Bí mật tăng lương
田中:大変です。佐藤さんだけ来月から給料が高くなる書類を見ました。
Gay quá rồi anh ơi. Em đã nhìn thấy tài liệu ghi việc chỉ mỗi anh Sato được tăng lương ạ.
鈴木:ええ!それは一部のリーダーしか見てはいけない秘密のデータだよ。
Hả! Đó là dữ liệu bí mật mà chỉ một vài người lãnh đạo mới được xem thôi đấy.
田中:はい。部長が机の上に置いたまま、会議に行ってしまいました。
Vâng. Trưởng phòng cứ để nguyên nó trên bàn rồi đi họp mất rồi ạ.
鈴木:社内のみんなが知ったら、大きなニュースになるね。
Nếu tất cả mọi người trong công ty mà biết chuyện thì sẽ thành tin lớn đấy.
田中:佐藤さんは最近、毎日遅くまで新しい計画を一人で頑張っていました。
Dạo gần đây anh Sato một mình cố gắng làm kế hoạch mới đến tối muộn mỗi ngày ạ.
鈴木:だから社長が特別に決めたんだね。でも周りの目は厳しくなりそうだ。
Vì thế nên giám đốc mới đặc biệt quyết định nhỉ. Nhưng mọi người sẽ khắt khe hơn đấy.
田中:私は今すぐ、その紙を元の箱の中に戻してきます。
Bây giờ em sẽ đi cất tờ giấy đó lại vào trong chiếc hộp cũ ngay đây ạ.
鈴木:そうしなさい。このことは他の人に絶対に話さないように。
Hãy làm vậy đi. Chuyện này tuyệt đối đừng nói cho người khác biết nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・給料: Tiền lương
・特別: Đặc biệt
・~しか...ない: Chỉ... mà thôi
・~ないように: Chú ý đừng...
・特別: Đặc biệt
・~しか...ない: Chỉ... mà thôi
・~ないように: Chú ý đừng...
Người mới biến mất
山口:小林さん、新人の高橋さんのカバンが席にあるのに本人がいません。
Anh Kobayashi ơi, cặp của nhân viên mới Takahashi có ở chỗ mà không thấy người đâu ạ.
小林:ええ!さっきまで一緒に資料のチェックをしていたでしょう。
Hả! Chẳng phải vừa nãy cậu ấy vẫn còn kiểm tra tài liệu cùng chúng ta sao.
山口:はい。でも、昼休みの後に「もう無理です」とメッセージが来ました。
Vâng. Nhưng sau giờ nghỉ trưa có tin nhắn bảo là "Em không chịu nổi nữa".
小林:荷物を置いてそのまま帰るのは、本当に恐ろしいドラマだね。
Bỏ lại đồ đạc rồi cứ thế đi về thì đúng là một kịch bản thật đáng sợ nhỉ.
山口:パソコンの画面も消いていて、電話もつながりません。
Màn hình máy tính cũng tắt rồi, điện thoại thì không liên lạc được ạ.
小林:ニュースの書き込みでも、このような急な退職が話題だよ。
Trên các bài đăng tin tức, việc nghỉ việc đột ngột như thế này cũng đang hot đấy.
山口:私は彼の代わりに、午後の仕事の続きを急いでやります。
Em sẽ mau chóng làm tiếp phần việc buổi chiều thay cho bạn ấy ạ.
小林:頼んだよ。何かトラブルがあったか、上に一度相談します。
Trông cậy vào em. Anh sẽ thảo luận với cấp trên xem có rắc rối gì không.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・新人: Nhân viên mới
・退職: Nghỉ việc
・のに: Mặc dù... nhưng...
・~代わりに: Thay cho...
・退職: Nghỉ việc
・のに: Mặc dù... nhưng...
・~代わりに: Thay cho...
Phần mềm chấm công
石井:鈴木さん、朝の挨拶をスマホの動画で送る新しいルールが嫌です。
Chị Suzuki ơi, em ghét quy định phải gửi lời chào buổi sáng bằng video điện thoại ạ.
鈴木:働く人の face を見て元気を調べる、最近の会社のやり方ね。
Đó là cách làm dạo gần đây của công ty nhằm nhìn mặt nhân viên để kiểm tra sức khỏe nhỉ.
石井:はい。駅の近くのうるさい場所だと、録音が大変で疲れます。
Vâng. Ở những nơi ồn ào gần nhà ga thì việc ghi âm rất vất vả và mệt mỏi ạ.
鈴木:SNSでも、このルールは恥かしくて無駄だという文句が多いよ。
Trên mạng xã hội cũng có many lời than phiền rằng quy định này lãng phí.
石井:毎朝少し遅れるだけで、遅刻になってしまうから本当に困ります。
Mỗi sáng chỉ cần muộn một chút thôi là bị tính đi muộn ngay nên rất gay go ạ.
鈴木:効率だけを考えて、人間の気持ちを大切にしていないルールだね。
Một quy định chỉ nghĩ đến hiệu suất mà không trân trọng cảm xúc con người nhỉ.
石井:明日の会議の時に、前のカードのボタンに戻すように頼みたいです。
Tại cuộc họp ngày mai, em muốn xin được quay trở lại cách bấm thẻ như trước ạ.
