有給の泥棒 (Nghỉ phép đi chơi)
石井: 鈴木さん!田中くん、今日「頭が痛い」と言って休んでいます。 ♬
Chị Suzuki ơi! Cậu Tanaka hôm nay xin nghỉ vì bảo "đau đầu" đấy nhé.
鈴木: え、本当?devmen nhưng 外はすごく天気が好いね。 ♬
Ủa, thiệt hả? Mà bên ngoài thời tiết đang đẹp thế kia cơ mà.
石井: さっきネットを見たら、海の写真をあげていましたよ。 ♬
Nãy em lướt mạng thấy cậu ta vừa đăng ảnh đi chơi biển xong kìa.
鈴木: うわー、それは完全に嘘だね。誰かが見つけたら大変だ。 ♬
Uầy, thế thì đúng là nói dối rồi. Ai mà bắt quả tang là toang nặng đấy.
石井: すぐに画面を消しましたが、私は見てしまいました。 ♬
Em tắt màn hình ngay lập tức rồi cơ mà em lỡ nhìn thấy mất tiêu rồi.
鈴木: 怖いね。上司には絶対に言わないでおこう。 ♬
Đáng sợ thật. Chị em mình quyết tâm là không nói cho sếp biết nha.
石井: はい。devmen nhưng、明日からは彼の顔を見るのが怖いです。 ♬
Vâng ạ. Nhưng mà từ ngày mai cứ nhìn mặt cậu ta là em thấy sợ sợ.
鈴木: そうね。私たちは何も知らない顔をして仕事をしていなさい。 ♬
Đúng thế thật. Chị em mình cứ làm bộ mặt không biết gì mà làm việc đi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・天気: Thời tiết
・海: Biển, bãi biển
・写真: Bức ảnh
・嘘: Lời nói dối
・上司: Cấp trên, sếp
・海: Biển, bãi biển
・写真: Bức ảnh
・嘘: Lời nói dối
・上司: Cấp trên, sếp
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~と言って休んでいます: Nghỉ vì nói rằng là...
・~見たら: Sau khi xem...
・~見てしまいました: Lỡ nhìn thấy mất rồi
・~言わないでおこう: Quyết định không nói
・~見るのが: Việc nhìn... thì
・~見たら: Sau khi xem...
・~見てしまいました: Lỡ nhìn thấy mất rồi
・~言わないでおこう: Quyết định không nói
・~見るのが: Việc nhìn... thì
定時直前の仕事 (Việc sát giờ về)
石井: 時計を見たら、あと5分で18時です。早く帰りたいです。 ♬
Nhìn đồng hồ một cái đã là 5 phút trước 18 giờ rồi. Em muốn về sớm quá.
鈴木: あ、上司がこっちに歩いてくるよ。何か持っているね。 ♬
A, sếp đang đi bộ về phía chị em mình kìa. Tay đang cầm cái gì đấy.
石井: 「今日中にこれを全部やって」と紙を渡されました。最悪です。 ♬
Sếp dí tập giấy bảo "làm hết cái này trong ngày hôm nay" rồi. Tệ thật.
鈴木: いつもこの時間に仕事を置いていくね。本当に困るわ。 ♬
Cứ đến giờ này là sếp quăng việc ở đây. Thật là phiền phức quá.
石井: 友達とご飯の約束があります。頭が痛くなってきました。 ♬
Em đang có lịch hẹn đi ăn với bạn rồi. Đầu em bắt đầu đau rồi đây này.
鈴木: 今日の残業は1時間を超えるね。急いで手を動かしなさい。 ♬
Tăng ca hôm nay kiểu gì chả quá 1 tiếng. Lo mà gõ máy nhanh lên xem nào.
石井: はーい。今月はお金も時間も全然ありません。 ♬
Dạ vâng ạ. Tháng này em cạn kiệt cả tiền bạc lẫn thời gian luôn rồi.
