残業のお誘い (Rủ làm thêm giờ cùng)
石井: 鈴木さん、今日の夜って暇ですか。一緒に残業しませんか。 ♬
Chị Suzuki ơi, tối nay chị có rảnh không? Làm tăng ca chung với em đi.
鈴木: えー、私はもう帰りたいな。美味しいご飯が待っているし。 ♬
Uầy, chị thì lại đang muốn về rồi nè. Cơm ngon đang chờ ở nhà mà.
石井: 近くの新しいカフェのケーキ、私が買いますから! ♬
Bánh ngọt ở cái quán cà phê mới gần đây, em bao chị luôn mà!
鈴木: 本当?じゃあ、少しだけ手伝ってあげようかな。 ♬
Thật hả? Thế thì để chị phụ em một chút xíu xem sao nha.
石井: やっだー!この書類、今日中に終わらせましょう。 ♬
Hú hồn chưa! Tài liệu này, chúng ta hãy giải quyết cho xong trong ngày hôm nay nhé.
鈴木: うん。でも、ケーキは一番高いやつね。 ♬
Ừm. Nhưng mà bánh ngọt là phải loại đắt nhất đấy nhá.
石井: わかりました。急いで仕事を片付けます。 ♬
Em biết rồi ạ. Em sẽ dọn dẹp công việc thật nhanh.
鈴木: よし、お腹が空いたから頑張ろう。 ♬
Ok, đói bụng rồi nên cố lên nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・暇: Rảnh rỗi
・残業: Làm thêm giờ, tăng ca
・カフェ: Quán cà phê
・書類: Tài liệu
・一番: Nhất
・残業: Làm thêm giờ, tăng ca
・カフェ: Quán cà phê
・書類: Tài liệu
・一番: Nhất
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~って: Thì...
・~しませんか: Cùng làm... nhé?
・~たいな: Muốn làm gì đó quá đi
・~し: Vừa... lại vừa...
・~ましょう: Cùng làm... thôi
・~しませんか: Cùng làm... nhé?
・~たいな: Muốn làm gì đó quá đi
・~し: Vừa... lại vừa...
・~ましょう: Cùng làm... thôi
内緒の噂話 (Chuyện thị phi bí mật)
石井: ちょっと、鈴木さん。隣の部署の噂、聞きましたか。 ♬
Này, chị Suzuki ơi. Tin đồn bên bộ phận bên cạnh, chị nghe gì chưa?
鈴木: え、何それ。すごく気になるから教えて. ♬
Ủa, cái gì thế? Chị tò mò kinh khủng luôn, kể nghe đi.
石井: 田中課長、また若い社員に怒られたらしいですよ。 ♬
Nghe nói trưởng phòng Tanaka lại bị nhân viên trẻ mắng cho một trận đấy ạ.
鈴木: まさか!あの厳しい課長が?信じられないわ。 ♬
Không đời nào! Cái ông trưởng phòng hắc ám đó á? Thật không thể tin nổi.
石井: パソコンの使い方で、毎日喧嘩しているそうです。 ♬
Nghe nói ngày nào họ cũng cãi nhau về cách sử dụng máy tính đấy ạ.
鈴木: 若い人は機械に強いからね。課長も大変だ. ♬
Người trẻ thì họ giỏi công nghệ mà. Ông trưởng phòng cũng khốn đốn rồi.
石井: でも、大きな声はオフィスの迷惑ですよね。 ♬
Nhưng mà tiếng to tiếng nhỏ làm ảnh hưởng đến cả văn phòng chứ bộ.
鈴木: そうね。私たちは静かに仕事をしよう。 ♬
Đúng thế thật. Chị em mình cứ im lặng mà làm việc thôi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・部署: Bộ phận, phòng ban
・噂: Tin đồn
・社員: Nhân viên
・喧嘩: Cãi nhau
・迷惑: Làm phiền, phiền hà
・噂: Tin đồn
・社員: Nhân viên
・喧嘩: Cãi nhau
・迷惑: Làm phiền, phiền hà
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~から: Vì... nên
・~らしい: Nghe nói là...
・~(ら)れる: Bị...
・~そうだ: Thấy bảo là...
・~に強い: Giỏi/Mạnh về mảng nào đó
・~らしい: Nghe nói là...
