Máy in quét sai khổ giấy
田中: 佐藤さん、コピー機がサイズエラーで動かないです。 ♬
Anh Sato ơi, máy photocopy bị lỗi kích thước không chạy được rồi ạ.
佐藤: ああ、画面に小さいエラー数字が出てる件ね。 ♬
À, vụ có con số báo lỗi nhỏ hiện trên màn hình hiển thị đúng không.
田中: はい、A4なのにB5マークが光ったままで。 ♬
Vâng, rõ ràng là giấy A4 mà ký hiệu B5 cứ sáng hoài luôn.
佐藤: 横の黄色いボタンを長押ししてみて。 ♬
Em thử ấn giữ lâu chiếc nút màu vàng bên hông máy xem sao.
田中: ダメですね。最初から設定やり直しですか? ♬
Không được rồi anh ơi. Phải cài đặt lại từ đầu ạ?
佐藤: いや、自動の直し方を見せるから横で見てて。 ♬
Không cần, anh làm mẫu cách sửa tự động cho, nhìn bên cạnh nhé.
田中: すみません、忙しい時間にありがとうございます。 ♬
Em xin lỗi, cảm ơn anh nhiều vì đã giúp lúc bận rộn thế này.
佐藤: 次からはスタート前に必ずサイズを確認してね。 ♬
Từ lần sau trước khi bấm bắt đầu nhớ nhất định phải check kích thước nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・サイズエラー: Lỗi kích thước
・長押し: Ấn giữ lâu
・~してみて: Thử làm gì đi
・~てて: Hãy nhìn...
・長押し: Ấn giữ lâu
・~してみて: Thử làm gì đi
・~てて: Hãy nhìn...
Chuột máy tính đơ do bụi bám
山口: 小林さん、マウスの矢印が勝手に飛ぶんですけど。 ♬
Anh Kobayashi ơi, mũi tên con chuột cứ tự động nhảy loạn lên này.
小林: あちこちへ急に動いちゃうトラブルね。 ♬
Lại là vụ sự cố đột nhiên bị nhảy lung tung khắp nơi trên màn hình hả.
山口: はい、書類のボタンが全然クリックできなくて困ってます。 ♬
Vâng, không tài nào click được vào cái nút của tài liệu, gắt quá ạ.
小林: 裏側の赤い光の場所にゴミが入ってない? ♬
Mặt sau chỗ có ánh sáng đèn led màu đỏ có bị dính bụi rác gì không?
山口: あ、本当だ!掃除したら正しく動くようになりました。 ♬
A, đúng thật này! Dọn sạch một phát là nó lại chạy chuẩn rồi anh.
小林: センサーは細かい埃でエラーになりやすいからね。 ♬
Mấy thiết bị cảm biến hễ dính bụi nhỏ là dễ bị báo lỗi lắm mờ.
山口: 今後は使う前に必ず机の上を拭きます。 ♬
Từ nay trước khi dùng em sẽ nhất định lau sạch mặt bàn ạ.
小林: そうしなさい。同じミスを繰り返さないようにね。 ♬
Làm vậy đi. Chú ý đừng để lặp lại sai lầm tương tự nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・勝手に: Tự ý, tự động
・~ちゃう: Trót, lỡ...
・~やすい: Dễ xảy ra việc gì
・~ように: Chú ý đừng...
・~ちゃう: Trót, lỡ...
・~やすい: Dễ xảy ra việc gì
・~ように: Chú ý đừng...
Tai nghe không dây lẫn sóng
石井: 鈴木さん、イヤホンから違うチームの声が聞こえます。 ♬
Chị Suzuki ơi, trong tai nghe của em nghe thấy giọng của đội khác này.
鈴木: 近くのパソコンの電波を拾っちゃったのかい? ♬
Bị bắt nhầm tín hiệu từ cái máy tính nào gần đây rồi hả em?
石井: はい、隣の部屋の会議室につながってるみたいです。 ♬
Vâng, có vẻ như nó đang bị kết nối lộn sang phòng họp bên cạnh rồi.
鈴木: 無線の道具はこういうトラブルもあるんだね。 ♬
Thiết bị không dây đúng là đôi khi cũng có sự cố kiểu này nhỉ.
石井: 一度スイッチを切って、入れ直したら直りました。 ♬
Em ngắt công tắc một lần rồi bật lại là sửa được luôn rồi ạ.
鈴木: 連絡に遅れなくて良かったけど、本当に焦るよね。 ♬
May mà không bị trễ liên lạc công việc nhưng đúng là cuống thật sự.
石井: 明日からは接続前の画面の名前を必ず確認します。 ♬
Từ mai trước khi kết nối em nhất định sẽ check kỹ tên trên màn hình.
鈴木: そうね。無駄な時間を減らすために注意しなさい。 ♬
Ừ đúng vậy. Hãy cẩn thận chú ý để giảm bớt thời gian lãng phí nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・無線: Không dây
・~みたい: Có vẻ như là...
・~直す: Làm lại việc gì
・~て良かった: May mà...
