席を離れるときのメモ (Tờ giấy ghi chú khi rời bàn làm việc)
鈴木: 石井、席を離れるときは机の上にメモを置いていきなさい。 ♬
Ishii, khi rời khỏi chỗ ngồi thì hãy đặt một tờ giấy ghi chú lên bàn nhé.
石井: え、誰にも何も言わないで出たらダメですか。 ♬
Ơ, cứ thế đi ra mà không nói gì với ai là không được ạ?
鈴木: 急な電話が来たときに、みんなが困るからだよ。 ♬
Vì khi có điện thoại gấp gọi đến, mọi người sẽ gặp rắc rối đấy.
石井: メモには何を書けば好いですか。短い言葉で。 ♬
Trên tờ giấy ghi chú thì nên viết gì ạ? Bằng câu ngắn gọn thôi ấy.
鈴木: 「〇〇へ行きます。〇〇時に戻ります」と書きなさい。 ♬
Hãy viết là "Đi đến... Sẽ quay lại vào lúc... giờ" nhé.
石井: それだけで次の人が安心するのですね。なるほど。 ♬
Chỉ cần thế thôi là người tiếp theo sẽ yên tâm rồi nhỉ. Ra là vậy.
鈴木: そう。小さな気遣いが一番のビジネスマナーよ。 ♬
Đúng vậy. Sự quan tâm nhỏ bé chính là tác phong công sở đỉnh nhất đấy.
石井: はい。可愛いメモ用紙を今から買ってきます。 ♬
Vâng ạ. Để bây giờ em đi mua sẵn mấy tờ giấy ghi chú thật dễ thương.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・メモ: Giấy ghi chú, lời nhắn
・安心: Yên tâm
・気遣い: Sự quan tâm, chu đáo
・用紙: Mẫu giấy, tờ giấy
・言葉: Từ ngữ, câu chữ
・安心: Yên tâm
・気遣い: Sự quan tâm, chu đáo
・用紙: Mẫu giấy, tờ giấy
・言葉: Từ ngữ, câu chữ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~のとき: Khi/Lúc...
・~置いていきなさい: Hãy đặt sẵn rồi đi (Mệnh lệnh)
・~書けば良いですか: Nên viết gì thì được ạ?
・~と書きなさい: Hãy viết rằng là... (Mệnh lệnh)
・~買ってきます: Đi mua rồi quay lại
・~置いていきなさい: Hãy đặt sẵn rồi đi (Mệnh lệnh)
・~書けば良いですか: Nên viết gì thì được ạ?
・~と書きなさい: Hãy viết rằng là... (Mệnh lệnh)
・~買ってきます: Đi mua rồi quay lại
会議室のエアコンが強すぎる (Điều hòa phòng họp quá lạnh)
石井: 鈴木さん、この会議室は寒すぎます。凍りそうです。 ♬
Chị Suzuki ơi, cái phòng họp này lạnh quá mức rồi. Em sắp đóng băng luôn rồi.
鈴木: 本当だね。設定の温度が22度になっているよ。 ♬
Đúng thế thật. Nhiệt độ cài đặt đang để tận 22 độ kìa.
石井: 上司はジャケットを着ているから平気なんですよ。 ♬
Cấp trên thì họ mặc áo khoác nên thấy bình thường sướng thế đấy.
鈴木: リモコンはあそこにあるね。石井、ちょっと取って . ♬
Cái điều khiển ở đằng kia kìa. Ishii, lấy hộ chị một chút đi.
石井: え、私が温度を上げたら怒られますか。 ♬
Ơ, nếu em tăng nhiệt độ lên thì có bị mắng không chị?
鈴木: 風の向きを上にするだけで寒くなくなるわよ。ほら。 ♬
Chỉ cần chỉnh hướng gió hất lên trên là hết lạnh ngay đấy. Thấy chưa.
石井: あ、風が直接当らなくなりました!楽です。 ♬
A, gió không thốc trực tiếp vào người nữa rồi! Dễ chịu hẳn luôn ạ.
