Thang máy với khách
田中:佐藤さん、お客様とエレベーターに乗る時に緊張しました。
Anh Sato ơi, lúc đi thang máy với khách hàng em đã rất căng thẳng ạ.
佐藤:ボタンの前に立って、ドアを押さえるのを忘れたのかい?
Có phảI em đã quên đứng trước bảng điều khiển để giữ cửa không?
田中:いいえ。お客様を先に入れて、私は最後に乗りました。
Dạ không. Em mời khách vào trước rồi em mới vào cuối cùng ạ.
佐藤:それは正しいよ。降りる時もお客様を先に出しなさい。
Như vậy là đúng rồi. Khi ra thì cũng phải nhường khách ra trước nhé.
田中:ニュースのビジネスマナーの記事でも、その順番を見ました。
Trong bài báo về quy tắc ứng xử kinh doanh em cũng thấy thứ tự đó ạ.
佐藤:狭い場所 death 2でも、相手を大切にする態度を忘れないように。
Dù ở nơi chật hẹp thì cũng chú ý đừng quên thái độ trân trọng đối phương.
田中:はい。明日の訪問先精度でも、ボタンの前にすぐ立ます。
Vâng. Ở nơi đến thăm ngày mai, em cũng sẽ đứng ngay trước bảng nút bấm.
佐藤:よし。慌てないで、静かにお辞儀をしてから降りなさい。
Tốt. Đừng cuống, hãy cúi chào im lặng rồi mới bước ra nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・緊張: Căng thẳng
・順番: Thứ tự
・~のを忘れる: Quên mất việc làm gì
・~ないように: Chú ý đừng...
・順番: Thứ tự
・~のを忘れる: Quên mất việc làm gì
・~ないように: Chú ý đừng...
Điện thoại xin nghỉ
山口:小林さん、今朝は風邪で会社を休む連絡に困りました。
Anh Kobayashi ơi, sáng nay em gặp khó khăn khi gọi điện xin nghỉ vì bị cảm ạ.
小林:チャットのメッセージだけで終わらせてしまったのかい?
Có phải em đã giải quyết chỉ bằng một tin nhắn chat không?
山口:いいえ。電話をかけて、直接リーダーに話しました。
Dạ không. Em đã gọi điện thoại and nói chuyện trực tiếp với sếp ạ.
小林:それはマナーがいいね。休む時は自分の声で伝えるべきだ。
Như vậy là rất đúng lễ nghi. Khi nghỉ thì nên truyền đạt bằng chính giọng nói của mình.
山口:朝の忙しい時間だから、短い言葉で理由を言いました。
Vì là thời gian buổi sáng bận rộn nên em đã nói lý do bằng lời ngắn gọn ạ.
小林:確かに、相手の仕事の邪魔をしない注意も大切だね。
Xác thực là việc chú ý không làm phiền công việc của đối phương cũng rất quan trọng.
山口:はい。明日の朝は、元気になった姿をすぐにお見せします。
Vâng. Sáng mai em sẽ cho mọi người thấy ngay dáng vẻ khỏe mạnh lại của mình ạ.
小林:そうしなさい。今日は無理をしないでゆっくり寝なさい。
Hãy làm vậy đi. Hôm nay đừng quá sức mà hãy ngủ thong thả nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・直接: Trực tiếp
・邪魔: Làm phiền
・...べきだ: Nên làm gì
・無理: Quá sức
・邪魔: Làm phiền
・...べきだ: Nên làm gì
・無理: Quá sức
Sắp xếp phòng tài liệu
石井:今日から、本棚の資料を古い順番に並べるルールになりました。
Từ hôm nay, tài liệu trên giá sách đã thành quy định xếp theo thứ tự cũ rồi.
鈴木:使う人がすぐに探せるようにするための、新しい変更ね。
Đó là sự thay đổi mới nhằm mục đích để người dùng có thể tìm kiếm ngay nhỉ.
石井:はい。1年前のデータがすぐにと見つかって、本当に便利です。
Vâng. Tài liệu của 1 năm trước được tìm thấy ngay nên thực sự rất tiện lợi ạ.
鈴木:ニュース deathでも、この整理の方法で仕事の効率が高くなるとあったわ。
Trên tin tức cũng bảo cách sắp xếp này giúp hiệu suất công việc cao hơn đấy.
石井:ええ。片付けの時間も短くなって、みんな喜んでいます。
Vâng. Thời gian dọn dẹp cũng ngắn đi nên mọi người đều vui mừng ạ.
鈴木:でも、使い終わったら必ず元の場所に戻しなさい。
Nhưng dùng xong xuôi thì nhất định phải trả về vị trí cũ nhé.
石井:わかりました。隣のチームの人にもこのルールを伝えます。
Em hiểu rồi ạ. Em cũng sẽ truyền đạt quy định này cho cả người của đội bên cạnh.
鈴木:その調子よ。みんなできれいなオフィスを守りなさい。
Tinh thần tốt đấy. Mọi người hãy cùng nhau giữ gìn văn phòng sạch đẹp nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・整理: Sắp xếp
・効率: Hiệu suất
・ように: Để có thể...
