでしたね。すぐに店員てんいんさんを呼よびましたか? ♬
Vất vả quá. Anh có gọi nhân viên ngay không?
大輝だいき: はい。まず謝あやまってから、雑巾ぞうきんを借かりました。 ♬
Vâng. Em xin lỗi rồi mượn cái giẻ lau ạ.
佐和さわ: 自分じぶんで拭ふこうとする姿勢しせいは、とても大切たいせつですよ。 ♬
Thái độ định tự mình lau là rất quan trọng đấy.
大輝だいき: 店員てんいんさんが「大丈夫だいじょうぶですよ」と言いってくれました。 ♬
Nhân viên đã bảo là "không sao đâu ạ".
佐和さわ: 丁寧ていねいな態度たいどは、周まわりの人ひとを安心あんしんさせるわね. ♬
Thái độ lịch sự làm người xung quanh thấy yên tâm nhỉ.
大輝だいき: 次つぎからはカップをしっかり持もつようにします。 ♬
Từ sau em sẽ chú ý cầm cốc thật chắc ạ.
佐和さわ: よし。失敗しっぱいしても落おち着ついて行動こうどうしなさい。 ♬
Tốt. Dù thất bại cũng hãy bình tĩnh hành động nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 謝るあやまる: Xin lỗi (N4).
* 雑巾ぞうきん: Giẻ lau (N4).
* 拭くふく: Lau chùi (N4).
* 失敗しっぱい: Thất bại / Lỗi lầm (N4).
* 店員てんいん: Nhân viên cửa hàng (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-意向形いこうけい + とする (拭こうとする): Định làm gì / Cố gắng thực hiện hành động (N4).
・V-る + ようにする (持つようにします): Chú ý / Cố gắng duy trì thói quen hoặc hành động (N4).
・V-て + から (謝ってから): Sau khi làm... thì (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (行動しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-て + も (失敗しても): Dù cho... (N4).

 

Quà tặng đặc sản (お土産のマナー)

陸りく: 亜美あみさん、出張しゅっちょうのお土産みやげにお菓子かしを買かってきました。 ♬
Ami ơi, anh mua bánh kẹo về làm quà đi công tác này.
亜美あみ: ありがとうございます!みんなで食たべましょう。 ♬
Em cảm ơn ạ! Cả nhà mình cùng ăn nhé.
陸りく: 日本にほんのお土産みやげの文化ぶんかは、2026年ねんも大切たいせつですね。 ♬
Văn hóa quà tặng của Nhật Bản năm 2026 vẫn quan trọng nhỉ.
亜美あみ: 旅行りょこうの話はなしを聞ききながら食たべると、もっと楽たのしいわ。 ♬
Vừa ăn vừa nghe kể chuyện đi chơi thì vui hơn ạ.
陸りく: 相手あいてが喜よろこぶ顔かおを想像そうぞうして選えらぶのは、楽たのしいですよ。 ♬
Tưởng tượng mặt đối phương vui sướng rồi chọn quà thì thú vị lắm.
亜美あみ: その土地とちの有名ゆうめいなものを知しるいいチャンスね。 ♬
Là cơ hội tốt để biết thứ nổi tiếng của vùng đất đó nhỉ.
陸りく: はい。次つぎは亜美あみさんのお土産みやげを楽たのしみにしています。 ♬
Vâng. Lần tới anh mong chờ quà của Ami nhé.
亜美あみ: わかりました。美味おいしいものを見みつけてきなさい。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Hãy tìm thứ gì đó thật ngon về nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* お土産みやげ: Quà lưu niệm / Quà đặc sản (N5/N4).
* 想像そうぞうする: Tưởng tượng (N3).
* 出張しゅっちょう: Đi công tác (N4).
* 土地とち: Vùng đất / Địa phương (N3).
* 有名ゆうめい: Nổi tiếng (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + きます (買ってきました): Làm gì đó rồi quay lại (Chỉ hướng của hành động - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ながら (聞きながら): Vừa làm... vừa... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (食べましょう): Hãy cùng làm gì đó (N5/N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (きなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-る + と (食べると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tự nhiên - N4).

 

Xếp hàng vì thần tượng (推し活の行列)

淳じゅん: 今日きょうは好すきなアニメのグッズを買かうために並ならんでいます。 ♬
Hôm qua anh đang xếp hàng để mua đồ anime yêu thích đây.
咲さき: 朝あさ早はやくから大変たいへんですね。でも、楽たのしそうです。 ♬
Từ sáng sớm đã vất vả quá. Nhưng trông có vẻ vui ạ.
淳じゅん: 2026年ねんも、推おしを応援おうえんする人ひとはとても多おおいですよ。 ♬
Năm 2026 người ủng hộ thần tượng vẫn rất đông ạ.
咲さき: 同おなじ趣味しゅみの友達ともだちと話はなすのも、いい時間じかんですね。 ♬
Nói chuyện với bạn cùng sở thích cũng là lúc tuyệt vời nhỉ.
淳じゅん: はい。手てに入いれた時ときの嬉うれしさは、特別とくべつなんです。 ♬
Vâng. Niềm vui khi sở hữu được đồ mình thích rất đặc biệt ạ.
咲さき: お金かねを使つかいすぎないように、計画けいかくを立たてなさい。 ♬
Đừng tiêu nhiều tiền quá, hãy lập kế hoạch nhé.
淳じゅん: わかりました。来月らいげつの予算よさんをしっかり決きめておきます。 ♬
Em hiểu rồi. Em sẽ quyết định ngân sách tháng tới sẵn ạ.
咲さき: その意気いきよ。自分じぶんの好すきなことを大切たいせつにしなさい. ♬
Quyết tâm thế là tốt. Hãy trân trọng điều mình thích nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 並ぶならぶ: Xếp hàng (N4).
* 予算よさん: Ngân sách (N3).
* 推しおし: Thần tượng / Người mình ủng hộ.
* 趣味しゅみ: Sở thích (N5/N4).
* 計画けいかく: Kế hoạch (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-る + ために (買うために): Để... (Chỉ mục đích - N4).
・V-て + おきます (決めておきます): Làm sẵn việc gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (立てなさい / しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎないように: Để không làm gì quá mức (N4).
・~そうです (楽しそうです): Trông có vẻ... (Phỏng đoán - N4).

