ズームの画面が消えた (Màn hình Zoom biến mất)
石井: 鈴木さん!大変です!パソコンの画面が急に真っ暗になりました。 ♬
Chị Suzuki ơi, toang rồi! Màn hình máy tính tự dưng tối thui luôn rồi.
鈴木: え、上司が話している途中でしょ。ネットは動いている? ♬
Ủa, đúng lúc sếp đang nói dở đúng không. Mạng còn chạy không?
石井: パソコンのWi-Fiのマークが消えました。壊れましたか。 ♬
Cái biểu tượng Wi-Fi trên máy tính biến mất rồi ạ. Có khi nó hỏng rồi.
鈴木: それ、ただの線の抜けよ。机の後ろのコードを見なさい。 ♬
Hỏng gì, cái đó đơn giản là tuột dây thôi. Ngó cái dây cắm sau bàn xem nào.
石井: あ、黒いコードが下に落chiteいました。足が当たったのかな。 ♬
A, cái dây màu đen bị rơi xuống dưới rồi ạ. Chắc chân em quẹt trúng rồi.
鈴木: 早く挿し直しなさい!もう一度話に入りなさいよ。 ♬
Cắm lại nhanh lên xem nào! Rồi vào lại cuộc họp ngay đi nhé.
石井: はい、画面が戻りました!よかった。本当に焦りました。 ♬
Vâng ạ, màn hình lên lại rồi! May quá. Nãy em cuống cuồng luôn.
鈴木: 次からは足の場所にちゃんと気をつけなさいね。 ♬
Từ lần sau phải chú ý cái chỗ để chân cho tử tế vào đấy nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・画面: Màn hình
・コード: Dây điện, dây cắm
・足: Cái chân
・場所: Chỗ, địa điểm
・線: Đường dây, đường kẻ
・コード: Dây điện, dây cắm
・足: Cái chân
・場所: Chỗ, địa điểm
・線: Đường dây, đường kẻ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~真っ暗になりました: Đã trở nên tối thui
・~話している途中: Giữa lúc đang nói
・...壊れましたか: Đã hỏng rồi à?
・~見なさい: Hãy nhìn đi
・~挿し直しなさい: Hãy cắm lại đi
・~話している途中: Giữa lúc đang nói
・...壊れましたか: Đã hỏng rồi à?
・~見なさい: Hãy nhìn đi
・~挿し直しなさい: Hãy cắm lại đi
給湯室のスポンジ事件 (Vụ án miếng mút rửa bát)
石井: お茶の部屋のスポンジ、いつも濡れていて本当に嫌です。 ♬
Miếng mút rửa bát ở phòng pha trà lúc nào cũng ướt nhẹp, ghét thật sự.
鈴木: ああ、みんな使ったあとに水を絞らないからね。 ♬
À, tại mọi người dùng xong chả thèm vắt ráo nước ra mà lị.
石井: 別の人、昨日もそのまま置いていきました。不満です。 ♬
Người khác hôm qua cũng cứ để nguyên thế rồi đi về. Ấm ức vãi.
鈴木: 文句を言っても誰も直さないよ。やり方を変えよう。 ♬
Cằn nhằn thì cũng chả ai sửa đâu em. Mình đổi cách làm đi.
石井: え、どうするのですか。新しいのを買いますか。 ♬
Ủa, làm thế nào ạ? Mua cái mới luôn hả chị?
鈴木: クリップで挟んで、上につるしておくハックを使いなさい。 ♬
Lấy cái kẹp kẹp vào, rồi treo ngược nó lên trên ấy, xài cái mẹo đó đi.
石井: あ、それなら水が下に落ちてすぐ乾きますね。便利です。 ♬
A, làm thế thì nước chảy xuống dưới sẽ nhanh khô chị nhỉ. Tiện lợi thật.
鈴木: そう。綺麗な部屋にしたいなら、好い方法を使いなさい。 ♬
Đúng vậy. Muốn phòng sạch đẹp thì phải biết dùng cách tốt nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・水: Nước
・不満: Bất mãn, ấm ức
・文句: Cằn nhằn, than phiền
・クリップ: Cái kẹp
・便利: Tiện lợi
・不満: Bất mãn, ấm ức
・文句: Cằn nhằn, than phiền
・クリップ: Cái kẹp
・便利: Tiện lợi
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~濡れていて: Đang bị ướt và...
・~絞らないからね: Vì không vắt... mà lị
・~置いていきました: Đã bỏ lại rồi đi mất
・~つるしておく: Treo sẵn lên...
