Kính AI hỗ trợ đọc sách
Hiển thị bản dịch
父: 娘よ、この新しいメガネで本を読んでごらん。
Con gái ơi, đeo kính mới này đọc sách thử xem.
Hiển thị bản dịch
娘: お父さん、文字を見るだけで意味が分かるの?
Bố ơi, chỉ nhìn chữ là hiểu nghĩa luôn hả bố?
Hiển thị bản dịch
父: そうだ、難しい言葉も絵文字で説明してくれるよ。
Đúng rồi, từ khó nó cũng vẽ hình giải thích cho.
Hiển thị bản dịch
娘: 辞書を引く手間がなくて、とても楽になるね。
Không tốn công tra từ điển nên nhàn thật đấy.
Hiển thị bản dịch
父: ボタンを押すと、声でも正しく読んでくれるぞ。
Bấm nút là máy đọc chuẩn bằng tiếng luôn đó.
Hiển thị bản dịch
娘: 学校の宿題も早く終わらせることができそう。
Chắc con sẽ làm xong bài tập trường sớm được rồi.
Hiển thị bản dịch
父: 毎日少しずつ使うようにしなさい。
Nhớ chú ý dùng mỗi ngày một ít thôi nhé.
Hiển thị bản dịch
娘: はい、今夜から自分の部屋で使ってみるね。
Vâng, tối nay con dùng thử trong phòng con liền.
📝 Từ vựng cần chú ý:
文字: Chữ viết
言葉: Từ ngữ
辞書: Từ điển
宿題: Bài tập về nhà
少しずつ: Từng chút một
言葉: Từ ngữ
辞書: Từ điển
宿題: Bài tập về nhà
少しずつ: Từng chút một
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~てごらん: Hãy thử làm xem
~だけで: Chỉ cần... là được
~てくれる: Làm giúp cho mình
~ことができる: Có thể làm gì
~ようにする: Chú ý cố gắng làm gì
~だけで: Chỉ cần... là được
~てくれる: Làm giúp cho mình
~ことができる: Có thể làm gì
~ようにする: Chú ý cố gắng làm gì
Robot dọn nhà quá đắt
Hiển thị bản dịch
息子: お父さん、部屋を片付けるロボットを買おうよ。
Bố ơi, mình mua robot dọn phòng đi bố.
Hiển thị bản dịch
父: いや、値段が高すぎるから私は反対だ。
Không con, giá đắt quá nên bố phản đối.
Hiển thị bản dịch
息子: ボタン一つで、ゴミを自動で捨ててくれるよ。
Một nút bấm là nó tự vứt rác cho mình luôn đó.
Hiển thị bản dịch
父: 自分の部屋は、自分で掃除したほうが良いぞ。
Phòng mình thì mình tự dọn dẹp tốt hơn chứ.
Hiển thị bản dịch
息子: 機械に頼んだら、宿題の時間がもっと増えるよ。
Nhờ máy làm thì con có thêm giờ làm bài tập.
Hiển thị bản dịch
父: 直すお金もかかるから、今は買わないことにする。
Tiền sửa cũng tốn nên giờ bố quyết định không mua.
Hiển thị bản dịch
息子: ええ、うちだけ駄目なのは残念だな。
Ơ, chỉ nhà mình không được thì tiếc ghê.
Hiển thị bản dịch
父: 安くなるまで待って、自分で掃除しなさい。
Đợi chừng nào rẻ hơn rồi tự dọn dẹp đi con.
📝 Từ vựng cần chú ý:
掃除: Dọn dẹp
故障: Hỏng hóc
残念: Đáng tiếc
値段: Giá cả
反対: Phản đối
故障: Hỏng hóc
残念: Đáng tiếc
値段: Giá cả
反対: Phản đối
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~すぎる: Quá mức...
~たほうがいい: Nên làm gì thì hơn
~たら: Nếu / Khi...
~ないことにする: Quyết định không làm gì
~まで: Cho đến khi...
~たほうがいい: Nên làm gì thì hơn
~たら: Nếu / Khi...