・~(ら)れる: Bị...
・~そうだ: Thấy bảo là...
・~に強い: Giỏi/Mạnh về mảng nào đó
お弁当の自慢 (Khoe hộp cơm trưa)
石井: 見てください!今日の私のお弁当、すごく可愛いです。 ♬
Chị nhìn này! Hộp cơm trưa hôm nay của em, siêu dễ thương luôn.
鈴木: わあ、本当だ。自分で作ったの? ♬
Oa, đúng thật này. Em tự làm đấy hả?
石井: いいえ、昨日母が家に来て作ってくれました。 ♬
Dạ không, hôm qua mẹ em qua nhà chơi rồi làm cho em đấy ạ.
鈴木: いいねえ。私のランチはコンビニのパンだけだよ. ♬
Thích thế nhỉ. Bữa trưa của chị chỉ có mỗi cái bánh mì mua ở cửa hàng tiện lợi thôi nè.
石井: 寂しいですね。この卵焼き、一つ食べますか。 ♬
Nghe buồn thế ạ. Trứng cuộn này, chị ăn một miếng không?
鈴木: ありがとう!じゃa、お言葉に甘えていただきます。 ♬
Cảm ơn em nhé! Thế thì chị xin phép không khách sáo nha.
石井: 味はどうですか。ちょっと薄いですからね。 ♬
Vị thế nào hả chị? Có bị hơi nhạt quá không ạ?
鈴木: ううん、甘くて美味しい。元気が湧いてきたわ。 ♬
Không đâu, ngọt ngọt ngon lắm. Chị thấy lên máu chiến lại rồi nè.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・お弁当: Hộp cơm trưa
・ランチ: Bữa trưa
・コンビニ: Cửa hàng tiện lợi
・卵焼き: Trứng cuộn, trứng rán
・言葉: Lời nói
・ランチ: Bữa trưa
・コンビニ: Cửa hàng tiện lợi
・卵焼き: Trứng cuộn, trứng rán
・言葉: Lời nói
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~てください: Hãy làm...
・~てくれました: Làm việc gì đó cho tôi
・~だけ: Chỉ mỗi...
・~一つ: Một cái
・~てきた: Bắt đầu xuất hiện
・~てくれました: Làm việc gì đó cho tôi
・~だけ: Chỉ mỗi...
・~一つ: Một cái
・~てきた: Bắt đầu xuất hiện
パソコンのフリーズ (Máy tính bị đơ)
石井: 画面が真っ暗になりました!データが消えたかもしれません。 ♬
Màn hình tối thui luôn rồi chị ơi! Có khi dữ liệu bị mất sạch rồi cũng nên.
鈴木: 落ち着いて。電源のボタンは押した? ♬
Bình tĩnh nào em. Đã bấm nút nguồn chưa đấy?
石井: 何も触っていません。急にパソコンが止まりました。 ♬
Em chẳng đụng vào cái gì luôn á. Tự dưng máy tính nó đứng im luôn.
鈴木: 後ろのコードが抜めているんじゃない? ♬
Không phải là cái dây cắm phía sau bị tuột ra rồi đấy chứ?
石井: あ、本当だ。足が当たってしまいました。 ♬
A, đúng thật rồi. Chân em lỡ quẹt trúng mất tiêu.
鈴木: よかった。早くコードを挿し直してね。 ♬
May quá đi. Cắm dây lại nhanh lên xem nào.
石井: はい。データも無事でした。本当に心臓が止まりましたよ。 ♬
Vâng ạ. Dữ liệu vẫn bình an vô sự. Thật sự nãy tim em muốn rụng ra ngoài luôn á.
鈴木: 次からは足の場所に気をつけてね。 ♬
Từ lần sau phải chú ý cái chỗ để chân đấy nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・画面: Màn hình
・データ: Dữ liệu
・電源: Nguồn điện
・コード: Dây cắm, dây điện
・心臓: Tim, trái tim
・データ: Dữ liệu
・電源: Nguồn điện
・コード: Dây cắm, dây điện
・心臓: Tim, trái tim
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~になりました: Đã trở nên...
・~かもしれない: Có thể là/Có lẽ...
・~ていません: Vẫn chưa làm...