鈴木: 終わったら、私が冷たいお茶 買ってあげるから頑張ろう。 ♬
Làm xong đi rồi chị mua nước trà lạnh cho nha, cố lên nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・今日中: Trong ngày hôm nay
・約束: Cuộc hẹn, lời hứa
・残業: Làm thêm giờ, tăng ca
・時間: Thời gian
・紙: Giấy, tờ giấy
・約束: Cuộc hẹn, lời hứa
・残業: Làm thêm giờ, tăng ca
・時間: Thời gian
・紙: Giấy, tờ giấy
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~あと5分で: Chỉ còn đúng 5 phút nữa là...
・~渡されました: Bị giao cho/dí cho
・...痛くなってきました: Bắt đầu trở nên đau
・~を超える: Vượt quá...
・~買ってあげる: Mua cho đối phương cái gì
・~渡されました: Bị giao cho/dí cho
・...痛くなってきました: Bắt đầu trở nên đau
・~を超える: Vượt quá...
・~買ってあげる: Mua cho đối phương cái gì
パソコンのデータが消えた (Bay màu tài liệu)
石井: 鈴木さん、大変です!保存のボタンの前に画面を消しました! ♬
Chị Suzuki ơi, toang rồi! Chưa kịp bấm nút lưu mà em lỡ tay tắt màn hình rồi!
鈴木: はあ?!バカね!今日の会議の紙でしょ。 ♬
Cái gì cơ?! Cái con bé ngốc này! Tài liệu cuộc họp ngày hôm nay chứ gì.
石井: はい。3時間も入れた数字が全部なくなりました。 ♬
Vâng ạ. Con số em ngồi nhập suốt 3 tiếng đồng hồ biến sạch sành sanh rồi.
鈴木: 落ち着きなさい。パソコンのゴミ箱の内は見なかったの? ♬
Bình tĩnh cái coi nào. Đã không nhìn vào trong thùng rác của máy tính à?
石井: 空っぽです。何もありません。本当に涙が出てきました。 ♬
Trống rỗng luôn ạ. Chả có cái gì luôn. Nước mắt em muốn trào ra luôn rồi.
鈴木: バックアップの新しいところを開いてみなさい。ほら。 ♬
Mở thử cái chỗ sao lưu dữ liệu mới ra xem nào. Kìa, nhìn vào đấy đi.
石井: あ、10分前のデータが残っていました!よかったー。 ♬
A, dữ liệu của 10 phút trước vẫn đang còn lưu ở đây này! May quá đi mất.
鈴木: ネットの裏ワザに助けられたね。次からは絶対にすぐ保存しなさい。 ♬
Được mẹo trên mạng cứu một mạng rồi nhé. Từ lần sau quyết tâm là phải lưu ngay.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・保存: Lưu trữ
・ゴミ箱: Thùng rác
・涙: Nước mắt
・数字: Con số
・裏ワザ: Mẹo hay, thủ thuật
・ゴミ箱: Thùng rác
・涙: Nước mắt
・数字: Con số
・裏ワザ: Mẹo hay, thủ thuật
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ボタンを前に: Trước cái nút...
・3時間も: Tận 3 tiếng đồng hồ
・~開いてみなさい: Hãy thử mở ra xem
・~残っていました: Đang còn sót lại/đang lưu sẵn
・~保存しなさい: Hãy lưu lại đi
・3時間も: Tận 3 tiếng đồng hồ
・~開いてみなさい: Hãy thử mở ra xem
・~残っていました: Đang còn sót lại/đang lưu sẵn
・~保存しなさい: Hãy lưu lại đi
お弁当の場所の取り合い (Tranh giành chỗ ăn trưa)
石井: 鈴木さん、あの窓側の席、いつも別の人に取られます。 ♬
Chị Suzuki ơi, cái bàn ngồi cạnh cửa sổ kia kìa, lúc nào cũng bị người khác chiếm mất.