・~使いなさい: Hãy sử dụng đi
・~絞らないからね: Vì không vắt... mà lị
・~置いていきました: Đã bỏ lại rồi đi mất
・~つるしておく: Treo sẵn lên...
・~使いなさい: Hãy sử dụng đi
課長の秘密のお菓子 (Bánh kẹo bí mật của sếp)
石井: 鈴木さん!上司、自分の机の内に高いお菓子を隠していますよ。 ♬
Chị Suzuki ơi! Sếp lén giấu bánh kẹo đắt tiền trong hộc bàn đấy.
鈴木: え、本当?あのいつも「食べない」と言っている上司が? ♬
Ủa, thiệt hả? Cái người lúc nào mở mồm ra cũng bảo "không ăn" đó á?
石井: はい。さっき紙をもらいに行ったとき、内が見えました。 ♬
Vâng ạ. Nãy lúc em vào xin tờ giấy, em liếc nhìn vào trong thấy luôn.
鈴木: うわー、それは面白いね。どんなお菓子だったの? ♬
Uầy, nghe thú vị rồi đây. Cái loại bánh kẹo gì thế em?
石井: 赤い箱のチョコレートでした。美味しそうでしたよ。 ♬
Là sô-cô-la hộp màu đỏ ạ. Trông ngon mắt cực luôn.
鈴木: 後で「お腹が空きました」と言って、部屋に入ってみなさい。 ♬
Tí nữa cứ vào phòng giả vờ bảo "em đói bụng quá" xem sao đi em.
石井: え、もらうのですか。怒られませんか。 ♬
Ơ, xin sếp á? Liệu có bị mắng không chị?
鈴木: 上司は優しいから、絶対に一つくれるわよ。早く行きなさい。 ♬
Sếp hiền lắm, kiểu gì chả cho một cái. Đi nhanh lên xem nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・机: Cái bàn
・お菓子: Bánh kẹo
・箱: Cái hộp
・部屋: Căn phòng
・一つ: Một cái
・お菓子: Bánh kẹo
・箱: Cái hộp
・部屋: Căn phòng
・一つ: Một cái
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~隠しています: Đang giấu...
・~言っている上司: Sếp nói...
・~行ったとき: Khi đi làm việc gì...
・...入ってみなさい: Hãy thử vào xem
・~一つくれるわよ: Sẽ cho một cái đấy
・~言っている上司: Sếp nói...
・~行ったとき: Khi đi làm việc gì...
・...入ってみなさい: Hãy thử vào xem
・~一つくれるわよ: Sẽ cho một cái đấy
パソコンの線が届かない (Dây máy tính không tới)
石井: 新しいパソコンのコード、短くて壁の穴に届きません。困りました。 ♬
Cái dây máy tính mới ngắn quá không cắm tới ổ trên tường rồi. Gay quá.
鈴木: ああ、席を変えたあとのよくあるトラブルね。 ♬
À, cái rắc rắc rối cơm bữa sau khi đổi chỗ ngồi ấy mà.
石井: 長いコードはありませんよ。今日仕事ができません。 ♬
Dây dài thì không có rồi ạ. Hôm nay em khỏi làm việc luôn quá.
鈴木: 机の下の黒いボタンを強く回してみなさい。 ♬
Cúi xuống gầm bàn xoay mạnh cái nút màu đen thử xem nào.
石井: え、これを回すのですか。あ、机が壁の方に動きました! ♬
Ơ, xoay cái này ạ? Ơ, cái bàn nó tự dịch chuyển về phía tường rồi này!
鈴木: そう。今の机は全部下のロックを外せるのよ。ほら。 ♬
Chuẩn bài. Bàn thời nay cái nào chả tháo được khóa ở dưới ra. Thấy chưa.
石井: わあ、コードがちゃんと届きました!パソコンが動きます。 ♬
Oa, dây cắm tới chuẩn chỉnh luôn rồi! Máy tính chạy được rồi chị ơi.
鈴木: 下のハックも覚えておきなさい。便利だからね。 ♬
Mấy cái mẹo ở dưới này cũng phải nhớ lấy nhé. Tiện lợi lắm mà.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・穴: Cái lỗ, ổ cắm
・今日: Hôm nay
・ボタン: Cái nút
・下: Phía dưới, gầm
・便利: Tiện lợi
・今日: Hôm nay
・ボタン: Cái nút
・下: Phía dưới, gầm
・便利: Tiện lợi
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~短くて: Vì ngắn nên...