 

Natto trộn sữa chua (納豆ヨーグルト)

浩太こうた: 納豆なっとうにヨーグルトを混まぜると美味おいしいそうですよ。 ♬
Nghe nói trộn sữa chua vào natto ngon lắm đấy ạ.
春香はるか: ええ!本当ほんとうですか?とても驚おどろきました。 ♬
Hả! Thật không ạ? Em ngạc nhiên quá.
浩太こうた: 健康けんこうに良よい食たべ方かたを自分じぶんで作つくるのが流行はやりっています。 ♬
Tự tạo cách ăn tốt cho sức khỏe đang là mốt ạ.
春香はるか: 味あじはどうですか?想像そうぞうすることが難むずかしいです。 ♬
Vị thế nào ạ? Em thấy khó hình dung quá.
浩太こうた: まろやかになって、意外いがいと食たべやすいですよ。 ♬
Nó dịu đi và dễ ăn đến không ngờ đấy ạ.
春香はるか: 体からだに良よいもの同士どうしだから、試ためす価値かちはあるわね。 ♬
Toàn những thứ tốt cho cơ thể nên cũng đáng để thử nhỉ.
浩太こうた: 春香はるかさんも、一度いちど作つくってみてください。 ♬
Haruka cũng hãy thử làm một lần xem sao ạ.
春香はるか: わかりました。勇気ゆうきを出だして、食たべてみなさい。 ♬
Em hiểu rồi. Hãy lấy dũng khí và ăn thử xem nào.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 混ぜるまぜる: Trộn / Hỗn hợp (N4).
* 驚くおどろく: Ngạc nhiên (N4).
* 意外いがいと: Không ngờ tới / Ngạc nhiên là... (N3).
* 価値かち: Giá trị (N3).
* まろやか: Dịu / Êm (vị).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そうです (美味しいそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-て + みてください (作ってみてください): Hãy thử làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (食べやすい): Dễ làm gì đó (N4).
・V-る + と (混ぜると): Hễ... / Khi... (Hệ quả tự nhiên - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (食べてみなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~のが流行っている: Việc... đang là mốt/thịnh hành.

 

Phân loại rác (ゴミの分別)

ポール: このプラスチックのゴミはどこに捨すてればいいですか? ♬
Rác nhựa này thì nên vứt ở đâu được nhỉ?
直樹なおき: それは「燃もえないゴミ」ではなく、「資源しげんゴミ」ですよ。 ♬
Đó không phải "rác không cháy được" mà là "rác tài nguyên" đấy.
ポール: 日本にほんのゴミの分わけ方かたは、とても難むずかしくて困こまります。 ♬
Cách chia rác ở Nhật khó quá làm em khổ sở đây ạ.
直樹なおき: 2026年ねんはもっと厳きびしくなったから、大変たいへんですね。 ♬
Năm 2026 quy định còn gắt hơn nên vất vả nhỉ.
ポール: 昨日きのう間違まちがえたので、近所きんじょの人ひとに注意ちゅういされました。 ♬
Hôm qua em nhầm nên bị hàng xóm nhắc nhở ạ.
直樹なおき: 街まちを綺麗きれいにするためのルールだから、覚おぼえなさい。 ♬
Quy tắc để làm sạch phố phường nên hãy ghi nhớ nhé.
ポール: はい。カレンダーを毎日まいにち確認かくにんするようにします。 ♬
Vâng. Em sẽ chú ý xem lịch mỗi ngày ạ.
直樹なおき: その意気いきだ。分わからない時ときはいつでも聞ききなさい。 ♬
Quyết tâm thế là tốt. Không biết thì cứ hỏi tôi nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 分けるわける: Chia / Phân loại (N4).
* 資源しげん: Tài nguyên (N3).
* 捨てるすてる: Vứt rác (N5/N4).
* 近所きんじょ: Hàng xóm / Vùng lân cận (N4).
* 厳しいきびしい: Nghiêm khắc / Gắt (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-条件形じょうけんけい + いい (捨てればいい): Nên làm gì thì được (N4).
・V-る + ようにする (確認するようにします): Cố gắng / Chú ý làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (覚えなさい / 聞きなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-受身形うけみけい (注意されました): Thể bị động (Bị nhắc nhở - N4).
・~ようになる (厳しくなった): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N4).

