新しい機械 (Máy móc mới về)
鈴木: 石井、新しいコピー機はここを先に押すんだよ。 ♬
Ishii ơi, cái máy photocopy mới này là phải bấm vào chỗ này trước nè.
石井: あ、画面が明るくなりました!次はどうしますか。 ♬
A, màn hình sáng lên rồi này chị! Tiếp theo thì làm thế nào ạ?
鈴木: この緑のボタンで、紙のサイズを決めるの。 ♬
Dùng cái nút màu xanh lá cây này để chọn kích cỡ giấy nhé.
石井: なるほど。思ったよりずっと簡単ですね。 ♬
Ra là vậy. Cứ tưởng thế nào chứ hóa ra dễ hơn em nghĩ nhiều.
鈴木: パスワードの入力だけは間違えないでね。 ♬
Chỉ riêng khoản nhập mật khẩu là đừng có làm sai đấy nhé.
石井: はい。間違えるとロックされますよね。 ♬
Vâng ạ. Nhập sai một cái là máy bị khóa luôn đúng không chị.
鈴木: そう。もし動かない時は、すぐに私を呼んで。 ♬
Đúng rồi. Nếu mà máy không chạy thì gọi chị ngay nha.
石井: 助かります!先輩がいて本当によかったです。 ♬
Cứu tinh của em đây rồi! Có tiền bối ở đây thật là tốt quá đi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・コピー機: Máy photocopy
・緑: Màu xanh lá cây
・簡単: Đơn giản, dễ dàng
・パスワード: Mật khẩu
・先輩: Tiền bối, người đi trước
・緑: Màu xanh lá cây
・簡単: Đơn giản, dễ dàng
・パスワード: Mật khẩu
・先輩: Tiền bối, người đi trước
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~んだよ: Đấy/Nè...
・~くなった: Trở nên...
・~より: So với...
・~ないdeね: Đừng làm việc gì đó nhé
・~と: Nếu... thì
・~くなった: Trở nên...
・~より: So với...
・~ないdeね: Đừng làm việc gì đó nhé
・~と: Nếu... thì
大失敗のあと (Sau cú ngã ngựa đau)
石井: 先週のプレゼン、大失敗でした。もう会社に行きたくない。 ♬
Buổi thuyết trình tuần trước của em be bét quá rồi. Chẳng còn mặt mũi nào đến công ty nữa.
鈴木: 何言っているの!石井の資料、部長もすごく褒めていたよ。 ♬
Nói cái gì thế hả! Tài liệu của em làm, ông trưởng phòng cũng khen nức nở mà.
石井: でも、本番の時に声が震えてしまいました。 ♬
Nhưng mà lúc lên thớt giọng em cứ run bần bật lên ấy.
鈴木: 緊張は誰でもするわよ。次できっと取り戻せる。 ♬
Căng thẳng thì ai mà chả bị chứ. Lần sau chắc chắn sẽ gỡ gạc lại được.
石井: 次のチャンス、私にもまた来ますかね。 ♬
Cơ hội lần sau không biết có thèm đến với em nữa không đây.
鈴木: もちろん。明日の朝、美味しいコーヒー奢るから元気出して。 ♬
Chắc chắn luôn. Sáng mai chị bao ly cà phê thật ngon nên phải phấn chấn lên nha.
石井: ありがとうございます。少し涙が出てきました。 ♬
Em cảm ơn chị nhiều nha. Nghe chị nói em mún rớt nước mắt luôn á.
鈴木: よし、今日の夜は美味しいものでも食べに行こう! ♬
Ok, tối nay đi ăn cái gì thật ngon cho bõ ghét nào!
📘 Từ vựng cần chú ý:
・大失敗: Thất bại lớn, be bét
・本番: Lúc biểu diễn, lúc làm thật
・緊張: Căng thẳng
・チャンス: Cơ hội
・涙: Nước mắt
・本番: Lúc biểu diễn, lúc làm thật
・緊張: Căng thẳng
・チャンス: Cơ hội
・涙: Nước mắt
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・何~ているの: Đang làm/nói cái gì thế?