・~回してみなさい: Hãy thử xoay xem
・~動きました: Đã di chuyển
・~外せるのよ: Có thể tháo được đấy
・~覚えておきなさい: Hãy ghi nhớ sẵn đi
・~回してみなさい: Hãy thử xoay xem
・~動きました: Đã di chuyển
・~外せるのよ: Có thể tháo được đấy
・~覚えておきなさい: Hãy ghi nhớ sẵn đi
メールを間違えた (Gửi nhầm email)
石井: 鈴木さん!大変です!別の人の名前でメールを送ってしまいました! ♬
Chị Suzuki ơi, toang nặng rồi! Em lỡ tay gửi email nhầm sang tên người khác mất rồi!
鈴木: はあ?!バカね!誰のところに送ったの。早く教えて. ♬
Cái gì cơ?! Cái con bé ngốc này! Gửi vào chỗ của ai thế? Nói mau chị nghe.
石井: お客さんのメールなのに、一番上の人の名前を押してしまいました。 ♬
Rõ ràng là mail gửi khách hàng thế mà em lại bấm nhầm tên người ở trên cùng ạ.
鈴木: うわー、それは一番恥かしい間違いだね。消した? ♬
Uầy, cái lỗi này là muối mặt nhất luôn đấy nhé. Đã xóa chưa?
石井: 3分経ったから消せません。どうしましょう。怖いです。 ♬
Quá 3 phút rồi nên không xóa được nữa rồi ạ. Làm sao bây giờ, em sợ quá.
鈴木: すぐに上の人の部屋に行って「間違えました」と正直に言いなさい。 ♬
Chạy ngay vào phòng sếp lớn rồi thành thật bảo "em gõ nhầm" xem nào.
石井: 怒られますよね。頭が真っ白になりましたよ。 ♬
Kiểu gì cũng bị mắng cho trận. Đầu óc em trống rỗng luôn rồi đây này.
鈴木: 言わない方が困るから、早く動きなさい。 ♬
Không nói ra là còn phiền phức nữa, lo mà nhấc người đi nhanh lên.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・名前: Cái tên
・間違い: Lỗi sai, nhầm lẫn
・正直: Thành thật
・真っ白: Trắng xóa, trống rỗng
・頭: Cái đầu
・間違い: Lỗi sai, nhầm lẫn
・正直: Thành thật
・真っ白: Trắng xóa, trống rỗng
・頭: Cái đầu
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~送ってしまいました: Lỡ tay gửi mất rồi
・~メールなのに: Mặc dù là email... vậy mà
・~消せません: Không thể xóa
・~と言いなさい: Hãy nói rằng là...
・~言わない方が: Việc không nói thì...
・~メールなのに: Mặc dù là email... vậy mà
・~消せません: Không thể xóa
・~と言いなさい: Hãy nói rằng là...
・~言わない方が: Việc không nói thì...
ランチの安い裏ワザ (Mẹo ăn trưa giá rẻ)
石井: 鈴木さん、今月はお金が全然ありません。お昼ご飯が困りました。 ♬
Chị Suzuki ơi, tháng này em cạn túi thật sự luôn. Bữa trưa gay ho quá rồi ạ.
鈴木: 毎日お店のパンばかり買っているからよ。高いでしょ。 ♬
Thì tại ngày nào em cũng mua mỗi mấy cái bánh mì ở tiệm. Đắt bỏ xừ ra đúng không.
石井: はい。devmen nhưng、お弁当を作る時間は全然ありません。 ♬
Vâng ạ. Nhưng mà thời gian để làm hộp cơm trưa em chẳng có tí nào luôn.
鈴木: お店の夜の安いパンを買っておくハックを使いなさい。 ♬
Xài cái thủ thuật đi mua sẵn bánh mì giảm giá buổi tối ở tiệm đi em.
石井: え、夜のお店ですか?安くなりますか。 ♬
Ủa, cửa tiệm buổi tối á? Có rẻ được nhiều không chị?
鈴木: 半分のお金で買えるわよ。それを冷たい箱に入れておくの。 ♬
Mua được với giá bằng một nửa luôn nhé. Rồi nhét sẵn nó vào ngăn đá ấy.
石井: なるほど!朝持ってきたら、お昼にはちょうど好いですね。 ♬
Ra là vậy! Sáng mang đi, đến trưa là rã đông vừa khéo ăn luôn chị nhỉ.