鈴木:そうだね。みんなの不満として、上の管理部に伝えてみるよ。
Đúng vậy. Để chị thử truyền đạt lên cấp trên như là sự bất mãn của mọi người nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・動画: Video
・遅刻: Đi muộn, trễ giờ
・~だけで: Chỉ cần... là...
・~てしまう: Trót, lỡ...
・遅刻: Đi muộn, trễ giờ
・~だけで: Chỉ cần... là...
・~てしまう: Trót, lỡ...
Giá nước căng tin
湊:彩さん、休憩室の自動販売機のお茶がとても高くなりましたね。
Chị Aya ơi, nước trà ở máy bán hàng tự động trong phòng nghỉ đã đắt lên nhiều rồi nhỉ.
彩:ええ。今週からすべての飲み物が50円上がったのよ。
Ừ. Từ tuần này toàn bộ các loại đồ uống đều bị tăng thêm 50 yên đấy em.
湊:働く人のための場所なのに、本当にお金がもったいないです。
Rõ ràng là nơi phục vụ người làm mà thế này thì thực sự lãng phí tiền quá ạ.
彩:ニュースの書き込みでも、物価が高くなって生活が大変だとあるわ。
Trong các bài đăng tin tức cũng bảo giá cả tăng cao nên cuộc sống vất vả lắm.
湊:私は明日から、家でお茶を作ってボトルに入れて持ってきます。
Từ ngày mai, em định sẽ tự pha trà ở nhà rồi bỏ vào bình mang đi ạ.
彩:良い計画だね。お金の節約になるから素晴らしいとおもうわ。
Kế hoạch tốt đấy. Như vậy cũng tiết kiệm được tiền nên chị nghĩ rất tuyệt.
湊:彩さんも、明日から一緒にお茶を準備しませんか。
Chị Aya ơi, từ mai chị cũng cùng chuẩn bị trà với em không ạ?
彩:いいわね。じゃあ、今夜の帰りに新しいボトルを買いに行くわ。
Được đấy. Vậy thì trên đường về tối nay chị sẽ đi mua một chiếc bình mới nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・物価: Giá cả, vật giá
・節約: Tiết kiệm
・~なのに: Mặc dù... nhưng...
・~ようとおもу: Dự định làm gì
・節約: Tiết kiệm
・~なのに: Mặc dù... nhưng...
・~ようとおもу: Dự định làm gì
Máy scan kẹt giấy
純:結衣さん、書類を読み込む機械が古い紙を巻き込んで止まりました。
Chị Yui ơi, máy quét tài liệu đã nuốt tờ giấy cũ vào trong rồi dừng rồi ạ.
結衣:大変。画面のランプが赤くなって、中から煙が出ていないかい?
Gay quá. Đèn màn hình chuyển sang màu đỏ rồi, có bốc khói không em?
純:煙はありませんが、変な匂いがしてボタンが全然動きません。
Khói thì không có nhưng có mùi lạ và các nút hoàn toàn không hoạt động ạ.
結衣:慌てないで、最初に機械の電気のコードを抜きなさい。
Đừng cuống, trước hết hãy rút dây cắm nguồn điện của máy ra đi em.
純:わかりました。あ、後ろのドアを開けたら、破れた紙がありました。
Em rõ rồi ạ. A, mở cánh cửa phía sau ra thì thấy có mẩu giấy bị rách ạ.
結衣:よかった。無理に引くとセンサーが壊れるから、優しく取りなさい。
May quá. Kéo cố là cảm biến bị hỏng nên em hãy lấy ra nhẹ nhàng nhé.
純:はい。綺麗に片付きました。もう一度スイッチを入れてみます。
Vâng. Đã dọn dẹp sạch sẽ rồi ạ. Em sẽ thử bật lại công tắc một lần nữa.
結衣:ええ。次からはテープのある紙を入れないように注意しなさい。
Ừ. Từ lần sau chú ý đừng bỏ loại giấy có dính băng keo vào nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・煙: Khói
・故障: Hỏng hóc, lỗi
・~てみます: Thử làm gì
・~ないように: Chú ý đừng...
・故障: Hỏng hóc, lỗi
・~てみます: Thử làm gì
・~ないように: Chú ý đừng...
Máy tính mất mạng
大輝:今朝、パソコンのネットが急につながらなくなって困りました。
Sáng nay, mạng máy tính đột nhiên không kết nối được nên em rất khổ sở ạ.
芽衣:ニュース deathでも言っていた、事務所の無線のエラーのトラブルね。
Là vụ rắc rối lỗi mạng không dây của văn phòng mà tin tức vừa nhắc đến đúng không em.
大輝:はい。お客様に急ぎのメッセージを送信したいのに、画面が動きません。
Vâng. Mặc dù em muốn gửi tin nhắn khẩn cho khách mà màn hình không chạy ạ.
芽衣:機械の横の黄色いコードが外れていないか、今すぐ見てごらん。
Em hãy nhìn thử ngay bây giờ xem sợi dây màu vàng bên hông máy có bị tuột không.
大輝:あ、本当です。誰かの足が当たって、抜けてしまったようです。
A, đúng thế thật ạ. Có vẻ như chân của ai đó đã va phải nên nó bị tuột ra rồi.