・必ず: Nhất định
・効率: Hiệu suất
・ように: Để có thể...
・必ず: Nhất định
Tắt màn hình máy tính
湊:彩さん、席を離れる時に画面を消す新しいルールが始まりました。
Chị Aya ơi, quy định mới về việc tắt màn hình khi rời khỏi chỗ ngồi đã bắt đầu rồi.
彩:会社の秘密データを守るための、とても大切なやり方よ。
Đó là cách làm rất quan trọng nhằm mục đích bảo vệ dữ liệu bí mật của công ty đấy.
湊:はい。5分間だけトイレに行く時も、みんな画面を真っ暗にします。
Vâng. Ngay cả khi đi vệ sinh chỉ trong 5 phút, mọi người đều làm màn hình tối đen ạ.
彩:SNSの書き込みでも、この方法で電気代の節約になると人気だわ。
Trên các bài đăng mạng xã hội, cách này giúp tiết kiệm tiền điện nên cũng rất hot.
湊:ええ。パスワードを入力する回数が増えて、少し大変ですが。
Vâng. Mặc dù số lần nhập mật khẩu tăng lên nên có một chút vất vả ạ.
彩:安全が一番だから、働く人の習慣にするのがいい仕事場ね。
An toàn là trên hết nên biến nó thành thói quen của người làm là tốt cho văn phòng.
湊:私は明日から、ボタンを1回押してすぐ消すことにします。
Từ ngày mai, em quyết định sẽ ấn nút 1 lần để tắt ngay lập tức ạ.
彩:それがいいわ。同じ間違いをしないで真面目に働きなさい。
Làm vậy tốt đấy. Đừng để xảy ra sai lầm tương tự mà hãy làm việc nghiêm túc nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・秘密: Bí mật
・節約: Tiết kiệm
・~ことにする: Quyết định làm việc gì
・真面目: Nghiêm túc
・節約: Tiết kiệm
・~ことにする: Quyết định làm việc gì
・真面目: Nghiêm túc
Dùng cục tẩy lau tường
純:結衣さん、白い壁に黒い靴の汚れがついてしまいました。
Chị Yui ơi, trên bức tường trắng bị dính vết bẩn của đôi giày đen mất rồi ạ.
結衣:今日の生活ニュースにあった、文房具を使う裏ワザを試そう。
Chúng ta hãy thử mẹo vặt dùng văn phòng phẩm thấy trên tin tức đời sống hôm nay xem.
純:小さい消しゴムで、汚れを優しく擦る方法ですか。
Có phải là phương pháp dùng cục tẩy nhỏ để chà nhẹ vào vết bẩn không ạ?
結衣:そうだよ。洗剤を使わなくても、白い粉と一緒に綺麗に消えるよ。
Đúng thế đấy. Chẳng cần dùng nước tẩy rửa, nó cũng biến mất sạch sẽ cùng bột tẩy.
純:本当ですね。少し動かしただけで、元の綺麗な壁に戻りました。
Đúng thế thật này chị. Chỉ cần di chuyển một chút là đã quay về bức tường đẹp đẽ cũ rồi.
結衣:水を使わないから、周りの書類を汚しない大切な知恵だね。
Vì không dùng nước nên đây là kiến thức quan trọng không làm bẩn tài liệu xung quanh nhỉ.
純:さっそく隣の席の人にも、この方法を教えてきます。
Em sẽ đi chỉ phương pháp này cho cả người ngồi bên cạnh ngay đây ạ.
結衣:よし。でも、壁を強く押しすぎて壊さないように注意しなさい。
Tốt. Nhưng chú ý đừng ấn quá mạnh vào tường kẻo làm hỏng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・文房具: Văn phòng phẩm
・知恵: Kiến thức, trí tuệ
・~だけで: Chỉ cần... là đủ
・~すぎないように: Chú ý đừng quá mức...
・知恵: Kiến thức, trí tuệ
・~だけで: Chỉ cần... là đủ
・~すぎないように: Chú ý đừng quá mức...
Gấp góc tài liệu tam giác
大輝:芽衣さん、書類の角が折れてしまって綺麗に見えません。
Chị Mei ơi, góc của tài liệu bị gập mất rồi nên nhìn không được đẹp ạ.
芽衣:ニュースの記事で見た、紙を三角に折る裏ワザを知っている?
Em có biết mẹo vặt gấp giấy thành hình tam giác mà chị thấy trong bài báo tin tức không?
大輝:いいえ。道具を使わずに、書類をまとめることができるんですか。
Dạ không. Không cần dùng dụng cụ mà vẫn có thể gom tài liệu lại được sao ạ?
芽衣:ええ。端を少し折るだけで、クリップがなくても外れないのよ。
Ừ. Chỉ cần gấp mép một chút là dù không có kẹp giấy thì nó cũng không bị tuột đâu.
大輝:面白いですね。これならカバンの中で書類がバラバラになりません。
Thú vị quá chị nhỉ. Thế này thì tài liệu không bị lộn xộn ở bên trong cặp sách nữa.
