Chuyện về AI và công việc

A: 最近さいきん、AIの仕事しごとが増ふえていますね。 ♬
Dạo nầy công việc của AI đang tăng lên nhỉ.
B: ええ、便利べんりですが、少すこし心配しんぱいです。 ♬
Vâng, tiện thì có tiện, nhưng tôi hơi lo một chút.
A: どうしてですか。 ♬
Tại sao vậy?
B: 私わたしたちの仕事しごとがなくなるかもしれませんから。 ♬
Vì có lẽ công việc của chúng ta sẽ mất đi.
A: そうですね。でも、新あたらしい仕事しごとも増ふえますよ。 ♬
Đúng thế nhỉ. Nhưng công việc mới cũng sẽ tăng lên mà.
B: はい、AIとうまく頑張がんばりましょう。 ♬
Vâng, chúng ta hãy cùng cố gắng thật tốt với AI nhé.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 最近さいきん: Dạo nầy (N4).
* 仕事しごと: Công việc (N5).
* 増ふえる: Tăng lên (N4).
* 心配しんぱい: Lo lắng (N4).
* 新あたらしい: Mới (N5).
* 頑張がんばる: Cố gắng (N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~ています: Đang... (Diễn tả trạng thái hiện tại - N5/N4).
・~ですが: ...nhưng mà... (Nối hai vế đối lập - N5/N4).
・~かもしれません: Có lẽ là... (Phỏng đoán không chắc chắn - N4).
・~から: Vì... (Giải thích lý do - N5).
・~ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê hoặc khích lệ - N5).

AIと仕事の話 (Chuyện về AI và công việc)

A: 最近さいきん、AIの仕事しごとが増ふえていますね。 ♬
Dạo nầy công việc của AI đang tăng lên nhỉ.
B: ええ、便利べんりですが、少すこし心配しんぱいです。 ♬
Vâng, tiện thì có tiện, nhưng tôi hơi lo một chút.
A: どうしてですか。 ♬
Tại sao vậy?
B: 私わたしたちの仕事しごとがなくなるかもしれませんから。 ♬
Vì có lẽ công việc của chúng ta sẽ mất đi.
A: そうですね。でも、新あたらしい仕事しごとも増ふえますよ。 ♬
Đúng thế nhỉ. Nhưng công việc mới cũng sẽ tăng lên mà.
B: はい、AIとうまく頑張がんばりましょう。 ♬
Vâng, chúng ta hãy cùng cố gắng thật tốt với AI nhé.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 最近さいきん: Dạo nầy (N4).
* 仕事しごと: Công việc (N5).
* 増ふえる: Tăng lên (N4).
* 心配しんぱい: Lo lắng (N4).
* 新あたらしい: Mới (N5).
* 頑張がんばる: Cố gắng (N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~ています: Đang... (Diễn tả trạng thái hiện tại - N5/N4).
・~ですが: ...nhưng mà... (Nối hai vế đối lập - N5/N4).
・~かもしれません: Có lẽ là... (Phỏng đoán không chắc chắn - N4).
・~から: Vì... (Giải thích lý do - N5).
・~ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê hoặc khích lệ - N5).

 

ベトナムのバインミー (Món bánh mì Việt Nam tại Nhật)

A: 駅えきの近ちかくに、ベトナムのパン屋やがありますね。 ♬
Gần nhà ga có tiệm bánh mì Việt Nam nhỉ.
B: ええ、「バインミー」ですね。今いまとても人気にんきですよ。 ♬
Vâng, là "Bánh mì" nhỉ. Bây giờ đang rất hot đấy.
A: 食たべたことがありますか。 ♬
Bạn đã từng ăn chưa?
B: はい、野菜やさいがたくさん入はいっていて、おいしいですよ。 ♬
Rồi, có rất nhiều rau bên trong nên ngon lắm đấy.
A: 日本にほんのパンと味あじが違ちがいますか。 ♬
Hương vị có khác với bánh mì của Nhật không?
B: ええ、少すこし違ちがいますが、日本人にほんじんもみんな大好だいすきですよ。 ♬
Vâng, hơi khác một chút nhưng người Nhật ai cũng rất thích đấy.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* パン屋や: Tiệm bánh mì (N5).
* 人気にんき: Được ưa chuộng / Hot (N4).
* 野菜やさい: Rau (N5).
* 入はいる: Cho vào / Có trong (N5).
* 味あじ: Hương vị (N4).
* 違ちがう: Khác (N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~の近ちかくに: Ở gần... (Chỉ vị trí - N5).
・~たことがあります: Đã từng... (Kể về trải nghiệm - N4).
・~ていて: Đang có / Trong trạng thái... (N4).
・~と違ちがいます: Khác so với... (N4).
・~が、~: ...nhưng mà... (Nối vế đối lập - N5).