 

Tâm trạng đồng nghiệp (同僚の気持ち)

湊みなと: 隣となりの席せきの田中たなかさんが、今日きょうはとても静しずかです。 ♬
Anh Tanaka ngồi cạnh hôm nay yên tĩnh quá ạ.
彩あや: きっと何なにか困こまっていることがあるのかもしれません。 ♬
Chắc hẳn là có chuyện gì đó đang làm anh ấy khó khăn rồi.
湊みなと: 言葉ことばを使つかわないコミュニケーションは難むずかしいですね。 ♬
Giao tiếp không dùng lời nói khó thật anh nhỉ.
彩あや: 相手あいての気持きもちを考かんがえることは、一番いちばん大切たいせつよ。 ♬
Suy nghĩ cho cảm xúc của đối phương là quan trọng nhất đấy.
湊みなと: 話はなしかけるより、静しずかに見守みまもるほうがいいでしょうか。 ♬
So với bắt chuyện thì mình lặng lẽ quan sát sẽ tốt hơn ạ?
彩あや: 困こまっている顔かおをしていたら、「大丈夫だいじょうぶ?」と聞ききなさい。 ♬
Nếu anh ấy lộ mặt đang gặp rắc rối thì hãy hỏi "anh ổn chứ" nhé.
湊みなと: はい。コーヒーを淹いれて、リラックスしてもらいます。 ♬
Vâng. Em sẽ pha cà phê để mời anh ấy thư giãn ạ.
彩あや: 優やさしいわね。その気持きもちはきっと伝つたわりますよ。 ♬
Em dịu dàng quá. Tấm lòng đó chắc chắn sẽ được truyền tới thôi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 静かしずか: Yên tĩnh / Lặng lẽ (N5).
* 見守るみまもる: Theo dõi / Quan sát / Trông nom (N3).
* 困るこまる: Khó khăn / Gặp rắc rối (N5/N4).
* リラックス: Thư giãn (Relax).
* 伝わるつたわる: Được truyền tải / Được truyền tới (N3).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~かもしれない (あるのかもしれません): Có lẽ là... (Phỏng đoán không chắc chắn - N4).
・V-て + もらう (リラックスしてもらいます): Nhận được hành động từ ai đó / Nhờ ai làm gì (N4).
・V-た形たけい + ほうがいい (見守るほうがいい): Nên làm gì thì tốt hơn (Lời khuyên - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (聞きなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~たら (していたら): Nếu... (Giả định điều kiện - N4).

 

Quy tắc nhà chung (シェアハウスのルール)

颯太そうた: 凛りんさん、キッチンを使つかい終おわったらすぐに拭ふいてください。 ♬
Rin ơi, dùng xong bếp thì hãy lau ngay giúp anh nhé.
凛りん: すみません!急いそいでいたので、忘わすれてしまいました。 ♬
Xin lỗi anh! Vì vội quá nên em lỡ quên mất ạ.
颯太そうた: 2026年ねんは色々いろいろな人ひとと住すむ人ひとが多おおいから、ルールが大切たいせつです。 ♬
Năm 2026 nhiều người sống chung nên quy tắc rất quan trọng.
凛りん: みんなが気持きもちよく使つかうために、協力きょうりょくが必要ひつようですね。 ♬
Để mọi người dùng dễ chịu thì cần hợp tác anh nhỉ.
颯太そうた: はい。自分じぶんのことだけでなく、相手あいてのことも考かんがえましょう。 ♬
Vâng. Đừng chỉ nghĩ cho mình, hãy nghĩ cho cả người khác nữa.
凛りん: わかりました。これからは道具どうぐを元もとに戻もどすようにします。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Từ nay em sẽ chú ý trả đồ về chỗ cũ.
颯太そうた: その調子ちょうしです。みんなで仲良なかよく暮くらすのが目的もくてきですよ。 ♬
Cứ thế nhé. Mục đích là để mọi người cùng sống hòa thuận mà.
凛りん: はい。明日あしたの朝あさ、みんなで一緒いっしょに掃除そうじをしませんか? ♬
Vâng. Sáng mai mình cùng mọi người dọn dẹp được không ạ?

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 協力きょうりょく: Hợp tác (N4).
* 仲良くなかよく: Hòa thuận (N4).
* 目的もくてき: Mục đích (N4).
* 道具どうぐ: Dụng cụ / Đồ dùng (N5/N4).
* 戻すもどす: Trả lại / Để lại (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + しまいました (忘れてしまいました): Trót / Lỡ... (Diễn tả sự tiếc nuối - N4).
・V-て + ください (拭いてください): Hãy... (Cấu trúc nhờ vả lịch sự - N4).
・V-る + ようにする (戻すようにします): Chú ý / Cố gắng thực hiện điều gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 終わる (使い終わったら): Kết thúc việc làm gì (N4).
・V-る + ために (使うために): Để... (Chỉ mục đích - N4).
・V-ます(bỏ ます) + ましょう (考えましょう): Hãy cùng... (Lời mời gọi/đề nghị - N4).

