有給休暇の理由 (Lý do nghỉ phép)
石井: 鈴木さん!隣の席の佐藤くん、今日「家の人のお休み」で休んでいます。 ♬
Chị Suzuki ơi! Cậu Sato ngồi bàn bên cạnh, hôm nay xin nghỉ vì "người nhà có việc" đấy.
鈴木: え、本当?devmen nhưng彼の家はみんな遠くでしょ。 ♬
Ủa, thiệt hả? Nhưng mà nhà cậu ta ở xa lắm đúng không?
石井: さっきネットを見たら、海で遊ぶ写真をあげていましたよ。 ♬
Nãy em lướt mạng thấy cậu ta vừa đăng ảnh đi chơi biển xong kìa.
鈴木: うわー、それは完全に嘘だね。誰かが見つけたら大変だ。 ♬
Uầy, thế thì đúng là nói dối rồi. Ai mà bắt quả tang là toang nặng đấy.
石井: すぐに画面を消しましたが、私は見てしまいました。 ♬
Em tắt màn hình ngay lập tức rồi cơ mà em lỡ nhìn thấy mất tiêu rồi.
鈴木: 怖いね。上司には絶対に言わないでおこう。 ♬
Đáng sợ thật. Chị em mình quyết tâm là không nói cho sếp biết nha.
石井: はい。でも、明日から彼の顔を見るのが怖いです。 ♬
Vâng ạ. Nhưng mà từ ngày mai cứ nhìn mặt cậu ta là em thấy sợ sợ.
鈴木: そうね。私たちは何も知らない顔をして仕事をしていなさい。 ♬
Đúng thế thật. Chị em mình cứ làm bộ mặt không biết gì mà làm việc đi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・海: Biển, bãi biển
・写真: Bức ảnh
・嘘: Lời nói dối
・上司: Cấp trên, sếp
・顔: Khuôn mặt
・写真: Bức ảnh
・嘘: Lời nói dối
・上司: Cấp trên, sếp
・顔: Khuôn mặt
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~で休んでいます: Đang nghỉ vì lý do...
・~見たら: Sau khi xem...
・~見てしまいました: Lỡ nhìn thấy mất rồi
・~言わないでおこう: Quyết định không nói
・~見るのが: Việc nhìn... thì
・~見たら: Sau khi xem...
・~見てしまいました: Lỡ nhìn thấy mất rồi
・~言わないでおこう: Quyết định không nói
・~見るのが: Việc nhìn... thì
定時直前の仕事 (Việc sát giờ về)
石井: 時計を見たら、あと5分で18時です。早く帰りたいです。 ♬
Nhìn đồng hồ một cái đã là 5 phút trước 18 giờ rồi. Em muốn về sớm quá.
鈴木: あ、上司がこっちに歩いてくるよ。何か持っているね。 ♬
A, sếp đang đi bộ về phía chị em mình kìa. Tay đang cầm cái gì đấy.
石井: 「今日中にこれを全部やって」と紙を渡されました。最悪です。 ♬
Sếp dí tập giấy bảo "làm hết cái này trong ngày hôm nay" rồi. Tệ thật.
鈴木: いつもこの時間に仕事を置いていくね。本当に困るわ。 ♬
Cứ đến giờ này là sếp quăng việc ở đây. Thật là phiền phức quá.
石井: 友達とご飯の約束があります。頭が痛くなってきました。 ♬
Em đang có lịch hẹn đi ăn với bạn rồi. Đầu em bắt đầu đau rồi đây này.
鈴木: 今日の残業は1時間を超えるね。急いで手を動かしなさい。 ♬
Tăng ca hôm nay kiểu gì chả quá 1 tiếng. Lo mà gõ máy nhanh lên xem nào.
石井: はーい。今月はお金も時間も全然ありません。 ♬
Dạ vâng ạ. Tháng này em cạn kiệt cả tiền bạc lẫn thời gian luôn rồi.