・~てしまいました: Lỡ mất rồi
・~奢る: Bao, khao ai đó
・~てきた: Bắt đầu xuất hiện...
・~に行こう: Cùng đi làm việc gì đó nào
・~てしまいました: Lỡ mất rồi
・~奢る: Bao, khao ai đó
・~てきた: Bắt đầu xuất hiện...
・~に行こう: Cùng đi làm việc gì đó nào
社長の怪しい機嫌 (Tâm trạng mờ ám của sếp)
鈴木: ちょっと石井、今の時間は社長の部屋に入らない方が好いわよ。 ♬
Này Ishii ơi, tầm này đừng có dại mà bén mảng vào phòng ông giám đốc nhá.
石井: え、何かあったんですか?書類を渡したいのですが。 ♬
Ủa, có vụ gì thế chị? Em đang định vào đưa tập tài liệu này đây.
鈴木: さっき奥さんから電話があって、急に顔が真っ赤になったの。 ♬
Nãy thấy vợ ông ấy gọi điện tới một cái, tự dưng mặt lão đỏ gay đỏ gắt lên luôn.
石井: うわー、それは完全に怒っていますね。怖いです。 ♬
Uầy, thế này thì chuẩn bài đang nổi trận lôi đình rồi. Đáng sợ thế.
鈴木: 会議の資料のミスを見つけたら、絶対に怒られるわ。 ♬
Tầm này mà để lão bắt được lỗi sai trong tài liệu họp là ăn cám cả lũ luôn.
石井: 机の上にそっと置いて、すぐ逃げるのはどうですか。 ♬
Thế giờ em lén đặt lên bàn rồi vắt chân lên cổ chạy luôn thì sao chị?
鈴木: それがいいね。足の音も立てないで静かに行ってきなさい。 ♬
Bài đấy duyệt nhé. Đi khẽ ăn nhẹ nói duyên không được phát ra tiếng động nghe chưa.
石井: 了解です。忍者みたいに行ってきます。 ♬
Rõ luôn ạ. Để em hóa thân thành ninja xuất quỷ nhập thần luôn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・真っ赤: Đỏ gay, đỏ rực
・完全: Hoàn toàn, chắc chắn
・ミス: Lỗi sai
・忍者: Ninja
・了解: Rõ rồi, hiểu rồi
・完全: Hoàn toàn, chắc chắn
・ミス: Lỗi sai
・忍者: Ninja
・了解: Rõ rồi, hiểu rồi
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~た方が良い: Nên/Không nên làm gì thì tốt
・~なのですが: ...nhưng mà
・~たら: Nếu/Sau khi...
・~(ら)れる: Bị...
・~みたいだ: Giống như là...
・~なのですが: ...nhưng mà
・~たら: Nếu/Sau khi...
・~(ら)れる: Bị...
・~みたいだ: Giống như là...
パソコンの引っ越し (Dọn nhà cho máy tính)
石井: すみません、この重いモニターを隣の席に運んでくれませんか。 ♬
Anh ơi giúp em với, vác hộ em cái màn hình nặng trịch này sang bàn bên cạnh với được không ạ?
男: いいよ。石井は機械の移動が苦手だもんね。 ♬
Ok luôn. Ishii là chúa sợ mấy cái khoản di dời máy móc thiết bị mà lị.
石井: はい、コードが多すぎて、どこに挿すか全然わかりません。 ♬
Vâng ạ, dây rợ loằng ngoằng quá trời luôn, em chẳng biết cắm vào chỗ nào luôn á.
男: 配線も僕が全部やってあげるから、そこでお茶でも飲んでいて。 ♬
Mấy cái dây cắm này để anh xử lý cho sạch sẽ luôn cho, em cứ ngồi kia uống nước đi.
石井: 本当ですか!やっぱり頼りになりますね。 ♬
Thật thế hả anh! Đúng là trăm sự nhờ cậy vào anh có khác, bảnh ghê.