芽衣:そうよ。ゴミを無駄にしない、素晴らしい生活の知恵よ。
Đúng thế. Một kiến thức cuộc sống rất tuyệt, không lãng phí rác thải.
大輝:今日の夕方の会議の資料で、さっそく試してみます。
Em sẽ thử nghiệm ngay vào tập tài liệu của cuộc họp chiều tối hôm nay ạ.
芽衣:ええ。でも、大切な名前の文字を折らないように気をつけなさい。
Ừ. Nhưng chú ý cẩn thận đừng gập vào phần chữ tên quan trọng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・道具: Dụng cụ
・無駄: Lãng phí
・~(る)ことができる: Có thể làm gì
・~ないように: Để không...
・無駄: Lãng phí
・~(る)ことができる: Có thể làm gì
・~ないように: Để không...
Sếp mang cơm tự nấu
進藤:高木さん、社長が毎日自分でお弁当を作っている噂を聞きました。
Anh Takagi ơi, em nghe tin đồn là mỗi ngày giám đốc đều tự làm cơm hộp mang đi đấy.
高木:ああ。健康のために、野菜の多い料理を準備する計画らしいね。
Ừ. Nghe nói đó là kế hoạch chuẩn bị các món nhiều rau vì sức khỏe nhỉ.
進藤:偉いリーダーなのに、朝早く起きるなんて驚きました。
Mặc dù là nhà lãnh đạo cao cấp mà lại dậy sớm như thế đúng là bất ngờ thật.
高木:社内の掲示板 deathでも、その可愛いお弁当箱の写真が話題だったわ。
Trên bảng tin nội bộ công ty, bức ảnh chiếc hộp cơm đáng yêu đó cũng đang hot lắm.
進藤:だから、みんな急に自炊のニュースを話すようになりました。
Vì thế nên mọi người đột nhiên đều chuyển sang bàn tán về tin tức tự nấu ăn ạ.
高木:みんなの生活への気持ちが明るくなって、良い方法だね。
Tinh thần hướng về cuộc sống của mọi người trở nên phấn chấn, là cách làm tốt nhỉ.
進藤:私は明日の昼、社長の近くの席でご飯を食べてみます。
Trưa mai em định sẽ thử ngồi ở ghế gần giám đốc để ăn cơm xem sao ạ.
高木:いいね。無駄な噂ばかり気にしないで自分の仕事をやりなさい。
Hay đấy. Nhưng đừng chỉ toàn bận tâm tin đồn nhảm mà hãy làm việc của mình nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・噂: Tin đồn
・話題: Đề tài bàn tán, hot
・~のに: Mặc dù... nhưng...
・~ばかり: Chỉ toàn là...
・話題: Đề tài bàn tán, hot
・~のに: Mặc dù... nhưng...
・~ばかり: Chỉ toàn là...
Đổi tất cả ghế sang bóng tập
ポール:来月から、オフィスの椅子が全部大きい風船になる噂がありますよ。
Em nghe tin đồn từ tháng sau, tất cả ghế văn phòng sẽ biến thành quả bóng lớn đấy ạ.
直樹:働く人の腰の痛みを減らすための、新しい計画らしいね。
Nghe nói đó là kế hoạch mới nhằm mục đích giảm bớt tình trạng đau lưng cho người làm nhỉ.
ポール:丸いボールの上で、バランスを取りながら仕事をするそうですよ。
Nghe nói chúng ta sẽ vừa làm việc vừa giữ thăng bằng trên quả bóng tròn đấy ạ.
直樹:ずっと座っていると体が疲るから、面白いルールだ。
Vì nếu cứ ngồi suốt thì cơ thể sẽ mệt mỏi nên đây đúng là một quy định thú vị.
ポール:ええ。だから、みんな急に運動のニュースを好しむようになりました。
Vâng. Vì thế nên mọi người đột nhiên đều chuyển sang thích thú với tin tức vận động rồi ạ.
直樹:会社に来のが好しくなるのは、これからの文化だね。
Việc đến công ty trở nên vui vẻ đúng là xu hướng văn hóa từ nay về sau nhỉ.
ポール:私は今日の帰りに、滑りにくい靴を買って準備しておきます。
Trên đường về hôm nay, em sẽ mua sẵn một đôi giày chống trơn trượt để chuẩn bị ạ.
直樹:そうしなさい。間違った噂を信じすぎないように注意しなさい。
Hãy làm vậy đi. Hãy cẩn thận chú ý đừng tin quá mức vào những tin đồn sai nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・文化: Văn hóa
・~ながら: Vừa... vừa...
・~ようになる: Trở nên, bắt đầu thói quen...
・~すぎないように: Chú ý đừng quá mức...
・~ながら: Vừa... vừa...
・~ようになる: Trở nên, bắt đầu thói quen...
・~すぎないように: Chú ý đừng quá mức...
Lỗi màn hình đen trắng
加藤:梨乃さん、大変です。画面の色が急に白と黒だけになりました。
Chị Rino ơi gay quá. Màu sắc trên màn hình đột nhiên chỉ còn mỗi màu trắng và đen ạ.