芽衣:直って好かったよ。ネットが使えないとビジネスが止まるからね。
Sửa được là tốt rồi. Vì mạng không dùng được là công việc bị đình trệ mà.
大輝:はい。これからは朝の準備の時に、コードを必ず確認しておきます。
Vâng. Từ giờ vào lúc chuẩn bị buổi sáng, em nhất định sẽ kiểm tra sẵn dây cáp ạ.
芽衣:そうしなさい。同じミスで周りの時間を無駄にしないように。
Hãy làm vậy đi. Để không lãng phí thời gian của mọi người vì lỗi tương tự nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・無線: Không dây
・送信: Gửi đi
・~ようだ: Có vẻ như là...
・...ておく: Làm sẵn việc gì
・送信: Gửi đi
・~ようだ: Có vẻ như là...
・...ておく: Làm sẵn việc gì
Thời gian gửi mail
中島:斉藤さん、夜の21時を過ぎたら仕事のメールを送らないでください。
Quá 21 giờ đêm rồi thì xin chị đừng gửi email công việc nữa ạ.
斉藤:どうしてだい?家で時間がある時に読むほうが効率が良いと思うよ。
Sao thế em? Anh nghĩ khi có thời gian ở nhà mà đọc thì hiệu suất tốt hơn đấy.
中島:でも、スマートフォンの通知の音のせいで、静かに休めなくなります。
Nhưng tại vì tiếng thông báo của điện thoại làm em không thể nghỉ ngơi yên tĩnh được ạ.
斉藤:ニュースの調査でも、自由な時間に連絡を返すほうが進むとあったわ。
Trên khảo sát tin tức cũng bảo liên lạc vào thời gian tự do sẽ giúp việc tiến triển hơn.
中島:私は仕事と生活を分けるのが大切だから、夜は画面を見たくないです。
Em thấy việc phân chia công việc và cuộc sống rất quan trọng nên tối không muốn nhìn màn hình.
斉藤:分った。じゃあ、次の日の朝に自動で届く設定に変えよう。
Chị hiểu rồi. Vậy thì chúng mình hãy đổi sang cài đặt tự động gửi vào sáng hôm sau nhé.
中島:ありがとうございます。それなら夜に焦らないで寝ることができます。
Em cảm ơn chị ạ. Nếu thế thì buổi tối em có thể ngủ mà không bị cuống ạ.
斉藤:そうしなさい。お互いの生活の形を考えて働きなさい。
Hãy làm thế đi. Hãy làm việc và suy nghĩ cho lối sống của nhau nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・通知: Thông báo
・効率: Hiệu suất
・~のせいで: Tại vì...
・~ることができる: Có thể làm gì
・効率: Hiệu suất
・~のせいで: Tại vì...
・~ることができる: Có thể làm gì
Chia sẻ tài liệu
小野:坂本さん、チームの新しい資料をチャットだけで集めるのはやめてください。
Anh Sakamoto ơi, anh đừng gom tài liệu mới của đội chỉ qua mỗi tin nhắn chat nữa ạ.
坂本:すぐに送ることができて、一番簡単な方法だと思うよ。
Anh nghĩ đó là phương pháp dễ dàng nhất, lại có thể gửi được ngay mà em.
小野:でも、古いメッセージの中に紙のデータが消えて見つかりません。
Nhưng dữ liệu tệp tin sẽ bị lẫn vào trong các tin nhắn cũ và không tìm thấy được ạ.
坂本:SNSの意見でも、チャットは早くて便利だという書き込みが多いよ。
Trên ý kiến mạng xã hội cũng có nhiều bài đăng bảo rằng chat thì nhanh và tiện lợi.
小野:忙しい時は確認が遅れるから、大切な記録は共有の箱に入れましょう。
Những lúc bận việc kiểm tra sẽ bị chậm, nên hãy bỏ hồ sơ vào hộp dùng chung nhé.
坂本:確かに、後から探す時に文字だけだと不便な点もあるね。
Xác thực là khi tìm lại sau này, nếu chỉ có chữ nghĩa thì cũng có điểm bất tiện nhỉ.
小野:はい。来週の計画からは、新しいシステムを必ず使います。
Vâng. Từ kế hoạch tuần tới, chúng ta nhất định sẽ dùng hệ thống mới ạ.
坂本:分った。みんなの仕事が早く終わるルールに直そう。
Anh biết rồi. Chúng ta hãy sửa lại thành quy định để công việc mọi người xong sớm nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・共有: Dùng chung, chia sẻ
・不便: Bất tiện
・~をやめる: Thôi, dừng việc gì...
・必ず: Nhất định, chắc chắn
・不便: Bất tiện
・~をやめる: Thôi, dừng việc gì...
・必ず: Nhất định, chắc chắn
Thùng rác phân loại
加藤:梨乃さん、来月から仕事場のゴミ箱を3種類に分けませんか。
Chị Rino ơi, từ tháng sau chúng mình chia thùng rác ở nơi làm việc thành 3 loại được không ạ?
梨乃:今使っている普通の箱に、何か問題があるのかい?
Chiếc thùng bình thường đang dùng hiện tại gặp vấn đề gì sao em?