鈴木: そう。お金がないときの好い方法よ。 ♬
Chuẩn luôn. Cách tốt nhất khi cạn túi đấy cưng.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・お店: Cửa hàng, tiệm
・夜: Buổi tối, đêm
・半分: Một nửa
・箱: Cái hộp, ngăn
・お弁当: Hộp cơm trưa
・夜: Buổi tối, đêm
・半分: Một nửa
・箱: Cái hộp, ngăn
・お弁当: Hộp cơm trưa
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~買っているからよ: Chính vì đang mua... đấy
・~買っておく: Mới mua sẵn...
・~買えるわよ: Có thể mua được đấy
・~入れておくの: Nhét sẵn vào đấy nhé
・~持ってきたら: Nếu mang đến...
・~買っておく: Mới mua sẵn...
・~買えるわよ: Có thể mua được đấy
・~入れておくの: Nhét sẵn vào đấy nhé
・~持ってきたら: Nếu mang đến...
隣の席のキーボードの音 (Tiếng gõ phím của người bên cạnh)
石井: 隣の席の人、キーボードを叩く音が大きすぎます。 ♬
Cậu ngồi bàn bên cạnh, tiếng gõ bàn phím to quá mức luôn á.
鈴木: ああ、あの人はいつも怒っているみたいに打つね。 ♬
À, cái người đó lúc nào chả gõ máy trông như kiểu đang nổi giận.
石井: 音がうるさくて、仕事に集中できません。困りました。 ♬
Tiếng ồn ào nhức đầu kinh khủng, em không tập trung làm việc được. Gay quá.
鈴木: イヤホンを耳につけるハックを使いなさい。 ♬
Xài cái thủ thuật nhét tai nghe vào tai đi em.
石井: え、音を聴きながら仕事をしても好いのですか。 ♬
Ủa, vừa nghe âm thanh vừa làm việc cũng được hả chị?
鈴木: 音を流さないで、ただ耳の穴をふさぐだけよ。静かになるわ。 ♬
Chả cần bật nhạc đâu, chỉ nhét vào để bịt cái lỗ tai lại thôi. Sẽ yên tĩnh ngay.
石井: あ、隣の音が小さくなりました!楽です。 ♬
A, tiếng bên cạnh nghe nhỏ hẳn đi rồi này! Dễ chịu hẳn luôn.
鈴木: そう。他人の音は変えられないから、自分で守りなさい。 ♬
Đúng vậy. Tiếng của người khác mình chả đổi được đâu, tự bảo vệ mình đi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・音: Âm thanh, tiếng
・イヤホン: Tai nghe
・静か: Yên tĩnh
・他人: Người khác
・耳: Cái tai
・イヤホン: Tai nghe
・静か: Yên tĩnh
・他人: Người khác
・耳: Cái tai
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~大きすぎます: Quá to...
・...怒っているみたいに: Giống như là đang nổi giận
・~集中できません: Không thể tập trung
・~聴きながら: Vừa nghe vừa...
・~守りなさい: Hãy bảo vệ đi
・...怒っているみたいに: Giống như là đang nổi giận
・~集中できません: Không thể tập trung
・~聴きながら: Vừa nghe vừa...
・~守りなさい: Hãy bảo vệ đi
会議の資料のホチキス (Ghim bấm tập giấy)
鈴木: 石井、この会議の紙、ホチキスの向きが間違っているよ。 ♬
Ishii ơi, tập giấy tờ họp này, chiều bấm ghim bị làm ngược rồi kìa.
石井: え、止まっていればどこ deathも同じじゃないですか。 ♬
Ơ, cứ bấm chặt lại được là được chứ chỗ nào chả như nhau ạ?
鈴木: ダメよ。左の上をななめに止めるのが一番見やすいの。 ♬
Không được đâu. Bấm chéo ở góc trên bên trái mới là dễ nhìn nhất.
石井: あ、本当だ。真っ直ぐだと、紙をめくるときに破れますね。 ♬
A, đúng thật. Cứ bấm thẳng đơ ra là lúc lật trang giấy bị rách luôn chị nhỉ.
鈴木: そう。次の人の使いやすさを考えるのがマナーよ。 ♬
Đúng rồi. Phải biết nghĩ cho sự tiện lợi của người xem tiếp theo, đó mới là tác phong.
石井: わかりました。全部針を抜いて、やり直します。 ♬
Em biết rồi ạ. Để em nhổ hết ghim ra rồi làm lại từ đầu.
鈴木: 新しい針を刺すときは、指を痛めないようにね。 ♬
Bấm ghim mới vào thì nhớ chú ý đừng để làm đau ngón tay nhé.