男: その代わり、今日の帰りに自販機のジュース買ってね。 ♬
Đổi lại thì tí tan làm bao anh chai nước ngọt ở máy bán hàng tự động nhé.
石井: もちろんですよ!一番高い冷たいお茶にしますね。 ♬
Chuyện nhỏ như con thỏ luôn ạ! Em chọn loại trà lạnh đắt nhất cho anh luôn.
男: よし、じゃあ5分で全部終わらせちゃうよ。 ♬
Ngon lành, thế thì để anh biểu diễn tốc độ 5 phút xong xuôi luôn cho coi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・モニター: Màn hình
・移動: Di chuyển
・配線: Đi dây, đấu dây
・自販機: Máy bán hàng tự động
・ジュース: Nước ngọt, nước trái cây
・移動: Di chuyển
・配線: Đi dây, đấu dây
・自販機: Máy bán hàng tự động
・ジュース: Nước ngọt, nước trái cây
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~てくれませんか: Làm giúp tôi... được không?
・~だもんね: Mà lị...
・~てあげる: Làm việc gì đó cho đối phương
・~その代わり: Đổi lại, bù lại thì
・~ちゃう/てしまう: Làm sạch bách, xong luôn
・~だもんね: Mà lị...
・~てあげる: Làm việc gì đó cho đối phương
・~その代わり: Đổi lại, bù lại thì
・~ちゃう/てしまう: Làm sạch bách, xong luôn
遅刻の言い訳 (Lý do đi muộn văn vở)
石井: 課長、遅れて本当にすみません!言い訳させてください。 ♬
Trưởng phòng ơi, em xin lỗi vì đến muộn ạ! Xin sếp cho em phân trần vài câu với.
課長: いつもは遅刻しないのに、今日はどうしたの。 ♬
Mọi khi có bao giờ đi muộn đâu, hôm nay bị làm sao thế hả em?
石井: 駅のホームで、おばあさんが階段から落ちそうになったんです。 ♬
Dạ tại ở sân ga, có một bà cụ suýt chút nữa là bị ngã lăn từ trên cầu thang xuống ạ.
課長: え、それは大変だ。石井が助けたの? ♬
Ủa, nguy hiểm thế. Thế là em ra tay cứu bà cụ hả?
石井: はい。荷物を持って、駅員さんのところまで一緒に歩きました。 ♬
Vâng ạ. Em xách đồ hộ rồi dìu bà cụ đi bộ đến tận chỗ của nhân viên nhà ga luôn.
課長: なるほどね。それなら遅れても仕方がないわ。 ♬
Ra là thế. Nếu là chuyện như vậy thì có đến muộn cũng là bất khả kháng thôi.
石井: 電車も遅れて、本当に焦りました。頭が真っ白です。 ♬
Xong rồi tàu lại còn bị trễ chuyến nữa, nãy em cuống phát điên luôn, đầu óc trống rỗng luôn ạ.
課長: 良いことをしたんだから、気にしないで早く席につきなさい。 ♬
Làm việc tốt thì không phải nghĩ ngợi gì đâu, lo mà vào chỗ làm việc nhanh đi em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・遅刻: Đi muộn
・おばあさん: Bà cụ, bà lão
・駅員: Nhân viên nhà ga
・仕方がない: Bất khả kháng, hết cách
・真っ白: Trắng xóa, trống rỗng
・おばあさん: Bà cụ, bà lão
・駅員: Nhân viên nhà ga
・仕方がない: Bất khả kháng, hết cách
・真っ白: Trắng xóa, trống rỗng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~(さ)せてください: Hãy cho phép tôi làm...
・~のに: Mặc dù... vậy mà
・~そうになった: Suýt chút nữa thì...
・...たら/だから: Vì... nên
・~席につくなさい: Hãy vào chỗ đi
・~のに: Mặc dù... vậy mà
・~そうになった: Suýt chút nữa thì...