加藤:はい。プラスチックのゴミが多くて、箱がすぐにいっぱいになります。
Vâng. Do rác nhựa nhiều quá nên thùng rác rất nhanh bị đầy ạ.
梨乃:ニュースの記事で見た、環境を守るための新しいエコのやり方だね。
Là cách làm sinh thái mới nhằm bảo vệ môi trường mà chị thấy trên báo tin tức nhỉ.
加藤:はい。分ければゴミが少なくなって、部屋も綺麗になると思います。
Vâng. Em nghĩ nếu phân loại thì rác sẽ ít đi và căn phòng cũng sạch đẹp ạ.
梨乃:会社を綺麗に使う計画なら、すぐに準備したほうがいいわ。
Nếu là kế hoạch sử dụng công ty sạch đẹp thì nên chuẩn bị ngay đi em.
加藤:明日の昼休みに、ゴミのマークの紙を書いて貼ってきます。
Giờ nghỉ trưa mai, em sẽ đi viết rồi dán tờ giấy có ký hiệu rác lên ạ.
梨乃:素晴らしい。みんなが分かりやすい場所を選びなさい。
Tuyệt vời. Hãy lựa chọn vị trí nào mà mọi người dễ nhìn thấy nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・種類: Loại, chủng loại
・環境: Môi trường
・~すれば: Nếu...
・~のほうがいい: Nên làm việc gì hơn
・環境: Môi trường
・~すれば: Nếu...
・~のほうがいい: Nên làm việc gì hơn
Đổi rèm cửa
ポール:直樹さん、会議室の窓のカーテンを新しくしたいです。
Anh Naoki ơi, em muốn đổi mới chiếc rèm cửa sổ của phòng họp ạ.
直樹:今のカーテンは、黒くて光をよく遮るから問題ないでしょう。
Chiếc rèm hiện tại màu đen và che chắn ánh sáng tốt, đâu có vấn đề gì đâu em nhỉ.
ポール:でも、部屋が暗すぎて、パソコンの画面が見にくいです。
Nhưng phòng bị tối quá mức làm cho màn hình máy tính rất khó nhìn ạ.
直樹:確かに、発表の時に文字が読めないと言っている人いたね。
Xác thực là lúc thuyết trình cũng có người bảo không đọc được chữ nghĩa nhỉ.
ポール:白い薄い布に変えれば、外の光が綺麗に入ることができます。
Nếu đổi sang tấm vải mỏng màu trắng thì ánh sáng bên ngoài có thể lọt vào đẹp ạ.
直樹:ニュースでも、明るい部屋のほうが仕事が早くなるとあったわ。
Trên tin tức cũng bảo căn phòng sáng sủa thì công việc sẽ nhanh hơn đấy.
ポール:はい。お店のパンフレットのデータをメッセージで送ります。
Vâng. Em sẽ gửi dữ liệu sách giới thiệu của cửa hàng qua tin nhắn ạ.
直樹:ありがとう。使いの生活が楽になる道具を選びなさい。
Cảm ơn em. Hãy chọn dụng cụ nào giúp cuộc sống của mọi người nhàn nhã hơn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・布: Vải, tấm vải
・道具: Dụng cụ, đồ dùng
・~すぎ: Quá mức...
・~すれば: Nếu...
・道具: Dụng cụ, đồ dùng
・~すぎ: Quá mức...
・~すれば: Nếu...
Bàn làm việc tự do
加藤:梨乃さん、毎朝座る席を自由に選ぶルールに変えませんか。
Chị Rino ơi, chúng mình đổi sang quy định mỗi sáng được tự do chọn chỗ ngồi được không ạ?
梨乃:私は反対だよ。決まった席のほうが、道具を置いておけて便利だよ。
Chị phản đối đấy. Chỗ ngồi cố định thì có thể để sẵn dụng cụ ở đó, tiện hơn chứ.
加藤:でも、毎日同じ場所だと、仕事の新しいアイデアが出にくいです。
Nhưng nếu ngày nào cũng một vị trí thì khó đưa ra ý tưởng mới cho công việc lắm ạ.
梨乃:席が毎日変わると、誰がどこにいるか探す時間が無駄になるわ。
Chỗ ngồi đổi mỗi ngày là thời gian đi tìm xem ai đang ở đâu sẽ lãng phí đấy.
加藤:SNSのニュース deathでも、自由な席のほうがチームの会話が増えるとありました。
Trên tin tức mạng xã hội cũng bảo chỗ ngồi tự do sẽ giúp hội thoại của đội tăng lên ạ.
梨乃:会話が多すぎると、静かに集中したい人が困ってしまうと思うよ。
Nói chuyện nhiều quá mức thì chị nghĩ những người muốn tập trung im lặng sẽ gặp rắc rối đấy.
加藤:じゃあ、1週間のうち2日だけ自由にするテストはどうですか。
Vậy thì trong 1 tuần, mình thử nghiệm cho tự do chỉ 2 ngày thì thế nào ạ?
