Mẹ con nói về dịch vụ thuê xe đạp cũ ngắm đồng ruộng
娘:お母さん、動画で見た古い自転車のレンタルは面白いね。 ♬
Mẹ ơi, cái dịch vụ thuê xe đạp cũ xem trên video thú vị thật đấy ạ.
母:ええ、町に行かないで、田ぼの周りを走るツアーね。 ♬
Ừ, không đi vào phố mà là tour chạy quanh ruộng lúa đúng không con.
娘:うん、風が気持ちよくて、走るだけで体調が良くなるらしいよ。 ♬
Vâng, gió mát mẻ, nghe nói chỉ cần chạy thôi là sức khỏe tốt lên liền đó mẹ.
母:昔のうるさい車に比べて、静かに好しめそうね。 ♬
So với ô tô ồn ào ngày xưa thì có vẻ sẽ được tận hưởng một cách yên tĩnh nhỉ.
娘:途中で急に雨が降っても、自動で開く傘があるんだって。 ♬
Nghe nói giữa đường nhỡ bỗng dưng mưa thì có cái ô tự mở luôn đó.
母:便利ね、明日の朝の買い物の時に手続きをしてみよう。 ♬
Tiện lợi thật, sáng mai lúc đi chợ mẹ con mình thử làm thủ tục xem sao.
娘:嬉しいな、お父さんにも予定を書回してもらおう。 ♬
Con vui quá, tụi mình nhờ cả bố viết lịch trình vào lịch luôn mẹ nhé.
母:ええ、家族みんなで、ゆっくり出発しましょう。 ♬
Ừ, cả nhà mình cùng thong thả xuất phát nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・田ぼ: Ruộng lúa
・...に比べて: So với...
・~そう: Trông có vẻ...
・...に比べて: So với...
・~そう: Trông có vẻ...
Bệnh viện dùng nệm thông minh tự điều chỉnh độ cứng
店員:いらっしゃいませ!この新しい白いマットに横になってください。 ♬
Xin chào quý khách! Xin vui lòng nằm xuống tấm nệm màu trắng mới này ạ.
客:頭を乗せるだけで、自動で形が変わるシステムですか。 ♬
Hệ thống này chỉ cần đặt đầu lên là tự động đổi hình dáng hả em?
店員:はい、今日の体調のデータに合わせて硬さを調べます。 ♬
Dạ vâng, máy sẽ tra cứu độ cứng phù hợp với dữ liệu sức khỏe hôm nay ạ.
客:私はいつも首や腰が痛いから、本当に助かりますね。 ♬
Tôi thì lúc nào cũng bị đau cổ với eo nên thực sự đỡ quá nhỉ.
店員:ニュースで見ましたが、並ぶ手間がなくなって早くなります。 ♬
Em xem trên tin tức thấy bảo đỡ mất công xếp hàng và thời gian cũng nhanh hơn ạ.
客:昔の重い機械に比べて、静かで安心できる道具ですよ。 ♬
So với cái máy nặng nề ngày xưa thì đây là dụng cụ yên tĩnh và an tâm đấy.
店員:ええ、終わったらあちらの椅子で待っていてください。 ♬
Vâng, sau khi xong xin vui lòng ra ghế đằng kia ngồi chờ ạ.
客:わかりました、これからは毎月の予定に入れておきます。 ♬
Tôi rõ rồi, từ giờ tôi sẽ ghi sẵn vào lịch trình hàng tháng.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・硬s: Độ cứng
・...に比べて: So với...
・~ておく: Làm sẵn việc gì đó
・...に比べて: So với...
・~ておく: Làm sẵn việc gì đó
Quy định kiểm tra thiết bị trợ tim bằng ví điện tử AI tại phòng khám
店員:こんにちは、新しいルールでその機械の検査が必要です。 ♬
Xin chào anh/chị, theo quy định mới thì cần phải kiểm tra cái máy đó ạ.
