ngắm hoa anh đào mùa thu bằng công nghệ VR
Xem Tiếng Nhật
週末に最新のVRでお花見をしに行きませんか?
Cuối tuần này mình cùng đi ngắm hoa anh đào bằng công nghệ VR mới nhất không?
Xem Tiếng Nhật
ええっ、秋にお花見ができるのですか?
Hả, mùa thu mà cũng ngắm hoa anh đào được sao?
Xem Tiếng Nhật
はい、立体爆発的な映像で本物のお花見のように見えますよ。
Có chứ, với hình ảnh 3D thì nhìn hệt như đi ngắm hoa anh đào thật đấy.
Xem Tiếng Nhật
すごいですね!混雑しないで好しめるのはいいですね。
Tuyệt quá nhỉ! Thưởng thức được mà không bị đông đúc thì thích thật.
Xem Tiếng Nhật
ええ、部屋の中で温かいお茶を飲みながら見られます。
Ừm, mình có thể vừa uống trà ấm vừa ngắm ở trong phòng.
Xem Tiếng Nhật
好しそうですね、チケットはネットで予約できますか?
Nghe có vẻ vui nhỉ, vé có thể đặt trước trên mạng được không?
Xem Tiếng Nhật
はい、今日から予約が始まったので申し込みましょう。
Có, vì hôm nay bắt đầu cho đặt chỗ rồi nên mình cùng đăng ký thôi.
Xem Tiếng Nhật
ありがとうございます、今からとても好しみです!
Cảm ơn bạn nhé, từ bây giờ tôi đã rất mong chờ rồi!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
お花見: Ngắm hoa anh đào
立体: Ba chiều, 3D
映像: Hình ảnh, video
混雑: Đông đúc, tắc nghẽn
申し込む: Đăng ký
立体: Ba chiều, 3D
映像: Hình ảnh, video
混雑: Đông đúc, tắc nghẽn
申し込む: Đăng ký
📚 5 Ngữ pháp N4
Vに行きませんか: Cùng đi... không?
V-できる: Có thể ngắm hoa...
〜のように: Nhiệt như ngắm hoa thật...
V-飲みながら: Vừa uống trà vừa ngắm...
V-見られます: Có thể xem/ngắm...
V-できる: Có thể ngắm hoa...
〜のように: Nhiệt như ngắm hoa thật...
V-飲みながら: Vừa uống trà vừa ngắm...
V-見られます: Có thể xem/ngắm...
Mua vé xem bắn pháo hoa kỹ thuật số bên sông
Xem Tiếng Nhật
今年の秋の花火大会のチケットを買いましたよ。
Tôi đã mua vé xem lễ hội pháo hoa mùa thu năm nay rồi đấy.
Xem Tiếng Nhật
へえ!秋にも花火が打ち上げられるのですか?
Chà! Mùa thu mà pháo hoa cũng được bắn lên sao?
Ừm, mình có thể ngắm pháo hoa đẹp mắt cùng trình diễn drone đấy.
Xem Tiếng Nhật
涼しい季節だから、夏より快適に見られますね。
Vì là mùa mát mẻ nên nhìn thoải mái hơn mùa hè nhỉ.
Đúng vậy, tôi đã đặt trước chỗ ngồi tốt ở gần sông rồi.
Xem Tiếng Nhật
ありがとうございます、上着を持っていった方がいいですね。
Cảm ơn bạn nhé, mang theo áo khoác đi thì tốt hơn nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、夜は風が冷たいですから準備しておきましょう。
Ừm, vì buổi tối gió lạnh nên mình hãy chuẩn bị sẵn nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、一緒に写真をたくさん撮りましょうね!
Vâng, chúng mình cùng chụp thật nhiều ảnh nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
花火: Pháo hoa
打ち上げる: Bắn lên, phóng lên
快適: Thoải mái, dễ chịu
上着: Áo khoác
冷たい: Lạnh (cảm giác)
打ち上げる: Bắn lên, phóng lên
快適: Thoải mái, dễ chịu
上着: Áo khoác
冷たい: Lạnh (cảm giác)
📚 5 Ngữ pháp N4
V-られる: Pháo hoa được bắn...