鈴木: よかった。これで次の1時間も我慢できるね。 ♬
May quá. Thế này thì 1 tiếng đồng hồ tiếp theo cũng chịu đựng được rồi nhỉ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・温度: Nhiệt độ
・上司: Cấp trên, sếp
・ジャケット: Áo khoác vest
・風: Gió
・向き: Hướng
・上司: Cấp trên, sếp
・ジャケット: Áo khoác vest
・風: Gió
・向き: Hướng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~寒すぎます: Quá lạnh...
・~になっている: Đang ở trạng thái...
・~怒られる: Bị mắng
・~当たらなくなりました: Đã trở nên không còn thốc vào nữa
・~我慢できる: Có thể chịu đựng
・~になっている: Đang ở trạng thái...
・~怒られる: Bị mắng
・~当たらなくなりました: Đã trở nên không còn thốc vào nữa
・~我慢できる: Có thể chịu đựng
パソコンのブルーライト対策 (Chống ánh sáng xanh máy tính)
石井: 毎日8時間も画面を見ています。目が痛くてダメです。 ♬
Ngày nào em cũng nhìn màn hình tận 8 tiếng đồng hồ. Mắt đau không chịu nổi luôn.
鈴木: パソコンの画面の色を黄色くするハックがあるよ。 ♬
Có cái thủ thuật làm cho màu màn hình máy tính chuyển sang màu vàng đấy.
石井: え、そんな設定のやり方があるのですか。 ♬
Ơ, có cái cách cài đặt như thế luôn hả chị?
鈴木: 夜間モードをオンにするの。目がすごく楽になるわよ。 ♬
Bật chế độ ban đêm lên. Mắt sẽ trở nên cực kỳ dễ chịu đấy.
石井: あ、本当だ!画面が少し暗くなって優しい色ですね。 ♬
A, đúng thật này! Màn hình tối đi một chút và màu sắc dịu nhẹ hẳn chị nhỉ.
鈴木: あとは1時間に1回、遠くの緑を見なさい。 ♬
Với cả cứ 1 tiếng một lần, hãy nhìn vào cây xanh ở đằng xa đi nhé.
石井: 隣の席の人の服が緑です。それを見ます。 ♬
Cái áo của người ngồi bàn bên cạnh màu xanh lá cây kìa. Em sẽ nhìn vào đó.
鈴木: それは意味がないから、窓の外を見なさい。 ♬
Cái đó chẳng có tác dụng gì đâu, lo mà nhìn ra ngoài cửa sổ đi cô hai.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・画面: Màn hình
・設定: Cài đặt
・夜間モード: Chế độ ban đêm
・緑: Màu xanh lá cây, cây xanh
・外: Bên ngoài
・設定: Cài đặt
・夜間モード: Chế độ ban đêm
・緑: Màu xanh lá cây, cây xanh
・外: Bên ngoài
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・8時間も: Tận 8 tiếng đồng hồ
・~色を黄色くする: Làm cho màu sắc trở nên vàng
・~楽になる: Trở nên dễ chịu, thoải mái
・~暗くなって: Trở nên tối đi rồi...
・~見なさい: Hãy nhìn đi
・~色を黄色くする: Làm cho màu sắc trở nên vàng
・~楽になる: Trở nên dễ chịu, thoải mái
・~暗くなって: Trở nên tối đi rồi...
・~見なさい: Hãy nhìn đi
社長の新しい趣味 (Sở thích mới của giám đốc)
石井: 鈴木さん!社長が最近、ゴルフをやめてダンスを始めたらしいですよ。 ♬
Chị Suzuki ơi! Nghe bảo ông giám đốc dạo này bỏ đánh gôn để chuyển sang học nhảy rồi đấy ạ!
鈴木: ええっ、本当?あの真面目な社長が?想像できないわ。 ♬
Ủa, thiệt hả? Ông giám đốc nghiêm túc đó á? Chị không thể tưởng tượng nổi luôn.