客:胸のバッテリーを外さないと、内に入れませんか。 ♬
Không tháo viên pin ở ngực ra là không vào trong được hả em?
店員:いいえ、外さないで画面にタッチするだけで確認できます。 ♬
Dạ không cần, không tháo mà chỉ cần chạm màn hình là xác nhận được ạ.
客:ニュースで見ましたが、エラーのせいで故障したら困るよ。 ♬
Tôi thấy trên tin tức rồi nhưng tại vì sự cố mà nhỡ bị hỏng thì gay lắm.
店員:事前にデータを登録しておけば、赤ランプは点滅しません。 ♬
Nếu mình đăng ký sẵn dữ liệu từ trước thì đèn đỏ không nhấp nháy đâu ạ.
客:知らなかったら困るところでした、早く確認して。 ♬
Suýt nữa thì rắc rối vì tôi không biết, mau xác nhận hộ tôi với.
店員:はい、一分で終わりますから動かないでくださいね。 ♬
Dạ vâng, xong trong một phút thôi nên anh/chị đừng di chuyển nhé.
客:わかりました、安全第一だから静かに待つことにするよ。 ♬
Tôi rõ rồi, an toàn là trên hết nên tôi quyết định sẽ im lặng chờ vậy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・故障: Hỏng hóc
・~るところだった: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
・~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
・~るところだった: Suýt nữa thì xảy ra việc gì...
・~ことにする: Quyết định chọn làm việc gì
Thành cổ địa phương lắp kính VR xem lịch sử
店員:いらっしゃいませ!お城の案内で、あの大きいメガネをどうぞ。 ♬
Xin chào quý khách! Xin mời dùng cái kính to đằng kia để xem hướng dẫn thành cổ ạ.
客:パスポートなしで昔の景色が見られるシステムですね。 ♬
Đó là hệ thống có thể ngắm nhìn phong cảnh ngày xưa không cần hộ chiếu nhỉ.
店員:ええ、機械の前に立つだけで、昔の人が自動で動いて見えます。 ♬
Vâng, chỉ cần đứng trước máy là nhìn thấy người thời xưa tự động đi lại luôn ạ.
客:昔の長い教科書に比べて、好しく勉強できますね。 ♬
So với mấy cuốn sách giáo khoa dài dòng ngày xưa thì cái này học vui hơn nhiều.
店員:はい、子供も遊べるように、新しくこの機械を入れました。 ♬
Dạ vâng, tụi em mới đưa cái máy mới này vào dùng để trẻ con cũng chơi được ạ.
客:面白そうだから、友達のSNSでも紹介してみます。 ♬
Trông có vẻ hay ho nên tôi sẽ thử giới thiệu trên mạng xã hội của bạn bè xem sao.
店員:ありがとうございます、お帰りの前にお土産の棚もどうぞ. ♬
Dạ cảm ơn khách, trước khi về xin mời anh/chị ghé qua kệ quà lưu niệm luôn ạ.
客:今日の新しい思い出ができて、本当に嬉しいですよ。 ♬
Có thêm kỷ niệm mới ngày hôm nay tôi vui lắm.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・歴史: Lịch sử
・...に比べて: So với...
・~ように: Để phục vụ mục đích...
・...に比べて: So với...
・~ように: Để phục vụ mục đích...
Vòng đeo tay định vị của khách bị mất sóng tại khu tham quan công cộng
客:すみません、子供の腕につける機械が動きませんよ。 ♬
Xin lỗi em, cái máy đeo vào tay trẻ con nó không chạy rồi em ơi.
店員:あ、画面の地図のデータが急に消えてしまいましたね。 ♬
Á, dữ liệu bản đồ trên màn hình bỗng dưng bị biến mất tiêu rồi nhỉ.
客:電波が悪いときは、子供の場所が分からなくなりますか。 ♬
Những lúc sóng mạng bị kém thì có bị trở nên không biết vị trí của con tôi không?