〜より: Thoải mái hơn mùa hè...
V-ておきました: Đã đặt chỗ sẵn rồi
V-た方がいい: Nên mang theo áo khoác...
V-ておきましょう: Hãy chuẩn bị sẵn nhé
〜より: Thoải mái hơn mùa hè...
V-ておきました: Đã đặt chỗ sẵn rồi
V-た方がいい: Nên mang theo áo khoác...
V-ておきましょう: Hãy chuẩn bị sẵn nhé
Trải nghiệm không gian văn hóa tại lễ hội mùa thu
Xem Tiếng Nhật
今週末、浅草で有名な祭りがありますよ。
Cuối tuần này có một lễ hội nổi tiếng ở Asakusa đấy.
Xem Tiếng Nhật
いいですね!どんな祭りなのですか?
Hay quá! Đó là lễ hội như thế nào thế?
Xem Tiếng Nhật
伝統的な屋台や踊りが好しめる祭りですよ。
Đó là lễ hội có thể thưởng thức các gian hàng đồ ăn truyền thống và múa hát.
Xem Tiếng Nhật
好しそうですね、浴衣を着て行ってもいいですか?
Nghe có vẻ vui nhỉ, tôi mặc áo yukata đi có được không?
Xem Tiếng Nhật
もちろんですよ、外国人にも人気の祭りですから。
Tất nhiên rồi, vì đó là lễ hội rất được người nước ngoài ưa thích mà.
Xem Tiếng Nhật
じゃあ、美味しい屋台の料理をたくさん食べたいです。
Thế thì tôi muốn ăn thật nhiều món ăn ngon ở các gian hàng.
Xem Tiếng Nhật
ええ、夕方5時に駅で待ち合わせしましょう。
Ừm, 5 giờ chiều mình hẹn gặp nhau ở nhà ga nhé.
Vâng, tôi sẽ chú ý để không bị muộn!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
祭り: Lễ hội
伝統的: Mang tính truyền thống
屋台: Gian hàng ăn uống ngoài trời
浴衣: Áo yukata (kimono mùa hè)
待ち合わせ: Hẹn gặp
伝統的: Mang tính truyền thống
屋台: Gian hàng ăn uống ngoài trời
浴衣: Áo yukata (kimono mùa hè)
待ち合わせ: Hẹn gặp
📚 5 Ngữ pháp N4
V-好しめる: Có thể thưởng thức...
V-てもいいですか: Mặc yukata đi có được không?
V-たいです: Tôi muốn ăn...
V-ましょう: Cùng hẹn gặp nhé
V-遅れないように: Để không bị muộn...
V-てもいいですか: Mặc yukata đi có được không?
V-たいです: Tôi muốn ăn...
V-ましょう: Cùng hẹn gặp nhé
V-遅れないように: Để không bị muộn...
Lên kế hoạch tiết kiệm tiền mừng tuổi và mua sắm dịp Tết
Xem Tiếng Nhật
もうすぐ来年の正月の準備の時期になりますね。
Sắp đến thời điểm chuẩn bị cho Tết năm sau rồi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、子供たちのお年玉のためにお金を貯ていますよ。
Ừm, tôi đang tiết kiệm tiền để làm tiền mừng tuổi cho các con đấy.
Xem Tiếng Nhật
優しいですね、最近はアプリでお年玉をあげる人もいますよ。
Chu đáo quá, dạo này cũng có những người đưa tiền mừng tuổi bằng ứng dụng đấy.
Xem Tiếng Nhật
へえ!電子マネーでお年玉を送るのですか?
Chà! Họ gửi tiền mừng tuổi bằng tiền điện tử sao?
Xem Tiếng Nhật
はい、便利ですし子供も銀行口座で管理できますからね。
Vâng, vừa tiện lợi mà trẻ con cũng có thể quản lý bằng tài khoản ngân hàng nữa.
Xem Tiếng Nhật
なるほど、でも正月には現金で手渡す方が嬉しい気がします。
Ra là thế, nhưng tôi cảm thấy vào dịp Tết đưa tận tay bằng tiền mặt thì lũ trẻ vui hơn.