鈴木: あそこは明るくて一番気持ちが好い場所だからね。 ♬
Vì chỗ đó vừa sáng sủa lại là vị trí dễ chịu nhất phòng mà lị.
石井: 私たちも同じ時間に来るのに、いつも別の席です。不満です。 ♬
Chị em mình cũng đến cùng giờ với họ thế mà lúc nào cũng phải ngồi bàn khác. Ấm ức vãi.
鈴木: 相手は足が速いからね。喧嘩をしてもダメよ。 ♬
Người ta chân nhanh chạy như bay mà. Cãi nhau cũng chả giải quyết được gì.
石井: 今日は10分早く来て、机の上に私のかバンを置いておきます。 ♬
Hôm nay em sẽ đến sớm 10 phút, đặt sẵn cái cặp của em lên bàn để xí chỗ.
鈴木: それはちょっと子供みたいで恥かしいな。 ♬
Làm cái bài đó trông hơi trẻ con, ngại chết đi được cô hai.
石井: でも、静かな席でゆっくりご飯を食べたいですよ。 ♬
Nhưng mà em muốn được thong thả ăn cơm ở cái chỗ yên tĩnh cơ.
鈴木: じゃあ、明日は私が先に走って部屋に行ってあげるよ。 ♬
Thế thì ngày mai để chị chạy bộ lên phòng trước giật chỗ cho nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・窓側: Phía cửa sổ
・席: Chỗ ngồi
・喧嘩: Cãi nhau, gây gổ
・子供: Trẻ con
・ご飯: Cơm, bữa ăn
・席: Chỗ ngồi
・喧嘩: Cãi nhau, gây gổ
・子供: Trẻ con
・ご飯: Cơm, bữa ăn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~取られます: Bị chiếm mất
・~来るのに: Mặc dù đến... vậy mà
・~置いておきます: Sẽ đặt sẵn việc gì đó
・~食べたいですよ: Muốn ăn quá đi
・~行ってあげる: Đi đến đâu đó hộ đối phương
・~来るのに: Mặc dù đến... vậy mà
・~置いておきます: Sẽ đặt sẵn việc gì đó
・~食べたいですよ: Muốn ăn quá đi
・~行ってあげる: Đi đến đâu đó hộ đối phương
新しいお茶の機械 (Thảo luận món đồ mới)
石井: 部屋の新しいお茶の機械、ボタンが多すぎて難しいです。 ♬
Cái máy pha trà mới ở phòng, nhiều nút bấm quá mức, dùng khó ghê chị ạ.
鈴木: あれ、新しくて変わったシステムらしいわよ。 ♬
Nghe bảo cái đó là hệ thống mới và lạ lắm đấy.
石井: 私はただ普通の冷たい緑茶を欲みたいだけなのですが。 ♬
Trong khi em đơn giản là chỉ muốn uống một cốc trà xanh lạnh bình thường thôi mà.
鈴木: ネット deathも 英語の文字ばかりで不便だという文句が多いわ。 ♬
Trên mạng mọi người cũng than phiền đầy ra là toàn chữ tiếng Anh bất tiện vãi.
石井: ボタンを間違えると、急に熱いコーヒーが出ますよ。 ♬
Bấm nhầm nút một cái là nó tự động lòi ra cốc cà phê nóng sực luôn cho xem.
鈴木: それは最悪ね。冷たいお水はどこから出るの? ♬
Thế thì tồi tệ nhất rồi. Còn nước lạnh thì nó chảy ra từ chỗ nào thế?
石井: 一番下の小さい青いボタンを長く押す形です。 ♬
Là cái kiểu phải ấn thật lâu vào cái nút màu xanh dương nhỏ xíu ở dưới cùng ấy ạ.