石井: 社長室の鏡の前で、こっそり練習していました。 ♬
Nãy ông ấy đang lén lút tập luyện ở trước cái gương trong phòng giám đốc kìa.
鈴木: うわー、それを見てしまったのね。誰かに話した? ♬
Uầy, em lỡ nhìn thấy cái cảnh đó rồi cơ à. Đã kể cho ai nghe chưa?
石井: まだ鈴木さんにだけです。他の人に言ったら怒られますよね。 ♬
Mới kể cho mỗi mình chị thôi đấy. Nói cho người khác là bị mắng chết đúng không chị.
鈴木: もちろんよ。会社の大きなニュースだけど、秘密にしなさい。 ♬
Chắc chắn rồi. Dẫu là tin sốt dẻo của công ty nhưng mà phải giữ bí mật đi nhé.
石井: はい。でも、今日から社長の顔を見ると笑いそうです。 ♬
Vâng ạ. Nhưng mà từ hôm nay cứ nhìn vào mặt sếp là em buồn cười quá.
鈴木: 変な顔をしないで、普通の顔で仕事をしていなさい。 ♬
Đừng có làm cái mặt kỳ cục đó nữa, lo mà giữ cái mặt bình thường mà làm việc đi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・趣味: Sở thích
・ゴルフ: Môn đánh gôn
・ダンス: Nhảy múa, khiêu vũ
・想像: Tưởng tượng
・秘密: Bí mật
・ゴルフ: Môn đánh gôn
・ダンス: Nhảy múa, khiêu vũ
・想像: Tưởng tượng
・秘密: Bí mật
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~始めたらしい: Nghe nói là đã bắt đầu...
・~練習していました: Đang luyện tập
・~見てしまったのね: Lỡ nhìn thấy mất rồi nhỉ
・~言ったら: Nếu nói...
・~仕事をしていなさい: Hãy đang làm việc đi
・~練習していました: Đang luyện tập
・~見てしまったのね: Lỡ nhìn thấy mất rồi nhỉ
・~言ったら: Nếu nói...
・~仕事をしていなさい: Hãy đang làm việc đi
マウスの矢印が消えた (Con trỏ chuột biến mất)
石井: 鈴木さん、大変です!画面からマウスの矢印が消えました! ♬
Chị Suzuki ơi, toang rồi! Cái mũi tên con trỏ chuột nó biến mất khỏi màn hình rồi!
鈴木: パソコンがフリーズしたのね。キーボードは動く? ♬
Máy tính bị đơ rồi chứ gì. Bàn phím có gõ được không?
石井: 文字の入力はちゃんとできます。マウスだけがダメです。 ♬
Việc gõ chữ thì vẫn làm được chuẩn chỉnh ạ. Có mỗi con chuột là chết lâm sàn thôi.
鈴木: マウスの裏の赤いライトは光っている? ♬
Cái đèn màu đỏ ở mặt dưới con chuột có sáng không?
石井: あ、消えています。やっぱり壊れました。 ♬
A, nó tắt ngóm rồi. Quả này hỏng thật rồi chị ơi.
鈴木: 電池がなくなっただけよ。新しい電池と換えなさい。 ♬
Hết pin thôi chứ hỏng gì. Lấy cục pin mới ra mà thay đi em.
石井: 換えました!あ、矢印が出てきました。動きます。 ♬
Em thay xong rồi! A, cái mũi tên nó hiện lên lại rồi này. Chạy ngon rồi ạ.