・~てしまいました: Lỡ mất rồi
・~挿し直す: Cắm lại...
・~かもしれない: Có thể là/Có lẽ...
・~ていません: Vẫn chưa làm...
・~てしまいました: Lỡ mất rồi
・~挿し直す: Cắm lại...
給料日の相談 (Bàn chuyện ngày nhận lương)
石井: やっと明日は給料日ですね。今月は本当にお金がないです。 ♬
Cuối cùng thì ngày mai cũng là ngày nhận lương rồi. Tháng này em cạn túi thật sự luôn.
鈴木: 私も同じだよ。毎日iの買い物が全部高くなったからね。 ♬
Chị cũng thế thôi chứ khá khẩm gì. Đồ đạc mua bán hàng ngày cái gì cũng đắt lên mà.
石井: ボーナスまであと3ヶ月もあります。遠すぎますよ。 ♬
Đến kỳ nhận tiền thưởng còn tận 3 tháng nữa lận. Lâu lắc lâu lơ quá đi mất.
鈴木: 贅沢はできないね。夜のご飯もずっと自炊だよ。 ♬
Chẳng được xa xỉ đâu em ơi. Cơm tối chị cũng phải tự nấu suốt đây này.
石井: 私は友達のプレゼントのせいで、貯金がゼロになりました。 ♬
Em thì tại cái vụ mua quà sinh nhật cho đứa bạn mà tiền tiết kiệm về con số 0 luôn rồi.
鈴木: それは大変だ。明日の夜は安い居酒屋に行こうか。 ♬
Gay gắt thế. Tối mai chị em mình đi quán nhậu bình dân nào đó nha?
石井: はい!一番安いビールをたくさん飲みましょう。 ♬
Dạ duyệt luôn! Cứ bia nào rẻ nhất thì mình gọi thật nhiều nha chị.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・給料日: Ngày nhận lương
・ボーナス: Tiền thưởng
・贅沢: Xa xỉ, xa hoa
・自炊: Tự nấu ăn
・居酒屋: Quán nhậu
・ボーナス: Tiền thưởng
・贅沢: Xa xỉ, xa hoa
・自炊: Tự nấu ăn
・居酒屋: Quán nhậu
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~日: Ngày...
・~も: Tận...
・~のせいで: Tại vì/Do...
・~に行こうか: Chúng ta cùng đi... nhé?
・割り勘: Chia tiền đều
・~も: Tận...
・~のせいで: Tại vì/Do...
・~に行こうか: Chúng ta cùng đi... nhé?
・割り勘: Chia tiền đều
会議の眠気 (Cơn buồn ngủ trong phòng họp)
石井: さっきの社長の長い話、途中で寝そうになりました。 ♬
Cái bài phát biểu dài dòng của ông giám đốc nãy á, giữa chừng em suýt gục luôn.
鈴木: 私もだよ。隣で石井の頭が動いていたから焦ったわ。 ♬
Chị cũng thế thôi. Ngồi bên cạnh thấy cái đầu của em cứ gật lên gật xuống mà chị hoảng giùm.
石井: え、見られていましたか?本当にすみません。 ♬
Ơ, chị nhìn thấy hết rồi ạ? Em xin lỗi chị nhiều nha.
鈴木: 大丈夫。後ろの席の課長も目が閉じていたから。 ♬
Không sao đâu. Đến ông trưởng phòng ngồi dãy ghế phía sau mắt cũng nhắm nghiền lại rồi kìa.
石井: みんな同じですね。お昼の後はどうしても眠くなります。 ♬
Ai cũng như ai cả thôi chị nhỉ. Sau giờ ăn trưa kiểu gì cũng bị buồn ngủ hết á.
鈴木: 冷たいお水でも飲んで、目を覚ましなさい。 ♬
Đi uống chút nước lạnh đi cho tỉnh cái táo cái coi nào.
石井: はい。ブラックコーヒーを買いに行ってきます。 ♬
Dạ. Để em đi mua ly cà phê đen đá không đường đây.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・社長: Giám đốc
・途中: Giữa chừng
・大丈夫: Ổn, không sao
・ブラックコーヒー: Cà phê đen
・ついでに: Tiện thể, tiện tay
・途中: Giữa chừng
・大丈夫: Ổn, không sao
・ブラックコーヒー: Cà phê đen
・ついでに: Tiện thể, tiện tay
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~そうになりました: Suýt chút nữa thì...