梨乃:キーボードのボタンを間違えて一緒に押してしまったトラブルね。
Là sự cố lỗi do em bấm nhầm các nút bàn phím cùng một lúc đúng không nhỉ.
加藤:はい。書類を片付ける時に、手が当たって動かなくなりました。
Vâng. Lúc dọn dẹp tài liệu, tay em bị va vào và thế là nó không chạy đúng nữa ạ.
梨乃:左のボタンをもう一度長押しすれば、元の綺麗な色に戻るそうよ。
Chị nghe nói nếu ấn giữ lâu nút bên trái một lần nữa là nó quay về màu đẹp cũ đấy.
加藤:本当ですね。直ったら、好しい文字が綺麗に映りました。
Đúng thế thật này chị. Sửa xong một phát là chữ chuẩn xác đã hiển thị rất đẹp rồi.
梨乃:最新のパソコンは、細かい設定が多いから難しいわね。
Máy tính đời mới có nhiều cài đặt chi tiết quá nên cũng phức tạp nhỉ.
加藤:大事な資料を作る前に、直し方が分かって良かったです。
May quá em đã biết cách sửa trước khi làm tài liệu quan trọng rồi ạ.
梨乃:そうね。次からは机の上の道具を優しく動かしなさい。
Ừ đúng vậy. Từ lần sau hãy chú ý di chuyển dụng cụ trên mặt bàn thật nhẹ nhàng nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・長押し: Ấn giữ lâu
・設定: Cài đặt
・~すれば: Nếu...
・~よかった: May quá, thật tốt vì đã...
・設定: Cài đặt
・~すれば: Nếu...
・~よかった: May quá, thật tốt vì đã...
Tai nghe nhận nhầm sóng
大輔:結衣さん、私のイヤホンから違う人の音楽が聞こえます。
Chị Yui ơi, từ tai nghe của em lại nghe thấy tiếng nhạc của một người khác ạ.
結衣:ニュースにあった、近くのスマートフォンの電波を拾うエラーかい?
Có phải là lỗi bắt nhầm sóng mạng của điện thoại gần đây có trong tin tức không?
大輔:はい。隣のチームの先輩の番号につながってしまったようです。
Vâng. Có vẻ như nó đã bị kết nối nhầm sang số của tiền bối ở đội bên cạnh ạ.
結衣:無線の道具は、このような故障が起きることもあるんだね。
Thiết bị không dây đúng là cũng có lúc xảy ra hỏng hóc như thế này nhỉ.
大輔:スイッチを一度切って、もう一度入れたら直りました。
Em ngắt công tắc một lần rồi bật lại thì đã sửa được rồi ạ.
結衣:無事に入ることができて、無事に仕事の連絡ができるようになって良かった。
Liên lạc được công việc bình thường là tốt rồi nhưng lúc đó cũng cuống nhỉ.
大輔:明日からは、使う前に画面の名前を必ず確認しようと思います。
Từ ngày mai em định sẽ chắc chắn kiểm tra cái tên trên màn hình trước khi dùng ạ.
結衣:そうしなさい。好しい言葉を使って自分の仕事をやりなさい。
Hãy làm vậy đi. Hãy dùng từ ngữ chuẩn mực và hoàn thành công việc của mình nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・電波: Sóng mạng
・無線: Không dây
・~のようだ: Có vẻ như là...
・~るようになる: Trở nên, bắt đầu làm gì...
・無線: Không dây
・~のようだ: Có vẻ như là...
・~るようになる: Trở nên, bắt đầu làm gì...
Viết sai tên đối tác
純:結衣さん、お客様の名前を間違えて手紙を書いてしまいました。
Chị Yui ơi, em lỡ viết sai tên của khách hàng ở trong thư mất rồi ạ.
結衣:それは大変なミスだよ。もう相手に送ってしまったのかい?
Đó là lỗi lớn đấy nhé. Em đã gửi đi cho đối phương mất rồi à?
純:いいえ。ポストに入れる前に、もう一度見て気づきました。
Dạ không. Trước khi bỏ vào hòm thư, em nhìn lại một lần nữa thì phát hiện ra ạ.
結衣:よかった。慌てないで、今すぐ新しい紙に正しく書き直しなさい。
May quá. Đừng cuống, ngay bây giờ hãy viết lại thật chính xác vào tờ giấy mới đi.
純:わかりました。封筒も新しい物に変えて、綺麗に準備します。
Vâng em rõ rồi ạ. Phong bì em cũng đổi sang cái mới rồi chuẩn bị thật đẹp đẽ ạ.
結衣:ええ。名前の間違いは、ビジネスの信用がなくなるからね。
Ừ. Vì viết sai tên là sẽ làm mất đi sự tín nhiệm trong kinh doanh đấy.
純:丁寧に確認したので、今度は好しい書類ができました。
Vì em đã xác nhận rất kỹ lưỡng nên lần này tài liệu chuẩn xác đã hoàn thành rồi ạ.