店員:大丈夫です、ゲートを通る前に写真を撮っておけば直せます。 ♬
Không sao đâu ạ, nếu chụp ảnh lại trước khi qua cổng là có thể sửa được ạ.
客:知らなかったら困るところでした、早く直してください。 ♬
Suýt nữa thì rắc rối vì tôi không biết, mau sửa lại hộ tôi với.
店員:はい、ただいま別の機械でデータを登録いたします。 ♬
Dạ vâng, bây giờ em sẽ đăng ký dữ liệu bằng cái máy khác ạ.
客:安全のためのシステムだから、トラブルがあると心配ですね。 ♬
Vì là hệ thống an toàn nên cứ có sự cố là lo lắng nhỉ.
店員:申し訳ありません、これからはエラーにならないようにします。 ♬
Tụi em xin lỗi ạ, từ giờ tụi em sẽ chú ý để không xảy ra lỗi ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・登録: Đăng ký
・~かなくなる: Trở nên không biết
・~ないように: Chú ý cố gắng để không...
・~かなくなる: Trở nên không biết
・~ないように: Chú ý cố gắng để không...
Lỗi cửa soát vé AI tự nhận diện khuôn mặt tại ga tàu điện
店員:いらっしゃいませ!顔認証のゲートがトラブルで止まりました。 ♬
Xin chào quý khách! Cửa soát vé nhận diện khuôn mặt bị dừng do sự cố rồi ạ.
客:ええ、カメラの前に立っても画面が動かないのですか。 ♬
Hả, đứng trước camera mà màn hình cũng không chạy luôn sao em?
店員:はい、マスクをつけたままの方が多くてエラーになったらしいです。 ♬
Dạ vâng, nghe nói nhiều người cứ đeo khẩu trang nên máy bị báo lỗi ạ.
客:事前にネットで登録したのに、使えないと困りますよ。 ♬
Đã đăng ký trước trên mạng rồi mà không dùng được thì rắc rối quá.
店員:すみません、古い切符の改札口を開けますのでどうぞ。 ♬
Xin lỗi khách, em mở ngay cửa soát vé giấy cũ này nên mời anh/chị qua ạ.
客:よかった、急いでいる時は本当に焦ってしまいますね。 ♬
May quá, những lúc đang vội thì thực sự sẽ bị cuống lên mất thôi.
店員:次からはマスクを外してからゲートに近づいてください。 ♬
Từ lần tới anh/chị nhớ tháo khẩu trang ra trước rồi mới lại gần cửa nhé.
客:新しい技術だから、これからは私たちも気をつけます。 ♬
Vì là công nghệ mới nên từ bây giờ tụi tôi cũng sẽ cẩn thận.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・顔認証: Nhận diện khuôn mặt
・~たまま: Cứ để nguyên trạng thái cũ
・...てから: Sau khi làm việc này mới...
・~たまま: Cứ để nguyên trạng thái cũ
・...てから: Sau khi làm việc này mới...
Cách mua vé xe buýt tự hành thông minh chạy bằng AI tại ga
店員:いらっしゃいませ!この新しい自動運転バスを予約しますか。 ♬
Xin chào quý khách! Anh/Chị có muốn đặt trước xe buýt tự lái mới này không ạ?
客:ネットで見ましたが、どうやってチケットを買いますか。 ♬
Tôi thấy trên mạng rồi nhưng làm thế nào để mua vé vậy em?
店員:アプリを開いて、行きたい場所を押すだけでいいですよ。 ♬
Anh/Chị mở ứng dụng ra rồi chỉ cần ấn nút địa điểm muốn đến là được ạ.
客:事前にデータを登録しておけば、自動で計算しますか。 ♬
Mình đăng ký sẵn dữ liệu từ trước là hệ thống tự động tính toán luôn hả em?
店員:はい、最新の技術と合わせて、一秒で手続きが終わります。 ♬
Dạ vâng, kết hợp with công nghệ mới nhất là xong thủ tục trong một giây ạ.
