Nghi thức sử dụng chức năng "Nhắc tên" (Mention) trong nhóm chat dự án
山口: 小林さん、グループチャットでの全員メンション、嫌がられます。 ♬
Anh Kobayashi ơi, việc nhắc tên toàn bộ mọi người trong nhóm chat bị ghét đấy ạ.
小林: え、重要な連絡だからボタンを押したけど。 ♬
Ủa, vì là liên lạc quan trọng nên anh mới ấn nút đó mà.
山口: 関係ない人の集中を止めちゃうじゃん。 ♬
Nó làm ngắt quãng sự tập trung của những người không liên quan chẳng phải sao.
小林: ニュースの記事でもその話題があったわ。 ♬
Trong bài báo tin tức vụ đề tài đó cũng vừa được nói đến đấy sếp.
山口: 必要な人の名前だけを選ぶのがマナーです。 ♬
Chỉ lựa chọn đúng tên của người cần thiết mới là phép lịch sự ạ.
小林: 確かに、夜のチャットは特に注意が必要だね。 ♬
Xác thực là tin nhắn chat ban đêm đặc biệt cần phải chú ý cẩn thận nhỉ.
山口: 次からは短い文章で個別に送ります。 ♬
Từ lần sau em sẽ gửi riêng biệt bằng đoạn văn ngắn ạ.
小林: そうね。お互いの時間を大切にしよう。 ♬
Ừ làm vậy đi. Chúng ta hãy cùng trân trọng quỹ thời gian của nhau nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・集中: Tập trung
・個別: Riêng biệt, cá nhân
・~られる / 嫌がられます: Bị... (Bị ghét)
・~じゃん: ...chẳng phải sao
・個別: Riêng biệt, cá nhân
・~られる / 嫌がられます: Bị... (Bị ghét)
・~じゃん: ...chẳng phải sao
Tài liệu lương thưởng của toàn bộ công ty bị gửi nhầm vào nhóm chat chung
田中: 佐藤さん、全員の給料データがグループチャットに! ♬
Anh Sato ơi, dữ liệu tiền lương của toàn bộ mọi người bị đẩy vào nhóm chat chung rồi!
佐藤: え、それ一番危ない秘密書類じゃん。 ♬
Hả, cái đó chẳng phải là tài liệu bí mật nguy hiểm nhất sao.
田中: はい、人事の人がファイルを誤送信したみたい。 ♬
Vâng, có vẻ như người của phòng nhân sự đã gửi nhầm tệp tin rồi ạ.
佐藤: 今すぐ消去のボタンは押せないの? ♬
Bây giờ không ấn nút xóa khẩn cấp đi ngay được à?
田中: 画面のフリーズのエラーで消せません。 ♬
Máy bị lỗi treo màn hình rồi nên không xóa được ạ.
佐藤: ニュースの機密漏洩のトラブルそのままだね。 ♬
Đúng y chang vụ rắc rối lộ bí mật công nghệ trên tin tức rồi.
田中: あ、みんな数字を見て社内が大騒ぎに。 ♬
Ơ, mọi người nhìn thấy các con số nên trong công ty đang làm loạn lên rồi.
佐藤: 本当に恐ろしいドラマだ。私たちは見ないように。 ♬
Đúng là một kịch bản thật đáng sợ. Chúng ta chú ý đừng xem nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・誤送信: Gửi nhầm
・消去: Xóa bỏ
・~みたい: Có vẻ như là...
・~ないように: Chú ý đừng...
・消去: Xóa bỏ
・~みたい: Có vẻ như là...
・~ないように: Chú ý đừng...
Sếp phó đột ngột chuyển sang công ty đối thủ và mang theo 3 nhân viên xuất sắc
山口: 小林さん、副社長が今日やめました。 ♬
Anh Kobayashi ơi, phó giám đốc hôm nay nghỉ việc rồi ạ.
小林: え、エースの3人も来ないじゃん。 ♬
Hả, đến cả 3 nhân viên xuất sắc nhất cũng không đến luôn kìa.
山口: ライバル会社への急な転職の噂が。 ♬
Đang có tin đồn họ đột ngột chuyển việc sang công ty đối thủ ạ.