鈴木: よくあるトラブルだから、次からは焦らないでね。 ♬
Cái rắc rối này gặp suốt ấy mà, từ lần sau đừng có cuống cuồng lên thế nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・矢印: Mũi tên, con trỏ chuột
・フリーズ: Bị đơ, đóng băng (máy tính)
・ライト: Đèn, ánh sáng
・電池: Cục pin
・半分: Một nửa
・フリーズ: Bị đơ, đóng băng (máy tính)
・ライト: Đèn, ánh sáng
・電池: Cục pin
・半分: Một nửa
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~消えました: Đã biến mất
・~入力はできます: Việc gõ... thì có thể làm được
・~壊れました: Đã hỏng
・~換えなさい: Hãy thay đi
・~焦らないでね: Đừng cuống lên nhé
・~入力はできます: Việc gõ... thì có thể làm được
・~壊れました: Đã hỏng
・~換えなさい: Hãy thay đi
・~焦らないでね: Đừng cuống lên nhé
電話の取り次ぎミス (Lỗi chuyển máy điện thoại)
石井: 鈴木さん、どうしましょう。さっきの電話の人の名前を忘れました。 ♬
Chị Suzuki ơi, làm sao bây giờ ạ. Em quên mất tên của cái người gọi điện lúc nãy rồi.
鈴木: ええっ、別の部署の大切な人って言っていたよね。 ♬
Cái gì cơ?! Người ta đã bảo là người quan trọng của bộ phận khác cơ mà đúng không.
石井: はい。メモを書く前に、急に次の電話が鳴ったんです。 ♬
Vâng ạ. Tại trước khi kịp viết giấy ghi chú thì tự dưng cuộc gọi tiếp theo lại reo lên.
鈴木: 焦ると名前が頭から消えちゃうのはよくあることよ。 ♬
Cuống lên một cái là tên tuổi bay sạch khỏi đầu, chuyện bình thường ấy mà.
石井: 課長に何と言えば好いですか。怒られますよね。 ♬
Bây giờ em biết nói thế nào với trưởng phòng đây ạ? Kiểu gì cũng bị mắng cho trận.
鈴木:「もう一度、電話番号から調べます」と正直に言いなさい。 ♬
Cứ thành thật bảo là "Em sẽ kiểm tra lại một lần nữa từ số điện thoại ạ" xem nào.
石井: はい。次からは電話の途中で名前をメモします。 ♬
Vâng ạ. Từ lần sau ngay giữa cuộc gọi là em phải ghi lại tên luôn mới được.
鈴木: そう。話しながら書くのが一番のトラブル対策よ。 ♬
Đúng vậy. Vừa nói chuyện vừa gõ giấy ghi chú là cách phòng tránh rắc rối đỉnh nhất đấy.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・部署: Bộ phận, phòng ban
・途中で: Giữa chừng, trong lúc
・正直: Thành thật
・対策: Biện pháp đối phó
・頭: Cái đầu
・途中で: Giữa chừng, trong lúc
・正直: Thành thật
・対策: Biện pháp đối phó
・頭: Cái đầu
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~忘れました: Đã quên
・~書く前に: Trước khi viết...
・~消えちゃう: Bị biến mất tiêu
・~何と言えば良いですか: Nên nói thế nào thì được ạ?
・...正直に言いなさい: Hãy nói một cách thành thật đi
・~書く前に: Trước khi viết...
・~消えちゃう: Bị biến mất tiêu
・~何と言えば良いですか: Nên nói thế nào thì được ạ?
・...正直に言いなさい: Hãy nói một cách thành thật đi
クリップの裏ワザ (Mẹo hay với cái kẹp giấy)
石井: デスクのろしろのコードが絡まっています。本当に邪魔です。 ♬
Mấy cái dây cắm phía sau bàn làm việc cứ rối rắm hết cả vào nhau. Vướng víu quá đi mất.
鈴木: 小さなクリップを机の端につけるハックを使いなさい。 ♬
Xài cái mẹo gắn mấy cái kẹp giấy nhỏ vào cạnh bàn đi em.
石井: え、あの紙を挟むクリップですか?どうやるのですか。 ♬
Ơ, cái kẹp để kẹp giấy đấy ạ? Làm thế nào hả chị?
鈴木: クリップの銀色の穴の内に、コードを通すのよ。ほら。 ♬
Xỏ dây điện qua cái lỗ màu bạc của cái kẹp ấy. Thấy chưa.
石井: あ、コードが真っ直ぐになって落ちません!すごいです。 ♬
A, dây thẳng thớm luôn và không bị rơi xuống nữa này! Đỉnh quá chị ơi.