鈴木: 終わったら、私が冷たいお茶devmen nhưng買てあげるから頑張ろう。 ♬
Làm xong đi rồi chị mua nước trà lạnh cho nha, cố lên nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・今日中: Trong ngày hôm nay
・約束: Cuộc hẹn, lời hứa
・残業: Làm thêm giờ, tăng ca
・時間: Thời gian
・紙: Giấy, tờ giấy
・約束: Cuộc hẹn, lời hứa
・残業: Làm thêm giờ, tăng ca
・時間: Thời gian
・紙: Giấy, tờ giấy
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~あと5分で: Chỉ còn đúng 5 phút nữa là...
・~渡されました: Bị giao cho/dí cho
・...痛くなってきました: Bắt đầu trở nên đau
・~を超える: Vượt quá...
・~買ってあげる: Mua cho đối phương cái gì
・~渡されました: Bị giao cho/dí cho
・...痛くなってきました: Bắt đầu trở nên đau
・~を超える: Vượt quá...
・~買ってあげる: Mua cho đối phương cái gì
パソコンのデータが消えた (Dữ liệu biến mất)
石井: 鈴木さん、大変です!保存のボタンの前に画面を消しました! ♬
Chị Suzuki ơi, toang rồi! Chưa kịp bấm nút lưu mà em lỡ tay tắt màn hình rồi!
鈴木: はあ?!バカね!今日の会議の紙でしょ。 ♬
Cái gì cơ?! Cái con bé ngốc này! Tài liệu cuộc họp ngày hôm nay chứ gì.
石井: はい。3時間も入れた数字が全部なくなりました。 ♬
Vâng ạ. Con số em ngồi nhập suốt 3 tiếng đồng hồ biến sạch sành sanh rồi.
鈴木: 落ち着きなさい。パソコンのゴミ箱の内は見なかったの? ♬
Bình tĩnh cái coi nào. Đã không nhìn vào trong thùng rác của máy tính à?
石井: 空っぽです。何もありません。本当に涙が出てきました。 ♬
Trống rỗng luôn ạ. Chả có cái gì luôn. Nước mắt em muốn trào ra luôn rồi.
鈴木: バックアップの新しいところを開いてみなさい。ほら。 ♬
Mở thử cái chỗ sao lưu dữ liệu mới ra xem nào. Kìa, nhìn vào đấy đi.
石井: あ、10分前のデータが残っていました!よかったー。 ♬
A, dữ liệu của 10 phút trước vẫn đang còn lưu ở đây này! May quá đi mất.
鈴木: ネットの裏ワザに助けられたね。次からは絶対にすぐ保存しなさい。 ♬
Được mẹo trên mạng cứu một mạng rồi nhé. Từ lần sau quyết tâm là phải lưu ngay.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・保存: Lưu trữ
・ゴミ箱: Thùng rác
・涙: Nước mắt
・数字: Con số
・裏ワザ: Mẹo hay, thủ thuật
・ゴミ箱: Thùng rác
・涙: Nước mắt
・数字: Con số
・裏ワザ: Mẹo hay, thủ thuật
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ボタンを前に: Trước cái nút...
・3時間 mo: Tận 3 tiếng đồng hồ
・~開いてみなさい: Hãy thử mở ra xem
・~残っていました: Đang còn sót lại/đang lưu sẵn
・~保存しなさい: Hãy lưu lại đi
・3時間 mo: Tận 3 tiếng đồng hồ
・~開いてみなさい: Hãy thử mở ra xem
・~残っていました: Đang còn sót lại/đang lưu sẵn
・~保存しなさい: Hãy lưu lại đi
お弁当の場所の取り合い (Tranh giành chỗ ăn trưa)
石井: 鈴木さん、あの窓側の席、いつも別の人に取られます。 ♬
Cái bàn ngồi cạnh cửa sổ kia kìa, lúc nào cũng bị người khác chiếm mất.
鈴木: あそこは明るくて一番気持ちが良い場所だからね。 ♬
Vì chỗ đó vừa sáng sủa lại là vị trí dễ chịu nhất phòng mà lị.