結衣:よし。次からは急いでいる時も、二回チェックするのを忘れないように。
Tốt. Từ lần sau dù là lúc đang vội thì cũng chú ý đừng quên kiểm tra hai lần nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・信用: Tín nhiệm
・書き直す: Viết lại
・~前に: Trước khi làm gì
・~のを忘れないように: Chú ý đừng quên việc...
・書き直す: Viết lại
・~前に: Trước khi làm gì
・~のを忘れないように: Chú ý đừng quên việc...
Chỉ sai số phòng họp
大輝:芽衣さん、お客様が会社のビルの中で迷子になってしまいました。
Chị Mei ơi, khách hàng đã bị đi lạc ở bên trong tòa nhà của công ty mất rồi ạ.
芽衣:あなたが案内する時に、部屋の番号を間違えて教えたのかい?
Có phải lúc em hướng dẫn, em đã chỉ sai số phòng cho họ không?
大輝:はい。3階の会議室なのに、4階の番号をメッセージで送りました。
Vâng. Mặc dù là phòng họp tầng 3 mà em lại gửi tin nhắn số phòng tầng 4 ạ.
芽衣:それは困ったね。今すぐエレベーターの前に行って迎えなさい。
Gay nhỉ. Ngay bây giờ hãy đi ra trước thang máy để đón họ đi em.
大輝:わかりました。走って行って、丁寧なお詫びの言葉を伝えます。
Vâng em rõ rồi ạ. Em sẽ chạy đi ngay và gửi lời xin lỗi chân thành đến họ ạ.
芽衣:ええ。お客様の時間を無駄にするのは、本当に良くないことよ。
Ừ. Việc làm lãng phí thời gian của khách hàng là điều thực sự không tốt đâu.
大輝:先ほど無事にお会いできて、部屋に案内することができました。
Em vừa mới gặp được họ an toàn rồi ạ, em đã có thể dẫn họ vào phòng rồi.
芽衣:よかった。これからは数字を紙に書いて、自分で一度読みなさい。
Tốt rồi. Từ bây giờ hãy viết các con số ra giấy rồi tự mình đọc lại một lần nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・案内: Hướng dẫn
・迷子: Đi lạc
・~なのに: Mặc dù... nhưng...
・ることができた: Có thể làm gì
・迷子: Đi lạc
・~なのに: Mặc dù... nhưng...
・ることができた: Có thể làm gì
Bí mật đổi ca
田中:大変です。佐藤さんが体調不良の嘘をついて旅行に行きました。
Gay quá rồi anh ơi. Anh Sato đã nói dối bị ốm để đi du lịch rồi ạ.
鈴木:ええ!どうしてそれがバレてしまったのかい?
Hả! Sao chuyện đó lại bị lộ ra thế em?
田中:飛行機の前の写真を間違えて会社のアカウントに載せました。
Anh ấy đã đăng nhầm bức ảnh chụp trước máy bay lên tài khoản công ty ạ.
鈴木:それは社内の大きなニュースだね。誰が見たんだい?
Đó sẽ thành tin lớn trong công ty đấy. Ai đã nhìn thấy thế?
田中:さっき、部長がその画面を見て顔を真っ赤にしていました。
Vừa nãy, trưởng phòng nhìn thấy màn hình đó và mặt đỏ gay lên rồi ạ.
鈴木:明日の朝の会議は、本当に厳しい時間になりそうだ。
Cuộc họp sáng mai có vẻ sẽ là một khoảng thời gian thực sự gay gắt đấy.
田中:私は今から、佐藤さんにメッセージを一度送ってみます。
Bây giờ em sẽ thử gửi tin nhắn cho anh Sato một lần xem sao ạ.
鈴木:そうしなさい。この話は他の人に広げないように。
Hãy làm vậy đi. Nhưng chú ý đừng lan truyền câu chuyện này cho người khác nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・体調不良: Bị ốm, mệt
・嘘をつく: Nói dối
・~そうだ: Có vẻ như là...
・~ないように: Chú ý đừng...
・嘘をつく: Nói dối
・~そうだ: Có vẻ như là...
・~ないように: Chú ý đừng...
Quà tặng của đối tác
山口:小林さん、受付に送り人の名前がない大きい箱があります。
Anh Kobayashi ơi, ở quầy lễ tân có một chiếc hộp lớn không ghi tên người gửi ạ.
小林:変だね。中 death 4には何が入っているか確認したのかい?
Lạ nhỉ. Em đã kiểm tra xem bên trong có chứa cái gì chưa?
山口:はい。先週やめた前のチームのリーダーの手紙でした。
Vâng. Đó là bức thư của người trưởng nhóm cũ vừa nghỉ việc tuần trước ạ.
小林:あの人は会社の秘密を違う場所に持って行った噂があるよ。
Người đó đang có tin đồn là đã mang bí mật của công ty sang nơi khác đấy.
山口:手紙には「みんなでこれを食べて忘れてください」とあります。
Trong thư viết là "Mọi người hãy ăn cái này và xin hãy quên đi nhé".
小林:それは危ないドラマだ。今すぐ警察を呼ばなければいけない。
Đây là một kịch bản nguy hiểm rồi. Phải gọi cảnh sát ngay lập tức thôi.