・...たら/だから: Vì... nên
・~席につくなさい: Hãy vào chỗ đi
Lunchの食べすぎ (Ăn trưa quá đà)
石井: うわー、お腹がいっぱいで午後から動けそうにありません。 ♬
Ui là trời, bụng em no căng rốn rồi, tầm này chiều chắc không nhúc nhích nổi quá.
鈴木: ランチの大盛りラーメンに、唐揚げまで食べたからよ。 ♬
Thì tại bữa trưa em quất cả tô mì Ramen đại bự, lại còn tống thêm cả gà rán vào cơ mà.
石井: 最近ストレスが多くて、どうしてもたくさん食べてしまいます。 ♬
Dạo này áp lực công việc nhiều quá, em cứ bị cái kiểu ăn vô tội vạ không phanh lại được ấy.
鈴木: 気持ちはわかるけど、健康のために少しは我慢しなさい。 ♬
Chị hiểu cảm giác đó mà, nhưng vì sức khỏe thì cũng phải biết kiềm chế lại một tí đi chứ.
石井: 明日からご飯の量を半分にしようと思います。 ♬
Từ ngày mai chắc em phải cắt giảm lượng cơm xuống còn một nửa thôi quá.
鈴木: 口だけでしょ。今日の夜はお菓子を食べたらダメよ。 ♬
Lại bài văn vở nói mồm chứ gì. Tối nay cấm có được đụng vào bánh kẹo đấy nhé.
石井: あ、家に高級なチョコレートが置いてあります。 ♬
A, chết dở, ở nhà em đang để sẵn một hộp sô-cô-la xịn xò mất rồi.
鈴木: じゃあ、私が全部もらってあげるから明日会社に持ってきなさい。 ♬
Thế thì để chị xử lý hộ cho sạch bách, mai mang đến công ty nộp cho chị nghe chưa.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・大盛i: Suất lớn, đại bự
・唐揚ge: Gà rán kiểu Nhật
・ストレス: Áp lực, căng thẳng
・我慢: Kiềm chế, chịu đựng
・半分: Một nửa
・唐揚ge: Gà rán kiểu Nhật
・ストレス: Áp lực, căng thẳng
・我慢: Kiềm chế, chịu đựng
・半分: Một nửa
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~そうにありません: Có vẻ không...
・~まで: Đến cả/Ngay cả...
・~てしまいます: Lỡ... mất rồi
・~にしようと思う: Định làm việc gì đó
・~たらダメ: Cấm/Không được làm gì
・~まで: Đến cả/Ngay cả...
・~てしまいます: Lỡ... mất rồi
・~にしようと思う: Định làm việc gì đó
・~たらダメ: Cấm/Không được làm gì
帰り道のお誘い (Rủ rê đường về)
石井: 鈴木さん、今日の仕事はこれで終わりですか。 ♬
Chị Suzuki ơi, việc hôm nay của chị thế là xong hết chưa ạ?
鈴木: うん、あとはパソコンを消すだけ。石井は? ♬
Ừm, giờ chỉ còn tắt máy tính nữa là xong thôi. Còn em thì sao?
石井: 私も終わりました。駅の近くに新しいタピオカの店ができたんですよ。 ♬
Em cũng xong rồi ạ. Phía gần nhà ga mới mở một quán trà sữa trân châu mới toanh luôn ấy.
鈴木: へえ、気になるね。ちょっと寄って行こうか。 ♬
Chà, nghe hấp dẫn đấy nhỉ. Hay là chị em mình tạt qua đó chút đi?
石井: はい!冷たい甘imenを飲んで、今日の疲れをなくしましょう。 ♬
Dạ duyệt luôn! Phải quất cái gì ngọt ngọt mát mát để thổi bay cái mệt mỏi ngày hôm nay đi mới được.
鈴木: いいねえ。今日の予算は500円以内でお願いね。 ♬
Thích quá đi mất. Mà ví chị hôm nay chỉ giới hạn trong tầm 500 yên đổ lại thôi đấy nhá.
石井: 大丈夫です。クーポンがあるから安くなりますよ。 ♬
Không phải lo đâu chị ơi. Em có mã giảm giá nên sẽ rẻ bèo luôn cho coi.