 

 

オンライン面接 (Phỏng vấn trực tuyến)

A: 明日あした、オンラインで面接めんせつがあります。 ♬
Ngày mai, tôi có buổi phỏng vấn trực tuyến.
B: そうですか。静しずかな場所ばしょで話はなしてくださいね。 ♬
Vậy à. Bạn hãy nói chuyện ở nơi yên tĩnh nhé.
A: はい、カメラやマイクも確認かくにんしました。 ♬
Vâng, tôi cũng đã kiểm tra camera và micro rồi.
B: スーツを着きると、もっといい印象いんしょうになりますよ。 ♬
Mặc vest vào thì sẽ tạo ấn tượng tốt hơn đấy.
A: わかりました。笑顔えがおで頑張がんばります。 ♬
Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ cố gắng mỉm cười thật tươi.
B: ええ、リラックスして話はなせば大丈夫だいじょうぶですよ。 ♬
Vâng, nếu bạn thong thả nói chuyện thì sẽ ổn thôi.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 面接めんせつ: Phỏng vấn (N4).
* 確認かくにん: Kiểm tra / Xác nhận (N4).
* 印象いんしょう: Ấn tượng (N3).
* 笑顔えがお: Nụ cười (N3).
* 頑張がんばる: Cố gắng (N4).
* 大丈夫だいじょうぶ: Ổn / Không sao (N5).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~があります: Có... (Sở hữu hoặc sự kiện - N5).
・~てください: Hãy làm... (Lời khuyên/Yêu cầu - N5).
・~ました: Đã làm... (Hoàn thành - N5).
・V-る + と: Hễ... thì sẽ... (Kết quả tự nhiên - N4).
・V-えば: Nếu... (Thể điều kiện - N4).

 

 

スーパーの割引 (Săn đồ giảm giá tại siêu thị)

A: 最近さいきん、いろいろな物ものの値段ねだんが上あがりましたね。 ♬
Dạo nầy, giá cả của nhiều thứ đã tăng lên rồi nhỉ.
B: ええ、だから私わたしは夜よるのスーパーへ行いきますよ。 ♬
Vâng, chính vì vậy mà tôi thường đi siêu thị vào buổi tối đấy.
A: 夜よるに行いくと、何なにかいいことがありますか。 ♬
Hễ đi vào buổi tối thì có điều gì tốt không ạ?
B: お弁当べんとうやパンが安やすくなって、とてもお得とくですよ。 ♬
Cơm hộp và bánh mì trở nên rẻ hơn, rất là hời đấy.
A: それはいいですね。私わたしも今日きょうから行いってみます。 ♬
Thế thì tốt quá. Tôi cũng sẽ thử đi từ ngày hôm nay.
B: はい、半分はんぶんくらいの値段ねだんで買かえることもありますよ。 ♬
Vâng, cũng có lúc có thể mua được với giá chỉ còn khoảng một nửa thôi đấy.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 値段ねだん: Giá cả (N4).
* 上あがる: Tăng lên (N4).
* お得とく: Hời / Có lợi.
* 半分はんぶん: Một nửa (N5).
* 買かう: Mua (N5).
* 今日きょうから: Từ hôm nay (N5).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~の値段ねだん: Giá của... (N5).
・V-る + と: Hễ... thì... (Kết quả tự nhiên - N4).
・い-adj + くなって: Trở nên... (Thay đổi trạng thái - N4).
・V-てみます: Làm thử việc gì đó (N4).
・V-える: Thể khả năng (Có thể mua - N4).