・~みたい: Có vẻ như là...
・~直す: Làm lại việc gì
・~て良かった: May mà...
Cáp sạc máy tính bị đứt ngầm
湊: 彩さん、パソコンの電気が急に消えちゃいました。 ♬
Chị Aya ơi, nguồn điện máy tính đột nhiên bị tắt ngấm mất rồi ạ.
彩: コードの線が切れたトラブルじゃない? ♬
Chẳng phải là rắc rối do đường dây cáp bị đứt ngầm bên trong sao?
湊: はい、足元の紐を曲げたらランプが消えました。 ♬
Vâng, em vừa uốn sợi dây dưới chân một phát là đèn tín hiệu tắt luôn.
彩: 危ないから最初に電気のスイッチを切りなさい。 ♬
Nguy hiểm đấy, trước hết hãy ngắt ngay công tắc nguồn điện đi nhé.
湊: 新しい線に変えたら画面が綺麗に映りました。 ♬
Đổi sang sợi dây mới là màn hình đã hiển thị đẹp đẽ lại rồi ạ.
彩: 断線だね。きつく丸めすぎると内が壊れるよ。 ♬
Đứt dây rồi chứ gì. Cuộn chặt quá mức là bên trong lõi hỏng đấy.
湊: はい、これからは優しく片付けておきます。 ♬
Vâng, từ giờ trở đi em sẽ chú ý cuộn lại nhẹ nhàng sẵn ạ.
彩: そうね。自分の道具は大切に使いなさい。 ♬
Ừ. Hãy biết trân trọng và sử dụng dụng cụ của mình tốt nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・断線: Đứt dây điện
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao?
・~すぎ: Quá mức...
・...ておく: Làm sẵn việc gì
・~じゃない?: Chẳng phải là... sao?
・~すぎ: Quá mức...
・...ておく: Làm sẵn việc gì
Sếp tổng tự mang cơm hộp vì tiết kiệm
純: 結衣さん、社長が毎日お弁当を手作りしてる噂、本当ですか? ♬
Chị Yui ơi, tin đồn sếp tổng ngày nào cũng tự làm cơm hộp có thật không?
結衣: 本当だよ。健康のために野菜料理を準備してるらしい。 ♬
Thật đấy em. Nghe sếp bảo đang lên kế hoạch làm món rau vì sức khỏe.
純: 社長なのに朝早く起きるなんて驚きですね。 ♬
Rõ là sếp tổng lớn mà lại dậy sớm chuẩn bị cơm nước, bất ngờ ghê.
結衣: 社内の掲示板のお弁当写真、見てないの? ♬
Cái ảnh chụp hộp cơm trên bảng tin nội bộ công ty em chưa xem hả?
純: あ、それでみんな急に自炊の話をしてるんですね。 ♬
À, ra là vì cái đó nên dạo này ai cũng bàn tán chuyện tự nấu nướng.
結衣: 生活の話題でオフィスの雰囲気が明るくなって好いじゃん。 ♬
Có đề tài đời sống làm không khí văn phòng vui vẻ hẳn lên, tốt mà sếp.
純: 私も明日の昼、社長の近くの席で食べてみます! ♬
Trưa mai em cũng quyết định ra ngồi gần sếp ăn thử xem sao mới được!
結衣: いいけど、噂ばかり気にしないで仕事しなさいよ。 ♬
Được thôi, nhưng đừng có suốt ngày chỉ buôn chuyện mà làm việc đi cô.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・手作り: Tự làm, thủ công
・~らしい: Nghe nói là...
・~じゃん: ...chẳng phải sao
・~しなさいよ: Hãy làm đi
・~らしい: Nghe nói là...
・~じゃん: ...chẳng phải sao
・~しなさいよ: Hãy làm đi
Công ty sắp đổi tất cả ghế ngồi sang bóng tập thể dục
大輝: 来月からオフィスの椅子が全部バランスボールになるって噂ですよ。 ♬
Nghe đồn từ tháng sau ghế văn phòng đổi sạch sang bóng tập thể dục đấy.
芽衣: ああ、腰痛を減らすための新しい計画だよね。 ♬
À, cái dự án mới nhằm mục đích giảm bớt đau lưng cho nhân viên chứ gì.
大輝: ボールのうえで動きながら仕事をするそうですが。 ♬
Nghe sếp bảo là chúng ta sẽ phải vừa giữ thăng bằng vừa làm việc luôn.
芽衣: ずっと座るより体が疲れないから面白いじゃん。 ♬
Ngồi lỳ một chỗ mệt người hơn, đổi thế này thú vị chẳng phải sao.
大輝: ええ、みんな急に運動のニュースを調べてます。 ♬
Vâng, giờ tự dưng ai cũng đi tìm hiểu tin tức về vận động thể thao.
芽衣: 会社に来るのが好しくなるのは好い文化だね。 ♬
Đi làm mà cảm thấy vui vẻ phấn chấn thì đúng là xu hướng văn hóa tốt.