鈴木: なるほど。覚えるまで時間がかかるね。 ♬
Ra là vậy. Nghĩ đến mà mất thời gian để nhớ phết nhỉ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・機械: Máy móc
・文字: Chữ cái, ký tự
・最悪: Tồi tệ nhất
・水: Nước
・形: Hình thức, kiểu dáng
・文字: Chữ cái, ký tự
・最悪: Tồi tệ nhất
・水: Nước
・形: Hình thức, kiểu dáng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~多すぎて: Vì quá nhiều nên...
・~らしいわよ: Nghe nói là... đấy
・~飲みたいだけなのですが: Chỉ là muốn uống... thôi mà
・~不便だという: Nói rằng là bất tiện...
・~間違えると: Nếu làm sai... thì
・~らしいわよ: Nghe nói là... đấy
・~飲みたいだけなのですが: Chỉ là muốn uống... thôi mà
・~不便だという: Nói rằng là bất tiện...
・~間違えると: Nếu làm sai... thì
スマホの持ち込み制限 (Bảo mật cuộc họp)
石井: 次の会議から、部屋の内にスマホを持って行ったらダメですよ。 ♬
Từ cuộc họp tiếp theo, cấm có được mang điện thoại vào trong phòng đâu đấy nhé.
鈴木: え、社内の秘密を守る新しいルール?厳しすぎるわ。 ♬
Ủa, lại cái quy định mới để giữ bí mật trong công ty chứ gì? Khắt khe quá mức rồi.
石井: はい。原因は分かりませんが、連絡が見えなくて不便です。 ♬
Vâng ạ. Em không biết nguyên nhân nhưng không thấy tin nhắn liên lạc, bất tiện lắm.
鈴木: ネット deathも 社員を信じていないという反対の意見が多いわ。 ♬
Trên mạng người ta cũng đưa ra nhiều ý kiến phản đối nói rằng công ty không tin tưởng nhân viên kìa.
石井: 時計の数字を見ることもできません。頭が痛くなります。 ♬
Đến nhìn con số đồng hồ cũng chả được nữa cơ. Nghĩ đến là đau đầu luôn rồi.
鈴木: 部屋の内に置いておく小さな箱をみんなで使いなさい。 ♬
Cứ xài chung cái hộp nhỏ đặt sẵn ở trong phòng đi em.
石井: あ、あそこに全員のスマホを入れるのですね。変です。 ♬
A, là nhét hết điện thoại của tất cả mọi người vào chỗ đó chứ gì. Kỳ cục thật sự.
鈴木: 結局、安全のためだけど、やり方が細かすぎるね。 ♬
Rốt cuộc dẫu là vì an toàn thôi cơ mà cách làm vụn vặt quá mức rồi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・秘密: Bí mật
・原因: Nguyên nhân
・反対: Phản đối
・時計: Đồng hồ
・箱: Cái hộp
・原因: Nguyên nhân
・反対: Phản đối
・時計: Đồng hồ
・箱: Cái hộp
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~持って行ったらダメ: Nếu mang đi là không được
・~厳しすぎるわ: Quá khắt khe đấy
・~見えなくて: Không nhìn thấy... nên
・~信じていないという: Nói rằng là không tin tưởng...
・~見ることもできません: Việc nhìn... cũng không thể làm được
・~厳しすぎるわ: Quá khắt khe đấy
・~見えなくて: Không nhìn thấy... nên
・~信じていないという: Nói rằng là không tin tưởng...
・~見ることもできません: Việc nhìn... cũng không thể làm được
ホチキスの留め方 (Tác phong bấm ghim)
鈴木: 石井、この会議の紙、ホチキスの向きが間違っているよ。 ♬
Ishii ơi, tập giấy tờ họp này, chiều bấm ghim bị làm ngược rồi kìa.
石井: え、止まっていればどこ death も同じじゃないですか。 ♬
Ơ, cứ bấm chặt lại được là được chứ chỗ nào chả như nhau ạ?
鈴木: ダメよ。左の上をななめに止めるのが一番見やすいの。 ♬
Không được đâu. Bấm chéo ở góc trên bên trái mới là dễ nhìn nhất.