鈴木: さすが石井だわ。じゃあ、急いでバッグを準備しよう。 ♬
Đúng là Ishii của chị có khác, đỉnh ghê. Thế thì thu dọn túi xách nhanh lên nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・タピオカ: Trân châu, trà sữa trân châu
・疲れ: Sự mệt mỏi
・予算: Ngân sách, túi tiền
・以内: Trong vòng, đổ lại
・クーポン: Mã giảm giá, coupon
・疲れ: Sự mệt mỏi
・予算: Ngân sách, túi tiền
・以内: Trong vòng, đổ lại
・クーポン: Mã giảm giá, coupon
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~消すだけ: Chỉ còn việc tắt...
・~ができた: ...đã được mở ra/tạo ra
・~に行こうか: Chúng ta cùng đi... nhé?
・~ましょう: Cùng làm... thôi
・~くなります: Trở nên...
・~ができた: ...đã được mở ra/tạo ra
・~に行こうか: Chúng ta cùng đi... nhé?
・~ましょう: Cùng làm... thôi
・~くなります: Trở nên...
噂の出所 (Nguồn cơn tin đồn)
石井: 聞きましたか?営業の山田さん、今月から給料が上がったらしいですよ。 ♬
Chị nghe gì chưa? Anh Yamada bên phòng kinh doanh nghe bảo từ tháng này được tăng lương đấy ạ.
鈴木: え、本当?どこからその噂を聞いたの。 ♬
Ủa, thiệt hả? Em hóng cái tin gầm giường này ở đâu ra thế?
石井: 給湯室で、佐藤さんが他の人と話していました。 ♬
Nãy ở phòng pha trà, em thấy chị Sato đang thì thầm to nhỏ với người khác á.
鈴木: 山田くんは先月大きな契約を取ったから、当然かもしれないね。 ♬
Cậu Yamada tháng trước vừa chốt được cái hợp đồng siêu to khổng lồ mà, nên được thế cũng đáng thôi.
石井: 私たちも毎日こんなに働いているのに、全然変わりません。 ♬
Chị em mình ngày nào cũng cày cuốc như trâu húc mả thế này mà chả thấy suy chuyển gì cả.
鈴木: 文句を言っても何も変わらないわよ。仕事に戻りなさい。 ♬
Cằn nhằn thì cũng có được thêm đồng nào đâu em ơi. Lo mà quay lại làm việc đi.
石井: はーい。でも、今日の夜は絶対に高いケーキを買います。 ♬
Dạ vâng ạ. Cơ mà tối nay quyết tâm em phải mua cái bánh ngọt thật đắt tiền ăn cho bõ ghét.
鈴木: いいね。私の分も忘れないで買ってきてね。 ♬
Được đấy. Nhớ mua hộ luôn phần của chị cấm có được quên đâu nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・営業: Phòng kinh doanh
・給湯室: Phòng pha trà, nước nóng
・契約: Hợp đồng
・当然: Đương nhiên, tất nhiên
・変わりません: Không thay đổi
・給湯室: Phòng pha trà, nước nóng
・契約: Hợp đồng
・当然: Đương nhiên, tất nhiên
・変わりません: Không thay đổi
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~上がったらしい: Nghe nói là đã tăng...
・~働いているのに: Mặc dù đang làm việc... vậy mà
・~言っても: Dẫu có nói... thì
・~戻りなさい: Hãy quay lại đi
・~買ってきてね: Nhớ mua về cho tôi nhé
・~働いているのに: Mặc dù đang làm việc... vậy mà
・~言っても: Dẫu có nói... thì
・~戻りなさい: Hãy quay lại đi
・~買ってきてね: Nhớ mua về cho tôi nhé
締め切りの恐怖 (Nỗi sợ deadline)
鈴木: 石井、大変!提出の締め切りまであと30分しかわよ! ♬
Ishii ơi, toang rồi! Đến hạn nộp báo cáo chỉ còn đúng 30 phút nữa thôi đấy nhá!
