割り込みの断り方 (Cách từ chối người chen ngang)
石井: 鈴木さん、別の課の人が「今すぐやって」と仕事を置いていきました。 ♬
Chị Suzuki ơi, người của bên課 khác vừa quăng việc ở đây rồi bảo "làm ngay đi" ạ.
鈴木: ああ、あの人はいつも自分の急ぎの用事を人に渡すね。 ♬
À, cái người đó lúc nào chả quăng việc gấp của mình cho người khác.
石井: 今の仕事が止まります。断っても好いですか。 ♬
Thế thì việc bây giờ của em bị dừng mất. Em từ chối được không chị.
鈴木: 「私のボスの許しをもらってください」と笑顔で言いなさい。 ♬
Cứ cười tươi rồi bảo "anh vui lòng xin phép sếp của em trước nhé" xem nào.
石井: え、そんな強いことを言ったら怒られますか。 ♬
Ơ, nói câu cứng như thế liệu có bị người ta mắng không chị.
鈴木: 大丈夫。自分の上司の名前をだすのが一番のコツよ。 ♬
Không sao đâu. Lôi tên sếp của mình ra là cái mẹo đỉnh nhất đấy.
石井: なるほど!それなら相手も何も言えなくなりますね。 ♬
Ra là vậy! Nói thế thì người ta cũng tịt lịm không nói được gì nữa.
鈴木: そう。困った時はいつでもそのやり方を使いなさい。 ♬
Chuẩn bài. Lúc nào gặp khó khăn cứ lôi cách đó ra mà xài nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:
・別: Khác
・用事: Việc bận, công chuyện
・笑顔: Nụ cười
・コツ: Bí quyết, mẹo
・相手: Đối phương, người ta
・用事: Việc bận, công chuyện
・笑顔: Nụ cười
・コツ: Bí quyết, mẹo
・相手: Đối phương, người ta
📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:
・~置いていきました: Đã bỏ lại rồi đi mất
・~止まります: Bị dừng, đình trệ
・~断っても良いですか: Từ chối có được không?
・~言えなくなります: Trở nên không thể nói được nữa
・~使いなさい: Hãy dùng đi (Mệnh lệnh)
・~止まります: Bị dừng, đình trệ
・~断っても良いですか: Từ chối có được không?
・~言えなくなります: Trở nên không thể nói được nữa
・~使いなさい: Hãy dùng đi (Mệnh lệnh)
会議室の予約泥棒 (Kẻ trộm phòng họp)
石井: 鈴木さん、大変です!私が取った部屋に別の人が勝手に入っています。 ♬
Chị Suzuki ơi, gay rồi! Phòng em đã đặt trước bị người khác tự tiện vào ngồi rồi.
鈴木: え、パソコンの画面にちゃんと石井の名前があるでしょ? ♬
Ủa, trên màn hình máy tính rõ ràng đang hiện tên của em đúng không?
石井: はい。devmen nhưng、「今使っているから他かに行って」と言われました。 ♬
Vâng ạ. Thế mà họ bảo là "bọn anh đang dùng rồi đi chỗ khác đi" ạ.
鈴木: それはダメだね。私が一緒に文句を言いに行ってあげる。 ♬
Thế là không được rồi. Để chị đi qua đòi lại công lý cùng em luôn.
石井: 営業の先輩たちは声が大きいから怖いです。 ♬
Mấy cái anh tiền bối bên phòng kinh doanh giọng to mồm lắm, em sợ.
鈴木: スマホの予約の画面を相手に見せなさい。 ♬
Cứ giơ thẳng cái màn hình đặt phòng trên điện thoại ra cho họ thấy xem nào.
石井: あ、彼らが間違いに気づいて出てきましたよ。 ♬
A, họ nhận ra mình nhầm nên đi ra rồi kìa chị.
鈴木: よかった。弱気になると損をするから、強く言いなさい。 ♬
May quá đi. Nhút nhát là thiệt thân, lần sau cứ phải cứng rắn lên nghe chưa.
📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:
・部屋: Căn phòng
・勝手に: Tự ý, tự tiện
・画面: Màn hình
・間違いi: Lỗi sai, nhầm lẫn
・弱気: Nhút nhát, yếu đuối
・勝手に: Tự ý, tự tiện
・画面: Màn hình
・間違いi: Lỗi sai, nhầm lẫn
・弱気: Nhút nhát, yếu đuối
📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:
・~取った: Đã lấy/Đã đặt trước
・...言われました: Bị nói...
・~行っておげる: Đi làm việc gì đó hộ đối phương
・~見せなさい: Hãy cho xem đi (Mệnh lệnh)
・~と損をする: Nếu... thì sẽ bị thiệt
・...言われました: Bị nói...
・~行っておげる: Đi làm việc gì đó hộ đối phương
・~見せなさい: Hãy cho xem đi (Mệnh lệnh)
・~と損をする: Nếu... thì sẽ bị thiệt
飲み会を断る言葉 (Từ chối tiệc nhậu)
石井: 今夜の飲み会、どうしても行きたくないです。お金がありません。 ♬
Buổi nhậu tối nay em chết cũng không đi đâu. Tiền nong thì cạn kiệt rồi.
鈴木: 「用事があります」だと、「何をするの?」と聞かれるわよ。 ♬
Nếu em bảo "em có việc bận" là sếp sẽ vặn ngay "làm gì thế" cho xem.
石井: うわー、それは嘘がバレそうで困りますね。 ♬
Uầy, thế thì dễ bị lộ bài nói dối lắm, gay go thật ạ.
鈴木: 「歯医者の予約があります」と言いなさい。これが一番好い。 ♬
Cứ bảo là "em có lịch hẹn với bác sĩ răng" đi em. Cách này tốt nhất.
石井: え、歯のお医者さんですか?なぜ安全なのですか。 ♬
Ủa, bác sĩ răng á? Sao bài đó lại an toàn hả chị?
鈴木: 歯の痛みは人が見ても分からないし、遅れると困るからね。 ♬
Đau răng thì người ta nhìn có biết được đâu, lại còn bảo muộn lịch là phiền phức nữa cơ.
石井: なるほど!「早く行かないとダメです」と言って帰ります。 ♬
Chuẩn bài luôn! Em sẽ bảo là "em không đi ngay là không được" rồi về luôn.
鈴木: そう。話す時は、顔を少し触りながら言いなさい。 ♬
Đúng rồi. Lúc nói chuyện nhớ lấy tay ôm mặt một tí nghe chưa.
📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:
・今夜: Tối nay
・嘘: Lời nói dối
・歯医者: Bác sĩ nha khoa, tiệm răng
・安全: An toàn
・顔: Khuôn mặt
・嘘: Lời nói dối
・歯医者: Bác sĩ nha khoa, tiệm răng
・安全: An toàn
・顔: Khuôn mặt
📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:
・~行きたくない: Không muốn đi
・~だと: Nếu là... thì
・~バレそうで: Có vẻ sẽ bị lộ nên...
・~言いなさい: Hãy nói đi (Mệnh lệnh)
・~触りながら: Vừa sờ vừa...
・~だと: Nếu là... thì
・~バレそうで: Có vẻ sẽ bị lộ nên...
・~言いなさい: Hãy nói đi (Mệnh lệnh)
・~触りながら: Vừa sờ vừa...
社内カップルの喧嘩 (Cặp đôi công sở cãi nhau)
石井: 鈴木さん、山田さんと佐藤さん、今日全然話していませんよ。 ♬
Chị Suzuki ơi, anh Yamada với chị Sato hôm nay chả thèm nói với nhau câu nào luôn.
鈴木: ああ、昨日の夜に大きな喧嘩をしたという噂があるわよ。 ♬
A, đang có tin đồn là tối qua hai đứa nó vừa cãi nhau to xong đấy.
石井: え、社内の恋愛は大変ですね。部屋の空気が重いです。 ♬
Uầy, yêu đương trong công ty vất vả thật đấy. Làm phòng nặng nề lây luôn.