石井: あ、本当だ。真っ直ぐだと、紙をめくるときに破れますね。 ♬
A, đúng thật. Cứ bấm thẳng đơ ra là lúc lật trang giấy bị rách luôn chị nhỉ.
鈴木: そう。次の人の使いやすさを考えるのがマナーよ。 ♬
Đúng rồi. Phải biết nghĩ cho sự tiện lợi của người xem tiếp theo, đó mới là tác phong.
石井: わかりました。全部針を抜いて、やり直します。 ♬
Em biết rồi ạ. Để em nhổ hết ghim ra rồi làm lại từ đầu.
鈴木: 新しい針を刺すときは、指を痛めないようにね。 ♬
Bấm ghim mới vào thì nhớ chú ý đừng để làm đau ngón tay nhé.
石井: はい。これからはめくる形をちゃんと確認します。 ♬
Vâng ạ. Từ bây giờ em sẽ kiểm tra kỹ cái kiểu lật trang trước khi bấm.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・針: Cái kim, ghim bấm
・指: Ngón tay
・向き: Hướng, chiều
・マナー: Tác phong, quy chuẩn
・形: Hình thức, kiểu dáng
・指: Ngón tay
・向き: Hướng, chiều
・マナー: Tác phong, quy chuẩn
・形: Hình thức, kiểu dáng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~止まっていれば: Nếu được bấm chặt...
・~止めるのが: Việc bấm... thì
・~めくるときに: Khi lật trang...
・~刺すときは: Khi bấm vào...
・~痛めないように: Để không làm đau
・~止めるのが: Việc bấm... thì
・~めくるときに: Khi lật trang...
・~刺すときは: Khi bấm vào...
・~痛めないように: Để không làm đau
失敗のあ後の励まし (Vực dậy tinh thần)
鈴木: 石井、さっきのミスをそんなに気にしないでね。 ♬
Ishii ơi, lỗi sai lúc nãy em đừng có bận tâm suy nghĩ nhiều quá như thế.
石井: はい。でも、私のせいで大切なデータが全部消えました。 ♬
Vâng ạ. Nhưng tại em mà dữ liệu quan trọng bị mất sạch sành sanh rồi.
鈴木: 大丈夫。他の人がバックアップから直してくれたから。 ♬
Không sao đâu mà. Người khác đã sửa lại từ bản sao lưu cho rồi.
石井: 本当ですか。自分の下手なやり方が本当に恥かしいです。 ♬
Thật thế sao chị. Em thấy xấu hổ vì cách làm dở tệ của mình quá.
鈴木: 最初は誰でも間違えるわよ。次はきっと上手になるよ。 ♬
Mới đầu thì ai mà chả làm sai chứ. Lần sau chắc chắn sẽ giỏi lên thôi.
石井: 鈴木さんにそう言われて、少し元気がでてきました。 ♬
Nghe chị Suzuki nói thế, em cũng thấy phấn chấn lên được một chút rồi.
鈴木: よし。今日の夜は美味しいものでも食べて帰ろう。 ♬
Ok luôn. Tối nay chị em mình đi ăn cái gì thật ngon rồi hãy về nhé.
石井: はい!私が一番高いケーキを買いますね。 ♬
Dạ duyệt luôn! Để em mua cái bánh ngọt đắt nhất mời chị nha.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・ミス: Lỗi sai
・データ: Dữ liệu
・最初: Đầu tiên, lúc đầu
・元気: Khỏe khoắn, phấn chấn
・ケーキ: Bánh ngọt
・データ: Dữ liệu
・最初: Đầu tiên, lúc đầu
・元気: Khỏe khoắn, phấn chấn
・ケーキ: Bánh ngọt
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~気にしないで: Xin đừng bận tâm
・~私のせいで: Tại vì em... nên
・~直してくれた: Đã sửa hộ cho
・...でてきました: Bắt đầu xuất hiện
・~食べて帰ろう: Cùng ăn rồi về nào
・~私のせいで: Tại vì em... nên
・~直してくれた: Đã sửa hộ cho
・...でてきました: Bắt đầu xuất hiện
・~食べて帰ろう: Cùng ăn rồi về nào
上司の怪しい機嫌 (Né bom sếp lớn)
鈴木: ちょっと石井、今は上司の部屋に行かない方が好いわよ。 ♬
Này Ishii ơi, tầm này đừng có dại mà bén mảng vào phòng sếp nhá.