大輝: 私は今日の帰りに滑りにくい靴を買っておきます。 ♬
Đường về tối nay em sẽ đi mua sẵn đôi giày chống trơn trượt chuẩn bị trước.
芽衣: そうね。devmen tớ nhưng間違った噂を信じすぎないように。 ♬
Ừ làm đi. Nhưng cẩn thận chú ý đừng có tin quá đà mấy cái tin vịt nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・腰痛: Đau lưng
・~って噂: Nghe đồn là...
・~より: So với...
・~すぎないように: Chú ý đừng quá mức...
・~って噂: Nghe đồn là...
・~より: So với...
・~すぎないように: Chú ý đừng quá mức...
Sếp phó đi làm bằng xe máy phân khối lớn
小野: 坂本さん、副社長が毎日大きいバイクで来てるって本当ですか? ♬
Anh Sakamoto ơi, tin sếp phó ngày nào cũng phóng xe phân khối lớn đi làm là thật ạ?
坂本: 本当だよ。裏の置き場に黒いメットが置いてあるじゃん。 ♬
Thật chứ em. Chẳng phải ở bãi xe phía sau đang để cái mũ bảo hiểm đen kia sao.
小野: いつも厳しいスーツ姿だから驚きました。 ♬
Tại lúc nào sếp cũng đóng bộ vest nghiêm nghị nên em bất ngờ quá trời.
坂本: SNSでもその姿が社内で話題になってるよ。 ♬
Trên mạng xã hội tụi nhân viên cũng đang rần rần bàn tán cái dáng ngầu đó kìa.
小野: だからみんな急にバイクのニュースを見てるんですね。 ♬
Hóa ra là vì vậy nên tự dưng ai cũng đi lướt tin tức về xe cộ.
坂本: 趣味を大切にするリーダーは今の時代に合ってるね。 ♬
Lãnh đạo biết trân trọng sở thích cá nhân mới đúng chuẩn thời đại bây giờ nhỉ.
小野: 私は明日の朝、置き場の近くで挨拶してみます! ♬
Sáng mai em quyết định sẽ canh ở gần bãi xe để chào sếp thử xem sao mới được!
坂本: いいけど、仕事の時間を一番大切にしなさいよ。 ♬
Được thôi, nhưng nhớ phải đặt giờ giấc công việc lên hàng đầu đấy nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・話題: Chủ đề bàn tán
・~姿: Dáng vẻ, bộ dạng...
・~に合ってる: Phù hợp với...
・~してみます: Thử làm gì
・~姿: Dáng vẻ, bộ dạng...
・~に合ってる: Phù hợp với...
・~してみます: Thử làm gì
Đổi văn phòng sang phong cách cắm trại
加藤: 梨乃さん、来月から机が全部キャンプ道具になるって噂ですか? ♬
Chị Rino ơi, vụ tháng sau bàn ghế đổi hết sang đồ cắm trại là thật ạ?
梨乃: 働く人のストレスを減らす新しい計画らしいよ。 ♬
Nghe bảo là dự án mới nhằm mục đích giảm bớt căng thẳng cho mọi người đấy.
加藤: 木の椅子のうえでコーヒーを飲みながら会議をするそうですね。 ♬
Thấy bảo chúng mình sẽ vừa uống cà phê vừa họp trên ghế gỗ nhỉ.
梨乃: 自然の形を入れる会社、最近増えてるじゃん。 ♬
Mấy công ty đưa phong cách tự nhiên vào văn phòng dạo này đang tăng mà.
加藤: ええ、みんな急にアウトドアのニュースを話してます。 ♬
Vâng, giờ tự nhiên ai cũng lôi tin tức dã ngoại ra bàn luận.
梨乃: 会社に来るのが好しくなるのは素晴らしいルールだね。 ♬
Đi làm mà thấy hứng khởi thì đúng là một quy định tuyệt vời ông mặt trời.
加藤: 私は今日の帰りに歩きやすい靴を買っておきます。 ♬
Đường về tối nay em sẽ đi mua sẵn đôi giày dễ đi để chuẩn bị trước.
梨乃: そうしなさい。devmen tớ nhưng噂を信じすぎないようにね。 ♬
Làm đi. Nhưng chú ý đừng có cái gì cũng tin sái cổ theo tin đồn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・アウトドア: Dã ngoại, ngoài trời
・増えてる: Đang tăng lên
・~ながら: Vừa... vừa...
・~すぎないように: Chú ý đừng quá mức...
・増えてる: Đang tăng lên
・~ながら: Vừa... vừa...
・~すぎないように: Chú ý đừng quá mức...
Tắt camera trong cuộc họp trực tuyến
ポール: 直樹さん、オンライン会議で画面を消すマナー、これで好いですか? ♬
Anh Naoki ơi, phép lịch sự khi tắt camera lúc họp trực tuyến thế này ổn chưa ạ?
直樹: 無言で急にボタンを押して消したんじゃないだろうね? ♬
Em không làm cái trò im im đột ngột ấn nút tắt phụt camera đi đấy chứ?