石井: え、嘘!明日の朝だと思っていました。完全に忘れていました。 ♬
Hả, cái gì cơ! Em cứ đinh ninh là sáng mai mới nộp chứ. Em quên sạch sành sanh luôn rồi.
鈴木: パソコンの画面を早く開いて!何がまだ終わっていないの。 ♬
Mở màn hình máy tính ra nhanh lên xem nào! Còn cái gì vẫn chưa xong thế hả?
石井: 最後のグラフの作成がまだです。数字の入力が終わりません。 ♬
Cái vẽ biểu đồ cuối cùng em vẫn chưa làm ạ. Con số nhập vào vẫn chưa đâu vào đâu luôn.
鈴木: 数字のリストを私に渡しなさい。半分手伝ってあげるから . ♬
Đưa cái bảng danh sách số liệu đây chị xem nào. Để chị phụ một nửa cho nhanh.
石井: 先輩、本当に神様です!すぐデータを送ります。 ♬
Chị đúng là vị cứu tinh, là thần tiên hạ phàm của lòng em! Em gửi dữ liệu qua liền đây.
鈴木: お礼は後よ。手を休めないで急いで動かしなさい。 ♬
Ơn huệ tính sau đi cô hai. Tay chân đừng có ngơi ra, lo mà gõ máy nhanh lên xem nào.
石井: はい!全力でキーボードを叩きます。 ♬
Dạ rõ! Em sẽ gõ bàn phím với 100% công lực luôn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・提出: Nộp, giao nộp
・締め切り: Hạn chót, deadline
・グラフ: Biểu đồ, đồ thị
・作成: Tạo ra, soạn thảo
・神様: Thần thánh, thần tiên
・締め切り: Hạn chót, deadline
・グラフ: Biểu đồ, đồ thị
・作成: Tạo ra, soạn thảo
・神様: Thần thánh, thần tiên
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~あと30分しかない: Chỉ còn đúng 30 phút
・~と思っていました: Đã cứ nghĩ là...
・~渡しなさい: Hãy đưa đây
・~手伝ってあげる: Phụ giúp cho đối phương
・~休めないde: Đừng để nghỉ ngơi...
・~と思っていました: Đã cứ nghĩ là...
・~渡しなさい: Hãy đưa đây
・~手伝ってあげる: Phụ giúp cho đối phương
・~休めないde: Đừng để nghỉ ngơi...
先輩のネクタイ (Cà vạt của tiền bối)
石井: 先輩、今日のネクタイの柄、ちょっと変じゃないですか。 ♬
Tiền bối ơi, cái họa tiết cà vạt hôm nay của anh trông cứ thế nào ấy, hơi kỳ kỳ đúng không?
男: え、本当?今朝急いで選んだから、間違えたかな。 ♬
Ủa, thế à? Sáng nay cuống cuồng vớ đại nên chắc chọn nhầm mất rồi.
石井: シャツの色と全然合っていませんよ。私が直しましょうか。 ♬
Nó chẳng ăn nhập gì với màu áo sơ mi luôn á. Để em sửa lại cho anh nha?
男: お願い。こういうの、男は全然わからないんだよね。 ♬
Thế thì phiền em quá. Mấy cái khoản này cánh đàn ông tụi anh mù tịt luôn á.
石井: 鏡を見てください。はい、これで格好よくなりましたよ。 ♬
Anh nhìn vào gương mà xem này. Rồi, chuẩn bảnh trai, phong độ ngời ngời luôn rồi đấy.
男: ありがとう。石井のおかげで今日の会議も頑張れそうだわ。 ♬
Cảm ơn em nhiều nha. Nhờ có Ishii mà cuộc họp hôm nay anh thấy có động lực chiến đấu hẳn lên rồi.
石井: 次からは家を出る前に、鏡をちゃんとチェックしてくださいね。 ♬
Từ lần sau trước khi bước ra khỏi nhà thì nhớ soi gương kiểm tra cho tử tế vào đấy nhé.