~ないことにする: Quyết định không làm gì
~まで: Cho đến khi...
Tình nguyện dọn rác bờ sông
Hiển thị bản dịch
夫: あなた、今度の日曜に川のゴミを拾う活動があるよ。
Em ơi, chủ nhật này có đi nhặt rác bờ sông đấy.
Hiển thị bản dịch
妻: ええ、町を綺麗にするボランティアのニュースね。
Vâng, tin tình nguyện dọn sạch khu phố đúng không anh.
Hiển thị bản dịch
夫: 散歩のついでに、二人で参加してみないかい?
Nhân tiện đi dạo, hai đứa mình cùng tham gia thử nhé?
Hiển thị bản dịch
妻: 自然を守るためだから、私も同意するわ。
Vì để bảo vệ thiên nhiên nên em cũng đồng ý.
Hiển thị bản dịch
夫: 道具や手袋も無料で貸してくれるらしいよ。
Nghe nói đồ nghề với găng tay cho mượn miễn phí hết.
Hiển thị bản dịch
妻: 準備の手間がなくて、気軽に行くことができるわね。
Không tốn công chuẩn bị nên đi thoải mái được rồi.
Hiển thị bản dịch
夫: 終わった後にみんなでお茶を飲むのも好しみだ。
Xong việc cùng uống trà với mọi người cũng vui.
Hiển thị bản dịch
妻: 早く起きられるように、目覚ましをセットしておくわ。
Em chỉnh sẵn báo thức để dậy sớm được nha.
📝 Từ vựng cần chú ý:
川: Con sông
拾う: Nhặt
手袋: Găng tay
自然: Tự nhiên
目覚まし: Báo thức
拾う: Nhặt
手袋: Găng tay
自然: Tự nhiên
目覚まし: Báo thức
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~ついでに: Nhân tiện làm gì...
~てみる: Làm thử việc gì
...ために: Để nhằm mục đích...
~ことができる: Có thể làm gì
~ておく: Làm sẵn việc gì đó
~てみる: Làm thử việc gì
...ために: Để nhằm mục đích...
~ことができる: Có thể làm gì
~ておく: Làm sẵn việc gì đó
Lớp dạy nấu ăn cho trẻ em
Hiển thị bản dịch
娘: お母さん、公民館で料理を教える活動があるの。
Mẹ ơi, nhà văn hóa có dạy nấu ăn đấy ạ.
Hiển thị bản dịch
母: 美味しいご飯を作れるようになる素敵な活動ね。
Hoạt động hay để nấu được cơm ngon con nhỉ.
Hiển thị bản dịch
娘: 余った野菜を使って、簡単なおかずを作るらしいよ。
Nghe bảo dùng rau củ thừa làm món ăn kèm dễ lắm.
Hiển thị bản dịch
母: ゴミも減らせるし、とても役に立つ工夫だわ。
Giảm rác được mà sáng kiến lại rất có ích nữa.
Hiển thị bản dịch
娘: 私も野菜を切って、みんなを喜ばせたいな。
Con cũng muốn cắt rau giúp mọi người vui vẻ.
Hiển thị bản dịch
母: 困っている人を助けるのは、良い経験になるわ。
Giúp đỡ người khó khăn sẽ là trải nghiệm tốt đấy.
Hiển thị bản dịch
娘: 来週の申し込みに、一緒に行ってくれる?
Tuần sau đăng ký mẹ đi cùng con nha?
Hiển thị bản dịch
母: ええ、お父さんにも応援してもらいましょう。
Ừ, để bố cũng cổ vũ cho con nữa nhé.
📝 Từ vựng cần chú ý:
野菜: Rau củ
おかず: Món ăn kèm
経験: Kinh nghiệm
来週: Tuần sau
公民館: Nhà văn hóa
おかず: Món ăn kèm
経験: Kinh nghiệm
来週: Tuần sau
公民館: Nhà văn hóa
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~ようになる: Trở nên có thể...
~し~し: Vừa... lại vừa...