鈴木: 山田くんが別の女の子とご飯に行ったのが原因らしいよ。 ♬
Nghe bảo nguồn cơn là tại cậu Yamada đi ăn with một cô gái khác đấy.
石井: それは佐藤さんが怒るのも当り前ですね。 ♬
Thế thì chị Sato nổi giận cũng là điều đương nhiên rồi.
鈴木: さっき廊下ですれ違った時、二人の顔が怖かったわ。 ♬
Nãy lúc lướt qua nhau ngoài hành lang, mặt hai đứa nó trông đáng sợ lắm.
石井: 巻き込まれたくないです。私たちは静かにしましょう。 ♬
Em là em chả muốn bị dính vào đâu. Chị em mình cứ im lặng thôi.
鈴木: そうね。二人の近くに行くのはやめなさい。 ♬
Đúng thế thật. Cấm có được lại gần hai đứa nó nghe chưa.
📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:
・喧嘩: Cãi nhau
・噂: Tin đồn
・女の子: Cô gái
・当り前: Đương nhiên
・廊下: Hành lang
・噂: Tin đồn
・女の子: Cô gái
・当り前: Đương nhiên
・廊下: Hành lang
📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:
・~話していません: Đang không nói chuyện
・~重いです: Nặng nề
・~行ったのが: Việc đi... thì
・~すれ違った時: Khi đi lướt qua nhau
・~やめなさい: Hãy dừng lại đi (Mệnh lệnh)
・~重いです: Nặng nề
・~行ったのが: Việc đi... thì
・~すれ違った時: Khi đi lướt qua nhau
・~やめなさい: Hãy dừng lại đi (Mệnh lệnh)
マウスが動かない (Chuột máy tính không chạy)
石井: 鈴木さん、パソコンのマウスが急に動かなくなりました! ♬
Chị Suzuki ơi, con chuột máy tính của em tự dưng nó không nhúc nhích được nữa rồi!
鈴木: 画面の矢印が止まっているのね。後ろのボタンは見た? ♬
Cái mũi tên trên màn hình bị đứng im chứ gì. Đã nhìn cái nút phía sau chưa?
石井: 赤い光が消えています。壊れたかもしれません。 ♬
Cái đèn đỏ của nó tắt rồi ạ. Có khi nó bị hỏng rồi cũng nên.
鈴木: それ、ただの電池切れよ。机の内の新しい電池と換えなさい。 ♬
Cái đó đơn giản là hết pin thôi. Lấy cục pin mới trong bàn ra mà thay đi.
石井: あ、内を開けたら古い電池が入っていました。 ♬
A, đúng thật, em mở ra thấy cục pin cũ ở trong này rồi.
鈴木: 向きを間違えないで入れなさいよ。 ♬
Nhét vào thì nhớ nhìn kỹ chiều đừng có mà làm ngược đấy nhé.
石井: はい、光が戻りました!動きます。ありがとうございました。 ♬
Vâng ạ, đèn sáng lại rồi này chị! Chạy được rồi. Em cảm ơn chị nhiều.
鈴木: パソコンのトラブルの半分は電池のせいだから覚えておきなさい。 ♬
Mấy cái rắc rối máy móc này một nửa là tại pin thôi, nhớ lấy nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:
・マウス: Con chuột (máy tính)
・矢印: Mũi tên, con trỏ
・電池切れ: Hết pin
・向き: Hướng, chiều
・半分: Một nửa
・矢印: Mũi tên, con trỏ
・電池切れ: Hết pin
・向き: Hướng, chiều
・半分: Một nửa
📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:
・~動caなくなりました: Đã trở nên không động đậy nữa
・~壊れたかもしれません: Có lẽ là đã hỏng
・~換えなさい: Hãy thay đi (Mệnh lệnh)
・~間違えないで: Đừng làm sai...
・~電池のせいだから: Vì là tại cục pin... nên
・~壊れたかもしれません: Có lẽ là đã hỏng
・~換えなさい: Hãy thay đi (Mệnh lệnh)
・~間違えないで: Đừng làm sai...