山口:私は箱を触らないで、静かに遠くへ離れておきます。
Em sẽ không chạm vào hộp mà giữ khoảng cách sẵn ạ.
小林:賢いね。他の社員も近くに来ないように注意しなさい。
Thông minh đấy. Hãy chú ý để các nhân viên khác không lại gần nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・秘密: Bí mật
・警察: Cảnh sát
・~なければいけない: Phải làm gì
・...ておく: Làm sẵn việc gì
・警察: Cảnh sát
・~なければいけない: Phải làm gì
・...ておく: Làm sẵn việc gì
Phần mềm giám sát
石井:鈴木さん、仕事中に席を離れる時間を数えるソフトが嫌です。
Chị Suzuki ơi, em ghét phần mềm đếm thời gian rời khỏi chỗ khi làm việc ạ.
鈴木:働く人の行動を細かく調べる新しい会社のやり方ね。
Đó là cách làm mới của công ty nhằm kiểm tra chi tiết hành động của người làm nhỉ.
石井:はい。少しお茶を飲みに行く時も、時計が動いて疲れます。
Vâng. Ngay cả khi đi uống chút nước, đồng hồ vẫn chạy làm em mệt mỏi ạ.
鈴木:SNSでも、このルールは信じていないと不満が多いよ。
Trên mạng cũng nhiều lời bất bình rằng quy định này là không tin tưởng người làm.
石井:緊張して仕事が遅くなるから、本当に困ってしまいます。
Em bị căng thẳng nên công việc bị chậm đi, thực sự rất gay go ạ.
鈴木:効率だけを考えて、人間の心を大切にしていないルールだね。
Một quy định chỉ nghĩ đến hiệu suất mà không trân trọng tâm lý con người nhỉ.
石井:明日の会議の時に、このやり方をやめるように言いたいです。
Tại cuộc họp ngày mai, em muốn kiến nghị thôi không dùng cách làm này nữa ạ.
鈴木:そうだね。みんなの意見として、上の管理部に頼んでみよう。
Đúng vậy. Chúng ta hãy thử xin bộ phận quản lý cấp trên như ý kiến mọi người nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・不満: Bất mãn, bất bình
・効率: Hiệu suất
・~をやめる: Thôi, dừng việc gì...
・~てしまう: Trót, lỡ...
・効率: Hiệu suất
・~をやめる: Thôi, dừng việc gì...
・~てしまう: Trót, lỡ...
Tiền gửi xe tăng giá
湊:彩さん、今月から会社の自転車の置き場が有料になりましたね。
Chị Aya ơi, từ tháng này bãi đỗ xe đạp của công ty đã bị thu phí rồi nhỉ.
彩:ええ。毎日100円も払わなければいけないから大変よ。
Ừ. Mỗi ngày phải nộp tận 100 yên nên vất vả lắm đấy em.
湊:駅から遠いオフィスなのに、本当にお金がもったいないです。
Văn phòng rõ xa nhà ga mà thế này thì thực sự lãng phí tiền bạc quá ạ.
彩:SNS deathでも、引っ越しの後に不便になったと文句がたくさんあるわ。
Trên mạng cũng có nhiều lời than phiền rằng sau khi chuyển chỗ thì bất tiện hơn.
湊:私は明日から、少し遠い無料の場所に停めようと思います。
Từ ngày mai, em định sẽ đỗ ở một nơi miễn phí hơi xa một chút ạ.
彩:でも、雨の日は歩くのが大変だから体調に気をつけてね。
Nhưng ngày mưa đi bộ vất vả nên phải chú ý giữ gìn sức khỏe đấy nhé.
湊:はい。安いカッパをカバンの中に準備しておきます。
Vâng. Em sẽ chuẩn bị sẵn một chiếc áo mưa ở bên trong cặp sách ạ.
彩:それがいいわ。自分の体と生活を一番大切にしなさい。
Làm vậy tốt đấy. Hãy trân trọng cơ thể và cuộc sống của mình nhất nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・置き場: Nơi để, bãi đỗ
・有料: Thu phí, mất tiền
・~なのに: Mặc dù... nhưng...
・~ようと思う: Dự định làm gì
・有料: Thu phí, mất tiền
・~なのに: Mặc dù... nhưng...
・~ようと思う: Dự định làm gì
Máy lọc nước rò rỉ
純:結衣さん、給湯室の水を入れる機械からお湯が漏れています。
Chị Yui ơi, nước nóng đang bị rò rỉ ra từ máy lọc nước ở phòng nghỉ rồi ạ.
結衣:大変。床が濡れて、大切な書類が汚れてしまうよ。
Gay quá. Sàn nhà bị ướt là tài liệu quan trọng sẽ bị bẩn mất đấy.
純:はい。ボタンを押した後に、急に止まらなくなりました。
Vâng. Sau khi em ấn nút thì đột nhiên nó không chịu dừng lại nữa ạ.
結衣:慌てないで、最初に機械の後ろのコードを抜きなさい。
Đừng cuống, trước hết hãy rút dây cắm phía sau máy ra đi em.
