冷蔵庫のプリン (Bánh pudding trong tủ lạnh)
石井: あ!私が楽しみに残したプリンが消えています! ♬
Ơ! Cái bánh pudding em để dành háo hức chờ ăn bị biến mất tiêu rồi!
鈴木: え、また?名前を書いて置いておかなかったの? ♬
Ủa, lại nữa hả? Em không viết tên rồi để sẵn vào đấy à?
石井: ちゃんと大きく書きましたよ。スプーンまでありません。 ♬
Em viết rõ to luôn rồi mà lị. Đến cái thìa cũng không còn luôn.
鈴木: さっき営業の佐藤くんが口の周りを拭いていたわよ。 ♬
Nãy chị thấy cậu Sato bên phòng kinh doanh vừa đi vừa lau miệng đấy nha.
石井: 怪しいですね。ちょっと今から問い詰めてきます。 ♬
Đáng nghi lắm nha. Để bây giờ em đi qua hỏi cho ra lẽ mới được.
鈴木: 喧嘩はダメよ。証拠がないから優しく聞きなさい。 ♬
Cấm có được cãi nhau đấy. Chưa có chứng cứ nên cứ hỏi nhẹ nhàng thôi.
石井: 罠として、明日は激辛のプリンを置いておきます。 ♬
Để bẫy kẻ đó, ngày mai em sẽ để sẵn một cái bánh pudding siêu cay vào đấy.
鈴木: それは好いライフハックね。私も手伝うわ。 ♬
Mẹo sinh tồn này đỉnh đấy em. Để chị phụ một tay nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・プリン: Bánh pudding
・スプーン: Cái thìa, muỗng
・証拠: Chứng cứ
・罠: Cái bẫy
・激辛: Siêu cay
・スプーン: Cái thìa, muỗng
・証拠: Chứng cứ
・罠: Cái bẫy
・激辛: Siêu cay
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~に残した: Để lại dành cho...
・~なかったの: Đã không làm việc gì à?
・~まで: Đến cả...
・~てきます: Đi làm gì rồi quay lại
・~として: Như là...
・~なかったの: Đã không làm việc gì à?
・~まで: Đến cả...
・~てきます: Đi làm gì rồi quay lại
・~として: Như là...
領収書の山 (Núi hóa đơn thanh toán)
石井: 鈴木さん、経費の計算が終わりません。助 thinkけてください。 ♬
Chị Suzuki ơi, em tính toán tiền chi phí công tác mãi không xong. Cứu em với.
鈴木: 毎日少しずつアプリに入力しておけばよかったのに。 ♬
Biết thế hàng ngày cứ nhập sẵn một ít vào ứng dụng điện thoại có phải tốt không.
石井: 領収書を財布に溜めてしまいました。もう文字が見えません。 ♬
Em lỡ gom một đống hóa đơn đầy nghẹt trong ví rồi. Giờ mắt hoa không thấy chữ luôn.
鈴木: スマホで写真を撮るだけで自動で計算する裏ワザがあるよ。 ♬
Có cái mẹo hay là chỉ cần chụp ảnh bằng điện thoại là nó tự động tính toán hết đấy.
石井: え、本当ですか!そのアプリの名前を教えてください。 ♬
Ơ, thật thế hả chị! Chỉ cho em tên cái ứng dụng đó đi mà.
鈴木: ほら、これだよ。今すぐダウンロードしなさい。 ♬
Nè, nó đây này. Tải về máy ngay và luôn đi em.
石井: すごい、一瞬で終わりました!今月の命の恩人です。 ♬
Đỉnh quá, trong một nốt nhạc là xong luôn rồi! Chị là ân nhân cứu mạng của em tháng này.