・~電池のせいだから: Vì là tại cục pin... nên
早退する先輩 (Đồng nghiệp về sớm)
石井: 隣の席の山田さん、さっき「外に行く」と言って帰りましたよ。 ♬
Cái anh Yamada ngồi bàn bên cạnh ấy, nãy vừa bảo "đi ra ngoài" xong là đi về luôn rồi kìa.
鈴木: ああ、あの人は金曜日の午後はいつもすぐ家に帰るのよ. ♬
Xời, cái người đó chiều thứ Sáu tuần nào chả lủi về nhà luôn.
石井: バッグも全部持っていきました。ずるいです。 ♬
Em thấy xách sạch túi đi cơ. Khôn lỏi thế, ấm ức vãi.
鈴木: 文句を言っても私たちの仕事は減らないわよ。 ♬
Chị em mình có cằn nhằn thì việc cũng có bớt đi được tí nào đâu.
石井: 上司も気づいていません。優しすぎますよ。 ♬
Đến sếp cũng chả thèm để ý luôn. Dễ tính quá mức rồi đấy.
鈴木: 上司はただ自分のパソコンの画面を見ているだけよ。 ♬
Sếp đơn giản là đang nhìn vào cái màn hình máy tính của mình thôi.
石井: 私も来週の金曜日は外の予定を入れます。 ♬
Quyết định thế đi, thứ Sáu tuần sau em cũng phải lên lịch đi ra ngoài mới được.
鈴木: バレたら怒られるから、絶対にやめなさい。 ♬
Để lộ ra một cái là bị mắng đấy, dẹp ngay đi em.
📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:
・外: Bên ngoài
・午後: Buổi chiều
・ずるい: Khôn lỏi, gian lận
・予定: Lịch trình, kế hoạch
・絶対: Tuyệt đối, nhất định
・午後: Buổi chiều
・ずるい: Khôn lỏi, gian lận
・予定: Lịch trình, kế hoạch
・絶対: Tuyệt đối, nhất định
📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:
・~と言って帰りました: Nói là... rồi đi về
・...仕事は減らないわよ: Việc sẽ không giảm đâu
・~優しすぎます: Quá hiền lành, dễ tính
・~見ているだけ: Chỉ đang nhìn... thôi
・~やめなさい: Hãy dừng lại đi (Mệnh lệnh)
・...仕事は減らないわよ: Việc sẽ không giảm đâu
・~優しすぎます: Quá hiền lành, dễ tính
・~見ているだけ: Chỉ đang nhìn... thôi
・~やめなさい: Hãy dừng lại đi (Mệnh lệnh)
ビジネスメールの言葉 (Lời lẽ trong email)
石井: お客さんのメールの文章が短すぎて、怒っている感じがします。 ♬
Câu chữ email của khách hàng ngắn quá, em cứ có cảm giác họ đang nổi giận với mình ấy.
鈴木: 「わかりました」の1言だけね。よくあることよ。 ♬
Có đúng một từ "đã hiểu" chứ gì. Chuyện thường ở công sở thôi em ơi.
石井: 私が何かダメなことを書いたからでしょうか。心配です。 ♬
Hay là tại em lỡ viết cái gì không tốt nên người ta mới thế nhỉ. Lo quá đi mất.
鈴木: 相手はただ忙しくて急いで返事をしただけよ。 ♬
Đối phương đơn giản là bận nên phải trả lời nhanh thôi.
石井: メールのやり取りは相手の気持ちが分らなくて怖いです。 ♬
Mấy cái vụ nhắn email này chả biết tâm trạng người ta thế nào, sợ ghê.
鈴木: 気にしすぎよ。私たちはいつも通り綺麗に書いて送りなさい。 ♬
Nghĩ nhiều quá rồi. Chị em mình cứ viết lịch sự như mọi khi mà gửi đi là được.
石井: はい。次からは深呼吸をしてからメールを読みます。 ♬
Vâng ạ. Từ lần sau em phải hột thở sâu rồi mới dám đọc email quá.