小林: 計画の重要なデータを持ち出したか。 ♬
Liệu có phải họ đã mang theo dữ liệu quan trọng của dự án đi không.
山口: SNSのニュースでも今朝話題ですよ。 ♬
Trên tin tức mạng xã hội sáng nay cũng đang xôn xao vụ này lắm ạ.
小林: アカウントを全部止めるように上に伝えて。 ♬
Báo lên cấp trên khóa sạch sành sanh tài khoản của họ đi.
山口: はい、社内の空気が暗くて不安です。 ♬
Vâng, bầu không khí trong công ty u ám quá nên em thấy lo lắng ạ.
小林: 大丈夫。私たちは目の前の仕事をやるだけ。 ♬
Không sao. Chúng ta chỉ cần làm tốt phần việc trước mắt thôi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・転職: Chuyển việc
・持ち出す: Mang đồ ra ngoài
・~ように: Hãy...
・~だけ: Chỉ...
・持ち出す: Mang đồ ra ngoài
・~ように: Hãy...
・~だけ: Chỉ...
Quy định bắt buộc chụp ảnh bàn làm việc ngăn nắp mỗi tối trước khi về
石井: 鈴木さん、毎晩の机の撮影ルールが嫌です。 ♬
Chị Suzuki ơi, em ghét cái quy định tối nào cũng phải chụp ảnh mặt bàn làm việc ạ.
鈴木: 綺麗に片付けた書類の確認の方法ね。 ♬
Cái cách thức để kiểm tra xem tài liệu đã được dọn dẹp ngăn nắp chưa chứ gì.
石井: はい、5分間の片付けの後にスマホでパシャって。 ♬
Vâng, sau khi dọn dẹp đúng 5 phút là phải lấy điện thoại ra chụp tách một cái.
鈴木: SNSでも細かすぎて無駄だって文句が多いわ。 ♬
Trên mạng xã hội họ cũng than phiền là quá vụn vặt và lãng phí đầy ra.
石井: 自由がなくて、毎日心が疲れてしまいます。 ♬
Không có tự do gì cả nên ngày nào đầu óc em cũng bị mệt mỏi mất.
鈴木: 働く環境の管理だけど、厳しすぎるルールだね。 ♬
Dẫu là để quản lý môi trường làm việc nhưng quy định này khắt khe quá mức rồi.
石井: 明日の会議で普通の形に戻すように頼みます。 ♬
Tại cuộc họp ngày mai em sẽ xin đổi quay về hình thức bình thường ạ.
鈴木: そのね。みんなの意見として言ってみよう。 ♬
Ừ đúng vậy. Để chúng ta thử phản ánh như là ý kiến của số đông nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・撮影: Chụp ảnh, quay phim
・文句: Than phiền, bất bình
・~すぎ: Quá mức...
・~てしまう: Trót, bị...
・文句: Than phiền, bất bình
・~すぎ: Quá mức...
・~てしまう: Trót, bị...
Máy bán nước tự động của công ty đổi sang thực đơn toàn nước rau chua
湊: 彩さん、自動販売機のジュースがなくなって寂しいです。 ♬
Chị Aya ơi, máy bán nước tự động không còn nước ngọt nữa, buồn quá.
彩: 全部健康の野菜お茶にする新しい変更よ。 ♬
Đó là sự thay đổi mới đổi sạch sang món trà rau tốt cho sức khỏe đấy em.
湊: それなのに値段が高くなったから本当に不満です。 ♬
Mặc dù vậy mà giá cả lại còn bị đắt lên nên em thực sự rất bất mãn.
彩: SNSの書き込みでも味が苦すぎるって文句があるわ。 ♬
Trên các bài đăng mạng xã hội cũng có lời than phiền vị đắng quá mức kìa.
湊: 私は明日から近くの店で買って持ち込みます。 ♬
Từ ngày mai em định sẽ đi mua nước ở cửa hàng gần đây rồi mang vào ạ.
彩: 良い方法だね。美味しいお茶がないと仕事できないから。 ♬
Cách tốt đấy. Vì không có nước trà ngon là không làm việc nổi mà.