・~(ら)れていました: Đã bị...
・~閉じる: Nhắm, đóng
・~なさい: Hãy làm... đi
・~に行ettemasu: Đi làm gì rồi về
・~(ら)れていました: Đã bị...
・~閉じる: Nhắm, đóng
・~なさい: Hãy làm... đi
・~に行ettemasu: Đi làm gì rồi về
服装の被り (Đụng hàng trang phục)
石井: あ、鈴木さん!今日の服、色も形も私と全く同じですよ! ♬
Ơ, chị Suzuki! Quần áo hôm nay của chị, cả màu lẫn dáng y hệt của em luôn kìa!
鈴木: え、本当だ。恥かしい!まるで双子みたいね . ♬
Ủa, đúng thật này. Ngại ghê chưa! Trông chẳng khác gì hai chị em sinh đôi luôn á.
石井: この青いシャツ、先週のセールで買いました。 ♬
Cái áo sơ mi màu xanh này, em mua đợt giảm giá tuần trước đấy ạ.
鈴木:私も同じ店だよ。趣味が同じで嬉しいけど困るわ。 ♬
Chị cũng mua ở cái tiệm đó chứ đâu. Gu giống nhau thì vui thật đấy mà cũng hơi sượng trân.
石井: 一緒に歩くと、みんなに見られますね。 ♬
Đi chung với nhau thế này, kiểu gì cũng bị bàn dân thiên hạ nhìn cho xem.
鈴木: お昼ご飯は時間をずらして行きましょう。 ♬
Giờ ăn trưa chị em mình đi lệch giờ nhau ra tí nha.
石井: そうですね。私は13時に行きます。 ♬
Vâng ạ. Thế em sẽ đi ăn lúc 13 giờ nhé.
鈴木: ありがとう。私は12時に行くわね。 ♬
Cảm ơn em nhé. Chị sẽ đi lúc 12 giờ vậy.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・全く: Hoàn toàn, y hệt
・双子: Sinh đôi
・シャツ: Áo sơ mi
・セール: Đợt giảm giá
・趣味: Gu, sở thích
・双子: Sinh đôi
・シャツ: Áo sơ mi
・セール: Đợt giảm giá
・趣味: Gu, sở thích
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~も~も: Cả... lẫn...
・まるで~みたい: Cứ như là... vậy
・~ずらす: Làm lệch, dịch chuyển (thời gian, vị trí)
・~に行きます: Đi đến đâu...
・~わね: Nhé (Giọng nữ nhẹ nhàng)
・まるで~みたい: Cứ như là... vậy
・~ずらす: Làm lệch, dịch chuyển (thời gian, vị trí)
・~に行きます: Đi đến đâu...
・~わね: Nhé (Giọng nữ nhẹ nhàng)
エアコンの闘い (Cuộc chiến điều hòa)
石井: 誰ですか、また温度を下げる人は。寒くて仕事ができません。 ♬
Ai đấy ạ, lại có người hạ nhiệt độ xuống nữa rồi. Lạnh thế này em không làm việc nổi đâu.
鈴木:向こうの席の佐藤くんじゃない?いつも暑いって言っているし。 ♬
Chắc là cậu Sato ngồi bàn đằng kia chứ ai. Lúc nào miệng cũng kêu nóng mà.
石井: 彼はいつもTシャツ一枚だからですよ。上着を着てほしいです。 ♬
Đấy là tại cậu ta lúc nào cũng mặc mỗi cái áo thun thôi á. Phải bảo cậu ta mặc thêm áo khoác vào chứ.
鈴木:直接言うのは難しいね。喧嘩になりそうだから。 ♬
Nói thẳng mặt thì cũng hơi khó nha. Dễ gây gổ cãi nhau lắm á.
石井: 私は上着を3枚も着ています。これ以上は無理です. ♬
Em đã phải mặc tận 3 cái áo khoác rồi đây này. Hết cỡ chịu đựng của em luôn rồi.
鈴木: じゃあ、私がこっそり温度を2度上げてあげるよ。 ♬
Thế để chị lén lén ra tăng lên 2 độ cho em nha.