石井: 私たちも同じ時間に来るのに、いつも別の席です。不満です。 ♬
Chị em mình cũng đến cùng giờ với họ thế mà lúc nào cũng phải ngồi bàn khác. Ấm ức vãi.
鈴木: 相手は足が速いからね。喧嘩をしてもダメよ。 ♬
Người ta chân nhanh chạy như bay mà. Cãi nhau cũng chả giải quyết được gì.
石井: 今日は10分早く来て、机の上に私のかばんを置いておきます。 ♬
Hôm nay em sẽ đến sớm 10 phút, đặt sẵn cái cặp của em lên bàn để xí chỗ.
鈴木: それはちょっと子供みたいで恥かしいな。 ♬
Làm cái bài đó trông hơi trẻ con, ngại chết đi được cô hai.
石井: でも、静かな席でゆっくりご飯を食べたいですよ。 ♬
Nhưng mà em muốn được thong thả ăn cơm ở cái chỗ yên tĩnh cơ.
鈴木: じゃあ、明日は私が先に走って部屋に行ってあげるよ。 ♬
Thế thì ngày mai để chị chạy bộ lên phòng trước giật chỗ cho nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・窓側: Phía cửa sổ
・席: Chỗ ngồi
・喧嘩: Cãi nhau, gây gổ
・子供: Trẻ con
・ご飯: Cơm, bữa ăn
・席: Chỗ ngồi
・喧嘩: Cãi nhau, gây gổ
・子供: Trẻ con
・ご飯: Cơm, bữa ăn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~取られます: Bị chiếm mất
・~来るのに: Mặc dù đến... vậy mà
・~置いておきます: Sẽ đặt sẵn việc gì đó
・~食べたいですよ: Muốn ăn quá đi
・~行ってあげる: Đi đến đâu đó hộ đối phương
・~来るのに: Mặc dù đến... vậy mà
・~置いておきます: Sẽ đặt sẵn việc gì đó
・~食べたいですよ: Muốn ăn quá đi
・~行ってあげる: Đi đến đâu đó hộ đối phương
新しいお茶の機械 (Máy pha trà mới về)
石井: 部屋の新しいお茶の機械、ボタンが多すぎて難しいです。 ♬
Cái máy pha trà mới ở phòng, nhiều nút bấm quá mức, dùng khó ghê chị ạ.
鈴木: あれ、新しくて変わったシステムらしいわよ。 ♬
Nghe bảo cái đó là hệ thống mới và lạ lắm đấy.
石井: 私はただ普通の冷たい緑茶を飲modifyたいだけなのですが。 ♬
Trong khi em đơn giản là chỉ muốn uống một cốc trà xanh lạnh bình thường thôi mà.
鈴木: ネットでも英語の文字ばかりで不便だという文句が多わ。 ♬
Trên mạng mọi người cũng than phiền đầy ra là toàn chữ tiếng Anh bất tiện vãi.
石井: ボタンを間違えると、急に熱いコーヒーが出ますよ。 ♬
Bấm nhầm nút một cái là nó tự động lòi ra cốc cà phê nóng sực luôn cho xem.
鈴木: それは最悪ね。冷たいお水はどこから出るの? ♬
Thế thì tồi tệ nhất rồi. Còn nước lạnh thì nó chảy ra từ chỗ nào thế?
石井: 一番下の小さい青いボタンを長く押す形です。 ♬
Là cái kiểu phải ấn thật lâu vào cái nút màu xanh dương nhỏ xíu ở dưới cùng ấy ạ.
鈴木: なるほど。覚えるまで時間がかかるね。 ♬
Ra là vậy. Nghĩ đến mà mất thời gian để nhớ phết nhỉ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・機械: Máy móc
・文字: Chữ cái, ký tự
・最悪: Tồi tệ nhất
・水: Nước
・形: Hình thức, kiểu dáng
・文字: Chữ cái, ký tự
・最悪: Tồi tệ nhất
・水: Nước
・形: Hình thức, kiểu dáng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~多すぎて: Vì quá nhiều nên...
・~らしいわよ: Nghe nói là... đấy
・~飲みたいだけなのですが: Chỉ là muốn uống... thôi mà
・~不便だという: Nói rằng là bất tiện...