ポール: いいえ、チャットで理由を伝えてから消しました。 ♬
Dạ đâu có. Em nhắn tin báo lý do qua chat đàng hoàng rồi mới tắt ạ.
直樹: それなら正しいよ。相手の邪魔をしない注意だね。 ♬
Thế thì chuẩn rồi. Chú ý không gây ảnh hưởng đến người khác vậy là tốt.
ポール: ニュースでも、声を出さない優しい方法とありました。 ♬
Trên tin tức cũng bảo đây là phương pháp tâm lý không cần phát ra tiếng.
直樹: 発表の邪魔をしないのは現代のビジネスマナーだよ。 ♬
Không làm ngắt quãng bài thuyết trình chính là ứng xử kinh doanh hiện đại.
ポール: はい、明日の大計画の時も先にメッセージします。 ♬
Vâng, buổi họp dự án lớn ngày mai em cũng sẽ nhắn tin báo trước ạ.
直樹: そうしなさい。お互いに気持ちよく進める方法を選びなさい。 ♬
Làm vậy đi. Hãy luôn chọn cách xử lý để đôi bên cùng thoải mái nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・無言: Im lặng, không nói gì
・現代: Hiện đại
・~てから: Sau khi làm gì...
・~んじゃないだろうね?: Không phải là đã làm... đấy chứ?
・現代: Hiện đại
・~てから: Sau khi làm gì...
・~んじゃないだろうね?: Không phải là đã làm... đấy chứ?
Gửi lời chúc mừng sinh nhật qua chat nội bộ
加藤: 梨乃さん、チャットでの先輩への誕生日メッセージ、困ってます。 ♬
Chị Rino ơi, em đang không biết nên nhắn chúc mừng sinh nhật tiền bối sao qua chat.
梨乃: 長い手紙みたいな文章を送っちゃったの? ♬
Em lại định làm cái văn bản dài ngoằng như bức thư gửi đi đấy hả?
加藤: いいえ、「おめでとうございます」と一言だけにしました。 ♬
Dạ đâu có. Em chỉ nhắn đúng một câu ngắn gọn "Chúc mừng sinh nhật anh" thôi.
梨乃: それはマナーが好いね。忙しい相手を困らせない注意だよ。 ♬
Thế thì rất tinh tế đấy. Chú ý không làm phiền người ta lúc đang bận rộn.
加藤: SNSでも、スタンプを1回使うほうが喜ばれるとありました。 ♬
Trên mạng xã hội tụi nó cũng bảo thả 1 cái nhãn dán sếp lại thích hơn.
梨乃: 確かに、文字が多すぎるともうかえすのが大変じゃん。 ♬
Chắc chắn rồi, chữ nhiều quá mức người ta lại lười nghĩ câu trả lời chẳng phải sao.
加藤: はい、明日の昼休みに可愛いマークを1つ送ってみます。 ♬
Vâng, giờ nghỉ trưa mai em sẽ lựa cái icon đáng yêu rồi thử gửi xem sao.
梨乃: ええ、お互いの時間を大切にして気持ちよく使いなさい。 ♬
Ừ, hãy biết trân trọng thời gian của nhau để dùng mạng nội bộ lịch sự nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・一言: Một lời, câu ngắn
・スタンプ: Nhãn dán, icon
・~みたいな: Giống như là...
・~させる: Làm cho ai đó bị...
・スタンプ: Nhãn dán, icon
・~みたいな: Giống như là...
・~させる: Làm cho ai đó bị...
Cách đặt tên tiêu đề file tài liệu khi chia sẻ chung
大輔: 結衣さん、共有箱に入れる資料の名前、これで好いですか? ♬
Chị Yui ơi, tên tài liệu bỏ vào thư mục dùng chung em đặt thế này ổn chưa?
結衣: 自分のパソコンと同じ、短い数字だけで保存したんじゃないよね? ♬
Em không lưu bừa bằng mấy con số viết tắt giống trong máy cá nhân đấy chứ?
大輔: いいえ、「5月18日の計画」と日付を必ず入れました。 ♬
Dạ không. Em luôn bỏ chắc chắn ngày tháng rõ ràng kiểu "Kế hoạch ngày 18/5" ạ.
結衣: 正解!使う人がすぐに探せるための新しいマナーだよ。 ♬
Chuẩn luôn! Đó là ý thức mới giúp người sau có thể tìm thấy tệp ngay lập tức.
大輔: 名前のルールで仕事の効率が高くなるとニュースにありました。 ♬
Trên bài báo tin tức có nói đặt tên đúng quy chuẩn giúp hiệu suất việc cao hơn.
結衣: 古いデータがすぐに見つかるのは素晴らしい方法じゃん。 ♬
Lục lại dữ liệu cũ phát ra ngay đúng là một phương pháp tuyệt vời ông mặt trời.
大輔: はい、今後はチーム全員が分かりやすい文字を意識します。 ♬
Vâng, từ giờ em sẽ luôn ý thức dùng từ ngữ dễ hiểu cho cả đội nhóm.