Robot nấu mì Ramen tại lễ hội xuân (春祭りのラーメンロボット)

拓也たくや: 陽子ようこさん、このロボットがラーメンを作つくってくれましたよ。 ♬
Takuya: Chị Yoko ơi, con robot này đã nấu mì ramen cho em đấy ạ.
陽子ようこ: 2026年ねんの屋台やたいは、ロボットが働はたらくのが当あたり前まえですね。 ♬
Yoko: Các quầy hàng năm 2026 thì việc robot làm việc là chuyện hiển nhiên nhỉ.
拓也たくや: はい。AIがスープの味あじをいつもチェックしているそうです。 ♬
Takuya: Vâng. Nghe nói AI luôn kiểm tra hương vị của nước dùng ạ.
陽子ようこ: 誰だれが作つくっても同おなじ味あじになるから、安心あんしんですね。 ♬
Yoko: Vì ai nấu thì vị cũng giống nhau nên yên tâm nhỉ.
拓也たくや: 待まつ時間じかんも短みじかくなったので、とても嬉うれしいです。 ♬
Takuya: Thời gian chờ đợi cũng ngắn đi nên em rất vui ạ.
陽子ようこ: でも、時々ときどきは人ひとが作つくった料理りょうりも食たべたくなりますね。 ♬
Yoko: Nhưng thỉnh thoảng chị vẫn muốn ăn món ăn do con người nấu.
拓也たくや: そうですね。次つぎは近ちかくの古ふるいお店みせに行いってみましょう。 ♬
Takuya: Đúng thế ạ. Lần tới mình cùng đi đến một cửa hàng cũ ở gần đây nhé.
陽子ようこ: いいわね。お腹なかが空すいたから、早はやく食たべなさい。 ♬
Yoko: Được đấy. Vì đói bụng rồi nên hãy mau ăn đi nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 屋台やたい: Quầy hàng / Xe đẩy đồ ăn (N4).
* 当あたり前まえ: Hiển nhiên / Dĩ nhiên (N3).
* 安心あんしん: Yên tâm (N4).
* お腹なかが空すく: Đói bụng (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + くれました (作ってくれました): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・~くなる (短くなった / 楽しくなる): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi - N4).
・V-ます(bỏ ます) + たくなります (食べたくなります): Trở nên muốn làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (食べなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-て + も (誰が作っても): Cho dù... (N4).

 

Gương AI thử đồ ảo (AI試着ミラー)

莉子りこ: 美紀みきさん、この鏡かがみを使つかうと服ふくを着きなくても試着しちゃくできます。 ♬
Riko: Chị Miki ơi, dùng chiếc gương này thì không cần mặc áo vào cũng thử đồ được đấy ạ.
美紀みき: 画面がめんの中なかで、自分じぶんに似合にあう色いろがすぐに分わかりますか? ♬
Miki: Trên màn hình có biết được ngay màu sắc nào hợp với mình không em?
莉子りこ: はい。AIが私わたしにぴったりのサイズを選えらんでくれるんです。 ♬
Riko: Vâng. AI chọn cho em kích cỡ vừa vặn nhất luôn ạ.
美紀みき: 2026年ねんの買かい物ものは、とても楽らくになりましたね。 ♬
Miki: Việc mua sắm năm 2026 đã trở nên rất nhàn nhã rồi nhỉ.
莉子りこ: おかげで、間違まちがったサイズの服ふくを買かわなくなりました。 ♬
Riko: Nhờ thế mà em không còn mua nhầm cỡ áo nữa ạ.
美紀みき: お金かねも時間じかんも無駄むだにしないから、素晴すばらしい技術ぎじゅつだわ。 ♬
Miki: Vì không lãng phí cả tiền bạc lẫn thời gian nên đúng là công nghệ tuyệt vời.
莉子りこ: 次つぎは、お母かあさんにもこの鏡かがみを教おしえてあげようと思おもいます。 ♬
Riko: Lần tới em định sẽ chỉ cho mẹ chiếc gương này ạ.
美紀みき: ええ。まずは自分じぶんに一番いちばん似合にあうドレスを探さがしなさい。 ♬
Miki: Ừ. Trước tiên hãy tìm chiếc váy hợp với mình nhất đi nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 試着しちゃく: Thử quần áo (N4).
* 鏡かがみ: Cái gương (N5/N4).
* 似合うにあう: Hợp (phong cách, màu sắc) (N4).
* 無駄にするむだにする: Lãng phí (N4).
* 技術ぎじゅつ: Công nghệ / Kỹ thuật (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない形ないけい + なくてもいい (着なくても): Không cần làm gì cũng được (N4).
・V-て + あげます (教えてあげよう): Làm gì đó cho ai (N4).
・V-ない形ないけい + なくなりました (買わなくなりました): Đã trở nên không còn... nữa (N4).
・V-る + と (使うと): Hễ... / Khi... (Hệ quả tự nhiên - N4).
・V-て + くれる (選んでくれる): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (探しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).