石井: え、何かあったのですか。この紙を渡したいです。 ♬
Ủa, có vụ gì thế chị? Em đang định vào đưa tập giấy này đây mà.
鈴木: さっき電話のあと、急に顔が赤くなっていたからね。 ♬
Nãy thấy gọi điện xong một cái, tự dưng mặt lão đỏ gay đỏ gắt lên luôn.
石井: うわー、それは怒っていますね。近くに行くと危ないです。 ♬
Uầy, thế này thì đang nổi trận lôi đình rồi. Lại gần là dính đạn nguy hiểm lắm.
鈴木: 会議の紙のミスを見つけたら、絶対に怒られるわよ。 ♬
Tầm này mà để lão bắt được lỗi sai trong tài liệu họp là ăn mắng chắc luôn.
石井: 机の上にそっと置いて、すぐ逃げるのはどうですか。 ♬
Thế giờ em lén đặt lên bàn rồi vắt chân lên cổ chạy luôn thì sao chị?
鈴木: それが好いね。足の音をたてないで静かに行きなさい。 ♬
Bài đấy duyệt nhé. Đi khẽ khàng không được phát ra tiếng động nghe chưa.
石井: 了解です。忍者の形になって行ってきます。 ♬
Rõ luôn ạ. Để em hóa thân thành kiểu ninja đi luôn đây.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・部屋: Căn phòng
・顔: Khuôn mặt
・危ない: Nguy hiểm
・音: Âm thanh, tiếng động
・忍者: Ninja
・顔: Khuôn mặt
・危ない: Nguy hiểm
・音: Âm thanh, tiếng động
・忍者: Ninja
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~行かない方が良い: Không nên đi thì tốt hơn
・~赤くなっていた: Đang bị đỏ lên
・~見つけたら: Nếu tìm thấy...
・~怒られるわよ: Sẽ bị mắng đấy
・~静かに行きなさい: Hãy đi một cách im lặng
・~赤くなっていた: Đang bị đỏ lên
・~見つけたら: Nếu tìm thấy...
・~怒られるわよ: Sẽ bị mắng đấy
・~静かに行きなさい: Hãy đi một cách im lặng
重い物の移動 (Bê vác màn hình)
石井: すみません、この重いモニターを隣の席に運んでくれませんか。 ♬
Anh ơi giúp em với, vác hộ em cái màn hình nặng trịch này sang bàn bên với được không?
男: いいよ。石井は物の移動が苦手だもんね。 ♬
Ok luôn. Ishii là chúa sợ mấy cái khoản di dời đồ đạc mà lị.
石井: はい。コードが多すぎて、どこに挿すか全然わかりません。 ♬
Vâng ạ, dây rợ loằng ngoằng quá trời, em chẳng biết cắm vào chỗ nào luôn á.
男: 下の線も僕が全部やってあげるから、そこで見ていて。 ♬
Mấy cái dây cắm ở dưới này để anh xử lý cho hết luôn cho, em cứ đứng đấy mà nhìn.
石井: 本当ですか!やっぱり男の人は頼りになりますね。 ♬
Thật thế hả anh! Đúng là trăm sự nhờ cậy vào con trai các anh có khác, bảnh ghê.
男: その代わりに、今日の帰りに自販機のジュース買ってね。 ♬
Đổi lại thì tí tan làm bao anh chai nước ngọt ở máy bán hàng tự động nhé.