結衣: その調子!みんなできれいなオフィスを守りなさい。 ♬
Cứ giữ phong độ đó! Mọi người hãy cùng hành động để văn phòng ngăn nắp nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・保存: Lưu trữ, save
・意識: Ý thức
・~ための: Để phục vụ cho...
・その調子: Cứ giữ phong độ đó
・意識: Ý thức
・~ための: Để phục vụ cho...
・その調子: Cứ giữ phong độ đó
Quy tắc không gọi điện thoại đột xuất
進藤: 高木さん、急ぎの用事で急に電話したら怒られちゃいました。 ♬
Anh Takagi ơi, vì có việc gấp nên em đột ngột gọi điện thoại và bị mắng rồi ạ.
高木: チャットで先に時間を聞くのを忘れたのかい? ♬
Lại quên nhắn tin qua chat hỏi xem người ta có rảnh hay không trước chứ gì?
進藤: はい、1分で終わる短い内容だから大丈夫かと。 ♬
Vâng, tại nội dung ngắn kết thúc trong 1 phút nên em cứ nghĩ chắc không sao.
高木: 今のルールは相手の集中を止めない注意が一番大切だよ。 ♬
Quy định bây giờ là phải chú ý đặt việc không làm ngắt quãng sự tập trung của họ lên đầu.
進藤: 急な電話は時間を盗むから嫌いだ、とSNSにもありました。 ♬
Trên mạng xã hội họ cũng bảo ghét điện thoại đột xuất vì nó đánh cắp thời gian.
高木: 文字で先に理由を伝えるのが現代のマナーじゃん。 ♬
Bắn tin nhắn báo trước lý do chẳng phải là phép lịch sự tối thiểu thời nay sao.
進藤: わかりました。来週からは必ず先にメッセージを送ります。 ♬
Em hiểu rồi ạ. Từ tuần sau em nhất định sẽ gửi tin nhắn trước không sót lần nào.
高木: そうしなさい。お互いの時間を大切にしなさいよ。 ♬
Làm đi. Nhớ phải biết trân trọng quỹ thời gian của nhau đấy nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・集中: Tập trung
・~のを忘れる: Quên mất việc...
・~かと: Em cứ nghĩ là...
・~から嫌いだ: Ghét vì tại vì...
・~のを忘れる: Quên mất việc...
・~かと: Em cứ nghĩ là...
・~から嫌いだ: Ghét vì tại vì...
Tài khoản sếp tổng bị hack, nhắn tin mượn tiền nhân viên
田中: 佐藤さん、社長からお金を借るメッセージが! ♬
Anh Sato ơi, có tin nhắn mượn tiền từ sếp tổng này!
佐藤: え、偽物の偽アカウントじゃない? ♬
Ủa, chẳng phải tài khoản giả mạo lừa đảo sao?
田中: 本物のアイコンで、3万円を今すぐって。 ♬
Vẫn là ảnh đại diện chính chủ, bảo chuyển gấp 3 vạn yên ạ.
佐藤: SNSのニュースの乗っ取りトラブルだよ。 ♬
Vụ rắc rối bị hack tài khoản trên tin tức mạng xã hội đấy.
田中: 警察に連絡すべきですかね。 ♬
Chúng mình có nên báo cảnh sát không anh nhỉ.
佐藤: 先に管理部に報告しなさい。 ♬
Đi báo cáo cho phòng quản lý trước đi em.
田中: 今、社内チャットに注意書きが出ました。 ♬
A, trên chat nội bộ vừa hiện cảnh báo rồi ạ.
佐藤: 誰も騙されなくて良かったよ。 ♬
May mà không có ai bị lừa gạt, tốt quá.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・乗っ取り: Hack tài khoản, chiếm quyền
・~って: Bảo là..., rằng...
・...べき: Nên làm gì
・~て良かった: May mà...
・~って: Bảo là..., rằng...
・...べき: Nên làm gì
・~て良かった: May mà...
Nhân viên mới đi làm 3 ngày tự ý mang máy tính công ty về rồi biến mất
山口: 小林さん、新人の高橋さんが無断欠勤です。 ♬
Anh Kobayashi ơi, cậu Takahashi nhân viên mới tự ý nghỉ việc rồi ạ.
小林: 席の会社のパソコンもないじゃん。 ♬
Đến cái máy tính công ty ở chỗ ngồi cũng không thấy đâu kìa.
山口: 家の近くのカフェで仕事中って連絡が。 ♬
Cậu ấy vừa nhắn bảo đang làm việc ở quán cà phê gần nhà ạ.
小林: 入社3日で持ち出し禁止ルールを破るか。 ♬
Mới vào làm 3 ngày mà dám phá quy định cấm mang máy ra ngoài à.
山口: ニュースの機密漏洩のトラブルですね。 ♬
Đúng vụ rắc rối lộ bí mật công nghệ trên tin tức rồi sếp ơi.
小林: すぐに戻るように強くメッセージして。 ♬
Nhắn tin gắt vào, bắt cậu ấy phải quay lại công ty ngay.