梨乃:それなら良いね。みんなの意見聞いてから新しく直そう。
Nếu thế thì được đấy. Hãy hỏi ý kiến mọi người rồi cùng sửa đổi mới nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・反対: Phản đối
・会話: Hội thoại, nói chuyện
・~ておける: Có thể làm sẵn việc gì
・~にくい: Khó làm việc gì
・会話: Hội thoại, nói chuyện
・~ておける: Có thể làm sẵn việc gì
・~にくい: Khó làm việc gì
Giờ nghỉ trưa
ポール:直樹さん、昼休みの時間を全員同じ12時に戻してください。
Anh Naoki ơi, anh hãy chuyển giờ nghỉ trưa của toàn bộ nhân viên quay lại cùng lúc 12 giờ đi ạ.
直樹:今の交代で休るルールのほうが、食堂が混まなくて問題ないでしょう。
Quy định nghỉ đổi ca như hiện tại thì nhà ăn không bị đông, đâu có vấn đề gì đâu em.
ポール:でも、チームの全員が揃わないから、急ぎの相談ができません。
Nhưng vì toàn bộ thành viên trong đội không tập hợp đông đủ nên không thể thảo luận khẩn được ạ.
直樹:12時は近くの店もいっぱいだから、時間をずらすほうが安全だよ。
Lúc 12 giờ các cửa hàng gần đây cũng chật kín nên lùi giờ giấc ra sẽ an toàn hơn đấy.
ポール:ニュースの記事では、同じ時間に休るほうが仕事の効率が高くなるとありました。
Trong bài báo tin tức có nói nghỉ cùng một giờ thì hiệu suất công việc sẽ cao hơn ạ.
直樹:確かに、連絡を待つ時間がなくなるのは良い点だね。
Xác thực là việc không còn thời gian chờ đợi liên lạc chính là điểm tốt nhỉ.
ポール:はい。ですから、来週から1週間だけ前のルールを試したいです。
Vâng. Vì thế nên từ tuần tới em muốn dùng thử quy định cũ chỉ trong 1 tuần ạ.
直樹:分った。みんなの不満が出ない方法を会議で話し合おう。
Anh biết rồi. Chúng ta hãy cùng thảo luận tại cuộc họp phương pháp để mọi người không bất bình nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・全員: Toàn bộ mọi người
・効率: Hiệu suất
・~交代で: Thay ca, đổi ca
・...たい: Muốn làm gì
・効率: Hiệu suất
・~交代で: Thay ca, đổi ca
・...たい: Muốn làm gì
Đổi phần mềm họp
田中:佐藤さん、来月から新しい会議のソフトを使いませんか。
Anh Sato ơi, từ tháng sau chúng mình dùng phần mềm họp mới được không ạ?
佐藤:今のソフトで問題ないから、変える必要はないと思うよ。
Phần mềm hiện tại không có vấn đề gì nên anh nghĩ không cần đổi đâu.
田中:でも、新しいほうは画面の資料が自動で綺麗に保存されます。
Nhưng bên phần mềm mới thì tài liệu trên màn hình sẽ tự động được lưu ạ.
佐藤:データの保存は大切だけど、操作が難しいと困るね。
Lưu dữ liệu thì quan trọng thật nhưng nếu thao tác khó thì phiền phức nhỉ.
田中:ボタンを1回押すだけだから、今のソフトよりずっと簡単です。
Vì chỉ cần ấn nút đúng 1 lần nên nó dễ hơn phần mềm hiện tại nhiều ạ.
佐藤:ニュース deathでも、その新しいソフトで仕事が早くなるとあったわ。
Trên tin tức cũng bảo phần mềm mới đó giúp công việc nhanh hơn đấy.
田中:はい。最初の1週間は私が操作の方法を全部手伝います。
Vâng. Tuần đầu tiên em sẽ giúp anh toàn bộ cách thao tác ạ.
佐藤:分った。じゃあ、明日の計画から一度試してみよう。
Anh biết rồi. Vậy thì chúng ta hãy thử một lần từ kế hoạch ngày mai nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・保存: Lưu trữ
・操作: Thao tác
・~ほう: Phía...
・~必要はない: Không cần thiết phải...
・操作: Thao tác
・~ほう: Phía...
・~必要はない: Không cần thiết phải...
Học tiếng Anh
山口:小林さん、今日の夕方の英語のクラスに一緒に行きませんか。
Anh Kobayashi ơi, chiều tối hôm nay anh cùng đi đến lớp tiếng Anh với em không?
小林:私はもう若くないから、新しい言葉を覚えるのは無理だよ。
Anh không còn trẻ nữa nên việc nhớ một ngôn ngữ mới là quá sức thôi.
山口:ニュースの記事で、簡単な挨拶から始まると書いてありました。
Trong bài báo tin tức có viết là lớp học sẽ bắt đầu từ những lời chào đơn giản ạ.
小林:パソコンの仕事が多いから、英語を使うチャンスがないよ。
Vì anh làm việc với máy tính nhiều nên không có cơ hội dùng tiếng Anh đâu.
山口:来年から、外国のお客様が私たちの事務所にたくさん来ますよ。
Từ năm sau sẽ có rất nhiều khách hàng nước ngoài đến văn phòng mình đấy ạ.
小林:確かに、ビジネスの連絡で困ることが増えそうだね。
Xác thực là những rắc rối trong liên lạc có vẻ sẽ tăng lên nhỉ.