Xem Tiếng Nhật
そうですね、伝統的な正月の過ごし方も大切ですね。
Đúng vậy nhỉ, cách trải nghiệm Tết truyền thống cũng rất quan trọng.
Xem Tiếng Nhật
ええ、家族で好しく新しい年を迎えたいですね。
Ừm, tôi muốn cùng gia đình vui vẻ đón chào năm mới.
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
正月: Tết, Năm mới
お年玉: Tiền mừng tuổi, tiền lì xì
口座: Tài khoản (ngân hàng)
現金: Tiền mặt
手渡す: Trao tận tay
お年玉: Tiền mừng tuổi, tiền lì xì
口座: Tài khoản (ngân hàng)
現金: Tiền mặt
手渡す: Trao tận tay
📚 5 Ngữ pháp N4
〜になります: Trở thành thời điểm...
〜ために: Vì tiền mừng tuổi của các con...
V-できます: Có thể quản lý...
〜気がします: Cảm thấy lũ trẻ vui hơn...
V-たいです: Muốn đón năm mới...
〜ために: Vì tiền mừng tuổi của các con...
V-できます: Có thể quản lý...
〜気がします: Cảm thấy lũ trẻ vui hơn...
V-たいです: Muốn đón năm mới...
Mua vé số cào may mắn đầu thu tại quầy đại lý
Xem Tiếng Nhật
駅の前で新しい宝くじを買いましたよ。
Tôi đã mua vé số mới ở trước nhà ga rồi đấy.
Xem Tiếng Nhật
へえ!当ったら何をしたいですか?
Chà! Nếu trúng thưởng thì bạn muốn làm gì?
Xem Tiếng Nhật
もし宝くじが当ったら、世界旅行に行きたいですね。
Nếu mà trúng vé số thì tôi muốn đi du lịch thế giới.
Hay quá nhỉ! Làm tôi cũng muốn mua một giấc mơ rồi.
Xem Tiếng Nhật
今日は運が良い日だから、今から宝くじを買いに行きましょう。
Hôm nay là ngày may mắn nên bây giờ mình cùng đi mua vé số đi.
Xem Tiếng Nhật
ええ、10枚だけ買ってみようと思います。
Ừm, tôi định sẽ mua thử 10 vé xem sao.
Xem Tiếng Nhật
当るように神様にお祈りしましょうね!
Chúng mình cùng cầu nguyện thần linh để trúng thưởng nhé!
Xem Tiếng Nhật
はい、結果を好しみに待ちましょう!
Vâng, mình cùng mong chờ kết quả nào!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
宝くじ: Vé số, vé may mắn
当る: Trúng (vé số, giải thưởng)
運: Vận may, may mắn
神様: Thần linh, Thượng đế
結果: Kết quả
当る: Trúng (vé số, giải thưởng)
運: Vận may, may mắn
神様: Thần linh, Thượng đế
結果: Kết quả
📚 5 Ngữ pháp N4
V-たら: Nếu trúng thưởng thì...
V-買いたくなります: Trở nên muốn mua...
V-買ってみようと思います: Tôi định mua thử...
V-ように: Để trúng thưởng...
V-待ちましょう: Cùng chờ đợi nào
V-買いたくなります: Trở nên muốn mua...
V-買ってみようと思います: Tôi định mua thử...
V-ように: Để trúng thưởng...
V-待ちましょう: Cùng chờ đợi nào
Đặt trước vé tàu Shinkansen đi viếng chùa đầu năm
Xem Tiếng Nhật
来年の元日の予定はもう決めましたか?
Kế hoạch cho ngày Mùng 1 Tết năm sau bạn đã quyết định chưa?
Xem Tiếng Nhật
はい、京都の神社へ初詣に行こうと思っています。
Rồi, tôi đang định sẽ đi viếng chùa/đền ở Kyoto vào đầu năm.
Xem Tiếng Nhật
いいですね!元日の新幹線は混雑しますよ。
Hay quá nhỉ! Tàu siêu tốc Shinkansen vào ngày Mùng 1 Tết đông đúc lắm đấy.
Xem Tiếng Nhật
ええ、今日からネットでチケットの予約ができますよ。
Ừm, từ hôm nay mình có thể đặt vé qua mạng rồi đấy.