山口: あ、アカウントが消されて連絡不能です。 ♬
Ơ, tài khoản bị xóa mất rồi, không liên lạc được nữa ạ.
小林: 上の上に報告して大騒ぎになるね。 ♬
Báo cáo lên cấp trên cấp cao là làm loạn lên luôn đây.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・無断欠勤: Nghỉ việc không xin phép
・持chi出し: Mang đồ ra ngoài
・~ように: Hãy...
・~れて: Bị...
・持chi出し: Mang đồ ra ngoài
・~ように: Hãy...
・~れて: Bị...
Phần mềm chấm công bằng nhận diện nụ cười
石井: 鈴木さん、笑顔のチェックの新しい朝のルールが嫌です。 ♬
Chị Suzuki ơi, em ghét cái quy định buổi sáng mới về việc quét nụ cười cười ạ.
鈴木: 画面の前で笑わないと遅刻になるやり方ね。 ♬
Cái cách làm không cười trước màn hình là bị tính đi muộn chứ gì.
石井: はい、毎朝元気がなくて顔が震えます。 ♬
Vâng, mỗi sáng không có tí năng lượng nào mà mặt cứ phải run lên để cười.
鈴木: SNSでも細かすぎて無駄だって文句が多いわ。 ♬
Trên mạng xã hội họ cũng than phiền quá vụn vặt và lãng phí đầy ra.
石井: 普通のカードのボタンに戻してほしいです。 ♬
Em muốn công ty quay lại cách bấm thẻ như bình thường cơ.
鈴木: 人間の気持ちを大切にしない厳しいルールだね。 ♬
Một quy định khắt khe không trân trọng cảm xúc con người nhỉ.
石井: 明日の会議で上に伝handleみます。 ♬
Để cuộc họp ngày mai em thử phản ánh lên cấp trên xem sao.
鈴木: ええ、みんなの不満として話合いなさい。 ♬
Ừ, hãy bàn bạc xem như đó là sự bất mãn của số đông nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・笑顔: Nụ cười
・~ないと: Nếu không... thì...
・~てほしい: Muốn đối phương làm gì
・~みます: Thử làm việc gì
・~ないと: Nếu không... thì...
・~てほしい: Muốn đối phương làm gì
・~みます: Thử làm việc gì
Quy định tắt hết đèn văn phòng lúc 19h để tiết kiệm điện
湊: 彩さん、19時の自動の消灯ルール、早すぎです。 ♬
Chị Aya ơi, quy định tự động tắt đèn lúc 19 giờ sớm quá mức rồi.
彩: 電気代の節約計画だけど、真っ暗で困るよね。 ♬
Dự án tiết kiệm tiền điện đấy mà tối đen thế này gắt thật sự nhỉ.
湊: パソコンの画面の光だけで仕事は無理ですよ。 ♬
Làm việc mà chỉ có mỗi ánh sáng màn hình máy tính là quá sức thôi.
彩: ニュースでも効率が悪くなるって話題になっていたわ。 ♬
Trên tin tức cũng đang xôn xao bảo làm thế sẽ giảm hiệu suất đấy.
湊: 私は明日から自分の家で続きをやります。 ♬
Từ mai phần việc còn lại em định đem về nhà làm tiếp ạ.
彩: 良い方法だけど、生活の時間がなくなって寂しいね。 ♬
Cách tốt đấy nhưng thế thì mất hết thời gian sinh hoạt, buồn nhỉ.
湊: 彩さんも一緒のタイミングで帰りませんか。 ♬
Chị Aya cũng chuẩn bị cùng về với em luôn đi cho vui.
彩: そうね、急で荷物を片付けちゃおう。 ♬
Ừ đúng rồi, mau chóng dọn dẹp đồ đạc để chuồn thôi em.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・消灯: Tắt đèn
・~すぎ: Quá mức...
・~おう: Cùng làm sạch...
・
・~すぎ: Quá mức...
・~おう: Cùng làm sạch...
・
Robot lau nhà tự động đi vào khu làm việc làm ướt hết dây điện
純: 結衣さん、自動の掃除機械がコードの場所に! ♬
Chị Yui ơi, con robot dọn dẹp tự động chạy vào khu vực dây điện rồi!
結衣: 大変、水拭きの設定で線が濡れちゃうよ。 ♬
Gay quá, nó đang để cài đặt lau nước là ướt sạch dây cáp đấy.
純: あ、変な匂いがしてランプが赤くなりました。 ♬
A, có mùi lạ bốc lên và đèn tín hiệu chuyển sang màu đỏ rồi ạ.
結衣: 慌てないで、機械の電気のボタンを切りなさい。 ♬
Đừng cuống, mau tắt chiếc nút nguồn điện của máy đi em.
純: わかりました。後ろのスイッチで動きが止まりました。 ♬
Em rõ rồi ạ. Ngắt bằng công tắc phía sau là nó dừng chuyển động rồi.