鈴木: そうね。冷たい言葉に負けない強い心を持ちなさい。 ♬
Chuẩn bài. Phải có cái đầu lạnh không được để mấy cái lời đó làm lung lay nghe chưa.
📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:
・文章: Câu chữ, đoạn văn
・一言: Một lời, một từ
・返事: Trả lời, phản hồi
・気持chị: Tâm trạng, cảm xúc
・深呼吸: Hít thở sâu
・一言: Một lời, một từ
・返事: Trả lời, phản hồi
・気持chị: Tâm trạng, cảm xúc
・深呼吸: Hít thở sâu
📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:
・~短すぎて: Vì quá ngắn nên...
・~書いたからでしょうか: Có phải là vì đã viết... không nhỉ?
・...返事をしただけよ: Chỉ là đã phản hồi... thôi
・~気にしすぎよ: Lo lắng quá mức rồi đấy
・~送りなさい: Hãy gửi đi (Mệnh lệnh)
・~書いたからでしょうか: Có phải là vì đã viết... không nhỉ?
・...返事をしただけよ: Chỉ là đã phản hồi... thôi
・~気にしすぎよ: Lo lắng quá mức rồi đấy
・~送りなさい: Hãy gửi đi (Mệnh lệnh)
キーボードが変 (Bàn phím bị lỗi)
石井: 鈴木さん、キーボードで日本語が書けません!変な英語が出ます。 ♬
Chị Suzuki ơi, bàn phím máy em không gõ được tiếng Nhật nữa rồi! Nó cứ ra chữ tiếng Anh lạ ấy.
鈴木: ああ、またボタンをđộか押し間違えたのね。 ♬
À, lại bấm nhầm nút nào rồi chứ gì cái con bé này.
石井: 「A」を押すと「ち」が出ます。パソコンが壊れましたか。 ♬
Em bấm chữ "A" mà nó cứ ra chữ "chi" này. Có phải máy tính bị hỏng rồi không chị.
鈴木: それは設定が変わっているのよ。壊れていないわ。 ♬
Cái đó là bị chuyển cài đặt thôi. Máy không có hỏng đâu.
石井: 画面のどこを触れば元の形に戻りますか。 ♬
Thế giờ em phải bấm vào đâu trên màn hình để nó quay về như cũ ạ.
鈴木: 「Alt」のボタンと「ひらがな」のボタンを一緒に押しなさい。 ♬
Ấn phím "Alt" với phím "Hiragana" cùng lúc xem nào.
石井: あ、直りました!日本語がちゃんと書けます。よかった。 ♬
A, được rồi này chị! Gõ lại được rồi. May quá đi mất thôi.
鈴木: パソコンのボタンは急に変わるから気をつけなさい。 ♬
Mấy cái nút máy tính này thỉnh thoảng nó tự nhảy nên phải chú ý đấy nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:
・日本語: Tiếng Nhật
・ボタン: Nút, phím
・設定: Cài đặt
・一緒: Cùng lúc, cùng nhau
・形: Hình thức, hình dạng
・ボタン: Nút, phím
・設定: Cài đặt
・一緒: Cùng lúc, cùng nhau
・形: Hình thức, hình dạng
📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:
・~書けません: Không thể viết
・~押し間違えたのね: Đã bấm nhầm rồi nhỉ
・~押すと: Nếu ấn... thì
・~戻りますか: Có quay trở về... không ạ?
・~押しなさい: Hãy ấn đi (Mệnh lệnh)
・~押し間違えたのね: Đã bấm nhầm rồi nhỉ
・~押すと: Nếu ấn... thì
・~戻りますか: Có quay trở về... không ạ?
・~押しなさい: Hãy ấn đi (Mệnh lệnh)
机が汚い事件 (Mặt bàn bị bẩn)
石井: 会議室の机の上にコーヒーの汚れがあります。本当に嫌です。 ♬
Mặt bàn phòng họp tự dưng dính vết bẩn cà phê vào đây này. Ghét thật sự luôn á.