Xem Tiếng Nhật
本当ですか!早めに買っておくと安心ですね。
Thật ạ! Mua trước sớm thì yên tâm hơn nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、家族の分の切符も一緒に申し込みますね。
Vâng, tôi cũng sẽ đăng ký luôn cả phần vé của gia đình nữa.
Xem Tiếng Nhật
元日に晴れて綺麗な景色が見えるといいですね。
Hy vọng ngày Mùng 1 Tết trời nắng đẹp để nhìn thấy cảnh sắc tuyệt vời.
Xem Tiếng Nhật
はい、温かい服を着て行ってきます!
Vâng, tôi sẽ mặc quần áo ấm rồi đi!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
元日: Ngày mùng 1 Tết, ngày đầu năm mới
神社: Đền thờ Shinto
初詣: Đi viếng đền/chùa đầu năm
申し込む: Đăng ký
景色: Phong cảnh
神社: Đền thờ Shinto
初詣: Đi viếng đền/chùa đầu năm
申し込む: Đăng ký
景色: Phong cảnh
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ようと思っています: Tôi đang định đi...
V-できます: Có thể đặt vé...
V-ておくと: Nếu mua sẵn thì...
V-見えるといい: Hy vọng nhìn thấy...
V-てきます: Mặc áo ấm rồi đi...
V-できます: Có thể đặt vé...
V-ておくと: Nếu mua sẵn thì...
V-見えるといい: Hy vọng nhìn thấy...
V-てきます: Mặc áo ấm rồi đi...
Lên lịch đi dã ngoại cùng gia đình vào ngày nghỉ
Xem Tiếng Nhật
今週末の休日はどこかへ出かけますか?
Ngày nghỉ cuối tuần này bạn có đi chơi đâu không?
Có, tôi định sẽ cùng gia đình đi dã ngoại ở công viên.
Xem Tiếng Nhật
いいですね、休日の公園は賑やかでしょうね。
Hay quá nhỉ, công viên vào ngày nghỉ chắc là nhộn nhịp lắm.
Xem Tiếng Nhật
ええ、美味しいお弁当を作って持っていきますよ。
Ừm, tôi sẽ làm cơm hộp ngon rồi mang đi.
Xem Tiếng Nhật
子供たちも休日に外で遊べると喜びますね。
Trẻ con nếu được chơi đùa ngoài trời vào ngày nghỉ thì cũng sẽ thích lắm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、自転車の練習もさせたいと思っています。
Vâng, tôi cũng muốn rèn cho các con tập đi xe đạp nữa.
Xem Tiếng Nhật
天気がいいといいですね、好んできて下さい!
Trời đẹp thì tốt quá nhỉ, chúc gia đình đi chơi vui vẻ!
Xem Tiếng Nhật
ありがとう、写真をたくさん撮ってきますね!
Cảm ơn bạn, tôi sẽ chụp thật nhiều ảnh rồi về!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
休日: Ngày nghỉ
ピクニック: Đi dã ngoại
賑やか: Nhộn nhịp, náo nhiệt
練習: Luyện tập
外: Bên ngoài
ピクニック: Đi dã ngoại
賑やか: Nhộn nhịp, náo nhiệt
練習: Luyện tập
外: Bên ngoài
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ようと思います: Tôi định sẽ đi...
〜でしょう: Chắc là nhộn nhịp...
V-遊べると: Hễ có thể chơi đùa là...
V-させたい: Muốn bắt/cho con tập...
V-といい: Hy vọng trời đẹp...
〜でしょう: Chắc là nhộn nhịp...
V-遊べると: Hễ có thể chơi đùa là...
V-させたい: Muốn bắt/cho con tập...
V-といい: Hy vọng trời đẹp...
Tìm hiểu nguồn gốc ngày lễ truyền thống mùa thu
Xem Tiếng Nhật
カレンダーを見ると、秋には祭日が多いですね。
Nhìn vào lịch thì thấy mùa thu có nhiều ngày lễ truyền thống nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、昔からの祭日には意味がありますよ。
Ừm, những ngày lễ truyền thống từ ngày xưa đều có ý nghĩa đấy.