客:お金のチャージもスマホの画面でできますか。 ♬
Việc nạp tiền mình cũng làm được trên màn hình điện thoại luôn ạ?
店員:ええ、乗る前に画面のマークをタッチすれば大丈夫らしいです。 ♬
Vâng, nghe nói trước khi lên xe chỉ cần chạm vào biểu tượng trên màn hình là ổn ạ.
客:わかりました、乗り遅れないように今すぐやってみます。 ♬
Tôi rõ rồi, để không bị trễ xe tôi sẽ làm thử ngay bây giờ đây.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・自動運転: Tự động lái
・~ておく: Làm sẵn việc gì đó
・~ないように: Chú ý để không...
・~ておく: Làm sẵn việc gì đó
・~ないように: Chú ý để không...
Khách sạn dùng robot AI quét thông tin nhận phòng
店員:いらっしゃいませ!こちらの画面の指示に合わせて進んでください。 ♬
Xin chào quý khách! Anh/Chị vui lòng tiến hành theo hướng dẫn trên màn hình này ạ.
客:顔を乗せるだけで自動で計算するシステムですか。 ♬
Hệ thống này chỉ cần đưa mặt vào là tự động tính toán luôn hả em?
店員:はい、事前のデータを確認して、一秒で鍵が出ますよ。 ♬
Dạ vâng, máy sẽ xác nhận dữ liệu trước rồi ra chìa khóa trong một giây ạ.
客:ニュースで見ましたが、本当に便利になりましたね。 ♬
Tôi thấy trên tin tức rồi, đúng là đã tiện lợi hơn nhiều nhỉ.
店員:ええ、並ぶ手間がなくなって、時間も早くなります。 ♬
Vâng, đỡ mất công xếp hàng và thời gian cũng nhanh hơn ạ.
客:私はメガネですが、外さなくても大丈夫ですか。 ♬
Tôi đang đeo kính thì không cần tháo ra vẫn không sao chứ?
店員:はい、最新の技術が進歩しているので、そのままで通れます。 ♬
Dạ vâng, vì công nghệ mới nhất đang tiến bộ nên cứ để nguyên vậy đi qua được ạ.
客:スムーズに入れそうだから、今日の泊まりが好しみです。 ♬
Có vẻ sẽ vào phòng một cách mượt mà nên tôi rất mong chờ đêm nay.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・指示: Chỉ thị, hướng dẫn
・~なくても大丈夫: Không cần làm... vẫn ổn
・~そう: Trông có vẻ... / Có vẻ sẽ...
・~なくても大丈夫: Không cần làm... vẫn ổn
・~そう: Trông có vẻ... / Có vẻ sẽ...
Hệ thống vali tự động chạy bằng AI bị kẹt tại sảnh khách sạn
客:すみません、あの自動で動くカバンが止っています。 ♬
Xin lỗi em, chiếc vali tự chạy đó đang bị dừng ở kia rồi.
店員:あ、部屋まで荷物を運ぶ途中でエラーになりましたね。 ♬
Á, đúng lúc đang mang hành lý lên phòng thì nó bị dính lỗi mất rồi nhỉ.
客:荷物が大きすぎたせいで、動かなくなったみたいですよ。 ♬
Có vẻ như tại hành lý to quá nên nó trở nên không chạy được nữa rồi đấy.
店員:失礼いたしました、今日からのシステムですが困りました。 ♬
Xin lỗi khách, hệ thống mới từ hôm nay mà rắc rối quá ạ.
客:人の代わりに動くのは好いけれど、トラブルの時は大変ね。 ♬
Nó chạy thay cho người thì tốt thật nhưng lúc gặp sự cố thì vất vả nhỉ.
店員:はい、すぐに手動に変えて端へ動かします。 ♬
Dạ vâng, tụi em sẽ chuyển sang chế độ bằng tay ngay và dời nó vào góc ạ.