鈴木: さっきまで別のチームがここで話しをしてたわよ。 ♬
Nãy chị thấy cái nhóm khác vừa ngồi nói chuyện ở đây xong đấy.
石井: 使う前より汚くして帰るのはマナーがありませんね。 ♬
Chưa cần biết làm gì mà lúc về để bẩn hơn cả lúc trước khi dùng thì đúng là vô ý thức.
鈴木: ネット death cũngみんなで使う場所の使い方はいつも問題になるよ。 ♬
Trên mạng người ta cũng suốt ngày nói về cái ý thức dùng đồ chung ở công ty mà lị.
石井: 私たちが綺麗にするのは時間がもったいないです。 ♬
Tự dưng chị em mình lại phải đi lau dọn, tốn thời gian vô ích kinh khủng.
鈴木: ウェットティッシュを持ってきて、さっと拭きなさい。 ♬
Lấy cái khăn ướt vào đây rồi lau loáng một phát cho xong đi em.
石井: はい。次からは他の人が使った後はチェックすることにします。 ♬
Dạ. Từ lần sau cứ hễ thấy người khác dùng xong là em phải đi kiểm tra mới được.
鈴木: そうね。自分の場所を綺麗にするのが一番大切よ。 ♬
Chuẩn bài. Tự giữ sạch cái chỗ làm việc quanh mình là điều quan trọng nhất.
📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:
・机: Cái bàn
・汚れ: Vết bẩn
・チーム: Đội, nhóm
・場所: Chỗ ngồi, địa điểm
・ウェットティッシュ: Khăn giấy ướt
・汚れ: Vết bẩn
・チーム: Đội, nhóm
・場所: Chỗ ngồi, địa điểm
・ウェットティッシュ: Khăn giấy ướt
📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:
・~話をしていたわよ: Đã nói chuyện với nhau đấy
・~汚くして帰るのは: Việc làm bẩn rồi ra về thì...
・~綺麗にするのは: Việc làm sạch thì...
・...拭きなさい: Hãy lau đi (Mệnh lệnh)
・~することにします: Quyết định làm việc gì...
・~汚くして帰るのは: Việc làm bẩn rồi ra về thì...
・~綺麗にするのは: Việc làm sạch thì...
・...拭きなさい: Hãy lau đi (Mệnh lệnh)
・~することにします: Quyết định làm việc gì...
シュレッダーが止まった (Máy hủy tài liệu bị kẹt)
石井: 鈴木さん、大変です!機械に紙を入れすぎたら止まりました。 ♬
Chị Suzuki ơi, toang rồi! Em lỡ tay nhét nhiều giấy quá vào máy giờ nó đứng im rồi.
鈴木: はあ?!またそんなことをしたね。何枚入れたの。 ♬
Cái gì cơ?! Lại làm cái trò gì rồi. Nhét một lúc bao nhiêu tờ đấy hả?
石井: 20枚くらい一気に入れました。音が変です。 ♬
Em quất luôn một phát tầm 20 tờ nhét vào. Tiếng máy kêu lạ lắm ạ.
鈴木: すぐに逆のボタンを長く押しなさい!ほら、そこよ。 ♬
Ấn giữ chặt cái nút chạy ngược lại ngay và luôn đi xem nào! Kìa, nó ở chỗ kia kìa.
石井: あ、紙が少し上に戻ってきました!devmen nhưng、まだ動かない . ♬
A, tập giấy nó trồi ngược lên lại một tí rồi này chị! Cơ mà máy vẫn chưa chạy.
鈴木: 電源を切って、ハサミで紙を小さく切いなさい。 ♬
Tắt nguồn đi, rồi lấy cái kéo cắt nhỏ mấy cái mẩu giấy bị kẹt ra xem nào.
石井: 手を切るのが怖いです。鈴木さん、手伝ってください。 ♬
Cắt thế này em sợ quẹt vào tay lắm. Chị Suzuki phụ em một tay với.