鈴木: 次からは溜めないで、その場ですぐ撮るのよ。 ♬
Từ lần sau đừng có gom lại nữa, cứ có cái là chụp ngay tại chỗ nghe chưa.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・経費: Chi phí, kinh phí
・領収書: Hóa đơn
・財布: Cái ví
・ダウンロード: Tải về
・一瞬: Một nốt nhạc, một khoảnh khắc
・領収書: Hóa đơn
・財布: Cái ví
・ダウンロード: Tải về
・一瞬: Một nốt nhạc, một khoảnh khắc
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~おけばよかったのに: Biết thế làm sẵn... thì tốt rồi
・~てしまいました: Lỡ... mất rồi
・~だけで: Chỉ bằng việc...
・~しなさい: Hãy làm đi
・~撮るのよ: Chụp đấy nhé
・~てしまいました: Lỡ... mất rồi
・~だけで: Chỉ bằng việc...
・~しなさい: Hãy làm đi
・~撮るのよ: Chụp đấy nhé
居眠りの撃退 (Đánh bại cơn buồn ngủ)
石井: 鈴木さん、次の会議は絶対に寝てしまいます。どうしましょう。 ♬
Chị Suzuki ơi, cuộc họp tiếp theo kiểu gì em cũng ngủ gật mất. Phải làm sao đây ạ.
鈴木: 昨日も夜遅くまでスマホを見ていたんでしょ 。 ♬
Lại cái văn tối qua ôm điện thoại xem đến đêm muộn chứ gì.
石井: はい。目がどうしても閉じてしまいます。助けてください。 ♬
Vâng ạ. Mắt em cứ tự động nhắm nghiền lại luôn đây này. Cứu em với.
鈴木: 耳の後ろを強く押すと、急に目が覚めるツボがあるわよ。 ♬
Có cái mẹo bấm huyệt là ấn mạnh vào phía sau tai thì mắt sẽ tỉnh cú mèo ngay đấy.
石井: 痛っ!これ、すごく効きますね。頭がスッキリしました。 ♬
Ui đau! Cái này hiệu quả kinh khủng chị ơi. Đầu óc em tỉnh táo hẳn ra rồi.
鈴木: あとは、ミントのガムを会議の前に入れておきなさい。 ♬
Với cả nhét sẵn viên kẹo cao su vị bạc hà vào mồm trước khi họp đi nhé.
石井: 会議中に口を動かすのは目立ちませんか。 ♬
Trong lúc họp mà mồm cứ nhai nhóp nhép thì có bị lộ quá không chị?
鈴木: マスクをしているから誰も気づかないわよ。 ♬
Đang đeo khẩu trang kín mít thì có trời mới biết được em ơi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・絶対に: Chắc chắn, tuyệt đối
・ツボ: Huyệt đạo
・ガム: Kẹo cao su
・ミント: Bạc hà
・マスク: Khẩu trang
・ツボ: Huyệt đạo
・ガム: Kẹo cao su
・ミント: Bạc hà
・マスク: Khẩu trang
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~てしまいます: Lỡ/Bị... mất rồi
・~ていたんでしょ: Đang làm... đúng không?
・~押すと: Nếu ấn... thì
・~しておきなさい: Hãy làm sẵn việc gì đi
・~動かすのは: Việc cử động... thì
・~ていたんでしょ: Đang làm... đúng không?
・~押すと: Nếu ấn... thì
・~しておきなさい: Hãy làm sẵn việc gì đi
・~動かすのは: Việc cử động... thì
パソコンの他人の目 (Ánh mắt soi mói của người khác)
石井: 後ろの席の課長、いつも私の画面をのぞき見してきます。 ♬
Cái ông trưởng phòng ngồi ghế phía sau cứ suốt ngày nghía trộm vào màn hình của em ấy.
鈴木: ああ、あの人は他人の仕事の進みが気になるのよ。 ♬
À, lão đó lúc nào chả săm soi xem tiến độ công việc của người khác ra sao.
石井: ネットのニュースを見ることもできません。イライラします。 ♬
Đến nỗi em muốn lướt xem chút tin tức trên mạng cũng không được. Điên hết cả người.