 

 

人気のアニメ (Anime mới đang rất hot)

A: 最近さいきん、あのアニメがすごい人気にんきですね。 ♬
Dạo nầy, bộ phim hoạt hình kia đang cực kỳ hot nhỉ.
B: ええ、昨日きのうもニュースで見みました。記録きろくを作つくりましたね。 ♬
Vâng, hôm qua tôi cũng thấy trên tin tức. Nó vừa lập kỷ lục đấy.
A: もう見みましたか。私わたしも気きになっています。 ♬
Bạn đã xem chưa? Tôi cũng đang rất quan tâm.
B: はい、映像えいぞうがとてもきれいで、感動かんどうしました。 ♬
Rồi, hình ảnh rất đẹp và tôi đã rất cảm động.
A: そうですか。今度こんどの休やすみに行いこうと思おもいます。 ♬
Vậy à. Tôi định là kỳ nghỉ tới sẽ đi xem.
B: おもしろいですから、ぜひ見みてください。 ♬
Vì nó rất thú vị nên bạn nhất định hãy xem nhé.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 人気にんき: Được ưa chuộng / Hot (N4).
* ニュース: Tin tức (N5).
* 記録きろく: Kỷ lục (N3).
* 感動かんどう: Cảm động (N3).
* 休やすみ: Ngày nghỉ (N5).
* ぜひ: Nhất định (N5).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~い + です: Tính từ đuôi i (N5).
・~ました: Đã làm... (Hoàn thành - N5).
・~ています: Đang trong trạng thái... (N4).
・~で: Vì... (Nối câu tính từ đuôi na/danh từ - N5).
・意向形 + と思います: Dự định làm gì đó (N4).
・~てください: Hãy làm... (Yêu cầu/Khuyên bảo - N5).

 

 

学校のタブレット (Máy tính bảng ở trường học)

A: 今いまの学校がっこうは、タブレットを使つかいますね。 ♬
Trường học bây giờ dùng máy tính bảng nhỉ.
B: ええ、私わたしたちの時ときとは全然違います。 ♬
Vâng, hoàn toàn khác với thời của chúng ta.
A: 本ほんがなくても勉強べんきょうできますか。 ♬
Không có sách cũng học được ạ?
B: はい、全部ぜんぶタブレットの中にあるから便利ですよ。 ♬
Vâng, vì tất cả có trong máy tính bảng rồi nên tiện lắm.
A: 子供こどもが勉強べんきょうを頑張がんばるか、少すこし心配しんぱいです。 ♬
Tôi hơi lo không biết trẻ con có chịu cố gắng học không.
B: そうですね。家いえでの使つかい方かたも大切たいせつですよ。 ♬
Đúng vậy. Cách dùng ở nhà cũng rất quan trọng đấy.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 全然ぜんぜん: Hoàn toàn (N4).
* 違うちがう: Khác (N4).
* 中なか: Bên trong (N5).
* 便利べんり: Tiện lợi (N5).
* 心配しんぱい: Lo lắng (N4).
* 大切たいせつ: Quan trọng (N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~とは違ちがいます: Khác với... (So sánh - N4).
・~なくても: Dù không... (Cấu trúc nhượng bộ - N4).
・~から: Vì... (Giải thích lý do - N5).
・~か: ...hay không (Lồng câu hỏi vào câu trần thuật - N4).

 

 

暑さの注意 (Cảnh báo nắng nóng)

A: 明日あしたはとても暑あつくなりますよ。 ♬
Ngày mai trời sẽ trở nên rất nóng đấy.
B: ええ、ニュースで「熱中症ねっちゅうしょう」に注意ちゅういと言いっていました。 ♬
Vâng, trên tin tức có nói là phải chú ý "sốc nhiệt".
A: 水みずをたくさん飲のむことが大切たいせつですね。 ♬
Việc uống nhiều nước là rất quan trọng nhỉ.
B: はい、外そとへ行いくときは帽子ぼうしも忘わすれないでください。 ♬
Vâng, khi đi ra ngoài thì cũng đừng quên mang mũ nhé.
A: 便利べんりなスマホのアプリで天気てんきをチェックしましょう。 ♬
Chúng ta hãy cùng kiểm tra thời tiết bằng ứng dụng điện thoại tiện lợi nhé.
B: そうですね。明日あしたも気きをつけましょう。 ♬
Đúng vậy. Ngày mai cũng hãy cẩn thận nhé.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 明日あした: Ngày mai (N5).
* 熱中症ねっちゅうしょう: Sốc nhiệt.
* 注意ちゅうい: Chú ý (N4).
* 帽子ぼうし: Cái mũ (N5).
* 忘わすれる: Quên (N4).
* 天気てんき: Thời tiết (N5).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~くなります: Trở nên... (Thay đổi trạng thái - N4).
・~と言いっていました: Đã nói là... (Trích dẫn gián tiếp - N4).
・~ことが大切たいせつです: Việc... là quan trọng (N4).
・~ないでください: Đừng làm... (Yêu cầu/Khuyên bảo - N5).
・~ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê/Khích lệ - N5).