~たい: Muốn làm gì
~ている: Đang trong trạng thái...
~てもらう: Nhận được sự giúp đỡ
~し~し: Vừa... lại vừa...
~たい: Muốn làm gì
~ている: Đang trong trạng thái...
~てもらう: Nhận được sự giúp đỡ
Tặng truyện tranh cũ cho thư viện
Hiển thị bản dịch
息子: お父さん、読まない絵本を図書室にあげたいんだ。
Bố ơi, con muốn tặng sách tranh cũ cho thư viện.
Hiển thị bản dịch
父: 小さい子供が喜ぶから、私は大賛成だよ。
Các em nhỏ sẽ thích lắm nên bố cực kỳ ủng hộ.
Hiển thị bản dịch
息子: 捨てる代わりに使ってもらえたら、本も喜ぶよ。
Thay vì vứt đi mà được dùng tiếp thì sách cũng vui.
Hiển thị bản dịch
父: 物を大切にする優しい心は、本当に素晴らしい。
Biết quý trọng đồ đạc như thế là rất tuyệt vời.
Hiển thị bản dịch
息子: 汚れていないか、今から一冊ずつ確認しておくね。
Giờ con kiểm tra từng cuốn xem có bẩn không nha.
Hiển thị bản dịch
父: 綺麗に拭いてから箱に入れると、気持ちが良いぞ。
Lau sạch sẽ rồi hãy xếp vào hộp thì vui hơn đó.
Hiển thị bản dịch
息子: 車で運ぶのものを手伝ってくれると助かるな。
Bố giúp con chở bằng xe ô tô thì đỡ quá.
Hiển thị bản dịch
父: 明日の午後に車で一緒に持っていってあげよう。
Chiều mai bố lấy xe chở đi cùng con nhé.
📝 Từ vựng cần chú ý:
絵本: Truyện tranh
図書室: Phòng đọc sách
大切: Trân trọng
午後: Buổi chiều
箱: Cái hộp
図書室: Phòng đọc sách
大切: Trân trọng
午後: Buổi chiều
箱: Cái hộp
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~の代わりに: Thay vì...
~てもらう: Được ai đó làm giúp
~ておく: Làm sẵn việc gì đó
...てから: Sau khi làm gì đó...
~てあげる: Làm việc gì cho ai
~てもらう: Được ai đó làm giúp
~ておく: Làm sẵn việc gì đó
...てから: Sau khi làm gì đó...
~てあげる: Làm việc gì cho ai
Cùng chị gái đi trồng cây
Hiển thị bản dịch
姉: 弟よ、今度の土曜に公園で木を植えに行こうよ。
Em trai ơi, thứ bảy này ra công viên trồng cây đi.
Hiển thị bản dịch
弟: 土を触ると手が汚れるから、家でゲームをしたいな。
Đụng đất bẩn tay lắm, em muốn ở nhà chơi game cơ.
Hiển thị bản dịch
姉: 自分で植えた木が大きくなるのは、好しいよ。
Tự tay trồng cây lớn lên từng ngày vui lắm đó.
Hiển thị bản dịch
弟: でも、暑い中でずっと作業するのは大変じゃない?
Nhưng làm việc giữa trời nóng mệt lắm chứ?
Hiển thị bản dịch
姉: 疲れたら休める涼しいテントもあるから平気よ。
Mệt thì có lều mát nghỉ ngơi nên không sao đâu.
Hiển thị bản dịch
弟: 終わった後に、アイスクリームももらえるの?
Xong việc có được cho ăn kem nữa không chị?
Hiển thị bản dịch
姉: ええ、みんなで冷たいお菓子を食べる時間があるわ。
Có chứ, có giờ cả nhóm cùng ăn bánh ngọt mát lạnh.
Hiển thị bản dịch
弟: それなら面白そうだから、僕も一緒に行くよ。
Thế thì hay đấy, em quyết định đi cùng chị.