鈴木: 画面の横に貼るだけで見えなくなるシートを買いなさい。 ♬
Mua cái miếng dán chống nhìn trộm ấy, cứ dán vào cạnh màn hình là góc bên cạnh tịt lịm luôn.
石井: そんな便利なグッズがあるのですか! ♬
Trên đời có cái món đồ tiện lợi đến mức như thế luôn hả chị!
鈴木: 100円ショップ death も売っているわよ。私の画面にも貼ってある。 ♬
Mấy tiệm đồng giá 100 yên bán đầy ra em ơi. Màn hình của chị cũng đang dán đây này.
石井: だから鈴木さんの画面はいつも真っ暗なんですね。 ♬
Thảo nào em nhìn sang bàn chị lúc nào màn hình cũng tối thui như mực vậy.
鈴木: そう。サボるための最高のサバイバルテクニックよ。 ♬
Chuẩn bài. Bí kíp sinh tồn tối thượng để lén trốn việc đấy cưng.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・のぞき見: Nhìn trộm, nghía trộm
・シート: Miếng dán, tấm bạt
・グッズ: Món đồ, hàng hóa
・ショップ: Cửa hàng
・サバイバル: Sinh tồn
・シート: Miếng dán, tấm bạt
・グッズ: Món đồ, hàng hóa
・ショップ: Cửa hàng
・サバイバル: Sinh tồn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~仕事の進み: Tiến độ công việc
・~貼るだけで: Chỉ bằng việc dán...
・~買いなさい: Hãy mua đi
・~真っ暗なんですね: Tối thui nhỉ
・~ための: Phục vụ cho mục đích...
・~貼るだけで: Chỉ bằng việc dán...
・~買いなさい: Hãy mua đi
・~真っ暗なんですね: Tối thui nhỉ
・~ための: Phục vụ cho mục đích...
会議の長いお喋り (Cuộc họp buôn dưa lê dài dòng)
石井: 課長の話、また脱線しています。もう1時間も同じ話ですよ。 ♬
Bài ca của ông trưởng phòng lại tổ lái đi đâu rồi kìa. Tận 1 tiếng đồng hồ cứ lặp đi lặp lại một chuyện.
鈴木: 誰か質問をして、話を仕事に戻してくれないかな。 ♬
Ước gì có ai đó đứng ra đặt câu hỏi để tổ lái câu chuyện quay về công việc hộ cái nhỉ.
石井: みんな諦めてスマホを触っています。時間の無駄です。 ♬
Mọi người buông xuôi hết rồi, toàn ngồi bấm điện thoại thôi. Lãng phí thời gian kinh khủng.
鈴木: 私が「次の予定があります」と紙に書いて課長に見せようか。 ♬
Hay là để chị viết vào giấy chữ "em có lịch hẹn tiếp theo" rồi giơ lên cho lão thấy nha?
石井: それ、すごく好いアイデアです!鈴木さん、お願いします。 ♬
Cái đó, ý tưởng xuất sắc luôn chị ơi! Trăm sự nhờ chị Suzuki ra tay.
鈴木: よし。ペンをだして、大きく文字を書くわね。 ♬
Ok luôn. Rút bút ra gõ chữ thật to rõ ràng lên mới được.
石井: あ、課長がこっちを見ました!チャンスです。 ♬
A, lão trưởng phòng nhìn về phía chị em mình rồi kìa! Cơ hội đến rồi.
鈴木: はい、紙を上げて。よし、会議が終わったわ。 ♬
Đây, giơ giấy lên nè. Ngon lành, cuộc họp giải tán rồi em ơi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・脱線: Chệch đường ray, tổ lái câu chuyện
・質問: Câu hỏi
・予定: Lịch trình, kế hoạch
・アイデア: Ý tưởng
・チャンス: Cơ hội
・質問: Câu hỏi
・予定: Lịch trình, kế hoạch
・アイデア: Ý tưởng
・チャンス: Cơ hội
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~戻してくれないかな: Ai làm giúp tôi... có được không nhỉ
・~触っています: Đang sờ/bấm...