Xem Tiếng Nhật
博物館で祭日の歴史について学べるそうですね。
Nghe nói ở bảo tàng mình có thể học về lịch sử của các ngày lễ truyền thống nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、綺麗な資料や映像が見られますよ。
Vâng, mình có thể xem những tài liệu và hình ảnh rất đẹp.
Thú vị quá nhỉ, ngày nghỉ tới mình cùng đi xem không?
Xem Tiếng Nhật
いいですね、日本の文化を勉強しましょう。
Hay đấy, chúng mình cùng học hỏi về văn hóa Nhật Bản nhé.
Xem Tiếng Nhật
はい、事前にネットで案内を調べておきますね。
Vâng, tôi sẽ tra cứu thông tin hướng dẫn trên mạng trước nhé.
Xem Tiếng Nhật
ありがとう、好しみにしていますよ!
Cảm ơn bạn, tôi rất mong chờ đấy!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
祭日: Ngày lễ truyền thống, ngày cúng tế
博物館: Bảo tàng
歴史: Lịch sử
興味深い: Thú vị, đáng quan tâm
文化: Văn hóa
博物館: Bảo tàng
歴史: Lịch sử
興味深い: Thú vị, đáng quan tâm
文化: Văn hóa
📚 5 Ngữ pháp N4
V-学べる: Có thể học...
〜そうですね: Nghe nói có thể học...
V-見られます: Có thể xem...
Vに行きませんか: Cùng đi xem... không?
V-ておきます: Tra cứu sẵn...
〜そうですね: Nghe nói có thể học...
V-見られます: Có thể xem...
Vに行きませんか: Cùng đi xem... không?
V-ておきます: Tra cứu sẵn...
Đặt dịch vụ khám sức khỏe định kỳ vào ngày thường
Xem Tiếng Nhật
来週の平日に病院へ健康診断に行きます。
Ngày thường tuần tới tôi sẽ đến bệnh viện để kiểm tra sức khỏe.
Bệnh viện vào ngày thường thì vắng hơn ngày nghỉ đúng không?
Xem Tiếng Nhật
ええ、平日なら予約も取りやすいですよ。
Ừm, nếu là ngày thường thì cũng dễ đặt lịch hẹn hơn đấy.
Xem Tiếng Nhật
それにお安く受診できるサービスもありますね。
Thêm vào đó cũng có dịch vụ có thể khám bệnh giá rẻ hơn nữa nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、仕事を休みにして朝から行ってきます。
Vâng, tôi xin nghỉ làm rồi sẽ đi từ sáng.
Việc kiểm tra cơ thể rất quan trọng nên bạn chú ý nhé.
Xem Tiếng Nhật
ありがとうございます、早く終わらせて帰ります。
Cảm ơn bạn, tôi sẽ làm xong sớm rồi về.
Xem Tiếng Nhật
はい、検査の結果が良いといいですね!
Vâng, hy vọng kết quả kiểm tra sẽ tốt nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
平日: Ngày thường, ngày làm việc trong tuần
健康診断: Kiểm tra sức khỏe tổng quát
空いている: Vắng vẻ, rảnh rỗi
受診: Đi khám bệnh
結果: Kết quả
健康診断: Kiểm tra sức khỏe tổng quát
空いている: Vắng vẻ, rảnh rỗi
受診: Đi khám bệnh
結果: Kết quả
📚 5 Ngữ pháp N4
〜より: Vắng hơn ngày nghỉ...
〜しやすい: Dễ đặt lịch
V-できる: Có thể khám bệnh...
〜にして: Xin nghỉ làm...
V-といい: Hy vọng kết quả tốt...
〜しやすい: Dễ đặt lịch
V-できる: Có thể khám bệnh...
〜にして: Xin nghỉ làm...
V-といい: Hy vọng kết quả tốt...
Chuẩn bị cho ngày nghỉ lễ quốc gia đợt thu đông
Xem Tiếng Nhật
来週の祝日は何をしようと思っていますか?
Ngày lễ quốc gia tuần tới bạn đang định làm gì thế?
Xem Tiếng Nhật
祖父母の家へ行って一緒に過ごすつもりです。
Tôi định sẽ đến nhà ông bà và cùng ở bên nhau.