純:わかりました。あ、電気を切ったらお湯が止まりました。
Em rõ rồi ạ. A, ngắt điện xong là nước nóng đã dừng chảy rồi.
結衣:よかった。次は雑巾を持ってきて、床を綺麗に拭きなさい。
May quá. Tiếp theo em hãy mang giẻ lau đến và lau sạch sàn nhà đi nhé.
純:はい。すぐに片付けて、管理の人を呼んできます。
Vâng. Em sẽ dọn dẹp ngay rồi đi gọi người quản lý đến ạ.
結衣:ええ。直るまで「使えません」と紙に書いて貼りなさい。
Ừ. Cho đến khi sửa xong, hãy viết chữ "Không sử dụng được" lên giấy rồi dán nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・漏れる: Rò rỉ, chảy ra
・拭く: Lau chùi
・~と: Hễ... là...
・~てきます: Đi làm gì đó rồi quay lại
・拭く: Lau chùi
・~と: Hễ... là...
・~てきます: Đi làm gì đó rồi quay lại
Khóa từ lỗi sóng
大輝:今朝、会社のドアの機械にカードを置いても開きませんでした。
Sáng nay, em đặt thẻ lên máy ở cửa công ty mà cửa không mở ạ.
芽衣:ニュースでも言っていた、電波が悪くなるトラブルの件ね。
Là vụ sự cố sóng mạng bị yếu đi mà trên tin tức cũng vừa nhắc đến đúng không em?
大輝:はい。画面に赤い文字が出て、エラーになってしまいました。
Trên màn hình hiện chữ màu đỏ và bị báo lỗi mất rồi ạ.
芽衣:最新のシステムだけど、天気が悪いと故障しやすいから困るね。
Hệ thống đời mới nhưng hễ thời tiết xấu là dễ bị lỗi nên phiền phức nhỉ.
大輝:事務所に行って、手動の鍵で開けてもらいました。
Em đã phải đến văn phòng để nhờ họ mở giúp bằng chìa khóa thủ công rồi ạ.
芽衣:発表の前に部屋に入ることができて、本当に良かったね。
Vào được bên trong phòng trước giờ thuyết trình thì thực sự tốt quá rồi.
大輝:はい。これからはカバンの別のポケットにカードを入れます。
Vâng. Từ giờ em sẽ cất thẻ vào một chiếc túi khác của cặp sách ạ.
芽衣:そうしなさい。同じミスを繰り返さないように注意しなさい。
Hãy làm vậy đi. Hãy cẩn thận chú ý đừng để lặp lại sai lầm tương tự nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・電波: Sóng mạng, tín hiệu
・手動: Thủ công, bằng tay
・~やすい: Dễ xảy ra việc gì
・~てもらう: Nhờ ai đó làm gì cho
・手動: Thủ công, bằng tay
・~やすい: Dễ xảy ra việc gì
・~てもらう: Nhờ ai đó làm gì cho
Họp trực tuyến hay trực tiếp
中島:斉藤さん、明日の会議は集まらないで画面でやりませんか。
Chị Saito ơi, cuộc họp ngày mai chúng ta không tập trung mà làm qua màn hình được không ạ?
斉藤:ダメだよ。大切な計画だから、直接会って話すのがマナーだよ。
Không được đâu. Vì là kế hoạch quan trọng nên gặp nhau trực tiếp nói chuyện mới là phép lịch sự.
中島:でも、パソコンの資料を使うから、オンラインのほうが便利です。
Nhưng vì sử dụng tài liệu máy tính nên làm trực tuyến sẽ tiện lợi hơn ạ.
斉藤:文字だけだと、相手の本当の気持ちが分かりにくいわよ。
Nếu chỉ có chữ nghĩa và hình ảnh thì khó biết được cảm xúc thật của đối phương lắm.
中島:私は時間の節約が大切だから、部屋に行きたくないと思います。
Em thì thấy tiết kiệm thời gian là quan trọng nên không muốn đến phòng họp ạ.
斉藤:じゃあ、最初の30分だけ集まって、後は各自の席でやろう。
Vậy thì chúng ta chỉ tập trung 30 phút đầu thôi, sau đó ai về chỗ nấy làm nhé.
中島:ありがとうございます。それなら早く終わることができそうです。
Em cảm ơn chị ạ. Nếu thế thì có vẻ sẽ có thể kết thúc sớm được rồi ạ.
斉藤:そうしなさい。お互いの仕事が上手く進む方法をいつも考なさい。
Hãy làm thế đi. Hãy luôn suy nghĩ phương pháp nào để công việc cả hai suôn sẻ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・直接: Trực tiếp
・各自: Mỗi người, các cá nhân
・~のほうが: Phía... hơn
・~にくい: Khó làm việc gì
・各自: Mỗi người, các cá nhân
・~のほうが: Phía... hơn
・~にくい: Khó làm việc gì
Chia việc công bằng
小野:坂本さん、どうして私のチームだけ書類の片付けが多いのですか。
Anh Sakamoto ơi, tại sau chỉ có mỗi đội của em là phải dọn dẹp nhiều tài liệu thế ạ?