・~と書いて: Viết rằng là... rồi
・~見せようか: Để tôi cho xem... nhé?
・~終わったわ: Đã xong rồi
・~触っています: Đang sờ/bấm...
・~と書いて: Viết rằng là... rồi
・~見せようか: Để tôi cho xem... nhé?
・~終わったわ: Đã xong rồi
書類の山を減らす (Làm gọn đống giấy tờ)
石井: この古い書類の山、全部捨てても好いですか。邪魔です。 ♬
Đống tài liệu cũ mốc này em vứt sạch đi có được không chị. Vướng víu quá đi.
鈴木: 待って!3年前のデータは、たまに使うから残しなさい。 ♬
Chờ chút! Số liệu của 3 năm trước thỉnh thoảng vẫn sờ đến đấy, giữ lại đi.
石井: でも、デスクの上が全然片付きません。不満です。 ♬
Nhưng mà mặt bàn làm việc của em chả gọn gàng lên được tí nào. Bực mình quá.
鈴木: スキャンしてパソコンの内に保存する裏ワザを使いなさい。 ♬
Dùng cái mẹo quét mã hóa đi, quét tài liệu rồi lưu sẵn vào trong máy tính ấy.
石井: 紙は全部ゴミ箱に入れて好いのですか。 ♬
Thế là toàn bộ giấy tờ được phép tống hết vào thùng rác đúng không ạ?
鈴木: そう。中身を完全に消してから捨てるのよ。 ♬
Đúng vậy. Nhưng nhớ phải cho vào máy hủy tài liệu xóa sạch nội dung rồi mới vứt nha.
石井: わかりました。これで私の席がとても広くなりますね。 ♬
Em rõ rồi. Thế này thì chỗ ngồi của em sẽ rộng rãi ra bao nhiêu luôn.
鈴木: パソコンのフォルダーの整理も忘れないでね。 ♬
Nhớ là cũng phải sắp xếp gọn gàng các thư mục trong máy tính nữa đấy nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・邪魔: Vướng víu, cản trở
・保存: Lưu trữ
・ゴミ箱: Thùng rác
・中身: Nội dung, bên trong
・整理: Sắp xếp, dọn dẹp
・保存: Lưu trữ
・ゴミ箱: Thùng rác
・中身: Nội dung, bên trong
・整理: Sắp xếp, dọn dẹp
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~捨てても良い: Vứt đi cũng được chứ?
・~残しなさい: Hãy giữ lại đi
・~パソコンの中に: Vào trong máy tính
・~消してから: Sau khi xóa sạch... thì
・~広くなりますね: Trở nên rộng rãi nhỉ
・~残しなさい: Hãy giữ lại đi
・~パソコンの中に: Vào trong máy tính
・~消してから: Sau khi xóa sạch... thì
・~広くなりますね: Trở nên rộng rãi nhỉ
苦手な電話のカット (Né tránh cuộc gọi khó chịu)
石井: あ、クレーマーの山田さんから電話が鳴っています! ♬
A, có điện thoại từ ông Yamada chúa ăn vạ gọi đến kìa chị ơi!
鈴木: 私は今、急ぎの書類を作っているから出られません。 ♬
Chị bây giờ đang phải làm gấp tập tài liệu này rồi nên không nghe được đâu.
石井: 私も先週あの人に30分も怒られました。怖いです。 ♬
Tuần trước em cũng bị lão mắng xối xả tận 30 phút đồng hồ liền. Sợ chết khiếp.
鈴木: 「ただいま席を離れております」と言って切りなさい。 ♬
Cử bảo là "hiện tại người phụ trách đang rời khỏi bàn làm việc" rồi cúp máy đi em.
石井: え、それは嘘になりますよ。大丈夫ですか。 ♬
Ơ, nói thế là nói dối trắng trợn luôn á. Có ổn không chị?