男: うん。これからは毎朝、石井に写真を送って確認してもらおうかな。 ♬
Hay là từ mai sáng nào anh cũng chụp ảnh gửi qua cho Ishii duyệt hộ anh luôn nhỉ?
📘 Từ vựng cần chú ý:
・ネクタイ: Cà vạt
・柄: Họa tiết, hoa văn
・鏡: Cái gương
・格好よい: Bảnh bao, phong độ
・写真: Bức ảnh
・柄: Họa tiết, hoa văn
・鏡: Cái gương
・格好よい: Bảnh bao, phong độ
・写真: Bức ảnh
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~じゃないですか: Chẳng phải là... hay sao?
・~合っていません: Không phù hợp, không ăn nhập
・~直しましょうか: Để tôi sửa lại cho nhé?
・~のおかげで: Nhờ có...
・~確認してもらう: Nhờ đối phương kiểm tra hộ
・~合っていません: Không phù hợp, không ăn nhập
・~直しましょうか: Để tôi sửa lại cho nhé?
・~のおかげで: Nhờ có...
・~確認してもらう: Nhờ đối phương kiểm tra hộ
誰もいないオフィス (Văn phòng không một bóng người)
石井: 鈴木さん、部長は今日の午後から直帰ですよ。席にいません。 ♬
Chị Suzuki ơi, ông trưởng phòng chiều nay đi công tác rồi về thẳng nhà luôn đấy ạ. Không có ở bàn làm việc đâu.
鈴木: 本当?じゃあ、オフィスの空気が急に軽くなったね。 ♬
Thiệt hả? Thảo nào tự dưng thấy bầu không khí trong văn phòng nó nhẹ nhõm hẳn đi liền hà.
石井: はい。残っている仕事も少ないし、私たちも早く帰りませんか。 ♬
Vâng ạ. Việc còn sót lại cũng chẳng có bao nhiêu, hay là chị em mình cũng chuồn về sớm đi chị?
鈴木: 気持ちはわかるけど、定時まであと30分は席にいなさい。 ♬
Chị hiểu lòng em mà, nhưng còn đúng 30 phút nữa mới đến giờ tan sở, ráng ngồi im tại chỗ đi cô hai.
石井: でも、誰も見ていませんよ。パソコンの電源を切っちゃいましょう。 ♬
Nhưng mà có ai để ý đâu cơ chứ. Mình tắt cụp máy tính luôn đi chị ơi.
鈴木: ダメよ。誰かから急な連絡が来たらトラブルになるわ。 ♬
Không được đâu. Lỡ có ai gọi điện liên lạc gấp một cái là thành rắc rối to đấy.
石井: はーい。じゃあ、机の片付けだけ先にやっておきます。 ♬
Dạ vâng ạ. Thế để em dọn dẹp mặt bàn làm việc trước sẵn vậy.
鈴木: うん。18時になった瞬間に、一緒にダッシュで帰ろうね。 ♬
Ừm. Đúng 18 giờ một cái là hai chị em mình cùng phóng như bay về luôn nhá.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・直帰: Về thẳng nhà sau khi đi công tác
・空気: Bầu không khí
・定時: Giờ tan sở, đúng giờ
・瞬間: Khoảnh khắc, ngay khi
・ダッシュ: Lao ra, phóng như bay
・空気: Bầu không khí
・定時: Giờ tan sở, đúng giờ
・瞬間: Khoảnh khắc, ngay khi
・ダッシュ: Lao ra, phóng như bay
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~帰りませんか: Cùng về... nhé?
・~席にいなさい: Hãy ngồi tại chỗ đi
・...ちゃう/てしまう: Làm sạch bách, xong luôn
・~来たら: Nếu... đến
・~やっておきます: Làm sẵn việc gì đó
・~席にいなさい: Hãy ngồi tại chỗ đi
・...ちゃう/てしまう: Làm sạch bách, xong luôn
・~来たら: Nếu... đến
・~やっておきます: Làm sẵn việc gì đó