 

 

お花見に行こう (Cùng đi ngắm hoa anh đào nào)

A: 東京とうきょうの桜さくらは、今いまが一番きれいですね。 ♬
Hoa anh đào ở Tokyo bây giờ là đẹp nhất nhỉ.
B: ええ、ニュースで満開まんかいと言いっていました。 ♬
Vâng, trên tin tức nói là đã nở rộ rồi đấy.
A: 今週末こんしゅうまつ、一緖いっしょに花見はなみに行いきませんか。 ♬
Cuối tuần nầy, bạn có muốn cùng đi ngắm hoa không?
B: いいですね。お弁当べんとうを持もって行いきましょう。 ♬
Hay quá nhỉ. Chúng ta hãy mang theo cả cơm hộp đi nhé.
A: 公園こうえんは人ひとが多おおいですから、気きをつけましょう。 ♬
Vì công viên rất đông người nên chúng ta hãy cẩn thận nhé.
B: はい、春はるの景色けしきを楽しみましょう。 ♬
Vâng, chúng ta hãy cùng tận hưởng cảnh sắc mùa xuân nào.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 桜さくら: Hoa anh đào (N5).
* 満開まんかい: Nở rộ.
* 花見はなみ: Ngắm hoa (N4).
* 週末しゅうまつ: Cuối tuần (N5).
* 景色けしき: Cảnh sắc (N4).
* 楽たのしむ: Tận hưởng / Vui vẻ (N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~が一番いちばん: ...là nhất (So sánh nhất - N5).
・~と言いっていました: Đã nói là... (Trích dẫn tin tức - N4).
・~ませんか: Bạn có muốn... không? (Lời mời lịch sự - N5).
・~を持もって行いきます: Mang theo... đi (N4).
・~から: Vì... nên... (Giải thích lý do - N5).
・~ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê - N5).

 

 

自動運転の車 (Xe tự lái trên phố)

A: 最近さいきん、街まちで自動運転じどううんてんの車くるまを見みました。 ♬
Dạo nầy, tôi đã thấy xe tự lái ở trên phố.
B: すごいですね。運転手うんてんしゅがいなくても動うごくんですか。 ♬
Giỏi thật đấy. Không có tài xế mà nó cũng chạy được ạ?
A: はい、AIが道みちや人ひとをチェックして走はしりますよ。 ♬
Vâng, AI kiểm tra đường xá và con người để chạy đấy.
B: 将来しょうらい、タクシーも全部ぜんぶAIになりますか。 ♬
Tương lai, taxi cũng sẽ trở thành AI hết chứ nhỉ?
A: ええ、事故じこが減へって、もっと安全あんぜんになると思おもいます。 ♬
Vâng, tôi nghĩ tai nạn sẽ giảm và trở nên an toàn hơn.
B: 便利べんりで新あたらしい未来みらいが楽たのしみですね。 ♬
Thật mong chờ một tương lai mới mẻ và tiện lợi nhỉ.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 自動運転じどううんてん: Tự lái (N2/N3).
* 運転手うんてんしゅ: Tài xế (N4).
* 道みち: Đường đi (N5).
* 将来しょうらい: Tương lai (N4).
* 安全あんぜん: An toàn (N4).
* 未来みらい: Tương lai (N3/N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~の名詞めいし: Danh từ bổ nghĩa cho danh từ (N5).
・V-て形 + も: Dù cho làm V... (Cấu trúc nhượng bộ - N4).
・V-て形 + V: Liệt kê hành động theo trình tự (N5/N4).
・~になります: Trở nên / Trở thành (Biến đổi trạng thái - N5/N4).
・~と思おもいます: Tôi nghĩ rằng... (N5/N4).
・~が楽たのしみです: Mong chờ / Vui mừng vì điều gì (N4).