 

Nệm AI điều chỉnh theo giấc ngủ (AIベッド)

健一けんいち: 陽はるさん、このAIベッドは寝ねている時ときに形かたちが変かわるんですよ。 ♬
Kenichi: Anh Haru ơi, chiếc giường AI này thay đổi hình dạng khi mình đang ngủ đấy ạ.
陽はる: 疲つかれが取とれやすいように、AIが考かんがえてくれるのかい? ♬
Haru: Để dễ hết mệt mỏi nên AI sẽ tự suy nghĩ cho mình hả em?
健一けんいち: はい。いびきをかくと、枕まくらの高たかさを少すこし高たかくしてくれます。 ♬
Kenichi: Vâng. Hễ em ngáy là nó sẽ nâng độ cao của gối lên một chút ạ.
陽はる: 2026年ねんは、寝ねている間あいだも健康けんこうをチェックできるんだね。 ♬
Haru: Năm 2026 thì trong lúc ngủ cũng có thể kiểm tra sức khỏe được nhỉ.
健一けんいち: おかげで、朝あさ起おきた時ときに体からだがとても軽かるくなりました。 ♬
Kenichi: Nhờ thế mà sáng khi thức dậy em thấy người rất nhẹ nhõm ạ.
陽はる: 毎日まいにちしっかり寝ねることは、働はたらくために一番いちばん大切たいせつだよ. ♬
Haru: Việc ngủ thật tốt mỗi ngày là quan trọng nhất để làm việc đấy.
健一けんいち: はい。今夜こんやもAIのアドバイスを聞きいて寝ねようと思おもいます。 ♬
Kenichi: Vâng. Tối nay em cũng định sẽ nghe theo lời khuyên của AI rồi đi ngủ ạ.
陽はる: よし。明日あしたの仕事しごとに遅おくれないように早はやく寝ねなさい。 ♬
Haru: Tốt. Hãy ngủ sớm để không bị muộn công việc ngày mai nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 形かたち: Hình dạng (N4).
* 疲つかれが取とれる: Hết mệt mỏi / Hồi phục sức khỏe.
* いびきをかく: Ngáy.
* 枕まくら: Cái gối (N4).
* アドバイス: Lời khuyên (Advice).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ます(bỏ ます) + やすいように (取れやすいように): Để cho dễ làm gì đó (N4).
・V-意向形いこうけい + と思おもう (寝ようと思う): Dự định làm gì đó (N4).
・V-る + ことができる (チェックできる - Thể khả năng): Có thể làm gì (N4).
・V-て + くれます (してくれます): Ai đó làm gì cho mình (N4).
・V-る + ために (働くために): Để... (Chỉ mục đích - N4).
・V-ない形ないけい + ように (遅れないように): Để không... / Sao cho không... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (寝なさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).

 

App AI soi da và gợi ý mỹ phẩm (AI肌診断アプリ)

美緒みお: 咲さきさん、このアプリで顔かおを写うつすと、肌はだの状態じょうたいが分わかります。 ♬
Mio: Chị Saki ơi, chụp mặt bằng ứng dụng này là biết được tình trạng da đấy ạ.
咲さき: 2026年ねんのAIは、自分じぶんに合あう化粧水けしょうすいを教おしえてくれるの? ♬
Saki: AI năm 2026 sẽ chỉ cho mình loại nước hoa hồng hợp với mình hả em?
美緒みお: はい。今日きょうは少すこし乾燥かんそうしているから、このクリームがいいそうです。 ♬
Mio: Vâng. Nó bảo là hôm nay da hơi khô nên dùng loại kem này thì tốt ạ.
咲さき: お店みせへ行いかなくても、家いえですぐに分わかるから便利べんりね。 ♬
Saki: Không cần đến cửa hàng mà biết được ngay tại nhà nên tiện thật nhỉ.
美緒みお: おかげで、肌はだのトラブルが少すくなくなりました。 ♬
Mio: Nhờ thế mà các vấn đề về da đã giảm đi rồi ạ.
咲さき: 自分じぶんの肌はだを大切たいせつにする習慣しゅうかんは、とてもいいことよ。 ♬
Saki: Thói quen trân trọng làn da của mình là một điều rất tốt đấy.
美緒みお: はい。毎日まいにちチェックして、綺麗きれいな肌はだを続つづけたいです。 ♬
Mio: Vâng. Em muốn kiểm tra mỗi ngày và duy trì làn da đẹp ạ.
咲さき: その調子ちょうしよ。まずは顔かおを綺麗きれいに洗あらいなさい。 ♬
Saki: Cứ thế nhé. Trước hết hãy rửa mặt thật sạch đi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 肌はだ: Da.
* 乾燥かんそう: Khô / Sự khô khan.
* 化粧水けしょうすい: Nước hoa hồng / Lotion.
* 状態じょうたい: Trạng thái / Tình trạng.
* 習慣しゅうかん: Thói quen.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~そうです (いいそうです): Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin - N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (続けたい): Muốn làm gì đó (N4).
・V-る + と (写すと): Hễ... / Khi... (Hệ quả tự nhiên - N4).
・V-ない形ないけい + なくてもいい (行かなくても): Không cần làm gì cũng được (N4).
・~くなる (少なくなりました): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (洗いなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).