坂本:パソコンのデータを作るのが早いから、頼んでいると思よ。
Anh nghĩ là vì bên em làm dữ liệu máy tính nhanh nên người ta mới nhờ cậy thôi.
小野:でも、他のチームは昼休みに長く休んでいて不公平です。
Nhưng các đội khác giờ nghỉ trưa được nghỉ rất lâu, như vậy là không công bằng ạ.
坂本:SNSの書き込miでも、一部の人に仕事が集る不満が多いね。
Trên các bài đăng mạng xã hội cũng có nhiều bất bình về việc công việc dồn vào một nhóm nhỉ.
小野:全員で使っている部屋だから、みんなで分けるべきだと思います。
Vì là căn phòng mọi người đều dùng nên em nghĩ tất cả nên chia đều ra ạ.
坂本:確かにそうだ。一人の負担が大きいのは良くないね。
Xác thực là như vậy rồi. Để gánh nặng lớn lên một nhóm là không tốt nhỉ.
小野:これからは、曜日ごとに交代するルールに直しましょう。
Từ bây giờ, chúng ta hãy sửa thành quy định đổi ca theo từng ngày trong tuần nhé.
坂本:分かった。今日の会議の時に、上の管理部に提案してみるよ。
Anh biết rồi. Tại cuộc họp ngày hôm nay, anh sẽ thử đề xuất lên bộ phận quản lý nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・不公平: Không công bằng
・負担: Gánh nặng
・...べきだ: Nên làm gì
・提案: Đề xuất
・負担: Gánh nặng
・...べきだ: Nên làm gì
・提案: Đề xuất
Đổi giấy in
加藤:梨乃さん、来月から印刷の紙を違うお店の物に変えませんか。
Chị Rino ơi, từ tháng sau chúng mình đổi giấy in sang đồ của cửa hàng khác được không ạ?
梨乃:今使っている紙に、何か問題があるのかい?
Loại giấy chúng ta đang dùng hiện tại gặp vấn đề gì sao em?
加藤:はい。薄すぎて、機械の中でよく破れてしまいます。
Vâng. Nó bị mỏng quá mức nên rất hay bị rách ở bên trong máy ạ.
梨乃:ニュースの記事で見た、新しいエコの会社の紙はどうだい?
Loại giấy của công ty thân thiện với môi trường mới mà chị thấy trên báo thì thế nào?
加藤:値段が同じで、とても強い紙だそうですよ。
Nghe nói giá cả bằng nhau mà giấy lại rất dai bền đấy ạ.
梨乃:工作のトラブルが減るなら、好い変更だと思わ。
Nếu giảm bớt được rắc rối công việc thì chị nghĩ đây là một sự thay đổi tốt.
加藤:明日の昼休みに、テスト用の紙を少しもらいてきます。
Giờ nghỉ trưa mai, em sẽ đi xin một ít giấy dùng thử về ạ.
梨乃:素晴らしい。みんなで一度使ってから決めよう。
Tuyệt vời. Cả đội hãy cùng dùng thử một lần rồi chốt nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・破れる: Bị rách
・変更: Thay đổi
・...なら: Nếu là...
・~てきます: Đi làm gì đó rồi quay lại
・変更: Thay đổi
・...なら: Nếu là...
・~てきます: Đi làm gì đó rồi quay lại
Đổi bảng thông báo
ポール:直樹さん、仕事場の掲示板を新しくしたいです。
Anh Naoki ơi, em muốn đổi mới chiếc bảng thông báo ở nơi làm việc ạ.
直樹:今の掲示板は、大きくてたくさん貼れるから問題ないでしょう。
Chiếc bảng hiện tại to và dán được nhiều đồ, đâu có vấn đề gì đâu em nhỉ.
ポール:でも、古い紙がずっと残っていて見にくいです。
Nhưng tại vì giấy cũ cứ bị giữ lại suốt nên rất khó nhìn ạ.
直樹:確かに、先月の予定がそのままあるのは良くないね。
Xác thực là lịch trình của tháng trước vẫn cứ để nguyên như vậy thì không tốt nhỉ.
ポール:新しいルールを作れば、簡単に綺麗な状態を守ることができます。
Nếu chúng ta đưa ra quy định mới thì có thể dễ dàng giữ gìn trạng thái sạch đẹp ạ.
直樹:ニュース deathでも、情報の整理で仕事が早くなるとあったわ。
Trên tin tức cũng bảo sắp xếp thông tin sẽ giúp công việc nhanh hơn đấy.
ポール:はい。掃除の計画を今すぐメッセージで送ります。
Vâng. Em sẽ gửi kế hoạch dọn dẹp qua tin nhắn ngay lập tức ạ.
直樹:ありがとう。みんなの生活が楽になる方法を考えなさい。
Cảm ơn em. Hãy luôn suy nghĩ phương pháp nào để cuộc sống mọi người nhàn nhã hơn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・掲示板: Bảng thông báo, bảng tin
・状態: Trạng thái
・~すれば: Nếu...
・ることがおきる: Có thể làm gì
・状態: Trạng thái
・~すれば: Nếu...
・ることがおきる: Có thể làm gì