湊: 彩さんの分も一緒に準備しましょうか。 ♬
Em chuẩn bị sẵn luôn cả phần của chị Aya luôn nhé.
彩: いいわね。お昼休みに冷たい箱に入れておいて。 ♬
Được đấy. Giờ nghỉ trưa em cứ bỏ sẵn vào cái hộp giữ lạnh nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・自動販売機: Máy bán hàng tự động
・不満: Bất mãn
・~それなのに: Mặc dù vậy...
・~すぎ: Quá mức...
・不満: Bất mãn
・~それなのに: Mặc dù vậy...
・~すぎ: Quá mức...
Hệ thống nhận diện khuôn mặt ở cửa ra vào bị lỗi quét nhầm tất cả thành người lạ
純: 結衣さん、受付の機械が私の顔を拒否しました。 ♬
Chị Yui ơi, cái máy ở quầy lễ tân đã từ chối nhận diện khuôn mặt của em rồi ạ.
結衣: 画面に「知らない人」のエラーが出るトラブルね。 ♬
Lại là vụ rắc rối hiển thị lỗi "Người lạ" trên màn hình đúng không.
純: はい、他のメンバーもドアを通ることができません。 ♬
Vâng, các thành viên khác hiện tại cũng hoàn toàn không đi qua cửa được ạ.
結衣: 慌てないで、手動のボタンで一度切ってもらいなさい。 ♬
Đừng cuống, hãy bảo họ dùng nút bấm thủ công ngắt nguồn điện một lần đi em.
純: あ、管理の人の操作で正しい画面に戻りました。 ♬
A, nhờ thao tác của người quản lý nên đã quay về màn hình chuẩn xác rồi ạ.
結衣: 良かった。最新システムは近くに人が多いとエラーになりやすいから。 ♬
May quá. Hệ thống đời mới hễ cứ đông người ở gần là rất dễ bị lỗi mà.
純: これからは前の人と距離を空けてカードを出します。 ♬
Từ giờ em sẽ giữ khoảng cách with người đi trước rồi mới đưa thẻ ra ạ.
結衣: ええ。遅刻の計算の数字は厳しいから注意して。 ♬
Ừ. Các con số tính toán đi muộn gắt gao lắm nên phải cẩn thận nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・手動: Thủ công, bằng tay
・拒否: Từ chối, bác bỏ
・~やすい: Dễ xảy ra...
・~ことができる: Có thể làm gì
・拒否: Từ chối, bác bỏ
・~やすい: Dễ xảy ra...
・~ことができる: Có thể làm gì
Máy hủy tài liệu tự động nhả ngược giấy do bị dính ghim bấm
大輝: 芽衣さん、シュレッダーが紙を吸い込まないで戻してきます。 ♬
Chị Mei ơi, máy hủy tài liệu không hút giấy vào mà cứ đẩy ngược ra ngoài ạ.
芽衣: 針を外さないで入れたエラーのトラブルの件ね。 ♬
Là vụ rắc rối lỗi bỏ tài liệu vào mà không chịu tháo ghim bấm ra chứ gì.
大輝: はい、赤いランプが消ないでボタンが動きません。 ♬
Vâng, đèn màu đỏ không chịu tắt và các nút hoàn toàn không di chuyển ạ.
芽衣: 慌てないで、最初に機械の電気のコードを抜きなさい。 ♬
Đừng cuống, trước hết hãy rút ngay dây cắm nguồn điện của máy ra đi em.
大輝: わかりました。30分間休ませたら緑のライトになりました。 ♬
Em rõ rồi ạ. Để máy nghỉ trong 30 phút là đã chuyển sang đèn màu xanh rồi ạ.
芽衣: 直って良かった。一回にたくさん入れすぎるうと止まるから。 ♬
Sửa được là tốt rồi. Vì nếu một lần bỏ quá nhiều đồ vào là nó sẽ dừng mà.
大輝: はい。これからは針の枚数を確認して優しく使います。 ♬
Vâng. Từ giờ em sẽ kiểm tra số lượng ghim và sử dụng thật nhẹ nhàng ạ.