・~間違えると: Nếu làm sai... thì
・~らしいわよ: Nghe nói là... đấy
・~飲みたいだけなのですが: Chỉ là muốn uống... thôi mà
・~不便だという: Nói rằng là bất tiện...
・~間違えると: Nếu làm sai... thì
スマホの持ち込み制限 (Hạn chế mang điện thoại)
石井: 次の会議から、部屋の内にスマホを持って行ったらダメですよ。 ♬
Từ cuộc họp tiếp theo, cấm có được mang điện thoại vào trong phòng đâu đấy nhé.
鈴木: え、社内の秘密を守る新しいルール?厳しすぎるわ。 ♬
Ủa, lại cái quy định mới để giữ bí mật trong công ty chứ gì? Khắt khe quá mức rồi.
石井: はい。原因は分かりませんが、連絡が見えなくて不便です。 ♬
Vâng ạ. Em không biết nguyên nhân nhưng không thấy tin nhắn liên lạc, bất tiện lắm.
鈴木: ネットでも社員を信じていないという反対の意見が多わ。 ♬
Trên mạng người ta cũng đưa ra nhiều ý kiến phản đối nói rằng công ty không tin tưởng nhân viên kìa.
石井: 時計の数字を見ることもできません。頭が痛くなります。 ♬
Đến nhìn con số đồng hồ cũng chả được nữa cơ. Nghĩ đến là đau đầu luôn rồi.
鈴木: 部屋の内に置いておく小さな箱をみんなで使いなさい。 ♬
Cứ xài chung cái hộp nhỏ đặt sẵn ở trong phòng đi em.
石井: あ、あそこに全員のスマホを入れるのですね。変です。 ♬
A, là nhét hết điện thoại của tất cả mọi người vào chỗ đó chứ gì. Kỳ cục thật sự.
鈴木: 結局、安全のためだけど、やり方が細かすぎるね。 ♬
Rốt cuộc dẫu là vì an toàn thôi cơ mà cách làm vụn vặt quá mức rồi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・秘密: Bí mật
・原因: Nguyên nhân
・反対: Phản đối
・時計: Đồng hồ
・箱: Cái hộp
・原因: Nguyên nhân
・反対: Phản đối
・時計: Đồng hồ
・箱: Cái hộp
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~持って行ったらダメ: Nếu mang đi là không được
・~厳しすぎるわ: Quá khắt khe đấy
・~見えなくて: Không nhìn thấy... nên
・~信じていないという: Nói rằng là không tin tưởng...
・~見ることもできません: Việc nhìn... cũng không thể làm được
・~厳しすぎるわ: Quá khắt khe đấy
・~見えなくて: Không nhìn thấy... nên
・~信じていないという: Nói rằng là không tin tưởng...
・~見ることもできません: Việc nhìn... cũng không thể làm được
無料のチョコレート (Sô-cô-la miễn phí)
石井: 鈴木さん!お茶の部屋の机の上に高いチョコレートがありましたよ! ♬
Chị Suzuki ơi! Trên bàn phòng pha trà tự dưng có hộp sô-cô-la đắt tiền đặt ở đấy kìa!
鈴木: あ、それ、さっきのお客さんが持ってきたお土産ね。 ♬
À, cái đó lúc nãy thấy người khách mang đến tặng đấy mà.
石井: 誰も見ていませんよ。一つだけ食べても好いですか。 ♬
Chả có ai nhìn đâu chị ơi. Em ăn thử đúng một cái có được không ạ?
鈴木: ダメよ。あれは午後の大きな会議の時みんなで食べるの。 ♬
Không được đâu cô hai. Cái đó là để chiều nay họp hành lớn rồi mọi người cùng ăn đấy.
石井: え、でも、営業の人たちが一気に全部食べてしまいますよ。 ♬
Ủa, nhưng mà mấy cái người bên phòng kinh doanh loáng một phát là quét sạch bách liền cho xem.