📝 Từ vựng cần chú ý:
木: Cái cây
土: Đất cát
作業: Công việc thao tác
暑い: Nóng nực
涼しい: Mát mẻ
土: Đất cát
作業: Công việc thao tác
暑い: Nóng nực
涼しい: Mát mẻ
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~に行く: Đi để làm gì
~の: Việc...
~たら: Nếu / Khi...
~休める: Có thể nghỉ
~そう: Trông có vẻ...
~の: Việc...
~たら: Nếu / Khi...
~休める: Có thể nghỉ
~そう: Trông có vẻ...
Nồi đất nướng thịt không khói
Hiển thị bản dịch
妻: あなた、煙が出ないで焼ける新しい土鍋を見た?
Anh ơi, anh thấy cái nồi đất nướng không khói chưa?
Hiển thị bản dịch
夫: お肉がとても柔らかくなる道具のことだね。
Là cái nồi làm thịt mềm ra đúng không em.
Hiển thị bản dịch
妻: 中までしっかり火が通って、甘くなるらしいわ。
Nghe nói lửa chín tận bên trong nên ngọt lắm đấy.
Hiển thị bản dịch
夫: 部屋が臭くならないのは、本当に嬉しいな。
Phòng không bị ám mùi thì thích thật sự.
Hiển thị bản dịch
妻: 油を使わないでも、焦げ付かない工夫があるそうよ。
Không cần dầu mỡ mà có mẹo không dính cháy nữa.
Hiển thị bản dịch
夫: 体に良さそうだから、日曜にステーキを焼こう。
Tốt cho sức khỏe nên chủ nhật này nướng bít tết đi.
Hiển thị bản dịch
妻: 美味しいお肉屋さんで買って持ってくるわね。
Em sẽ ghé tiệm thịt ngon mua mang về nha.
Hiển thị bản dịch
夫: 家族みんなで食べるのが今から好しみだ。
Cả nhà cùng ăn thì háo hức từ giờ luôn rồi.
📝 Từ vựng cần chú ý:
肉: Thịt
煙: Khói
火: Lửa, nhiệt
油: Dầu mỡ
臭い: Hôi, ám mùi
煙: Khói
火: Lửa, nhiệt
油: Dầu mỡ
臭い: Hôi, ám mùi
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~ないで: Mà không làm gì...
~くなる: Trở nên...
~ないでも: Dù không... vẫn được
~そう: Trông có vẻ...
~てくる: Đi làm gì rồi quay lại
~くなる: Trở nên...
~ないでも: Dù không... vẫn được
~そう: Trông có vẻ...
~てくる: Đi làm gì rồi quay lại
Kem làm từ nước đậu phụ
Hiển thị bản dịch
娘: お母さん、お豆腐のお水で作ったアイスがあるよ。
Mẹ ơi, có kem làm từ nước đậu phụ này mẹ.
Hiển thị bản dịch
母: 牛乳を使わないで作る体に優しいお菓子ね。
Món ngọt tốt cho cơ thể làm không cần sữa bò nhỉ.
Hiển thị bản dịch
娘: 砂糖が少なくても、果物のように甘くて美味しいよ。
Dù ít đường nhưng ngọt thanh như trái cây vậy đó.
Hiển thị bản dịch
母: カロリーを気にする私でも、安心して食べられそう。
Mẹ hay sợ béo mà trông vẫn an tâm ăn được ghê.
Hiển thị bản dịch
娘: お肌に良い成分も入っているとネットで読んだよ。
Con đọc mạng thấy bảo có chất dưỡng da nữa đấy.
Hiển thị bản dịch
母: 捨てる材料を上手に使うのは、素晴らしい工夫ね。
Tận dụng đồ bỏ đi khéo léo là sáng kiến hay quá.
Hiển thị bản dịch
娘: 今日の帰りにスーパーの棚で買って帰ろうよ。
Lát về ghé quầy siêu thị mua mang về đi mẹ.
Hiển thị bản dịch
母: ええ、お父さんの分も一緒に選んで帰りましょう。
Ừ, chọn luôn phần cho bố rồi về con nhé.