 

Quy tắc đổ rác mới ở khu phố (新しいゴミ出しルール)

田中たなか: 佐藤さとうさん、来週らいしゅうからゴミを出だす時間じかんが変かわりますよ.  ♬
Tanaka: Anh Sato ơi, từ tuần sau thời gian đổ rác sẽ thay đổi đấy ạ.
佐藤さとう: そうなんですか。何時なんじまでに出ださないといけませんか? ♬
Sato: Vậy ạ. Phải đổ trước mấy giờ thế anh?
田中たなか: 朝あさの8時じまでです。2026年ねんはルールがもっと厳きびしくなりました。 ♬
Tanaka: Trước 8 giờ sáng ạ. Năm 2026 quy định đã trở nên khắt khe hơn rồi.
佐藤さとう: 分わけるのも大変たいへんですが、街まちを綺麗きれいにするために大切たいせつですね. ♬
Sato: Việc phân loại cũng vất vả nhưng nó quan trọng để làm sạch phố phường nhỉ.
田中たなか: はい。プラスチックと紙かみは、別べつの袋ふくろに入いれないといけません。 ♬
Tanaka: Vâng. Phải cho nhựa và giấy vào các túi khác nhau ạ.
佐藤さとう: わかりました。カレンダーを見みて、間違まちがえないようにします。 ♬
Sato: Em hiểu rồi ạ. Em sẽ nhìn lịch để chú ý không bị nhầm ạ.
田中たなか: 分わからないことがあったら、いつでも聞きいてください。 ♬
Tanaka: Nếu có chỗ nào không biết, anh hãy cứ hỏi tôi bất cứ lúc nào nhé.
佐藤さとう: ありがとうございます。今日きょうからしっかり準備じゅんびしなさい、と自分じぶんに言いいます。 ♬
Sato: Cảm ơn anh. Tôi sẽ tự nhủ là "Hãy chuẩn bị thật kỹ từ hôm nay" ạ.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 厳しいきびしい: Khắt khe / Nghiêm khắc (N4).
* 袋ふくろ: Túi (N4).
* 準備じゅんびする: Chuẩn bị (N4).
* 紙かみ: Giấy (N5/N4).
* 別べつの: Khác / Riêng biệt (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-ない形ないけい + ないといけません (出さないといけない): Phải làm gì đó (N4).
・V-る / V-ない形ないけい + ようにします (間違えないようにします): Chú ý / Cố gắng làm gì đó (N4).
・V-る + ために (綺麗にするために): Để... (Chỉ mục đích - N4).
・~くなる (厳しくなりました): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái - N4).
・V-て + ください (聞いてください): Hãy... (Nhờ vả lịch sự - N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (準備しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).

 

Gọi video cho ông bà ở quê (田舎へのビデオ通話)

海斗かいと: お母かあさん、田舎いなかのおじいちゃんにビデオ通話つうわをしましょう。 ♬
Kaito: Mẹ ơi, mình gọi video cho ông nội ở dưới quê đi ạ.
母親ははおや: いいわね。2026年ねんは、遠とおくにいても顔かおが見みられるから嬉うれしいわ。 ♬
Mẹ: Được đấy. Năm 2026 dù ở xa vẫn nhìn thấy mặt nhau nên mẹ vui lắm.
海斗かいと: おじいちゃん、スマホの使つかい方かたが上手じょうずになりましたね。 ♬
Kaito: Ông nội đã dùng điện thoại giỏi hơn rồi mẹ nhỉ.
母親ははおや: ええ。毎日まいにち練習れんしゅうして、写真しゃしんを送おくってくれるようになったのよ。 ♬
Mẹ: Ừ. Ông tập mỗi ngày nên đã có thể gửi cả ảnh cho mẹ rồi đấy.
海斗かいと: 桜さくらの花はなが綺麗きれいに咲さいている、と言いっていました。 ♬
Kaito: Ông đã nói là hoa anh đào đang nở rất đẹp ạ.
母親ははおや: 家族かぞくみんなで話はなすと、おじいちゃんも元気げんきになるはずよ。 ♬
Mẹ: Cả nhà cùng nói chuyện thì chắc chắn ông cũng sẽ khỏe ra thôi.
海斗かいと: 僕ぼくも学校がっこうの話はなしをたくさん伝つたえようと思おもいます。 ♬
Kaito: Con cũng định sẽ kể cho ông thật nhiều chuyện ở trường ạ.
母親ははおや: よし。大おおきい声こえで、元気げんきに挨拶あいさつしなさい。 ♬
Mẹ: Tốt. Hãy chào hỏi thật to và khỏe khoắn nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 通話つうわ: Gọi điện / Đàm thoại (N4).
* 田舎いなか: Quê / Nông thôn (N4).
* 遠くとおく: Nơi xa / Xa xôi (N5/N4).
* 練習れんしゅうする: Luyện tập (N5/N4).
* 挨拶あいさつ: Chào hỏi (N5/N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・~になる (上手になりました): Đã trở nên... (Chỉ sự biến đổi - N4).
・~はずだ (元気になるはず): Chắc chắn là... (Dựa trên lý do/căn cứ - N4).
・V-る + ようになる (送ってくれるようになった): Đã có thể / Đã đạt đến mức (Thay đổi khả năng - N4).
・V-意向形いこうけい + と思う (伝えようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V-る + ことができる / V-られる (見られる): Thể khả năng (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (挨拶しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).