鈴木: これで足にコードが当たるトラブルもなくなるね。 ♬
Thế này thì cái rắc rối chân quẹt trúng dây điện cũng biến mất luôn rồi nhỉ.
石井: はい。机の上がとても綺麗になりました。嬉しいです。 ♬
Vâng ạ. Mặt bàn làm việc trở nên cực kỳ gọn gàng sạch sẽ rồi. Vui quá đi.
鈴木: お金がかからないライフハックは覚えておきなさい。 ♬
Mấy cái thủ thuật sinh tồn không tốn một cắc một đồng này thì nhớ mà lưu lại nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・クリップ: Cái kẹp giấy
・端: Cạnh, rìa, góc
・銀色: Màu bạc
・真っ直ぐ: Thẳng thớm, thẳng tắp
・ライフハック: Thủ thuật, mẹo hay
・端: Cạnh, rìa, góc
・銀色: Màu bạc
・真っ直ぐ: Thẳng thớm, thẳng tắp
・ライフハック: Thủ thuật, mẹo hay
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~絡まっています: Đang bị rối
・~使いなさい: Hãy sử dụng đi
・~穴の中に: Vào trong cái lỗ...
・~綺麗になりました: Đã trở nên sạch đẹp
・~覚えておきなさい: Hãy ghi nhớ sẵn đi
・~使いなさい: Hãy sử dụng đi
・~穴の中に: Vào trong cái lỗ...
・~綺麗になりました: Đã trở nên sạch đẹp
・~覚えておきなさい: Hãy ghi nhớ sẵn đi
給料日のあとの贅沢 (Sự xa xỉ sau ngày nhận lương)
石井: 鈴木さん、昨日は給料日でしたね!私は嬉しいです。 ♬
Chị Suzuki ơi, hôm qua là ngày nhận lương rồi nhỉ! Em vui quá đi mất thôi.
鈴木: うん。今月も仕事をたくさん頑張ったからね。 ♬
Ừm. Vì tháng này chị em mình cũng đã cày cuốc cố gắng rất nhiều mà lị.
石井: 今日の夜は、駅の前の高いお店にご飯に行きませんか。 ♬
Tối nay, chị em mình đi ăn cơm ở cái quán đắt tiền trước nhà ga đi chị?
鈴木: いいねえ。いつもは安いコンビニのパンばかりだから。 ♬
Duyệt luôn nha. Chứ bình thường toàn phải ăn mỗi mấy cái bánh mì cửa hàng tiện lợi rẻ bèo.
石井: 贅沢をしましょう!一番高いお肉を注文します。 ♬
Xõa xa xỉ một bữa đi chị! Em sẽ gọi món thịt đắt tiền nhất luôn.
鈴木: うん。devmen nhưng、明日からの貯金がゼロにならないようにね。 ♬
Ừm. Nhưng mà nhớ đừng để từ ngày mai tiền tiết kiệm lại về con số 0 đấy nhé.
石井: 大丈夫です。今日のために今月は我慢しましたから。 ♬
Không phải lo đâu ạ. Vì để phục vụ cho ngày hôm nay nên tháng này em đã bóp mồm bóp miệng chịu đựng rồi mà.
鈴木: よし、じゃあ急いで今日の仕事を終わらせよう! ♬
Ok, thế thì lo mà thu dọn kết thúc công việc ngày hôm nay thật nhanh nào!
📘 Từ vựng cần chú ý:
・給料日: Ngày nhận lương
・お店: Cửa hàng, quán ăn
・贅沢: Xa xỉ, xõa
・貯金: Tiền tiết kiệm
・我慢: Kiềm chế, chịu đựng
・お店: Cửa hàng, quán ăn
・贅沢: Xa xỉ, xõa
・貯金: Tiền tiết kiệm
・我慢: Kiềm chế, chịu đựng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~に行きませんか: Cùng đi làm việc gì đó không?
・~ばかりだから: Vì chỉ toàn là... nên
・...注文します: Sẽ gọi món, đặt hàng
・~ゼロにならないように: Để không bị về con số 0...