石井: もちろんですよ!一番高い冷たいお茶にしますね。 ♬
Chuyện nhỏ như con thỏ luôn ạ! Em chọn loại trà lạnh đắt nhất cho anh luôn.
男: よし、じゃあ5分で全部終わらせちゃうよ。 ♬
Ngon lành, thế thì để anh biểu diễn tốc độ 5 phút xong xuôi luôn cho coi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・モニター: Màn hình
・隣: Bên cạnh
・線: Đường dây, dây cắm
・自販機: Máy bán hàng tự động
・茶: Trà, nước trà
・隣: Bên cạnh
・線: Đường dây, dây cắm
・自販機: Máy bán hàng tự động
・茶: Trà, nước trà
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~運んでくれませんか: Có thể bê hộ tôi không?
・~苦手だもんね: Dở tệ mà lị
・~やってあげる: Làm hộ cho đối phương
・~その代わりに: Bù lại, đổi lại thì
・~終わらせちゃうよ: Sẽ làm xong sạch bách luôn đấy
・~苦手だもんね: Dở tệ mà lị
・~やってあげる: Làm hộ cho đối phương
・~その代わりに: Bù lại, đổi lại thì
・~終わらせちゃうよ: Sẽ làm xong sạch bách luôn đấy
遅刻の言い訳 (Lý do đi muộn)
石井: 課長、遅れて本当にすみません!理由を言わせてください。 ♬
Trưởng phòng ơi, em xin lỗi vì đến muộn ạ! Xin sếp cho em trình bày lý do với.
課長: いつもは遅刻しないのに、今日はどうしたの。 ♬
Mọi khi có bao giờ đi muộn đâu, hôm nay bị làm sao thế hả em?
石井: 駅のホームで、おばあさんが階段から落ちそうになったのです。 ♬
Dạ tại ở sân ga, có một bà cụ suýt chút nữa là bị ngã lăn từ trên cầu thang xuống ạ.
課長: え、それは大変だ。石井が助けたの? ♬
Ủa, nguy hiểm thế. Thế là em ra tay cứu bà cụ hả?
石井: はい。荷物を持って、駅の人ところまで一緒に歩きました。 ♬
Vâng ạ. Em xách đồ hộ rồi dìu bà cụ đi bộ đến tận chỗ của nhân viên nhà ga luôn.
課長: なるほどね。それなら遅れても仕方がないわ。 ♬
Ra là thế. Nếu là chuyện như vậy thì có đến muộn cũng là bất khả kháng thôi.
石井: 電車も遅れて、本当に焦りました。頭が真っ白です。 ♬
Xong rồi tàu lại còn bị trễ chuyến nữa, nãy em cuống phát điên luôn, đầu óc trống rỗng luôn ạ.
課長: 良いことをしたのだから、気にしないで早く席につきなさい。 ♬
Gợi ý: Làm việc tốt thì không phải nghĩ ngợi gì đâu, lo mà vào chỗ làm việc nhanh đi em.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・遅刻: Đi muộn
・階段: Cầu thang bộ
・荷物: Hành lý, đồ đạc
・電車: Tàu điện
・真っ白: Trắng xóa, trống rỗng
・階段: Cầu thang bộ
・荷物: Hành lý, đồ đạc
・電車: Tàu điện
・真っ白: Trắng xóa, trống rỗng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~言わせてしてください: Hãy cho phép tôi nói
・~遅刻しないのに: Mặc dù không đi muộn... vậy mà
・~落ちそうになった: Suýt bị ngã lăn xuống
・~遅れても仕方がない: Có muộn thì cũng hết cách
・...早く席につきなさい: Hãy vào chỗ nhanh đi
・~遅刻しないのに: Mặc dù không đi muộn... vậy mà
・~落ちそうになった: Suýt bị ngã lăn xuống
・~遅れても仕方がない: Có muộn thì cũng hết cách
・...早く席につきなさい: Hãy vào chỗ nhanh đi