 

Đi leo núi ngắm lá non (新緑の登山)

淳じゅん: 真理まりさん、週末しゅうまつに高尾山たかおさんへ登のぼってきました。 ♬
Jun: Chị Mari ơi, cuối tuần em đã đi leo núi Takao về đấy ạ.
真理まり: 春はるの緑みどりがとても綺麗きれいだったでしょう。 ♬
Mari: Chắc hẳn là màu xanh của mùa xuân đẹp lắm nhỉ.
淳じゅん: はい。空気くうきが美味おいしくて、とてもリフレッシュできました。 ♬
Jun: Vâng. Không khí trong lành nên em đã được giải tỏa căng thẳng rất tốt ạ.
真理まり: 2026年ねんは、自然しぜんの中なかで過すごす趣味しゅみが人気にんきですね。 ♬
Mari: Năm 2026 thì sở thích dành thời gian giữa thiên nhiên rất được ưa chuộng nhỉ.
淳じゅん: でも、人ひとがたくさんいて少すこし驚おどろきました。 ♬
Jun: Nhưng mà người đông quá nên em cũng hơi ngạc nhiên ạ.
真理まり: 天気てんきが良よかったから、みんな山やまへ行いきたくなったのね。 ♬
Mari: Vì thời tiết đẹp nên ai cũng muốn đi núi mà.
淳じゅん: 次つぎはもっと静しずかな山やまを探さがしてみようと思お重います。 ♬
Jun: Lần tới em định sẽ tìm ngọn núi nào yên tĩnh hơn ạ.
真理まり: いいわね。安全あんぜんのために、歩あるきやすい靴くつを履はきなさい。 ♬
Mari: Hay đấy. Để an toàn, hãy đi đôi giày nào dễ đi nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 空気くうき: Không khí (N4).
* 驚くおどろく: Ngạc nhiên (N4).
* 自然しぜん: Thiên nhiên (N4).
* 趣味しゅみ: Sở thích (N5/N4).
* 安全あんぜん: An toàn (N4).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + きました (登ってきました): Vừa đi đâu đó về / Vừa thực hiện hành động xong (N4).
・V-意向形いこうけい + と思おもう (探してみようと思います): Dự định làm gì đó (N4).
・V-る + ために (安全のために): Để... (Chỉ mục đích/lợi ích - N4).
・V-ます(bỏ ます) + やすい (歩きやすい): Dễ làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (履きなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・~くなる (行きたくなった): Trở nên... (Chỉ sự biến đổi trạng thái/cảm xúc - N4).

 

Tiết kiệm tiền bằng thẻ tích điểm (ポイントカードで節約)

良太りょうた: 梨乃りのさん、最近さいきんポイントカードを使つかい始はじめました。 ♬
Ryota: Chị Rino ơi, dạo này em đã bắt đầu dùng thẻ tích điểm rồi ạ.
梨乃りの: 買かい物もののたびにポイントが貯たまるから、嬉うれしいわよね。 ♬
Rino: Cứ mỗi lần mua sắm là lại tích được điểm nên vui nhỉ.
良太りょうた: はい。2026年ねんは、スマホ一ひとつで全部ぜんぶ管理かんりできるので楽らくです。 ♬
Ryota: Vâng. Năm 2026 chỉ cần một chiếc điện thoại là quản lý được hết nên nhàn lắm ạ.
梨乃りの: 貯たまったポイントでお菓子かしを買かうこともできるの? ♬
Rino: Có dùng điểm tích được để mua bánh kẹo được không em?
良太りょうた: ええ。少すこしずつ貯ためて、大おおきい買かい物ものをしたいと思おもっています。 ♬
Ryota: Vâng. Em định tích dần dần rồi muốn mua món gì đó lớn ạ.
梨乃りの: 無駄むだなものにお金かねを使つかわない練習れんしゅうにもなって、いいわね。 ♬
Rino: Nó cũng trở thành bài tập để không tiêu tiền vào những thứ lãng phí, tốt quá nhỉ.
良太りょうた: はい。毎日まいにちいくら貯たまったか見みるのが楽たのしみです。 ♬
Ryota: Vâng. Mỗi ngày xem tích được bao nhiêu là niềm vui của em ạ.
梨乃りの: その調子ちょうしよ。でも、ポイントのために買かいすぎないようにしなさい。 ♬
Rino: Cứ thế nhé. Nhưng hãy chú ý đừng mua quá nhiều chỉ vì điểm thưởng nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 貯めるためる: Tích lũy / Tiết kiệm (N4).
* 管理かんり: Quản lý (N3).
* 最近さいきん: Dạo gần đây (N5/N4).
* 無駄むだなもの: Thứ lãng phí (N4).
* ポイントカード: Thẻ tích điểm.
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + います (思っています): Đang trong trạng thái... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + すぎないように (買いすぎないように): Đừng làm gì quá mức (N4).
・V-ます(bỏ ます) + 始めます (使い始めました): Bắt đầu làm gì đó (N4).
・V-る + ことができる / V-られる (管理できる): Thể khả năng (N4).
・V-ます(bỏ ます) + たい (買い物をしたい): Muốn làm gì đó (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).