・~終わらせよう: Cùng kết thúc/làm cho xong nào
・~ばかりだから: Vì chỉ toàn là... nên
・...注文します: Sẽ gọi món, đặt hàng
・~ゼロにならないように: Để không bị về con số 0...
・~終わらせよう: Cùng kết thúc/làm cho xong nào
誰も使わない社内アプリ (Ứng dụng nội bộ không ai thèm dùng)
石井: 会社が作った新しいチャットアプリ、使い方が分かりません。 ♬
Cái ứng dụng chat mới do công ty tạo ra ấy, em chẳng biết dùng thế nào luôn.
鈴木: あれ、画面が細かすぎて全然ダメだよね。 ♬
Cái đó màn hình chia chi tiết rắc rối quá mức, chán chả buồn nói luôn nhỉ.
石井: メッセージを1回送るだけで、3回もパスワードが出ます。 ♬
Chỉ gửi một cái tin nhắn thôi mà nó bắt hiện mật khẩu tận 3 lần liền.
鈴木: ネットでも誰も使わないから意味がないという文句ばかりよ。 ♬
Trên mạng cũng toàn lời than phiền bảo là chả ai thèm dùng nên vô nghĩa kinh khủng.
石井: 結局、みんな普通のメールで連絡をしていますよ。 ♬
Rốt cuộc thì mọi người vẫn toàn liên lạc với nhau bằng email bình thường thôi à.
鈴木: 技術の無駄遣いだね。頭が痛くなるわ。 ♬
Đúng là lãng phí công nghệ mà. Nghĩ đến là đau hết cả đầu.
石井: 明日の会議で、前のアプリに戻すように頼んでみます。 ♬
Tại cuộc họp ngày mai em sẽ thử kiến nghị đổi quay về ứng dụng trước đây xem sao.
鈴木: うん。みんなの意見として強く言いなさい。 ♬
Hãy lấy tư cách là ý kiến của số đông mà nói thật cứng rắn vào nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・アプリ: Ứng dụng, app
・パスワード: Mật khẩu
・無駄遣i: Sự lãng phí
・技術: Công nghệ, kỹ thuật
・意見: Ý kiến
・パスワード: Mật khẩu
・無駄遣i: Sự lãng phí
・技術: Công nghệ, kỹ thuật
・意見: Ý kiến
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~細かすぎて: Vì quá chi tiết/vụn vặt nên...
・~送るだけで: Chỉ bằng việc gửi...
・~という文句ばかりよ: Toàn là lời than phiền nói rằng...
・~連絡をしています: Đang liên lạc
・~強く言いなさい: Hãy nói một cách cứng rắn đi
・~送るだけで: Chỉ bằng việc gửi...
・~という文句ばかりよ: Toàn là lời than phiền nói rằng...
・~連絡をしています: Đang liên lạc
・~強く言いなさい: Hãy nói một cách cứng rắn đi
メールの敬語の間違い (Lỗi kính ngữ trong email)
石井: 鈴木さん、死にました!のお客さんのメールに間違えた敬語を書きました。 ♬
Chị Suzuki ơi, em chết chắc rồi! Em vừa gõ sai kính ngữ trong email gửi cho khách hàng rồi!
鈴木: え、何と言葉を送り間違えたの。早く教えて。 ♬
Ủa, gửi nhầm từ ngữ thế nào thế? Nói nhanh chị nghe xem nào.
石井: 「社長が申しました」と書いてしまいました。変です。 ♬
Em lỡ tay viết là "Giám đốc của bên anh đã nói là..." rồi. Kỳ cục quá.
鈴木: ああ、それは自分の会社の人に使う言葉ね。大トラブルだ。 ♬
Ui là trời, cái từ đó là chỉ dùng cho người của công ty mình thôi chứ. Rắc rối to rồi.
石井: 今からお詫びのメールをもう一度送っても好いですか。 ♬
Bây giờ em gửi lại một email xin lỗi một lần nữa có được không chị?