結衣: 良かった。故障のトラブルは管理の人を呼ばないと。 ♬
May quá. Sự cố hỏng hóc này bắt buộc phải gọi người quản lý đến thôi.
純: はい、これからは黒い線の近くに箱を置いておきます。 ♬
Vâng, từ giờ em sẽ đặt cái hộp chặn sẵn ở gần đường dây màu đen ạ.
結衣: そうしなさい。安全第一のルールを忘れずにね。 ♬
Làm vậy đi. Hãy luôn chú ý đừng quên quy định an toàn là trên hết nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・水拭き: Lau bằng nước
・安全第一: An toàn là trên hết
・~う: Trót, lỡ bị...
・~ないと: Bắt buộc phải...
・安全第一: An toàn là trên hết
・~う: Trót, lỡ bị...
・~ないと: Bắt buộc phải...
Wifi văn phòng tự động ngắt kết nối khi có trên 50 người dùng chung
大輝: 芽衣さん、ネットの無線が急につながらないです。 ♬
Chị Mei ơi, mạng không dây đột nhiên không kết nối được nữa rồi ạ.
芽衣: 事務所の人数が多い時のエラーの件ね。 ♬
Là vụ báo lỗi mỗi khi văn phòng đông người dùng chung đúng không.
大輝: はい、50人以上の文字が画面に出て動きません。 ♬
Vâng, trên màn hình hiện chữ báo quá 50 người rồi không chạy nữa.
芽衣: コードを一度抜いてから、もう一度入れてごらん。 ♬
Em thử rút hẳn dây nguồn ra một lát rồi cắm lại lần nữa xem sao.
大輝: あ、直りません。大切な連絡なのに困りました。 ♬
A, vẫn không sửa được. Rõ ràng là liên lạc quan trọng mà gay quá.
芽衣: ニュースでも無線の故障が話題になっていたよ。 ♬
Trên tin tức vụ lỗi mạng không dây này cũng đang được bàn tán đấy.
大輝: スマホのデータを使って先に送信しておきます。 ♬
Em sẽ dùng mạng dữ liệu di động điện thoại để gửi đi sẵn trước vậy ạ.
芽衣: 正しい判断だね。仕事の時間を無駄にしないように。 ♬
Phán đoán chuẩn đấy. Chú ý đừng làm lãng phí thời gian công việc nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・無線: Không dây, wifi
・以上: Trở lên
・~なのに: Mặc dù... nhưng...
・~てごらん: Thử làm gì đi
・以上: Trở lên
・~なのに: Mặc dù... nhưng...
・~てごらん: Thử làm gì đi
Tranh cãi việc dùng tài liệu giấy hay máy tính khi báo cáo tuần
中島: 斉藤さん、報告の資料は画面で見ませんか。 ♬
Chị Saito ơi, tài liệu báo cáo mình xem trên màn hình máy tính được không?
斉藤: 私は反対。古い紙のほうが間違いがないと思うよ。 ♬
Chị phản đối. Chị nghĩ xem trên tờ giấy cũ sẽ không bị sai sót đâu.
中島: でも、パソコンのほうが数字の計算を自動でやります。 ♬
Nhưng bên máy tính sẽ tự động tính toán các con số chuẩn xác hơn ạ.
斉藤: 急に変えるとデータの確認に時間がかかるじゃん。 ♬
Đột ngột thay đổi là việc kiểm tra dữ liệu mất thời gian chẳng phải sao.
中島: 効率が大切だから古いシステムは嫌です。 ♬
Hiệu suất là quan trọng nên em ghét dùng hệ thống cũ lắm.
斉藤: じゃあ、最初の3枚だけ画面を使いなさい。 ♬
Vậy thì chỉ dùng màn hình cho đúng 3 tờ đầu tiên thôi nhé.
中島: わかりました。それなら早く終わることができます。 ♬
Vâng em hiểu rồi. Nếu thế thì có thể kết thúc công việc sớm được rồi.
斉藤: お互いの仕事が上手く進む方法を考えよう。 ♬
Chúng ta hãy cùng suy nghĩ cách để công việc đôi bên suôn sẻ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・反対: Phản đối
・お互い: Nhau, đôi bên
・~のほうが: Phía... hơn
・~ることができる: Có thể làm gì
・お互い: Nhau, đôi bên
・~のほうが: Phía... hơn
・~ることができる: Có thể làm gì
Bất đồng về quy định bắt buộc tham gia Nomikai online cuối tuần
小野: 坂本さん、休みの日のオンライン飲み会は不参加で。 ♬
Anh Sakamoto ơi, buổi tiệc rượu trực tuyến ngày nghỉ em xin phép không tham gia.
坂本: 全員集まるルールだから、断るのはダメだよ。 ♬
Quy định là toàn bộ mọi người phải tập hợp, từ chối là không được đâu.
小野: でも、自分の生活の時間だから画面を見たくないです。 ♬
Nhưng đó là thời gian sinh hoạt cá nhân nên em không muốn nhìn màn hình.