鈴木: 確かに。あの人たちはいつもお腹が空いているからね。 ♬
Công nhận thật. Mấy cái người đó lúc nào bụng chả đói cồn cào ra mà lị.
石井: じゃあ、今のうちに小さいやつをポケットに隠しましょう。 ♬
Thế thì trong lúc này chị em mình lén giấu sẵn mấy cái nhỏ nhỏ vào túi quần đi nha.
鈴木: それがいいね。私の分も忘れないで入れなさい。 ♬
Bài đấy duyệt nhé. Nhét luôn cả phần của chị vào cấm có được quên đâu đấy.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・お土産: Quà đặc sản, quà tặng
・営業: Kinh doanh, phòng kinh doanh
・一気に: Loáng một phát, đồng loạt
・ポケット: Túi quần, túi áo
・分: Phần (của ai đó)
・営業: Kinh doanh, phòng kinh doanh
・一気に: Loáng một phát, đồng loạt
・ポケット: Túi quần, túi áo
・分: Phần (của ai đó)
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~食おべても良いですか: Ăn... có được không ạ?
・~食べてしまいますよ: Sẽ ăn sạch bách mất tiêu đấy
・~空いているからね: Vì trống/đói... mà lị
・~今まのうちに: Trong lúc này
・~入れなさい: Hãy nhét vào đi
・~食べてしまいますよ: Sẽ ăn sạch bách mất tiêu đấy
・~空いているからね: Vì trống/đói... mà lị
・~今まのうちに: Trong lúc này
・~入れなさい: Hãy nhét vào đi
金曜日の夜のご予定 (Lịch trình tối thứ Sáu)
石井: やっと金曜日が来ました!今日の夜は何か予定ありますか。 ♬
Cuối cùng thì thứ Sáu cũng đến rồi! Tối nay chị có lịch trình gì chưa ạ?
鈴木: いいえ、何もないよ。家でゆっくりテレビを見るだけ。 ♬
Không, chả có cái gì cả em ơi. Chỉ ở nhà thong thong thả thả xem tivi thôi à.
石井: じゃあ、駅の近くの新しいお店に一緒に行きませんか。 ♬
Thế thì chị em mình cùng đi đến cái quán mới ở gần nhà ga đi chị?
鈴木: へえ、気になるね。クーポンとかあるの? ♬
Chà, nghe hấp dẫn đấy nhỉ. Có mã giảm giá hay cái gì không em?
石井: はい!スマホに安くなる画面が置いてありますよ。 ♬
Dạ có chứ! Trên điện thoại em đang để sẵn cái màn hình giảm giá rẻ bèo đây này.
鈴木: さすが石井だわ。冷たい甘いものを飲んでゆっくりしよう。 ♬
Đúng là Ishii của chị có khác, đỉnh ghê. Phải quất cái gì ngọt ngọt mát mát để thư giãn thôi nào.
石井: はい。今週の仕事の疲れを全部なくしましょう! ♬
Dạ duyệt luôn! Phải thổi bay sạch bách cái mệt mỏi của công việc tuần này đi mới được!
鈴木: うん。じゃあ、急いでバッグを準備して18時に出ようね。 ♬
Ừm. Thế thì thu dọn túi xách nhanh lên rồi đúng 18 giờ mình xuất phát nhá.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・予定: Lịch trình, kế hoạch
・お店: Cửa hàng, quán ăn
・クーポン: Mã giảm giá, coupon
・疲れい: Sự mệt mỏi
・バッグ: Túi xách, cặp sách
・お店: Cửa hàng, quán ăn
・クーポン: Mã giảm giá, coupon
・疲れい: Sự mệt mỏi
・バッグ: Túi xách, cặp sách
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~が来ました: ...đã đến
・~見るだけ: Chỉ xem... thôi
・~に行きませんか: Cùng đi làm việc gì đó không?
・~安くなる: Trở nên rẻ đi
・~なくしましょう: Cùng làm cho biến mất/xóa bỏ thôi
・~見るだけ: Chỉ xem... thôi
・~に行きませんか: Cùng đi làm việc gì đó không?