鈴木: 仕方がないわね。次からは絶対に5枚ずつにしなさいよ。 ♬
Hết cách với em luôn. Từ lần sau quyết tâm là cứ chia nhỏ ra 5 tờ một nghe chưa.
📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:
・機械: Máy móc
・枚: Tờ (đơn vị đếm giấy)
・一気: Một phát, một hơi
・ハサミ: Cái kéo
・仕方がない: Hết cách, đành chịu
・枚: Tờ (đơn vị đếm giấy)
・一気: Một phát, một hơi
・ハサミ: Cái kéo
・仕方がない: Hết cách, đành chịu
📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:
・~入れすぎたら: Nếu lỡ nhét quá nhiều...
・~押しなさい: Hãy ấn đi (Mệnh lệnh)
・...戻ってきました: Đã quay trở lại
・~切るのが怖いです: Việc cắt... thì đáng sợ
・~5枚ずつにしなさい: Hãy chọn làm 5 tờ một đi
・~押しなさい: Hãy ấn đi (Mệnh lệnh)
・...戻ってきました: Đã quay trở lại
・~切るのが怖いです: Việc cắt... thì đáng sợ
・~5枚ずつにしなさい: Hãy chọn làm 5 tờ một đi
上司の私服 (Trang phục của sếp)
石井: 昨日、駅の前で上司の私服を見ました。凄く変でしたよ! ♬
Hôm qua em vừa thấy sếp mặc đồ thường ngày ở trước nhà ga xong. Trông lạ buồn cười lắm á!
鈴木: ええっ、本当?どんな服を着ていたの。教えて! ♬
Ủa, thiệt hả? Sếp mặc bộ đồ trông thế nào đấy? Kể nhanh chị nghe xem nào!
石井: 全部黄色のスポーツの服に、大きいサングラスでした。 ♬
Từ đầu đến chân mặc nguyên bộ đồ thể thao màu vàng, xong lại còn đeo cái kính râm to đùng nữa cơ.
鈴木: 会社と全然違うね!思いだすだけで笑えるわ。 ♬
Khác một trời một vực so với lúc ở công ty luôn nhỉ! Mới chỉ nghĩ lại thôi mà chị đã buồn cười rồi.
石井: 写真を撮りたかったですが、見つかったら怒られますから。 ♬
Em cũng muốn chụp lại kiểu ảnh lắm mà sợ bị phát hiện thì bị mắng chết.
鈴木: それは絶対にダメよ。会社の大きなトラブルになるわ。 ♬
Cái đó là cấm tuyệt đối đấy nhá. Lộ ra một cái là thành rắc rối to của công ty liền.
石井: 今日上司の顔を見ると、どうしても笑いそうになります。 ♬
Hôm nay cứ nhìn vào mặt sếp là em lại suýt không nhịn được cười đây này.
鈴木: 変な顔をしないで、真面目な顔で仕事をしていなさい。 ♬
Đừng có làm cái mặt buồn cười đó nữa, lo mà giữ cái mặt nghiêm túc mà làm việc đi em.
📘 Từ vựng cần chú ý / Từ vựng:
・私服: Quần áo thường ngày
・黄色: Màu vàng
・サングラス: Kính râm, kính mát
・写真: Bức ảnh
・真面目: Nghiêm túc, chăm chỉ
・黄色: Màu vàng
・サングラス: Kính râm, kính mát
・写真: Bức ảnh
・真面目: Nghiêm túc, chăm chỉ
📘 Ngữ pháp cần chú ý / Ngữ pháp:
・~着ていたの: Đã mặc... đấy à?
・~思い出すだけで: Chỉ bằng việc nghĩ lại...
・~撮りたかったですが: Đã muốn chụp ảnh nhưng mà...
・~笑いそうになります: Suýt chút nữa là bật cười
・~仕事をしていなさい: Hãy làm việc đi
・~思い出すだけで: Chỉ bằng việc nghĩ lại...
・~撮りたかったですが: Đã muốn chụp ảnh nhưng mà...
・~笑いそうになります: Suýt chút nữa là bật cười
・~仕事をしていなさい: Hãy làm việc đi