石井: 助かります!佐藤くんが見ていない時にお願いします。 ♬
Cứu tinh của em đây rồi! Chị canh lúc cậu Sato không để ý thì ra tay nha.
鈴木: 任せて。こういう仕事は得意だから。 ♬
Cứ tin ở chị. Mấy cái trò du kích này chị rành lắm.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・温度: Nhiệt độ
・向こう: Phía bên kia
・上着: Áo khoác
・直接: Trực tiếp
・得意: Giỏi, thạo mảng nào đó
・向こう: Phía bên kia
・上着: Áo khoác
・直接: Trực tiếp
・得意: Giỏi, thạo mảng nào đó
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~一枚: Một cái
・~てほしい: Muốn đối phương làm gì...
・~になりそう: Có vẻ sắp trở thành...
・~度: ...độ
・~てあげる: Làm việc gì đó cho đối phương
・~てほしい: Muốn đối phương làm gì...
・~になりそう: Có vẻ sắp trở thành...
・~度: ...độ
・~てあげる: Làm việc gì đó cho đối phương
終わらない仕事 (Công việc không lối thoát)
石井: 時計を見たら、もう19時です。今日の仕事が終わりません。 ♬
Nhìn đồng hồ một cái giật mình đã 19 giờ rồi. Việc hôm nay vẫn chưa đâu vào đâu hết.
鈴木: 先週から新しいプロジェクトが始まったからね。 ♬
Thì tại từ tuần trước bắt đầu cái dự án mới chạy đấy mà.
石井: 毎日パソコンの前に10時間以上座っています。腰が痛いです。 ♬
Ngày nào em cũng phải ngồi trước máy tính hơn 10 tiếng đồng hồ rồi. Đau cái lưng quá đi.
鈴木: 石井、少し立って体を動かした方が好いよ。 ♬
Ishii ơi, đứng lên đi đi lại lại vận động cơ thể một tí đi em.
石井: はい。でも、メールが次から次に来るから休めません. ♬
Dạ. Nhưng mà email cứ gửi tới tấp cái này qua cái khác, em không ngơi tay được.
鈴木: 本当に大変だ。今日の夜は私が手伝おうか。 ♬
Vất vả thật sự luôn á. Tối nay để chị phụ một tay nhé?
石井: え、好いんですか?鈴木さんも疲れているのに。 ♬
Ơ, thế có ổn không ạ? Chị Suzuki cũng đang mệt rã rời rồi mà.
鈴木: 仲間だからね。早く終らせて一緒に帰ろう。 ♬
Đồng nghiệp với nhau cả mà. Làm cho xong nhanh rồi hai chị em mình cùng về.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・時計: Đồng hồ
・プロジェクト: Dự án
・腰: Eo, thắt lưng
・次から次: Tới tấp, liên tục
・仲間: Bạn bè, đồng nghiệp
・プロジェクト: Dự án
・腰: Eo, thắt lưng
・次から次: Tới tấp, liên tục
・仲間: Bạn bè, đồng nghiệp
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~たら: Sau khi làm gì...
・~以上: Trở lên, hơn...
・~方が好い: Nên làm việc gì đó thì tốt
・~(え)ない: Không thể...
・~のに: Mặc dù... vậy mà
・~以上: Trở lên, hơn...
・~方が好い: Nên làm việc gì đó thì tốt
・~(え)ない: Không thể...
・~のに: Mặc dù... vậy mà
飲み会の言い訳 (Văn văn vở né tiệc công ty)
石井: 今夜の課長の飲み会、どうしても行きたくないです。 ♬
Buổi nhậu tối nay của ông trưởng phòng, em chết cũng không muốn đi đâu.
鈴木: また昔の自慢話が長いからね。どうするの? ♬
Lại chuẩn bị nghe bài ca kể khổ khoe chiến tích ngày xưa dài dằng dặc chứ gì. Thế tính sao đây?
石井: 「お腹が痛い」と言って、定時にすぐ帰ります。 ♬
Em sẽ bảo là "em bị đau bụng" rồi vừa đúng giờ làm là ôm cặp lủi về luôn.