Xem Tiếng Nhật
敬老の日の祝日ですから素晴らしいですね。
Vì là ngày lễ quốc gia Kính lão nên điều đó tuyệt vời quá nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
ええ、プレゼントに温かい服を買っておきました。
Ừm, tôi đã mua sẵn quần áo ấm làm quà tặng rồi.
Hy vọng ông bà sẽ thích, bạn đi bằng tàu siêu tốc Shinkansen à?
Xem Tiếng Nhật
いいえ、祝日は混むからバスで行こうと思います。
Không, vì ngày lễ quốc gia rất đông nên tôi định đi bằng xe buýt.
Xem Tiếng Nhật
渋滞しないように早めに出発して下さいね。
Bạn hãy xuất phát sớm để không bị kẹt xe nhé.
Vâng, tôi sẽ chú ý đi cẩn thận!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
祝日: Ngày lễ quốc gia, ngày lễ công cộng
祖父母: Ông bà
敬老の日: Ngày Kính lão (Lễ tôn trọng người cao tuổi)
渋滞: Kẹt xe, tắc đường
出発: Xuất phát, khởi hành
祖父母: Ông bà
敬老の日: Ngày Kính lão (Lễ tôn trọng người cao tuổi)
渋滞: Kẹt xe, tắc đường
出発: Xuất phát, khởi hành
📚 5 Ngữ pháp N4
V-ようと思っています: Đang định làm gì...
V-つもりです: Định sẽ đến nhà ông bà...
V-ておきました: Đã mua sẵn quà...
V-てくれるといい: Hy vọng ai đó sẽ thích...
V-ないように: Để không bị kẹt xe...
V-つもりです: Định sẽ đến nhà ông bà...
V-ておきました: Đã mua sẵn quà...
V-てくれるといい: Hy vọng ai đó sẽ thích...
V-ないように: Để không bị kẹt xe...
Lên kế hoạch du lịch đợt nghỉ lễ kéo dài Silver Week
Xem Tiếng Nhật
今月の秋の連休に北海道へ旅行に行きますか?
Đợt nghỉ lễ kéo dài mùa thu tháng này bạn có đi du lịch Hokkaido không?
Xem Tiếng Nhật
はい、5日間の連休だから遠くへ行けますよ。
Có chứ, vì là kỳ nghỉ kéo dài 5 ngày nên tôi có thể đi xa được.
Xem Tiếng Nhật
いいですね!飛行機やホテルの予約はできましたか?
Hay quá nhỉ! Việc đặt vé máy bay và khách sạn bạn đã làm xong chưa?
Xem Tiếng Nhật
ええ、早めにネットで申し込みましたから大丈夫です。
Rồi, vì tôi đã đăng ký sớm qua mạng nên không sao cả.
Xem Tiếng Nhật
美味しい海の幸を食べるのも好しみですね。
Việc ăn hải sản ngon cũng rất đáng mong chờ nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
はい、有名な市場でたくさん食べようと思っています。
Vâng, tôi đang định sẽ ăn thật nhiều ở khu chợ nổi tiếng.
Tôi cũng rất mong chờ được nghe chuyện quà lưu niệm đấy.
Ừm, tôi sẽ chụp ảnh và mua quà lưu niệm mang về nhé!
📝 5 Từ vựng N4 đời sống
連休: Kỳ nghỉ kéo dài, kỳ nghỉ nhiều ngày liên tiếp
海の幸: Hải sản, sản vật từ biển
市場: Khu chợ
お土産: Quà lưu niệm
遠く: Nơi xa
海の幸: Hải sản, sản vật từ biển
市場: Khu chợ
お土産: Quà lưu niệm
遠く: Nơi xa
📚 5 Ngữ pháp N4
V-行けます: Có thể đi xa...
V-できました: Đã có thể đặt...
〜のも好しみです: Mong chờ ăn hải sản...
V-ようと思っています: Đang định ăn thật nhiều...
V-てきます: Mua quà mang về...
V-できました: Đã có thể đặt...
〜のも好しみです: Mong chờ ăn hải sản...
V-ようと思っています: Đang định ăn thật nhiều...
V-てきます: Mua quà mang về...