割り込みの断り方 (Cách từ chối người chen ngang)

石井: 鈴木すずきさん、べつひとが「いますぐやって」と仕事しごといていきました。
Chị Suzuki ơi, người của bên課 khác vừa quăng việc ở đây rồi bảo "làm ngay đi" ạ.
鈴木: ああ、あのひとはいつも自分じぶんいそぎの用事ようじひとわたすね。
À, cái người đó lúc nào chả quăng việc gấp của mình cho người khác.
石井: いま仕事しごとまります。ことわってもいですか。
Thế thì việc bây giờ của em bị dừng mất. Em từ chối được không chị.
鈴木: 「わたしのボスのゆるしをもらってください」と笑顔えがおいなさい。
Cứ cười tươi rồi bảo "anh vui lòng xin phép sếp của em trước nhé" xem nào.
石井: え、そんなつよいことをったらおこられますか。
Ơ, nói câu cứng như thế liệu có bị người ta mắng không chị.
鈴木: 大丈夫。自分じぶん上司じょうし名前なまえすのが一番いちばんのコツよ。
Không sao đâu. Lôi tên sếp của mình ra là cái mẹo đỉnh nhất đấy.
石井: なるほど!それなら相手あいてなにえなくなりますね。
Ra là vậy! Nói thế thì người ta cũng tịt lịm không nói được gì nữa.
鈴木: そう。こまったときはいつでもそのやりかた使つかいなさい。
Chuẩn bài. Lúc nào gặp khó khăn cứ lôi cách đó ra mà xài nhé.

📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:

べつ: Khác
用事ようじ: Việc bận, công chuyện
笑顔えがお: Nụ cười
・コツ: Bí quyết, mẹo
相手あいて: Đối phương, người ta

📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:

・~置いていきました: Đã bỏ lại rồi đi mất
・~止まります: Bị dừng, đình trệ
・~断っても良いですか: Từ chối có được không?
・~言えなくなります: Trở nên không thể nói được nữa
・~使いなさい: Hãy dùng đi (Mệnh lệnh)

会議室の予約泥棒 (Kẻ trộm phòng họp)

石井: 鈴木すずきさん、大変たいへんです!わたしった部屋へやべつひと勝手かってはいっています。
Chị Suzuki ơi, gay rồi! Phòng em đã đặt trước bị người khác tự tiện vào ngồi rồi.
鈴木: え、パソコンの画面がめんにちゃんと石井いしい名前なまえがあるでしょ?
Ủa, trên màn hình máy tính rõ ràng đang hiện tên của em đúng không?
石井: はい。devmen nhưng、「今使いまつかっているからかにって」とわれました。
Vâng ạ. Thế mà họ bảo là "bọn anh đang dùng rồi đi chỗ khác đi" ạ.
鈴木: それはダメだね。わたし一緒いっしょ文句もんくいにってあげる。
Thế là không được rồi. Để chị đi qua đòi lại công lý cùng em luôn.
石井: 営業えいぎょう先輩せんぱいたちはこえおおきいからこわいです。
Mấy cái anh tiền bối bên phòng kinh doanh giọng to mồm lắm, em sợ.
鈴木: スマホの予約よやく画面がめん相手あいてせなさい。
Cứ giơ thẳng cái màn hình đặt phòng trên điện thoại ra cho họ thấy xem nào.
石井: あ、かれらが間違いまちがづいててきましたよ。
A, họ nhận ra mình nhầm nên đi ra rồi kìa chị.
鈴木: よかった。弱気よわきになるとそんをするから、つよいなさい。
May quá đi. Nhút nhát là thiệt thân, lần sau cứ phải cứng rắn lên nghe chưa.

📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:

部屋へや: Căn phòng
勝手かってに: Tự ý, tự tiện
画面がめん: Màn hình
間違いまちがi: Lỗi sai, nhầm lẫn
弱気よわき: Nhút nhát, yếu đuối

📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:

・~取った: Đã lấy/Đã đặt trước
・...言われました: Bị nói...
・~行っておげる: Đi làm việc gì đó hộ đối phương
・~見せなさい: Hãy cho xem đi (Mệnh lệnh)
・~と損をする: Nếu... thì sẽ bị thiệt

 

飲み会を断る言葉 (Từ chối tiệc nhậu)

石井: 今夜こんや飲み会のみかい、どうしてもきたくないです。おかねがありません。
Buổi nhậu tối nay em chết cũng không đi đâu. Tiền nong thì cạn kiệt rồi.
鈴木: 「用事ようじがあります」だと、「なにをするの?」とかれるわよ。
Nếu em bảo "em có việc bận" là sếp sẽ vặn ngay "làm gì thế" cho xem.
石井: うわー、それはうそがバレそうでこまりますね。
Uầy, thế thì dễ bị lộ bài nói dối lắm, gay go thật ạ.
鈴木: 「歯医者はいしゃ予約よやくがあります」といなさい。これが一番好いちばんよい。
Cứ bảo là "em có lịch hẹn với bác sĩ răng" đi em. Cách này tốt nhất.
石井: え、のお医者いしゃさんですか?なぜ安全あんぜんなのですか。
Ủa, bác sĩ răng á? Sao bài đó lại an toàn hả chị?
鈴木: いたみはひとてもからないし、おくれるとこまるからね。
Đau răng thì người ta nhìn có biết được đâu, lại còn bảo muộn lịch là phiền phức nữa cơ.
石井: なるほど!「早く行はやくいかないとダメです」とってかえります。
Chuẩn bài luôn! Em sẽ bảo là "em không đi ngay là không được" rồi về luôn.
鈴木: そう。はなときは、かおすこさわりながらいなさい。
Đúng rồi. Lúc nói chuyện nhớ lấy tay ôm mặt một tí nghe chưa.

📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:

今夜こんや: Tối nay
うそ: Lời nói dối
歯医者はいしゃ: Bác sĩ nha khoa, tiệm răng
安全あんぜん: An toàn
かお: Khuôn mặt

📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:

・~行きたくない: Không muốn đi
・~だと: Nếu là... thì
・~バレそうで: Có vẻ sẽ bị lộ nên...
・~言いなさい: Hãy nói đi (Mệnh lệnh)
・~触りながら: Vừa sờ vừa...

 

社内カップルの喧嘩 (Cặp đôi công sở cãi nhau)

石井: 鈴木さん、山田やまださんと佐藤さとうさん、今日全然話きょうぜんぜんはなしていませんよ。
Chị Suzuki ơi, anh Yamada với chị Sato hôm nay chả thèm nói với nhau câu nào luôn.
鈴木: ああ、昨日きのうよるおおきな喧嘩けんかをしたといううわさがあるわよ。
A, đang có tin đồn là tối qua hai đứa nó vừa cãi nhau to xong đấy.
石井: え、社内しゃない恋愛れんあい大変たいへんですね。部屋へや空気くうきおもいです。
Uầy, yêu đương trong công ty vất vả thật đấy. Làm phòng nặng nề lây luôn.
鈴木: 山田くんがべつ女の子おんなのことごはんったのが原因げんいんらしいよ。
Nghe bảo nguồn cơn là tại cậu Yamada đi ăn with một cô gái khác đấy.
石井: それは佐藤さんがおこるのもあたまえですね。
Thế thì chị Sato nổi giận cũng là điều đương nhiên rồi.
鈴木: さっき廊下ろうかですれちがったとき二人ふたりかおこわかったわ。
Nãy lúc lướt qua nhau ngoài hành lang, mặt hai đứa nó trông đáng sợ lắm.
石井: まれたくないです。わたしたちはしずかにしましょう。
Em là em chả muốn bị dính vào đâu. Chị em mình cứ im lặng thôi.
鈴木: そうね。二人ふたり近くちかくのはやめなさい。
Đúng thế thật. Cấm có được lại gần hai đứa nó nghe chưa.

📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:

喧嘩けんか: Cãi nhau
うわさ: Tin đồn
女の子おんなのこ: Cô gái
あたまえ: Đương nhiên
廊下ろうか: Hành lang

📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:

・~話していません: Đang không nói chuyện
・~重いです: Nặng nề
・~行ったのが: Việc đi... thì
・~すれ違った時: Khi đi lướt qua nhau
・~やめなさい: Hãy dừng lại đi (Mệnh lệnh)

 

マウスが動かない (Chuột máy tính không chạy)

石井: 鈴木さん、パソコンのマウスがきゅううごかなくなりました!
Chị Suzuki ơi, con chuột máy tính của em tự dưng nó không nhúc nhích được nữa rồi!
鈴木: 画面がめん矢印やじるしまっているのね。後ろうしろのボタンはた?
Cái mũi tên trên màn hình bị đứng im chứ gì. Đã nhìn cái nút phía sau chưa?
石井: あかひかりえています。こわれたかもしれません。
Cái đèn đỏ của nó tắt rồi ạ. Có khi nó bị hỏng rồi cũng nên.
鈴木: それ、ただの電池切でんちぎれよ。つくえなかあたらしい電池でんちえなさい。
Cái đó đơn giản là hết pin thôi. Lấy cục pin mới trong bàn ra mà thay đi.
石井: あ、なかけたらふる電池伝値はいっていました。
A, đúng thật, em mở ra thấy cục pin cũ ở trong này rồi.
鈴木: 向きむき間違まちがえないでれなさいよ。
Nhét vào thì nhớ nhìn kỹ chiều đừng có mà làm ngược đấy nhé.
石井: はい、ひかりもどりました!うごきます。ありがとうございました。
Vâng ạ, đèn sáng lại rồi này chị! Chạy được rồi. Em cảm ơn chị nhiều.
鈴木: パソコンのトラブルの半分はんぶん電池でんちのせいだからおぼえておきなさい。
Mấy cái rắc rối máy móc này một nửa là tại pin thôi, nhớ lấy nhé.

📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:

・マウス: Con chuột (máy tính)
矢印やじるし: Mũi tên, con trỏ
電池切でんちぎれ: Hết pin
向きむき: Hướng, chiều
半分はんぶん: Một nửa

📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:

・~動caなくなりました: Đã trở nên không động đậy nữa
・~壊れたかもしれません: Có lẽ là đã hỏng
・~換えなさい: Hãy thay đi (Mệnh lệnh)
・~間違えないで: Đừng làm sai...
・~電池のせいだから: Vì là tại cục pin... nên

 

早退する先輩 (Đồng nghiệp về sớm)

石井: となりせき山田やまださん、さっき「そとく」とってかえりましたよ。
Cái anh Yamada ngồi bàn bên cạnh ấy, nãy vừa bảo "đi ra ngoài" xong là đi về luôn rồi kìa.
鈴木: ああ、あのひと金曜日きんようび午後ごごはいつもすぐいえかえるのよ.
Xời, cái người đó chiều thứ Sáu tuần nào chả lủi về nhà luôn.
石井: バッグも全部持ぜんぶもっていきました。ずるいです。
Em thấy xách sạch túi đi cơ. Khôn lỏi thế, ấm ức vãi.
鈴木: 文句もんくっても私たちの仕事しごとらないわよ。
Chị em mình có cằn nhằn thì việc cũng có bớt đi được tí nào đâu.
石井: 上司じょうしづいていません。やさしすぎますよ。
Đến sếp cũng chả thèm để ý luôn. Dễ tính quá mức rồi đấy.
鈴木: 上司じょうしはただ自分じぶんのパソコンの画面がめんているだけよ。
Sếp đơn giản là đang nhìn vào cái màn hình máy tính của mình thôi.
石井: わたし来週らいしゅう金曜日きんようびそと予定よていれます。
Quyết định thế đi, thứ Sáu tuần sau em cũng phải lên lịch đi ra ngoài mới được.
鈴木: バレたらおこられるから、絶対ぜったいにやめなさい。
Để lộ ra một cái là bị mắng đấy, dẹp ngay đi em.

📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:

そと: Bên ngoài
午後ごご: Buổi chiều
・ずるい: Khôn lỏi, gian lận
予定よてい: Lịch trình, kế hoạch
絶対ぜったい: Tuyệt đối, nhất định

📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:

・~と言って帰りました: Nói là... rồi đi về
・...仕事は減らないわよ: Việc sẽ không giảm đâu
・~優しすぎます: Quá hiền lành, dễ tính
・~見ているだけ: Chỉ đang nhìn... thôi
・~やめなさい: Hãy dừng lại đi (Mệnh lệnh)

 

ビジネスメールの言葉 (Lời lẽ trong email)

石井: おきゃくさんのメールの文章ぶんしょうみじかすぎて、おこっているかんじがします。
Câu chữ email của khách hàng ngắn quá, em cứ có cảm giác họ đang nổi giận với mình ấy.
鈴木: 「わかりました」の1ことだけね。よくあることよ。
Có đúng một từ "đã hiểu" chứ gì. Chuyện thường ở công sở thôi em ơi.
石井: わたしなにかダメなことをいたからでしょうか。心配しんぱいです。
Hay là tại em lỡ viết cái gì không tốt nên người ta mới thế nhỉ. Lo quá đi mất.
鈴木: 相手あいてはただいそがしくていそいで返事へんじをしただけよ。
Đối phương đơn giản là bận nên phải trả lời nhanh thôi.
石井: メールのやりりは相手あいて気持きもちがらなくてこわいです。
Mấy cái vụ nhắn email này chả biết tâm trạng người ta thế nào, sợ ghê.
鈴木: にしすぎよ。わたしたちはいつもどお綺麗きれいいておくりなさい。
Nghĩ nhiều quá rồi. Chị em mình cứ viết lịch sự như mọi khi mà gửi đi là được.
石井: はい。つぎからは深呼吸しんこきゅうをしてからメールをみます。
Vâng ạ. Từ lần sau em phải hột thở sâu rồi mới dám đọc email quá.
鈴木: そうね。つめたい言葉ことばけないつよこころちなさい。
Chuẩn bài. Phải có cái đầu lạnh không được để mấy cái lời đó làm lung lay nghe chưa.

📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:

文章ぶんしょう: Câu chữ, đoạn văn
・一こと: Một lời, một từ
返事へんじ: Trả lời, phản hồi
気持きもchị: Tâm trạng, cảm xúc
深呼吸しんこきゅう: Hít thở sâu

📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:

・~短すぎて: Vì quá ngắn nên...
・~書いたからでしょうか: Có phải là vì đã viết... không nhỉ?
・...返事をしただけよ: Chỉ là đã phản hồi... thôi
・~気にしすぎよ: Lo lắng quá mức rồi đấy
・~送りなさい: Hãy gửi đi (Mệnh lệnh)

 

キーボードが変 (Bàn phím bị lỗi)

石井: 鈴木さん、キーボードで日本語にほんごけません!へん英語えいごます。
Chị Suzuki ơi, bàn phím máy em không gõ được tiếng Nhật nữa rồi! Nó cứ ra chữ tiếng Anh lạ ấy.
鈴木: ああ、またボタンをđộか間違まちがえたのね。
À, lại bấm nhầm nút nào rồi chứ gì cái con bé này.
石井: 「A」をすと「ち」がます。パソコンがこわれましたか。
Em bấm chữ "A" mà nó cứ ra chữ "chi" này. Có phải máy tính bị hỏng rồi không chị.
鈴木: それは設定せっていわっているのよ。こわれていないわ。
Cái đó là bị chuyển cài đặt thôi. Máy không có hỏng đâu.
石井: 画面がめんのどこをさわればمとかたちもどりますか。
Thế giờ em phải bấm vào đâu trên màn hình để nó quay về như cũ ạ.
鈴木: 「Alt」のボタンと「ひらがな」のボタンを一緒いっしょしなさい。
Ấn phím "Alt" với phím "Hiragana" cùng lúc xem nào.
石井: あ、なおりました!日本語にほんごがちゃんとけます。かった。
A, được rồi này chị! Gõ lại được rồi. May quá đi mất thôi.
鈴木: パソコンのボタンはきゅうわるからをつけなさい。
Mấy cái nút máy tính này thỉnh thoảng nó tự nhảy nên phải chú ý đấy nhé.

📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:

日本語にほんご: Tiếng Nhật
・ボタン: Nút, phím
設定せってい: Cài đặt
一緒いっしょ: Cùng lúc, cùng nhau
かたち: Hình thức, hình dạng

📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:

・~書けません: Không thể viết
・~押し間違えたのね: Đã bấm nhầm rồi nhỉ
・~押すと: Nếu ấn... thì
・~戻りますか: Có quay trở về... không ạ?
・~押しなさい: Hãy ấn đi (Mệnh lệnh)

 

机が汚い事件 (Mặt bàn bị bẩn)

石井: 会議室かいぎしつつくえうえにコーヒーの汚れよごれがあります。本当に嫌ほんとうにいやです。
Mặt bàn phòng họp tự dưng dính vết bẩn cà phê vào đây này. Ghét thật sự luôn á.
鈴木: さっきまでべつのチームがここではなしをしてたわよ。
Nãy chị thấy cái nhóm khác vừa ngồi nói chuyện ở đây xong đấy.
石井: 使つかまえよりきたなくしてかえるのはマナーがありませんね。
Chưa cần biết làm gì mà lúc về để bẩn hơn cả lúc trước khi dùng thì đúng là vô ý thức.
鈴木: ネット death cũngみんなで使つか場所ばしょ使つかかたはいつも問題もんだいになるよ。
Trên mạng người ta cũng suốt ngày nói về cái ý thức dùng đồ chung ở công ty mà lị.
石井: わたしたちが綺麗きれいにするのは時間じかんがもったいないです。
Tự dưng chị em mình lại phải đi lau dọn, tốn thời gian vô ích kinh khủng.
鈴木: ウェットティッシュをってきて、さっときなさい。
Lấy cái khăn ướt vào đây rồi lau loáng một phát cho xong đi em.
石井: はい。つぎからはほかひと使つかったあとはチェックすることにします。
Dạ. Từ lần sau cứ hễ thấy người khác dùng xong là em phải đi kiểm tra mới được.
鈴木: そうね。自分じぶん場所ばしょ綺麗きれいにするのが一番大切いちばんたいせつよ。
Chuẩn bài. Tự giữ sạch cái chỗ làm việc quanh mình là điều quan trọng nhất.

📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:

つくえ: Cái bàn
汚れよごれ: Vết bẩn
・チーム: Đội, nhóm
場所ばしょ: Chỗ ngồi, địa điểm
・ウェットティッシュ: Khăn giấy ướt

📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:

・~話をしていたわよ: Đã nói chuyện với nhau đấy
・~汚くして帰るのは: Việc làm bẩn rồi ra về thì...
・~綺麗にするのは: Việc làm sạch thì...
・...拭きなさい: Hãy lau đi (Mệnh lệnh)
・~することにします: Quyết định làm việc gì...

 

シュレッダーが止まった (Máy hủy tài liệu bị kẹt)