石井: はい。これからはめくる形をちゃんと確認します。 ♬
Vâng ạ. Từ bây giờ em sẽ kiểm tra kỹ cái kiểu lật trang trước khi bấm.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・針: Cái kim, ghim bấm
・指: Ngón tay
・向き: Hướng, chiều
・マナー: Tác phong, quy chuẩn
・形: Hình thức, kiểu dáng
・指: Ngón tay
・向き: Hướng, chiều
・マナー: Tác phong, quy chuẩn
・形: Hình thức, kiểu dáng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~止まっていれば: Nếu được bấm chặt...
・~止めるのが: Việc bấm... thì
・~めくるときに: Khi lật trang...
・~刺すときは: Khi bấm vào...
・~痛めないように: Để không làm đau
・~止めるのが: Việc bấm... thì
・~めくるときに: Khi lật trang...
・~刺すときは: Khi bấm vào...
・~痛めないように: Để không làm đau
上司のパソコンの紙 (Hình nền máy tính của sếp)
石井: 鈴木さん!上司のパソコンの画面、可愛い猫の写真でしたよ! ♬
Chị Suzuki ơi! Màn hình máy tính sếp để hình con mèo siêu dễ thương luôn kìa!
鈴木: ええっ、本当?あのいつも怖い顔の上司が? ♬
Ủa, thiệt hả? Cái người lúc nào cái mặt cũng đáng sợ đó á?
石井: はい。さっき紙を置きに行ったとき、偶然見えました。 ♬
Vâng ạ. Nãy lúc em vào đặt tập giấy, tình cờ liếc thấy luôn.
鈴木: うわー、それは意外だね。どんな色の猫なの? ♬
Uầy, bất ngờ chưa kìa. Con mèo màu gì thế em?
石井: 白くて小さい猫でした。目が丸くて可愛かったです。 ♬
Một chú mèo nhỏ màu trắng luôn ạ. Mắt tròn xoe cưng xỉu luôn.
鈴木: 上司は家では優しいおじいちゃんなのかもね。 ♬
Sếp ở nhà có khi lại là một người ông hiền từ ấy chứ nhỉ.
石井: 会社と全然違いますね。想像したら笑えました。 ♬
Khác một trời một vực so với lúc ở công ty luôn. Nghĩ lại em buồn cười quá.
鈴木: 面白いね。でも、本人には絶対に言ったらダメよ。 ♬
Buồn cười thật đấy cơ mà cấm có được mở mồm nói trước mặt người đó đâu nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・猫: Con mèo
・偶然: Tình cờ, ngẫu nhiên
・意外: Bất ngờ, ngoài dự tính
・白: Màu trắng
・会社: Công ty
・偶然: Tình cờ, ngẫu nhiên
・意外: Bất ngờ, ngoài dự tính
・白: Màu trắng
・会社: Công ty
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~置きに行ったとき: Khi đi đặt...
・~なのかもね: Có lẽ là... đấy nhỉ
・~全然違います: Hoàn toàn khác
・~想像したら: Nếu tưởng tượng...
・~言ったらダメ: Nếu nói là không được
・~なのかもね: Có lẽ là... đấy nhỉ
・~全然違います: Hoàn toàn khác
・~想像したら: Nếu tưởng tượng...
・~言ったらダメ: Nếu nói là không được
キーボードの掃除 (Dọn bàn phím)
石井: 鈴木さんのキーボード、いつもゴミがなくて綺麗ですね。 ♬
Bàn phím máy tính của chị Suzuki lúc nào cũng sạch sẽ chả có tí rác bụi nào nhỉ.
鈴木: 1週間に1回、テープで掃除をするハックを使っているの。 ♬
Chị đang xài cái thủ thuật cứ 1 tuần 1 lần lấy băng dính để dọn vệ sinh đấy mà.
石井: え、あの箱を閉めるときに使うテープですか? ♬
Ơ, cái loại băng dính hay dùng để đóng thùng giấy ấy ạ?
鈴木: そう。テープを半分に折って、ボタンの間に差し込むむだけよ。 ♬
Chuẩn bài. Chỉ cần gập đôi miếng băng dính lại, rồi nhét vào khe giữa các nút là xong thôi.
石井: あ、それなら奥の小さいゴミが全部くっつきますね。 ♬
A, làm thế thì mấy cái rác bụi nhỏ xíu ở sâu bên trong nó dính chặt vào hết chị nhỉ.
鈴木: ネット deathも お金がかからない最高の裏ワザだと言われているわ。 ♬
Trên mạng người ta cũng bảo đây là cái mẹo đỉnh nhất chả tốn một đồng nào luôn đấy.
石井: 私も今から机の内からテープを出して使い ♬