山口:無料のクラス deathですから、1回だけ見学してみましょう。
Vì là lớp học miễn phí nên chúng mình hãy đi dự thính đúng một lần xem sao ạ.
小林:分った。じゃあ、ノートを持っていく準備をしておこう。
Anh biết rồi. Vậy thì để anh chuẩn bị sẵn vở mang đi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・若くない: Không còn trẻ
・見学: Dự thính
・~のは無理だ: Việc... là quá sức
・...ておこう: Hãy làm sẵn việc gì
・見学: Dự thính
・~のは無理だ: Việc... là quá sức
・...ておこう: Hãy làm sẵn việc gì
Đổi mật khẩu
石井:鈴木さん、パソコンのパスワードの変え方を教えてください。
Chị Suzuki ơi, xin hãy chỉ cho em cách thay đổi mật khẩu máy tính với ạ.
鈴木:画面の右下にある青い設定のボタンを押きなさい。
Em hãy ấn vào nút cài đặt màu xanh nằm ở phía dưới bên phải màn hình nhé.
石井:はい、押しました。次に新旧の数字を入力するのですか。
Vâng, em ấn rồi ạ. Tiếp theo là nhập các con số mới và cũ phải không chị?
鈴木:そうだよ。古いものを1回、新しいものを2回入れなさい。
Đúng thế đấy. Nhập mật khẩu cũ 1 lần và nhập mật khẩu mới 2 lần nhé.
石井:英語の文字と数字を一緒に使わなければいけませんか。
Có bắt buộc phải sử dụng chung cả chữ cái và chữ số không ạ?
鈴木:ええ。安全のために、8個以上の長い文字にしなさい。
Ừ. Để bảo vệ an toàn, em hãy đặt ký tự dài từ 8 chữ trở lên nhé.
石井:画面の文字が緑になって、新しく変わりました。
Chữ trên màn hình đã chuyển sang màu xanh và đổi mới thành công rồi ạ.
鈴木:よかった。これからは3ヶ月ごとに必ず新しく変えなさい。
Tốt rồi. Từ bây giờ trở đi cứ mỗi 3 tháng em nhất định phải thay mới nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・入力: Nhập dữ liệu
・以上: Trở lên
・~方: Cách làm gì
・~ごとに: Cứ mỗi... lại...
・以上: Trở lên
・~方: Cách làm gì
・~ごとに: Cứ mỗi... lại...
Phân loại tài liệu
湊:彩さん、会議が終わった後のこの書類はどこに入れますか。
Chị Aya ơi, tập tài liệu sau khi họp xong này thì bỏ vào đâu ạ?
彩:その黒い棚の2番目の箱に、日付の順番で入れなさい。
Em hãy xếp vào chiếc hộp thứ 2 của cái kệ màu đen đó theo thứ tự ngày tháng nhé.
湊:計画の資料と、お金の計算の資料は一緒にしますか。
Tài liệu kế hoạch và tài liệu tính toán tiền bạc có để chung với nhau không ạ?
彩:いいえ。クリップの色を青と赤に分けて別々にしなさい。
Không nhé. Hãy chia màu kẹp giấy thành xanh và đỏ rồi để riêng ra.
湊:わかりました。箱の前に新しい名前の紙を貼ってもいいですか。
Em dán tờ giấy ghi tên mới vào trước chiếc hộp có được không chị?
彩:ええ。他のチームの人が見ても、分かりやすい文字で書きなさい。
Ừ. Hãy viết bằng chữ dễ hiểu để người của đội khác nhìn vào cũng biết nhé.
湊:綺麗に片付きました。とても見やすくなって嬉しいです。
Đã dọn dẹp sạch sẽ rồi ạ. Tập tài liệu trở nên rất dễ nhìn nên em rất vui.
彩:よし。次からは私の指示を待たないで、自分でやりなさい。
Tốt. Từ lần sau em không cần đợi chỉ thị của chị nữa mà hãy tự làm nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・日付: Ngày tháng
・指示: Chỉ thị, hướng dẫn
・~てもいい: Làm việc gì có được không
・~ないで: Mà không làm gì...
・指示: Chỉ thị, hướng dẫn
・~てもいい: Làm việc gì có được không
・~ないで: Mà không làm gì...
Làm sai báo cáo
純:結衣さん、データの数字を間違えて社長に怒られました。
Chị Yui ơi, em làm sai con số dữ liệu nên bị giám đốc mắng rồi ạ.
結衣:誰でも最初のうちは失敗をするから、元気を出しなさい。
Ai thời gian đầu cũng đều gặp thất bại cả thôi nên em hãy phấn chấn lên nhé.
純:はい。固定、私のミスのせいで会議が遅れてしまいました。
Vâng. Nhưng tại vì lỗi sai của em mà cuộc họp đã bị trễ mất rồi ạ.
結衣:次の準備を早くすれば、問題を取り戻すことができるよ。
Nếu em nhanh chóng chuẩn bị cho phần tiếp theo thì có thể khắc phục được đấy.
純:先輩たちは誰も私を責めないで、優しく手伝ってくれました。
Các tiền bối không ai khiển trách em cả mà còn nhẹ nhàng giúp đỡ em nữa ạ.