 

 

円安とお金の話 (Đồng Yên và việc gửi tiền)

A: 最近さいきん、円えんが安くなりましたね。 ♬
Dạo nầy, đồng Yên đã trở nên rẻ hơn rồi nhỉ.
B: ええ、国くにの家族かぞくにお金かねを送るとき、大変たいへんですよ。 ♬
Vâng, khi gửi tiền cho gia đình ở quê nhà thì vất vả lắm đấy.
A: もらうお金かねが少なくなりますからね。 ♬
Vì số tiền nhận được sẽ ít đi mà lại.
B: はい。だから今いまは投資の勉強をしています。 ♬
Vâng. Chính vì vậy mà bây giờ tôi đang học về đầu tư.
A: 投資とうしですか。新あたらしいNISAも人気がありますね。 ♬
Đầu tư ạ? NISA mới cũng đang được ưa chuộng nhỉ.
B: ええ、将来のために少すこしずつ準備しましょう。 ♬
Vâng, chúng ta hãy cùng chuẩn bị từng chút một cho tương lai nhé.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* 最近さいきん: Dạo nầy (N4).
* 送おくる: Gửi (N4).
* 少すくない: Ít (N5).
* 投資とうし: Đầu tư (N2/N3).
* 将来しょうらい: Tương lai (N4).
* 準備じゅんび: Chuẩn bị (N4).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~くなります: Trở nên... (Thay đổi trạng thái - N4).
・~とき: Khi... (Chỉ thời điểm - N5/N4).
・~ています: Đang làm... (Hành động đang diễn ra - N5/N4).
・~があります: Có... (Sở hữu hoặc sự tồn tại - N5).
・~のために: Vì / Cho... (Chỉ mục đích - N4).
・~ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê/khích lệ - N5).

 

子ども食堂のボランティア (Hoạt động bữa ăn trẻ em)

A: 近所きんじょで「子ども食堂しょくどう」のボランティアがあります。 ♬
Có hoạt động tình nguyện "Bữa ăn trẻ em" ở gần đây đấy.
B: どんなことをするんですか。 ♬
Chúng ta sẽ làm những việc gì vậy?
A: 子どもたちに料理りょうりを作つくったり、一緖いっしょに遊あそんだりします。 ♬
Chúng ta sẽ nấu ăn cho bọn trẻ và cùng chơi với chúng nữa.
B: 楽たのしそうですね。私わたしも参加さんかしたいです。 ♬
Nghe có vẻ vui nhỉ. Tôi cũng muốn tham gia.
A: ええ、みんなで協力きょうりょくして、街まちを元気げんきにしましょう。 ♬
Vâng, mọi người cùng hợp lực để làm cho khu phố năng động hơn nào.
B: はい、今度こんどの日曜日にちようびに行いきましょう。 ♬
Vâng, Chủ nhật tới chúng ta cùng đi nhé.

🌸 語彙ごい và 文法ぶんぽう của ポイント

📘 実用語彙じつようごい (TỪ VỰNG CỐT LÕI):
* ボランティア: Tình nguyện.
* 子ども食堂しょくどう: Quán ăn cho trẻ em (từ thiện).
* 料理りょうり: Nấu ăn (N5).
* 参加さんか: Tham gia (N4).
* 協力きょうりょく: Hợp lực / Cộng tác (N3).
* 元気げんき: Khỏe mạnh / Năng động (N5).
📘 文法ぶんぽう (NGỮ PHÁP CỐT LÕI):
・~があります: Có... (Sự kiện/Sở hữu - N5).
・~たり、~たりします: Liệt kê các hành động không theo trình tự (N4).
・~そう(な): Có vẻ... (Cảm nhận qua vẻ ngoài - N4).
・V-たいです: Muốn làm gì đó (N5).
・V-て形: Nối hành động hoặc nêu cách thức (N5/N4).
・~ましょう: Hãy cùng... (Lời rủ rê/khích lệ - N5).