芽衣: そうしなさい。会社の道具を大切にする気持ちを忘れずに。 ♬
Hãy làm vậy đi. Đừng quên tinh thần trân trọng dụng cụ của công ty nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・枚数: Số lượng, số tờ
・吸い込む: Hút vào
・~に: Mà không...
・~すぎ: Quá mức...
・吸い込む: Hút vào
・~に: Mà không...
・~すぎ: Quá mức...
Bất đồng về việc nên đứng hay ngồi làm việc tại văn phòng mới
中島: 斉藤さん、新しい立ちながら仕事をする机に変えたいです。 ♬
Chị Saito ơi, em muốn đổi sang chiếc bàn làm việc kiểu vừa đứng vừa làm mới ạ.
斉藤: ダメだよ。一人だけ立つと目立って邪魔になるよ。 ♬
Không được đâu. Một mình em đứng nhìn sẽ bị nổi bần bật và gây phiền hà đấy.
中島: でも、一日中椅子に座っていると腰が痛くなります。 ♬
Nhưng nếu cứ ngồi ghế suốt cả ngày là lưng em sẽ bị đau lắm ạ.
斉藤: ニュースでも静かなオフィスの形を守るルールが大切だとあった。 ♬
Trên tin tức cũng bảo quy định giữ gìn hình thức văn phòng im ắng là rất quan trọng.
中島: 私は健康のために1時間だけ立って資料を作ります。 ♬
Vì sức khỏe nên em sẽ đứng làm tài liệu chỉ trong vòng 1 tiếng thôi ạ.
斉藤: じゃあ、部屋の奥の誰も見ない場所の机を使いなさい。 ♬
Vậy thì em hãy sử dụng chiếc bàn ở góc trong cùng phòng nơi không ai nhìn nhé.
中島: ありがとうございます。すぐにパソコンを移動します。 ♬
Em cảm ơn chị ạ. Em sẽ di chuyển máy tính sang đó ngay đây ạ.
斉藤: 周りの人の迷惑にならないように静かに行動してね。 ♬
Hãy hành động im lặng để chú ý không làm phiền mọi người xung quanh nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・目立s: Nổi bật
・移動: Di chuyển
・~ながら: Vừa... vừa...
・~と: Hễ..., nếu...
・移動: Di chuyển
・~ながら: Vừa... vừa...
・~と: Hễ..., nếu...
Tranh cãi việc công khai hay giữ kín hoàn toàn lịch trình cá nhân trên lịch chung
小野: 坂本さん、私のカレンダーの予定を全部見せないでください。 ♬
Anh Sakamoto ơi, anh đừng cho mọi người xem toàn bộ lịch trình cá nhân của em ạ.
坂本: 空いている時間が分ると会議の時間を決める時に便利だよ。 ♬
Biết được khoảng thời gian rảnh thì khi chốt giờ họp sẽ rất tiện lợi mà em.
小野: でも、病院に行く時間など秘密の文字もあります。 ♬
Nhưng có cả những chữ bí mật như là thời gian đi bệnh viện khám bệnh ạ.
坂本: SNSの意見でも全部共有するのは厳しすぎるって不満が多くよ。 ♬
Ý kiến mạng xã hội cũng đầy rẫy bất bình bảo chia sẻ hết sạch là quá gắt đấy.
小野: 働く人のプライベートを守るために仕事だけを共有すべきです。 ♬
Để bảo vệ quyền riêng tư của người lao động, chúng ta nên chỉ chia sẻ việc làm thôi.
坂本: 確かに。一人の生活のデータを全部見るのはよくないね。 ♬
Xác thực là như vậy rồi. Xem hết sạch dữ liệu cuộc sống của một người thì không tốt.
小野: これからは会社用の新しい予定の文字だけを書きます。 ♬
Từ bây giờ em sẽ chỉ viết các chữ dành cho lịch trình của công ty thôi ạ.
坂本: 分かった。みんなが安心できる方法にルールを直そう。 ♬
Anh biết rồi. Chúng ta hãy sửa quy định thành phương pháp để mọi người cùng yên tâm.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・共有: Chia sẻ, dùng chung
・安心: Yên tâm
・...べきだ: Nên làm gì
・~見せないでください: Xin đừng cho xem
・安心: Yên tâm
・...べきだ: Nên làm gì
・~見せないでください: Xin đừng cho xem
Thảo luận việc đổi sang dùng cốc giấy dùng một lần hay cốc sứ dùng nhiều lần
加藤: 梨乃さん、休憩室のコップを全部新しい紙の物に変えませんか。 ♬
Chị Rino ơi, mình đổi toàn bộ cốc ở phòng nghỉ sang loại cốc giấy mới được không ạ?