結衣:素晴らしいチームだね。あなたの頑張りをみんな見ているよ。
Đội nhóm tuyệt vời nhỉ. Mọi người đều đang nhìn vào sự cố gắng của em đấy.
純:はい。明日の新しい計画の資料作り、全力で頑張ます。
Vâng. Việc làm tài liệu cho kế hoạch mới ngày mai, em sẽ cố gắng hết sức ạ.
結衣:その意気よ。困った時はいつでも私に相談しなさい。
Tinh thần phải thế chứ. Lúc gặp khó khăn em cứ bàn bạc với chị nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・失敗: Thất bại, lỗi
・元気を出す: Lấy lại tinh thần
・~のせいで: Tại vì...
・~ることができる: Có thể làm gì
・元気を出す: Lấy lại tinh thần
・~のせいで: Tại vì...
・~ることができる: Có thể làm gì
Thuyết trình đầu tiên
大輝:芽衣さん、午後の大きな発表の準備がとても不安です。
Chị Mei ơi, em rất lo lắng về phần chuẩn bị cho bài thuyết trình lớn chiều nay ạ.
芽衣:あなたは1週間ずっと練習したから、絶対に大丈夫よ。
Em đã luyện tập suốt cả 1 tuần trời rồi nên chắc chắn sẽ ổn thôi mà.
大輝:はい。devでも、たくさん抱えた資料の手が今も震えています。
Vâng. Nhưng bàn tay đang ôm đống tài liệu của em bây giờ vẫn đang run ạ.
芽衣:部屋に入る前に、深呼吸を2回して笑顔を作りなさい。
Trước khi bước vào phòng, em hãy hít thở sâu 2 lần rồi nở nụ cười nhé.
大輝:聞いているリーダーたちが厳しい顔をしたら、焦ってしまいます。
Nếu các sếp ngồi nghe mà lộ gương mặt nghiêm nghị là em sẽ bị cuống mất ạ.
芽衣:みんな新しいアイデアを期待して、楽しみにしているのよ。
Mọi người đều đang kỳ vọng và mong đợi vào ý tưởng mới của em đấy.
大輝:わかりました。自分の言葉で、大きな声で話してきます。
Em hiểu rồi ạ. Em sẽ nói chuyện bằng chính lời của mình với giọng thật to.
芽衣:ええ。終わったら美味しいご飯を食べに行くから、頑張りなさい。
Ừ. Xong xuôi chị sẽ dẫn đi ăn cơm ngon nên hãy cố gắng lên nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・不安: Lo lắng
・期待: Kỳ vọng
・~前に: Trước khi làm gì
・楽しみにする: Mong đợi
・期待: Kỳ vọng
・~前に: Trước khi làm gì
・楽しみにする: Mong đợi
Cắm nhiều thiết bị
中島:斉藤さん、足元のコードの場所に新しい機械を足してもいいですか。
Chị Saito ơi, em cắm thêm máy mới vào vị trí dây điện dưới chân có được không ạ?
斉藤:ダメだよ。1つの場所にたくさん入れると火事になる危険があるよ。
Không được đâu. Hễ cắm quá nhiều đồ vào cùng 1 vị trí là có nguy cơ hỏa hoạn đấy.
中島:でも、パソコンとスマートフォンの充電の口が足りないです。
Ổ cắm sạc cho máy tính và điện thoại thông minh đang bị thiếu ạ.
斉藤:ニュースでも、古いオフィスで電気が止まる事故が話題になっていたわ。
Trên tin tức cũng từng xôn xao vụ sự cố mất điện ở các văn phòng cũ rồi đấy.
中島:わかりました。この黒いコードを1つ抜けば安全ですか。
Em hiểu rồi ạ. Nếu em rút bớt 1 sợi dây cáp màu đen này ra thì có an toàn không chị?
斉藤:ええ。使っていない機械のコードは、毎日必ず抜きなさい。
Ừ. Những thiết bị không sử dụng thì hằng ngày em phải nhất định rút ra nhé.
中島:はい。危ない状態になる前に気づいて良かったです。
Vâng. May quá em đã nhận ra trước khi nó rơi vào trạng thái nguy hiểm ạ.
斉藤:そうね。会社の道具を安全に使うルールをいつも忘れずに。
Ừ đúng thế. Hãy luôn luôn đừng quên quy định sử dụng an toàn dụng cụ công ty.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・危険: Nguy hiểm
・安全: An toàn
・~と: Hễ... là...
・~すれば: Nếu...
・安全: An toàn
・~と: Hễ... là...
・~すれば: Nếu...
Tải phần mềm lạ
小野:坂本さん、画面に変なメールのリンクが届きました。
Anh Sakamoto ơi, có một đường link email lạ gửi đến màn hình máy tính của em ạ.
坂本:危ない。その文字を絶対にクリックしてはいけないよ。
Nguy hiểm đấy. Em tuyệt đối không được click vào dòng chữ đó đâu nhé.
小野:「新しい計画のデータをダウンロードしてください」とあります。
Trong đó viết là "Xin vui lòng tải xuống dữ liệu của kế hoạch mới" ạ.