鈴木: 課長は心配して、家まで付いてくるかもしれないよ。 ♬
Ông trưởng phòng mà lo quá khéo lại đòi đi theo hộ tống em về tận nhà không biết chừng á.
石井: え、それは最悪です!じゃあ、何と言えば好いですか。 ♬
Hả, thế thì tận thế luôn ạ! Thế giờ em phải nói làm sao mới được đây?
鈴木: 「遠くから家族が急に来ました」の嘘が一番安全だよ. ♬
Văn vở bảo là "nhà em ở quê đột xuất có người lên chơi" là an toàn nhất đấy.
石井: なるほど!鈴木さん、天才ですね。その嘘を使ます。 ♬
Chuẩn luôn! Chị Suzuki đúng là thiên tài mà. Để em xài bài văn mẫu này nha.
鈴木: 課長に話す時は、悲しい顔を忘れないでね。 ♬
Lúc ra nói chuyện với sếp thì nhớ mặt phải diễn nét u sầu vào đấy nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・飲み会: Tiệc nhậu
・定時: Giờ tan sở, đúng giờ
・心配: Lo lắng
・天才: Thiên tài
・嘘: Lời nói dối
・定時: Giờ tan sở, đúng giờ
・心配: Lo lắng
・天才: Thiên tài
・嘘: Lời nói dối
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~たくない: Không muốn làm gì...
・~と言て: Nói rằng là... rồi
・~と言えば好い: Nên nói thế nào thì được?
・~時: Khi/Lúc...
・~ないdeね: Đừng làm việc gì đó nhé
・~と言て: Nói rằng là... rồi
・~と言えば好い: Nên nói thế nào thì được?
・~時: Khi/Lúc...
・~ないdeね: Đừng làm việc gì đó nhé
噂の差し入れ (Món quà chiều đầy ẩn ý)
石井: 机の上に高級なチョコレートが置いてありました! ♬
Trên bàn làm việc của em tự dưng có hộp sô-cô-la cao cấp đặt ở đấy này!
鈴木: あ、それ、さっき部長が石井の席に置いていたわよ。 ♬
À, cái đó lúc nãy chính mắt chị thấy ông trưởng ban đặt lên bàn của em đấy.
石井: え、部長がですか?どうして私にだけ? ♬
Ủa, ông trưởng ban á? Mà sao lại cho mỗi mình em thôi ta?
鈴木: 先週の仕事のお礼じゃない?すごく褒めていたし。 ♬
Chắc là để cảm ơn vụ công việc tuần trước chứ gì. Thấy ông ấy khen em nức nở luôn mà.
石井: でも、他の席の人が見たら怪しい噂になりますよ。 ♬
Nhưng mà để mấy người bàn khác nhìn thấy là thành tin đồn mờ ám ngay cho xem.
鈴木: 確かに。じゃあ、早く私の口の内に入れちゃおう. ♬
Cũng đúng nhỉ. Thế thì tống nó nhanh vào mồm chị đây này cho hết chứng cứ.
石井: あ、ずるいです!半分だけですよ、鈴木さん。 ♬
Ơ, chị chơi ăn gian thế! Chia đôi thôi nha chị Suzuki ơi.
鈴木: わかっているよ。お茶を準備するから一緒に食べよう。 ♬
Chị biết rồi khổ quá. Để chị đi pha trà rồi hai chị em mình cùng ăn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・高級: Cao cấp, sang xịn
・チョコレート: Sô-cô-la
・お礼: Sự cảm ơn, trả lễ
・怪しい: Mờ ám, đáng nghi
・半分: Một nửa
・チョコレート: Sô-cô-la
・お礼: Sự cảm ơn, trả lễ
・怪しい: Mờ ám, đáng nghi
・半分: Một nửa
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~てありました: Đang được đặt/ để sẵn ở đó
・~ていた: Đang làm gì đó
・~にだけ: Chỉ duy nhất đối với...
・~たら: Nếu... thì
・~いちゃおう/てしまおう: Làm luôn sạch bách/ tiêu hủy luôn đi
・~ていた: Đang làm gì đó
・~にだけ: Chỉ duy nhất đối với...
・~たら: Nếu... thì
・~いちゃおう/てしまおう: Làm luôn sạch bách/ tiêu hủy luôn đi