石井: 鈴木さん、大変たいへんです!機械きかいかみれすぎたらまりました。
Chị Suzuki ơi, toang rồi! Em lỡ tay nhét nhiều giấy quá vào máy giờ nó đứng im rồi.
鈴木: はあ?!またそんなことをしたね。何枚入なんまいいれたの。
Cái gì cơ?! Lại làm cái trò gì rồi. Nhét một lúc bao nhiêu tờ đấy hả?
石井: 20まいくらい一気いっきれました。おとへんです。
Em quất luôn một phát tầm 20 tờ nhét vào. Tiếng máy kêu lạ lắm ạ.
鈴木: すぐにぎゃくのボタンをながしなさい!ほら、そこよ。
Ấn giữ chặt cái nút chạy ngược lại ngay và luôn đi xem nào! Kìa, nó ở chỗ kia kìa.
石井: あ、かみすこうえもどってきました!devmen nhưng、まだうごかない .
A, tập giấy nó trồi ngược lên lại một tí rồi này chị! Cơ mà máy vẫn chưa chạy.
鈴木: 電源でんげんって、ハサミでかみちいさくいなさい。
Tắt nguồn đi, rồi lấy cái kéo cắt nhỏ mấy cái mẩu giấy bị kẹt ra xem nào.
石井: るのがこわいです。鈴木さん、手伝てつだってください。
Cắt thế này em sợ quẹt vào tay lắm. Chị Suzuki phụ em một tay với.
鈴木: 仕方しかたがないわね。つぎからは絶対ぜったいに5まいずつにしなさいよ。
Hết cách với em luôn. Từ lần sau quyết tâm là cứ chia nhỏ ra 5 tờ một nghe chưa.

📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:

機械きかい: Máy móc
まい: Tờ (đơn vị đếm giấy)
一気いっき: Một phát, một hơi
・ハサミ: Cái kéo
仕方しかたがない: Hết cách, đành chịu

📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:

・~入れすぎたら: Nếu lỡ nhét quá nhiều...
・~押しなさい: Hãy ấn đi (Mệnh lệnh)
・...戻ってきました: Đã quay trở lại
・~切るのが怖いです: Việc cắt... thì đáng sợ
・~5枚ずつにしなさい: Hãy chọn làm 5 tờ một đi

 

上司の私服 (Trang phục của sếp)

石井: 昨日きのうえきまえ上司じょうし私服しふくました。すごへんでしたよ!
Hôm qua em vừa thấy sếp mặc đồ thường ngày ở trước nhà ga xong. Trông lạ buồn cười lắm á!
鈴木: ええっ、本当ほんとう?どんなふくていたの。おしえて!
Ủa, thiệt hả? Sếp mặc bộ đồ trông thế nào đấy? Kể nhanh chị nghe xem nào!
石井: 全部黄色ぜんぶきいろのスポーツのふくに、おおきいサングラスでした。
Từ đầu đến chân mặc nguyên bộ đồ thể thao màu vàng, xong lại còn đeo cái kính râm to đùng nữa cơ.
鈴木: 会社かいしゃ全然違ぜんぜんちがうね!おもすだけでわらえるわ。
Khác một trời một vực so với lúc ở công ty luôn nhỉ! Mới chỉ nghĩ lại thôi mà chị đã buồn cười rồi.
石井: 写真しゃしんりたかったですが、見つかみつかったらおこられますから。
Em cũng muốn chụp lại kiểu ảnh lắm mà sợ bị phát hiện thì bị mắng chết.
鈴木: それは絶対ぜったいにダメよ。会社かいしゃおおきなトラブルになるわ。
Cái đó là cấm tuyệt đối đấy nhá. Lộ ra một cái là thành rắc rối to của công ty liền.
石井: 今日上司きょうじょうしかおると、どうしてもわらいそうになります。
Hôm nay cứ nhìn vào mặt sếp là em lại suýt không nhịn được cười đây này.
鈴木: へんかおをしないで、真面目まじめかお仕事しごとをしていなさい。
Đừng có làm cái mặt buồn cười đó nữa, lo mà giữ cái mặt nghiêm túc mà làm việc đi em.

📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:

私服しふく: Quần áo thường ngày
黄色きいろ: Màu vàng
・サングラス: Kính râm, kính mát
写真しゃしん: Bức ảnh
真面目まじめ: Nghiêm túc, chăm chỉ

📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:

・~着ていたの: Đã mặc... đấy à?
・~思い出すだけで: Chỉ bằng việc nghĩ lại...
・~撮りたかったですが: Đã muốn chụp ảnh nhưng mà...
・~笑いそうになります: Suýt chút nữa là bật cười
・~仕事をしていなさい: Hãy làm việc đi