 

Học cách làm bánh kẹo truyền thống (和菓子作り)

大輝だいき: 和美かずみさん、昨日きのう和菓子わがしの作つくり方かたを習ならいに行いきました。 ♬
Daiki: Chị Kazumi ơi, hôm qua em đã đi học cách làm bánh kẹo Nhật truyền thống đấy ạ.
和美かずみ: 和菓子わがしは形かたちがとても綺麗きれいで、作つくるのが難むずかしそうね。 ♬
Kazumi: Bánh kẹo Nhật hình dáng rất đẹp, làm có vẻ khó nhỉ.
大輝だいき: はい。でも、先生せんせいが丁寧ていねいに教おしえてくれたので、楽たのしかったです。 ♬
Daiki: Vâng. Nhưng vì thầy giáo đã chỉ bảo tận tình nên rất vui ạ.
和美かずみ: 2026年ねんは、日本にほんの古ふるい文化ぶんかを学まなびたい人ひとが増ふえています。 ♬
Kazumi: Năm 2026, số người muốn học văn hóa cổ của Nhật Bản đang tăng lên.
大輝だいき: 自分じぶんで作つくったお菓子かしを家族かぞくに食たべてもらいました。 ♬
Daiki: Em đã cho cả nhà ăn thử bánh em tự làm ạ.
和美かずみ: みんな「美味おいしい」と言いってくれたでしょう。 ♬
Kazumi: Chắc hẳn mọi người đã khen "Ngon quá" rồi đúng không?
大輝だいき: はい。次つぎはもっと上手じょうずに作つくれるようになりたいです。 ♬
Daiki: Vâng. Lần tới em muốn có thể làm giỏi hơn ạ.
和美かずみ: その意気いきよ。家いえでも何なんども練習れんしゅうしなさい。 ♬
Kazumi: Quyết tâm thế là tốt. Ở nhà cũng hãy luyện tập nhiều lần nhé.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 和菓子わがし: Bánh kẹo Nhật truyền thống (N4).
* 習うならう: Học (từ ai đó) (N5).
* 文化ぶんか: Văn hóa (N4).
* 丁寧ていねいに: Cẩn thận / Tận tình (N4).
* 練習れんしゅうする: Luyện tập (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-て + もらいました (食べてもらいました): Được / Nhờ ai làm gì cho (N4).
・V-可能形かのうけい + ようになりたい (作れるようになりたい): Muốn trở nên có thể làm gì (N4).
・V-ます(bỏ ます) + そう (難しそう): Có vẻ như... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (練習しなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-て + います (増えています): Đang trong quá trình biến đổi / Diễn ra (N4).

 

Lo lắng về lớp học mới (新しいクラスへの不安)

陸りく: 結衣ゆいさん、明日あしたから新あたらしいクラスが始はじまるので、少すこし緊張きんちょうしています.  ♬
Riku: Chị Yui ơi, vì mai bắt đầu lớp học mới nên em hơi thấy run ạ.
結衣ゆい: 新あたらしい場所ばしょへ行いく時ときは、誰だれでも不安ふあんになるものよ。 ♬
Yui: Khi đi đến một nơi mới thì ai cũng thấy bất an thôi mà.
陸りく: 2026年ねnは色々いろいろなことが新あたらしくなって、ついていくのが大変たいへんです。 ♬
Riku: Năm 2026 nhiều thứ trở nên mới mẻ quá, theo kịp thật là vất vả ạ.
結衣ゆい: 無理むりをしないで、自分じぶんのペースで頑張がんばればいいのよ。 ♬
Yui: Đừng có làm quá sức, cứ cố gắng theo nhịp độ của mình là được mà.
陸りく: 友達ともだちがたたくさんできるかどうか、心配しんぱいで眠ねむれませんでした。 ♬
Riku: Em lo không biết có kết bạn được nhiều không đến mức không ngủ được ạ.
結衣ゆい: 笑顔えがおで挨拶あいさつすれば、きっと素敵すてきな仲間なかまが見みつかるわ。 ♬
Yui: Chỉ cần mỉm cười chào hỏi thì chắc chắn em sẽ tìm được những người bạn tuyệt vời thôi.
陸りく: はい。勇気ゆうきを出だして、自分じぶんから話はなしかけてみようと思おもいます。 ♬
Riku: Vâng. Em sẽ lấy dũng khí và định thử tự mình bắt chuyện ạ.
結衣ゆい: その調子ちょうしよ。明日あしたは早はやめに教室きょうしつに行いきなさい。 ♬
Yui: Cứ thế nhé. Mai hãy đi đến lớp sớm một chút đi.

📘 語彙ごい và 文法ぶんほう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG THỰC TẾ):
* 緊張きんちょうする: Căng thẳng / Run (N4).
* 不安ふあん: Bất an / Lo lắng (N4).
* 素敵すてきな: Tuyệt vời (N4).
* 仲間なかま: Bạn bè / Đồng đội (N4).
* 教室きょうしつ: Lớp học / Phòng học (N5).
📘 文法ぶんほう (NGỮ PHÁP N4 CỐT LÕI):
・V-意向形いこうけい + と思おもう (話しかけてみようと思う): Dự định làm gì đó (N4).
・V-る / V-ない形ないけい + かどうか (できるかどうか): Liệu có hay không (N4).
・V-条件形じょうけんけい + いい (頑張ればいい): Làm... là được (N4).
・V-て + います (緊張しています): Đang trong trạng thái... (N4).
・V-ます(bỏ ます) + なさい (行きなさい): Hãy làm đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng - N4).
・V-可能形かのうけい (眠れませんでした): Thể khả năng (Không thể ngủ - N4).