客:私は急いでいないから、ゆっくりで大丈夫ですよ。 ♬
Tôi thì không vội đâu nên cứ thong thả dọn dẹp cũng được không sao nha.
店員:ありがとうございます、荷物は私がすぐにお持ちします。 ♬
Cảm ơn khách, hành lý em sẽ tự tay mang lên ngay ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・手動: Thủ công, bằng tay
・~のせいで: Tại vì...
・~なくなる: Trở nên không thể...
・~のせいで: Tại vì...
・~なくなる: Trở nên không thể...
Sân bay quét vali thông minh có thiết bị tự chạy
客:お客様、その自動で動くカバンは検査が必要です。 ♬
Xin lỗi khách, chiếc vali tự chạy đó cần phải kiểm tra.
客:ニュースで見ましたが、このまま飛行機に乗せられませんか。 ♬
Tôi thấy trên tin tức rồi, không được cho nguyên thế này lên máy bay hả em?
店員:はい、内のバッテリーを外さないとゲートを通れません。 ♬
Dạ vâng, không tháo viên pin bên trong ra là không qua được cổng đâu ạ.
客:ボタンを押すだけで、簡単に外せるシステムですよ。 ♬
Hệ thống này chỉ cần ấn nút là tháo ra dễ dàng luôn đấy.
店員:では、バッテリーだけをこちらの箱へ出してください。 ♬
Vậy thì xin mời anh/chị bỏ riêng viên pin ra cái khay này ạ.
客:知らないで預けたら、本当に危なかったですね。 ♬
Nếu không biết mà cứ đem ký gửi thì nguy hiểm thật sự nhỉ.
店員:ええ、新しいルールですので厳しくチェックしています。 ♬
Vâng, vì đây là quy định mới nên tụi em kiểm tra rất nghiêm ngặt.
客:sự thật rõ rồi, 安全のために今すぐ外しておきます。 ♬
Tôi rõ rồi, để đảm bảo an toàn tôi sẽ tháo sẵn ra ngay bây giờ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・検査: Kiểm tra
・~外さないと: Nếu không tháo... thì không...
・~ておく: Làm sẵn việc gì đó
・~外さないと: Nếu không tháo... thì không...
・~ておく: Làm sẵn việc gì đó
Quầy hải quan tại sân bay thử nghiệm phòng quét VR tiện lợi
客:この空港の新しいゲートは、手続きが本当に早いね。 ♬
Cái cửa mới này của sân bay làm thủ tục nhanh thực sự nhỉ.
店員:はい、パスポートを置くだけで自動で確認できます。 ♬
Dạ vâng, chỉ cần đặt hộ chiếu vào là nó tự động xác nhận được ạ.
客:昔の長い列に比べて、時間が全然違いますよ。 ♬
So với việc xếp hàng dài ngày xưa thì thời gian khác hẳn luôn đấy.
店員:ええ、最新の技術で一秒でチェックが終わります. ♬
Vâng, with công nghệ mới nhất nên kiểm tra xong trong một giây ạ.
客:ネットの投稿devmen tớ nhưng話題だから、みんな驚いていますね。 ♬
Trên mạng cũng đang hot nên mọi người đều kinh ngạc nhỉ.
店員:はい、お客様をお待たせしないために導入しました。 ♬
Dạ vâng, tụi em đưa vào dùng để không bắt khách phải chờ lâu ạ.
客:スムーズに出発できそうだから、今日の旅行が好しみです。 ♬
Có vẻ xuất phát mượt mà nên tôi rất mong chờ chuyến đi hôm nay.
店員:ありがとうございます、気をつけて行ってください。 ♬
Dạ cảm ơn khách, xin chúc anh/chị đi đường bình an ạ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp cần chú ý:
・驚く: Ngạc nhiên, kinh ngạc
・...に比べて: So với...
・お待たせしない: Không bắt phải chờ lâu
・...に比べて: So với...
・お待たせしない: Không bắt phải chờ lâu