鈴木: トラブルを避けるための大切な方法よ。早く出て。 ♬
Bí kíp quan trọng để né tránh rắc rối đấy cô hai. Nghe máy nhanh lên xem nào.
石井: わかりました。声のトーンを低くして出ます。 ♬
Dạ em biết rồi. Để em hạ giọng trầm xuống rồi nghe máy đây.
鈴木: がんばれ。終わったらコーヒーを買ってあげるから。 ♬
Cố lên em yêu. Xong việc chị mua cà phê bao em luôn.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・クレーマー: Khách hàng hay khiếu nại, ăn vạ
・トーン: Giọng điệu, tông giọng
・嘘: Lời nói dối
・トラブル: Rắc rối
・方法: Phương pháp, cách thức
・トーン: Giọng điệu, tông giọng
・嘘: Lời nói dối
・トラブル: Rắc rối
・方法: Phương pháp, cách thức
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~出られません: Không thể nghe máy
・~怒られました: Bị mắng
・~と言いって: Nói rằng là... rồi
・~切りなさい: Hãy cúp máy đi
・~避けるための: Để né tránh...
・~怒られました: Bị mắng
・~と言いって: Nói rằng là... rồi
・~切りなさい: Hãy cúp máy đi
・~避けるための: Để né tránh...
パソコンの目が痛い (Mỏi mắt vì máy tính)
石井: パソコンを見すぎて、目が真っ赤になりました。痛いです。 ♬
Cắm mặt vào máy tính nhiều quá mắt em đỏ gay đỏ gắt lên rồi này. Đau quá đi.
鈴木: 画面の明るさを少し下げるハックを使いなさい。 ♬
Xài cái thủ thuật hạ độ sáng màn hình xuống một chút đi xem nào.
石井: 設定のやり方がわかりません。いつも一番明るいです。 ♬
Em có biết cài đặt thế nào đâu. Lúc nào màn hình máy em chả để sáng choang nhất.
鈴木: ここを押して、夜間モードにするのよ。ほら。 ♬
Bấm vào đây này, rồi bật chế độ ban đêm lên. Thấy chưa.
石井: あ、画面が黄色くなりました!目が楽です。 ♬
A, màn hình chuyển sang màu vàng rồi này! Mắt em dễ chịu hẳn luôn.
鈴木: あとは1時間に1回、遠くの景色を見なさい。 ♬
Với cả cứ 1 tiếng một lần thì phóng mắt ra ngắm phong cảnh ở xa đi nhé.
石井: 隣の席の人の顔を見るのはどうですか。 ♬
Thế em quay sang ngắm gương mặt của người ngồi bàn bên cạnh có được không chị?
鈴木: それは目がもっと痛くなるからやめなさい。 ♬
Cái đó chỉ tổ làm đau mắt thêm thôi nên dẹp đi cô hai.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・設定: Cài đặt
・夜間モード: Chế độ ban đêm
・黄色い: Màu vàng
・景色: Phong cảnh
・楽: Dễ chịu, thoải mái
・夜間モード: Chế độ ban đêm
・黄色い: Màu vàng
・景色: Phong cảnh
・楽: Dễ chịu, thoải mái
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~見すぎて: Vì nhìn quá mức... nên
・~にするのよ: Chọn/Cài đặt chế độ... đấy nhé
・~黄色くなりました: Đã trở nên vàng
・~見なさい: Hãy nhìn đi
・~痛くなる: Trở nên đau
・~にするのよ: Chọn/Cài đặt chế độ... đấy nhé
・~黄色くなりました: Đã trở nên vàng
・~見なさい: Hãy nhìn đi
・~痛くなる: Trở nên đau
鍵の閉め忘れ (Quên khóa cửa phòng)
石井: 鈴木さん、大変です!資料室の鍵を閉め忘れたかもしれません。 ♬
Chị Suzuki ơi, toang rồi! Có khi em quên không khóa cửa phòng tài liệu mật rồi cũng nên.