坂本: チームの会話を増やすための新しい文化らしいよ。 ♬
Nghe bảo đây là nét văn hóa mới nhằm mục đích tăng sự giao lưu cho đội mà.
小野: SNSでも厳しすぎるって不満の意見が多いですよ。 ♬
Trên mạng xã hội ý kiến bất bình bảo gắt quá mức cũng đầy ra đấy ạ.
坂本: 確かに自由がないのは良くない点だね。 ♬
Xác thực là việc không có tự do đúng là một điểm không tốt nhỉ.
小野: 次の日の朝に仕事の連絡だけを共有しましょう。 ♬
Sáng ngày hôm sau chúng ta chỉ chia sẻ liên lạc công việc thôi nhé.
坂本: 分かった。みんなが安心できる方法に変えよう。 ♬
Anh biết rồi. Chúng ta hãy đổi sang phương pháp để mọi người cùng yên tâm.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・飲み会: Tiệc rượu, liên hoan
・不参加: Không tham gia
・~すぎ: Quá mức...
・~に変える: Đổi sang...
・不参加: Không tham gia
・~すぎ: Quá mức...
・~に変える: Đổi sang...
Thảo luận dán thêm miếng đệm cao su giảm tiếng ồn cửa ra vào
加藤: 梨乃さん、ドアの角に柔らかい布を貼りませんか。 ♬
Chị Rino ơi, chúng mình dán thêm miếng vải mềm vào góc cửa được không?
梨乃: 今の普通の箱に何か問題があるのかい? ♬
Chiếc cửa bình thường đang dùng hiện tại gặp vấn đề gì sao em?
加藤: はい、閉める時の音が大きくて仕事の邪魔になります。 ♬
Vâng, tiếng động lúc đóng cửa lớn quá làm phiền đến công việc ạ.
梨乃: ニュースの記事で見た、エコの静かなテープはどうだい? ♬
Tấm băng keo sinh thái giảm thanh thấy trên báo tin tức thì thế nào em?
加藤: 値段が安くて、綺麗に消音できるそうですよ。 ♬
Giá cả rẻ mà nghe nói có thể giảm tiếng ồn rất tốt đấy ạ.
梨乃: 部屋環境が良くなる計画なら、すぐに準備したほうがいいわ。 ♬
Nếu là kế hoạch giúp môi trường phòng tốt hơn thì nên chuẩn bị ngay đi.
加藤: 明日の昼休みに、テスト用の物を1つ買ってきます。 ♬
Giờ nghỉ trưa mai, em sẽ đi mua một cái về dùng thử nghiệm ạ.
梨乃: 素晴らしい。みんなで一度使ってからルールを決めよう。 ♬
Tuyệt vời. Cả đội dùng thử một lần rồi cùng chốt quy định nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・消音: Giảm thanh, tắt tiếng
・邪魔: Làm phiền, cản trở
・~そう: Nghe nói là...
・~のほうがいい: Nên làm việc gì hơn
・邪魔: Làm phiền, cản trở
・~そう: Nghe nói là...
・~のほうがいい: Nên làm việc gì hơn
Đổi bảng lịch trình từ viết phấn sang bảng ghim tài liệu
ポール: 直樹さん、スケジュールの黒板を新しくしたいです。 ♬
Anh Naoki ơi, em muốn đổi mới chiếc bảng đen ghi lịch trình ạ.
直樹: 今の黒板は大きくてたくさん書けるから問題ないでしょう。 ♬
Chiếc bảng hiện tại to và viết được nhiều đồ, đâu có vấn đề gì đâu em nhỉ.
ポール: でも、古い文字を消す時に綺麗になりにくいです。 ♬
Nhưng tại vì chữ viết để lâu ngày rồi nên khi xóa rất khó sạch sẽ ạ.
直樹: 確かに、先週の予定の跡が残っているのは見にくいね。 ♬
Xác thực là vết tích lịch trình của tuần trước vẫn còn sót lại thì khó nhìn thật.
ポール: 白い新しいボードに変えれば、簡単に直すことができます。 ♬
Nếu đổi sang chiếc bảng trắng mới thì mình có thể dễ dàng sửa lỗi ạ.
直樹: 情報整理のニュースでも、仕事効率が高くなるとあったわ。 ♬
Trên tin tức sắp xếp thông tin cũng bảo giúp hiệu suất công việc cao hơn đấy.
ポール: お店のパンフレットのデータを今すぐメッセージで送ります。 ♬
Em gửi dữ liệu sách giới thiệu của cửa hàng qua tin nhắn ngay lập tức đây ạ.
直樹: ありがとう。みんなが好しく働れる道具を選びなさい。 ♬
Cảm ơn em. Hãy lựa chọn dụng cụ nào giúp mọi người làm việc vui vẻ nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・整理: Sắp xếp, thu dọn
・~にくい: Khó làm việc gì
・~すれば: Nếu...
・~ることができる: Có thể làm gì
・~にくい: Khó làm việc gì
・~すれば: Nếu...
・~ることができる: Có thể làm gì