坂本:SNSのニュース deathでも、会社の秘密を盗む悪いソフトの噂があるよ。
Trên mạng xã hội cũng đồn đại về phần mềm xấu đánh cắp bí mật công ty đấy.
小野:はい。devでも、送り人の名前が知っている先輩の漢字に似ています。
Vâng. Nhưng tên người gửi nhìn rất giống chữ Hán tự của tiền bối em biết ạ.
坂本:嘘の名前を使うエラーのトラブルだから、信じてはダメだよ。
Đó là trò lừa đảo sử dụng tên giả đấy, không được tin tưởng đâu.
小野:わかりました。今すぐこのメッセージを全部消してしまいます。
Em rõ rồi ạ. Ngay bây giờ em sẽ xóa sạch toàn bộ tin nhắn này đi ạ.
坂本:そうしなさい。怪しいファイルを開かない注意をいつも持ちなさい。
Hãy làm vậy đi. Hãy luôn giữ sự cẩn trọng không mở các tệp tin đáng nghi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・怪しい: Đáng nghi
・秘密: Bí mật
・~てはいけない: Không được làm gì
・~に似ている: Giống với...
・秘密: Bí mật
・~てはいけない: Không được làm gì
・~に似ている: Giống với...
Gửi chuyển phát nhanh
加藤:梨乃さん、急ぎの用事があるからこの荷物を頼んでもいいですか。
Chị Rino ơi, vì em có việc bận khẩn cấp nên nhờ chị chuyển hộ gói hàng này được không ạ?
梨乃:ええ、いいわよ。今日の夕方までにポストに入れるのかい?
Ừ, được chứ em. Bỏ vào hòm thư trước chiều tối ngày hôm nay đúng không?
加藤:はい。受付の隣にある新しい大きい箱に持っていってください。
Vâng. Xin chị mang đến chiếc hộp lớn mới nằm ở ngay cạnh quầy lễ tân ạ.
梨乃:分った。上にある名前の文字を確認してから出せばいいんだね。
Chị biết rồi. Chỉ cần kiểm tra chữ tên ghi ở phía trên rồi gửi đi là được đúng không?
加藤:はい。お手数をおかけしますが、本当によろしくお願いします。
Vâng. Xin lỗi vì đã làm phiền chị, thực sự nhờ chị giúp đỡ ạ.
梨乃:大丈夫よ。私のほうの仕事はもう全部終わったから安心しなさい。
Không sao đâu mà. Phần việc phía chị cũng đã xong xuôi hết rồi nên em yên tâm đi.
加藤:ありがとうございます。助かりました。すぐに戻ってきます。
Em cảm ơn chị nhiều ạ. May quá có chị cứu. Em sẽ quay trở lại ngay ạ.
梨乃:ええ。気をつけて行って、用事を早く片付けなさい。
Ừ. Đi cẩn thận rồi mau chóng giải quyết xong xuôi công việc nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・荷物: Gói hàng
・安心: Yên tâm
・~てもいいですか: Em làm... có được không ạ
・~すればいい: Chỉ cần làm... là được
・安心: Yên tâm
・~てもいいですか: Em làm... có được không ạ
・~すればいい: Chỉ cần làm... là được
Sửa lỗi Excel
ポール:直樹さん、このパソコンの画面の線の直し方を手伝ってください。
Anh Naoki ơi, xin hãy giúp em cách sửa các đường nét trên màn hình máy tính này với ạ.
直樹:数字の並ぶ場所が、右と左でバラバラになって困っているのかい?
Có phải vị trí xếp các con số đang bị lộn xộn hết bên phải bên trái nên em đang khổ sở à?
ポール:はい。1回ボタンを押しただけなのに、全部ずれてしまいました。
Vâng. Mặc dù em chỉ vừa ấn nút đúng 1 lần thôi mà toàn bộ đã bị lệch sạch rồi ạ.
直樹:慌てないで、画面の上の緑のマークをクリックしてごらん。
Đừng cuống, em thử click vào biểu tượng màu xanh lá cây ở phía trên màn hình xem nào.
ポール:あ、直りません。もう一度最初から作り直さなければダメですか。
A, vẫn không sửa được ạ. Có bắt buộc phải làm lại từ đầu không anh ơi?
直樹:いや、大丈夫だ。私が今からやり方を見せるから、横で見ていなさい。
Không, không sao đâu. Bây giờ anh sẽ làm mẫu cách xử lý nên em hãy nhìn bên cạnh nhé.
ポール:すみません。お忙しい時間に本当にありがとうございます。
Em xin lỗi ạ. Vào khoảng thời gian bận rộn thế này mà được anh giúp, thực sự em cảm ơn anh nhiều.
直樹:いいよ。これからはデータを変える前に、必ずコピーしておきなさい。
Không có gì đâu. Từ giờ trước khi chỉnh sửa dữ liệu, em nhất định phải sao lưu sẵn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・並ぶ: Xếp hàng
・作り直す: Làm lại
・~だけなのに: Mặc dù chỉ... mà lại...
・~なければダメだ: Nếu không làm... thì không được
・作り直す: Làm lại
・~だけなのに: Mặc dù chỉ... mà lại...
・~なければダメだ: Nếu không làm... thì không được