・~安くなる: Trở nên rẻ đi
・~なくしましょう: Cùng làm cho biến mất/xóa bỏ thôi
朝の挨拶の強制 (Bắt buộc chào hỏi)
石井: 毎朝全員で大きな声をだす挨拶、本当に嫌です。 ♬
Cái vụ sáng nào tất cả cũng phải hét to mồm chào hỏi, em ghét thật sự luôn á.
鈴木: 朝の元気をだす新しいやり方らしいけどね。 ♬
Thấy bảo là cách thức mới phục vụ cho việc lên tinh thần hăng hái buổi sáng đấy cơ mà.
石井: はい。devmen nhưng、声が小さいとやり直しになって恥かしいです。 ♬
Vâng. Nhưng mà tiếng nhỏ một cái là bị bắt làm lại từ đầu, xấu hổ chết đi được ạ.
鈴木: ネットでも学校の規則みたいで意味がないという文句が多わ。 ♬
Trên mạng họ cũng than phiền đầy ra là giống hệt nội quy trường học chả có ý nghĩa gì.
石井: 朝から緊張します。仕事のスピードが落ちますよ。 ♬
Mới sáng ra đã căng thẳng phát điên rồi. Tốc độ công việc bị giảm đi trông thấy luôn á.
鈴木: 会社のためだけど、細かすぎるルールだね。 ♬
Dẫu là vì công ty cơ mà quy định này vụn vặt quá mức rồi.
石井: 明日の会議で、普通の形に戻すように頼みます。 ♬
Tại cuộc họp ngày mai em sẽ xin đổi quay về hình thức bình thường ạ.
鈴木: そうね。みんなの意見として強く言いなさい。 ♬
Ừ đúng vậy. Hãy lấy tư cách là ý kiến của số đông mà nói thật cứng rắn vào nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・挨拶: Chào hỏi
・規則: Quy tắc, nội quy
・緊張: Căng thẳng
・スピード: Tốc độ
・意見: Ý kiến
・規則: Quy tắc, nội quy
・緊張: Căng thẳng
・スピード: Tốc độ
・意見: Ý kiến
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~出すための: Để phục vụ cho việc đưa ra...
・~やり直しになって: Bị biến thành việc làm lại... nên
・~意味がないという: Nói rằng là vô nghĩa...
・~戻すように頼む: Nhờ/Yêu cầu quay trở về...
・~強く言いなさい: Hãy nói một cách cứng rắn đi
・~やり直しになって: Bị biến thành việc làm lại... nên
・~意味がないという: Nói rằng là vô nghĩa...
・~戻すように頼む: Nhờ/Yêu cầu quay trở về...
・~強く言いなさい: Hãy nói một cách cứng rắn đi
クリップで片付ける (Dọn dẹp bằng kẹp giấy)
石井: 鈴木さんの席のコード、いつも真っ直ぐで綺麗ですね。 ♬
Mấy cái dây cắm ở bàn làm việc của chị Suzuki lúc nào cũng thẳng thớm gọn gàng sạch đẹp nhỉ.
鈴木: 小さなクリップを机の端につけるハックを使っているの。 ♬
Chị đang xài cái thủ thuật gắn mấy cái kẹp giấy nhỏ vào cạnh bàn đấy mà.
石井: え、あの紙を挟むクリップですか? ♬
Ơ, cái kẹp để kẹp giấy bình thường đấy ạ?
鈴木: そう。クリップの銀色の穴の内にコードを通すだけよ。 ♬
Chuẩn bài. Chỉ cần xỏ dây điện qua cái lỗ màu bạc của cái kẹp là xong thôi.
石井: あ、それならコードが下に落ちませんね。便利です。 ♬
A, làm thế thì dây điện nó không bị tuột rơi xuống dưới gầm chị nhỉ. Tiện lợi vãi.
鈴木: ネット deathも お金がかからない最高の裏ワザだと言われているわ。 ♬
Trên mạng người ta cũng bảo đây là cái mẹo đỉnh nhất chả tốn một cắc một đồng nào luôn đấy.