鈴木: そうね。「言葉の間違いでした」と正直に書いて送りなさい。 ♬
Đúng rồi đấy. Cứ viết thành thật là "Do lỗi sai từ ngữ ạ" rồi gửi đi nhanh lên.
石井: 本当に頭が真っ白になりました。怖いです。 ♬
Thật sự đầu óc em trống rỗng luôn rồi. Sợ quá đi mất thôi.
鈴木: 敬語のルールは難しいから、次は私に見せなさい。 ♬
Kính ngữ rắc rối phức tạp lắm, lần sau cứ phải đưa chị duyệt trước nghe chưa.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・敬語: Kính ngữ
・お詫び: Lời xin lỗi
・正直: Thành thật
・真っ白: Trắng xóa, trống rỗng
・ルール: Quy tắc
・お詫び: Lời xin lỗi
・正直: Thành thật
・真っ白: Trắng xóa, trống rỗng
・ルール: Quy tắc
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~書くちまっていました: Lỡ tay viết mất rồi
・~送っても良いですか: Gửi... có được không ạ?
・~書いて送りなさい: Hãy viết rồi gửi đi
・~真っ白になりました: Đã trở nên trống rỗng
・~私に見せなさい: Hãy cho chị xem
・~送っても良いですか: Gửi... có được không ạ?
・~書いて送りなさい: Hãy viết rồi gửi đi
・~真っ白になりました: Đã trở nên trống rỗng
・~私に見せなさい: Hãy cho chị xem
会社の給湯室のお菓子 (Bánh kẹo phòng pha trà công ty)
石井: 給湯室の机の上に、お菓子がたくさん置いてありましたよ! ♬
Trên bàn phòng pha trà tự dưng có để sẵn một đống bánh kẹo kìa chị ơi!
鈴木: あ、それ、さっき取引先の人が持ってきたやつね。 ♬
À, cái đó lúc nãy thấy người bên đối tác mang đến tặng đấy mà.
石井: 誰も見ていません。一つ食べても好いですか。 ♬
Chả có ai nhìn đâu ạ. Em ăn thử một cái có được không chị.
鈴木: ダメよ。あれは午後からの会議でみんなで食べるの。 ♬
Không được đâu cô hai. Cái đó là để chiều nay họp hành rồi mọi người cùng ăn đấy.
石井: え、devmen nhưng、夕方には全部なくなってしまいますよ。不満です。 ♬
Ủa, nhưng mà cứ đến chiều tối là nó biến sạch sành sanh luôn ấy. Ấm ức vãi.
鈴木: 確かに。営業の人たちが一気に全部食べるからね。 ♬
Công nhận thật. Mấy cái người bên phòng kinh doanh loáng một phát là quét sạch bách mà.
石井: じゃあ、今のうちに小さいやつを隠しておきましょう。 ♬
Thế thì trong lúc này chị em mình lén giấu sẵn mấy cái cái nhỏ nhỏ đi nha.
鈴木: それがいいね。私の分もポケットに入れなさい。 ♬
Bài đấy duyệt nhé. Nhét luôn cả phần của chị vào túi quần nhanh lên xem nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・取引先: Đối tác
・夕方: Chiều tối
・一気に: Loáng một phát, đồng loạt
・ポケット: Túi quần, túi áo
・不満: Bất mãn, ấm ức
・夕方: Chiều tối
・一気に: Loáng một phát, đồng loạt
・ポケット: Túi quần, túi áo
・不満: Bất mãn, ấm ức
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~置いてありました: Đang được đặt sẵn ở đó
・~食べても良いですか: Ăn... có được không ạ?
・~なくなってしまいます: Bị biến mất tiêu sạch bách
・~今windowのうちに: Trong lúc này
・~入れなさい: Hãy nhét vào đi
・~食べても良いですか: Ăn... có được không ạ?
・~なくなってしまいます: Bị biến mất tiêu sạch bách
・~今windowのうちに: Trong lúc này
・~入れなさい: Hãy nhét vào đi