梨乃: 今使っている綺麗なお店の色に何か問題があるのかい? ♬
Loại cốc gốm sứ có màu sắc đẹp đẽ chúng ta đang dùng hiện tại gặp vấn đề gì sao em?
加藤: はい、洗うのが面倒で仕事の時間の邪魔になります。 ♬
Vâng, việc rửa cốc phiền phức quá làm cản trở đến thời gian công việc ạ.
梨乃: ニュースの記事で見た、エコの捨てる袋の方法はどうだい? ♬
Phương pháp túi giấy sinh thái vứt bỏ một lần thấy trên bài báo tin tức thì thế nào?
加藤: 値段が前と同じで、片付けが簡単にできるそうですよ。 ♬
Giá cả bằng trước đây mà nghe nói có thể dọn dẹp một cách dễ dàng đấy ạ.
梨乃: 働く人が楽になる計画なら好い変更だと思うわ。 ♬
Nếu là kế hoạch giúp người lao động nhàn nhã hơn thì chị nghĩ đây là sự thay đổi tốt.
加藤: 明日の昼休みに、テスト用の紙コップを少し買ってきます。 ♬
Giờ nghỉ trưa mai em sẽ đi mua một ít cốc giấy dùng thử về ạ.
梨乃: 素晴らしい。みんなで一度飲んでから新しいルールを決めよう。 ♬
Tuyệt vời. Cả đội hãy cùng uống thử một lần rồi chốt quy định mới nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・面倒: Phiền phức, phiền hà
・変更: Thay đổi
・~そう: Nghe nói là...
・~きます: Đi làm gì đó rồi quay lại
・変更: Thay đổi
・~そう: Nghe nói là...
・~きます: Đi làm gì đó rồi quay lại
Thảo luận việc dán thêm các miếng đệm silicon chống xước ở chân bàn ghế
ポール: 直樹さん、会議室の椅子の足に新しいシールを貼りたいです。 ♬
Anh Naoki ơi, em muốn dán miếng đề-can mới vào chân ghế của phòng họp ạ.
直樹: 今の床は木が綺麗に見えて問題ないでしょう。 ♬
Sàn nhà hiện tại nhìn vân gỗ rất đẹp, đâu có vấn đề gì đâu em nhỉ.
ポール: でも、動かす時の音が尖っていて、暗い時に当たると危ないです。 ♬
Nhưng tiếng động lúc di chuyển rất chói tai, lúc tối trời mà va phải thì nguy hiểm ạ.
直樹: 確かに、先週の夕方に耳が痛いと言っている人がいたね。 ♬
Xác thực là chiều tối tuần trước cũng có người bảo bị nhức tai vì tiếng động nhỉ.
ポール: 白い薄いシリコンに変えれば、安全に部屋を歩くことができます。 ♬
Nếu đổi sang miếng silicon mỏng màu trắng thì mình có thể đi lại an toàn trong phòng ạ.
直樹: 情報整理のニュースでも事故が少なくなるとあったわ。 ♬
Trên tin tức về sắp xếp thông tin cũng bảo cách này giúp giảm bớt sự cố đấy.
ポール: はい。お店のデータの画面を今すぐメッセージで送ります。 ♬
Vâng. Em sẽ gửi màn hình dữ liệu của cửa hàng qua tin nhắn ngay lập tức ạ.
直樹: ありがとう。みんなの生活が楽なる方法をいつも考えなさい。 ♬
Cảm ơn em. Hãy luôn suy nghĩ phương pháp nào để cuộc sống mọi người nhàn nhã hơn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・床: Sàn nhà
・安全: An toàn
・~すれば: Nếu...
・~ことができる: Có thể làm gì
・安全: An toàn
・~すれば: Nếu...
・~ことができる: Có thể làm gì