石井: 私も今からクリップの箱を買ってきて使います。 ♬
Em cũng phải đi mua ngay một hộp kẹp giấy về xài liền mới được.
鈴木: うん。机の上を広くしたいから絶対にやりなさい。 ♬
Ừm. Vì muốn mặt bàn rộng rãi ra nên quyết tâm là phải làm đi nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・コード: Dây cáp, dây điện
・クリップ: Cái kẹp giấy
・便利: Tiện lợi
・最高: Đỉnh nhất, cao nhất
・箱: Cái hộp
・クリップ: Cái kẹp giấy
・便利: Tiện lợi
・最高: Đỉnh nhất, cao nhất
・箱: Cái hộp
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~真っ直ぐで: Thẳng thớm và...
・~通すだけよ: Chỉ cần xỏ qua... là xong thôi
・~だと言われているわ: Được nói rằng là... đấy
・~買ってきて使います: Đi mua về rồi sẽ dùng
・~やりなさい: Hãy làm đi
・~通すだけよ: Chỉ cần xỏ qua... là xong thôi
・~だと言われているわ: Được nói rằng là... đấy
・~買ってきて使います: Đi mua về rồi sẽ dùng
・~やりなさい: Hãy làm đi
社長のダンス動画 (Video nhảy của giám đốc)
石井: 鈴木さん!社長のダンスの動画、ネットで大人気ですよ! ♬
Chị Suzuki ơi! Cái video quay cảnh ông giám đốc nhảy đang siêu hot nổi tiếng rần rần trên mạng luôn kìa!
鈴木: ええっ、本当?あの真面目な顔の社長が?見せて! ♬
Ủa, thiệt hả? Ông giám đốc có cái mặt nghiêm túc kia á? Đâu đưa chị xem với!
石井: ほら、これです。動きがすごく軽くて格好良いです . ♬
Nè, nó đây này chị. Động tác nhảy thoăn thoắt nhẹ nhàng trông bảnh tỏn thần thái ghê chưa.
鈴木: わあ、本当だ。これはみんなが応援したくなるわね。 ♬
Oa, đúng thật này. Thế này thì bảo sao mọi người chả muốn vào cổ vũ ủng hộ hết mình cơ chứ.
石井: ネット deathも 可愛いおじさんだという好い意見ばかりです. ♬
Trên mạng cũng toàn là ý kiến tốt khen sếp là một ông chú dễ thương thôi à.
鈴木: 会社のイメージがとても良くなるね。素晴らしいわ。 ♬
Hình ảnh bộ mặt của công ty được đi lên bao nhiêu luôn nhỉ. Tuyệt vời vãi.
石井: 明日の会議で、みんなでいいねボタンを押すのを話します。 ♬
Tại cuộc họp ngày mai em định sẽ nói mọi người cùng vào bấm nút thả tim ủng hộ luôn ạ.
鈴木: そうね。社長の新しい趣味をみんなで応援しよう。 ♬
Ừ đúng thế thật. Chị em mình cùng vào cổ vũ ủng hộ cái sở thích mới này của sếp thôi nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・動画: Video, clip
・大人気: Siêu hot, cực kỳ nổi tiếng
・応援: Cổ vũ, ủng hộ
・イメージ: Hình ảnh, bộ mặt
・趣味: Sở thích
・大人気: Siêu hot, cực kỳ nổi tiếng
・応援: Cổ vũ, ủng hộ
・イメージ: Hình ảnh, bộ mặt
・趣味: Sở thích
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~したくなるわね: Muốn làm việc gì đó quá cơ nhỉ
・~可愛いおじさんだという: Nói rằng là một ông chú dễ thương...
・~良くなる: Trở nên tốt lên
・~押すのを: Việc bấm...
・~応援しよう: Cùng cổ vũ/ủng hộ nào
・~可愛いおじさんだという: Nói rằng là một ông chú dễ thương...
・~良くなる: Trở nên tốt lên
・~押すのを: Việc bấm...
・~応援しよう: Cùng cổ vũ/ủng hộ nào