鈴木: え、あそこは大切な書類がたくさんあるのよ。早く戻って! ♬
Hả, cái chỗ đó toàn chứa giấy tờ tài liệu quan trọng thôi đấy nhé. Quay lại mau lên!
石井: 1階まで降りてきてしまいました。エレベーターが来ません。 ♬
Em lỡ đi xuống tận tầng 1 mất rồi. Mà thang máy mãi chưa lên nữa chứ.
鈴木: 階段でダッシュしなさい!誰かに見られたらクビよ。 ♬
Vắt chân lên cổ chạy thang bộ ngay đi! Để ai bắt quả tang là cuốn gói mất việc đấy.
石井: 息が苦しいです。足がもう動きません。 ♬
Em thở không ra hơi nữa rồi. Chân cẳng đứng im không nhúc nhích nổi luôn.
鈴木: 私が代わりに見てきてあげるから、そこで待っていなさい。 ♬
Để chị đi kiểm tra hộ cho, cứ ngồi im đấy mà chờ nghe chưa.
石井: 先輩、本当にすみません。ありがとうございます。 ♬
Tiền bối ơi, em xin lỗi chị nhiều ạ. Em cảm ơn chị khóc ròng luôn.
鈴木: 鍵はかかっていたわよ。次は絶対に確認してね。 ♬
Cửa khóa chốt kỹ càng rồi nhé cô hai. Lần sau quyết tâm là phải kiểm tra cẩn thận đấy.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・資料室: Phòng tài liệu
・階段: Cầu thang bộ
・ダッシュ: Lao ra, phóng nhanh
・クビ: Đuổi việc, sa thái
・代わり: Thay thế, đại diện
・階段: Cầu thang bộ
・ダッシュ: Lao ra, phóng nhanh
・クビ: Đuổi việc, sa thái
・代わり: Thay thế, đại diện
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~閉め忘れた: Quên không khóa
・~かもしれない: Có lẽ/Có khi là...
・~降りてきてしまいました: Lỡ đi xuống mất rồi
・~待っていなさい: Hãy ngồi chờ đi
・~かかっていたわよ: Đang được khóa sẵn rồi đấy
・~かもしれない: Có lẽ/Có khi là...
・~降りてきてしまいました: Lỡ đi xuống mất rồi
・~待っていなさい: Hãy ngồi chờ đi
・~かかっていたわよ: Đang được khóa sẵn rồi đấy
会議室のエアコン (Điều hòa phòng họp)
石井: 会議室のエアコン、誰ですか20度にした人は。寒すぎます。 ♬
Cái điều hòa phòng họp, ai chơi hạ xuống tận 20 độ đấy ạ. Lạnh quá mức chịu đựng rồi.
鈴木: 前の席の部長だよ。上着を着ていないから暑いんだって。 ♬
Lão trưởng ban ngồi bàn phía trước chứ ai. Lão không mặc áo khoác nên mở mồm là kêu nóng.
石井: 私たちの席は風が直接当たります。仕事になりません。 ♬
Chỗ ngồi của chị em mình gió nó thốc thẳng vào người đây này. Chả làm ăn được gì luôn.
鈴木: 風の向きを上にするハックがあるから、リモコンを貸しなさい。 ♬
Có cái thủ thuật là chỉnh hướng gió hất lên trên đấy, đưa cái điều khiển đây chị xem nào.
石井: はい、これです。部長に見つからないようにしてください。 ♬
Dạ đây ạ. Chị làm khéo khéo đừng để ông trưởng ban bắt quả tang nhé.
鈴木: 任せて。ボタンを2回押するだけで風が変わるわよ。ほら。 ♬
Cứ tin ở chị. Bấm nút đúng 2 lần là hướng gió đổi trục ngay lập tức. Thấy chưa.
石井: わあ、寒くなくなりました!鈴木さんは天才ですね。 ♬
Oa, hết lạnh rồi này chị ơi! Chị Suzuki đúng là thiên tài mà.
鈴木: これで会議中もぐっすり眠れるわね。 ♬
Thế này thì trong lúc họp tha hồ mà đánh một giấc thật ngon lành cành đào nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・風: Gió
・直接: Trực tiếp
・向き: Hướng, phía
・リモコン: Cái điều khiển từ xa
・天才: Thiên tài
・直接: Trực tiếp
・向き: Hướng, phía
・リモコン: Cái điều khiển từ xa
・天才: Thiên tài
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~にした人は: Người đã cài đặt chế độ... thì
・~暑いんだって: Nghe bảo là nóng...
・~貸しなさい: Hãy đưa/cho mượn đi
・~見つからないように: Để không bị bắt gặp...
・~寒くなくなりました: Đã trở nên không còn lạnh nữa
・~暑いんだって: Nghe bảo là nóng...
・~貸しなさい: Hãy đưa/cho mượn đi
・~見つからないように: Để không bị bắt gặp...
・~寒くなくなりました: Đã trở nên không còn lạnh nữa
疲れ目のマッサージ (Massage mỏi mắt)
石井: 今日は10時間も画面を見ています。頭まで痛くなりました。 ♬
Hôm nay em nhìn màn hình suốt 10 tiếng đồng hồ rồi. Đau nhức lên tận đỉnh đầu luôn rồi đây này.
鈴木: 目の周りを温めるのが一番のサバイバルテクニックよ。 ♬
Cái bí kíp sinh tồn tối thượng là dùng cái gì ấm ấm chườm quanh mắt ấy em.
石井: 温かいタオルはありませんよ。ここはオフィスです。 ♬
Lấy đâu ra khăn ấm bây giờ cơ chứ. Đây là văn phòng làm việc mà chị.
鈴木: 手を強くこすりなさい。手のひらが温かくなるでしょ。 ♬
Chà hai bàn tay vào nhau thật mạnh xem nào. Lòng bàn tay ấm sực lên ngay đúng không.
石井: あ、本当ですね。これを目に当てるのですか。 ♬
A, đúng thật này. Giờ áp cái này vào mắt đúng không chị?
鈴木: そう。そのまま30秒待ちなさい。目が楽になるから。 ♬
Chuẩn bài. Giữ nguyên trạng thái đó và chờ đúng 30 giây đi. Mắt sẽ dễ chịu ngay cho coi.
石井: わあ、本当に目がスッキリしました!お金がかかりませんね。 ♬
Oa, thật sự mắt em tỉnh táo nhẹ nhõm hẳn luôn! Mà chả tốn một cắc một đồng nào chị nhỉ.
鈴木: これが仕事中の最高のライフハックよ。覚えておきなさい。 ♬
Đây chính là thủ thuật đỉnh nhất trong giờ làm việc đấy. Ghi xương khắc cốt vào nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・タオル: Khăn lau
・手のひら: Lòng bàn tay
・そのまま: Giữ nguyên như thế
・ライフハック: Thủ thuật, mẹo hay
・最高: Đỉnh nhất, cao nhất
・手のひら: Lòng bàn tay
・そのまま: Giữ nguyên như thế
・ライフハック: Thủ thuật, mẹo hay
・最高: Đỉnh nhất, cao nhất
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~温めるのが: Việc làm ấm... thì
・~こすりなさい: Hãy chà xát đi
・~温かくなるでしょ: Trở nên ấm áp đúng không
・~待ちなさい: Hãy chờ đi
・~覚えておきなさい: Hãy ghi nhớ sẵn đi
・~こすりなさい: Hãy chà xát đi
・~温かくなるでしょ: Trở nên ấm áp đúng không
・~待ちなさい: Hãy chờ đi
・~覚えておきなさい: Hãy ghi nhớ sẵn đi