📝 Từ vựng cần chú ý:
豆腐: Đậu phụ
牛乳: Sữa bò
果物: Hoa quả
成分: Thành phần
材料: Nguyên liệu
牛乳: Sữa bò
果物: Hoa quả
成分: Thành phần
材料: Nguyên liệu
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~ないで: Mà không dùng...
~ても: Dù... đi nữa
~のように: Giống như là...
~られる: Có thể ăn
~て帰る: Làm việc gì rồi về
~ても: Dù... đi nữa
~のように: Giống như là...
~られる: Có thể ăn
~て帰る: Làm việc gì rồi về
Cách pha trà xanh nước ấm
Hiển thị bản dịch
父: 息子よ、このお茶の葉は熱いお湯で淹れてはダメだ。
Con trai ơi, lá trà này không được pha nước sôi sùng sục đâu.
Hiển thị bản dịch
息子: お父さん、ぬるいお湯のほうが美味しくなるの?
Nước ấm vừa thì ngon hơn hả bố?
Hiển thị bản dịch
父: そうだ、少し冷ますと、甘い味がしっかり出るんだ。
Đúng rồi, để nguội tí là vị ngọt tiết ra trọn vẹn.
Hiển thị bản dịch
息子: 急いで熱いお湯を入れたら、苦くなってしまうね。
Vội đổ nước sôi vào là bị đắng ngắt mất rồi.
Hiển thị bản dịch
父: 二分間静かに待つのが一番大切なルールだよ。
Im lặng đợi đúng 2 phút là quy tắc quan trọng nhất.
Hiển thị bản dịch
息子: ゆっくり待つ時間も、美味しく飲むための工夫だね。
Kiên nhẫn chờ cũng là bí quyết để uống ngon bố nhỉ.
Hiển thị bản dịch
父: 最後の一滴まで丁寧にお茶碗に入れなさい。
Hãy cẩn thận rót đến giọt cuối cùng vào chén nhé.
Hiển thị bản dịch
息子: はい、お母さんにもこのお茶を淹れてあげるね。
Vâng, con cũng sẽ pha trà này mời mẹ uống nữa ạ.
📝 Từ vựng cần chú ý:
お茶: Trà
お湯: Nước nóng
苦い: Đắng
時計: Đồng hồ
最後: Cuối cùng
お湯: Nước nóng
苦い: Đắng
時計: Đồng hồ
最後: Cuối cùng
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~てはダメ: Không được làm gì
~ほう: Lựa chọn / Phía tốt hơn
~と: Hễ... là...
~てしまう: Bị, lỡ... mất
~てあげる: Làm việc gì cho ai
~ほう: Lựa chọn / Phía tốt hơn
~と: Hễ... là...
~てしまう: Bị, lỡ... mất
~てあげる: Làm việc gì cho ai
Bánh kem sô-cô-la quá ngọt
Hiển thị bản dịch
娘: お母さん、あのチョコレートケーキは買わないで。
Mẹ ơi, đừng mua cái bánh kem sô-cô-la đó nhé.
Hiển thị bản dịch
母: テレビで人気のお菓子なのに、どうして買わないの?
Bánh đang hot trên TV mà sao không mua vậy con?
Hiển thị bản dịch
娘: 砂糖が多すぎて、食べた後に喉が渇いてしまうよ。
Ngọt quá mức, ăn xong khát khô cổ họng luôn đấy.
Hiển thị bản dịch
母: 一口食べるだけで幸せになれるらしいわよ。
Nghe nói cắn một miếng thôi là thấy hạnh phúc rồi.
Hiển thị bản dịch
娘: 夜遅くに甘い物を食べると、太りやすくなるよ。
Ăn ngọt đêm muộn là rất dễ bị mập lên đấy mẹ.
Hiển thị bản dịch
母: 確に、健康のために我慢したほうが良いわね。
Đúng thật, vì sức khỏe thì nhịn một chút tốt hơn.
Hiển thị bản dịch
娘: 代わりに、果物がたくさん入ったゼリーにしよう。
Thay vào đó, mình chọn thạch nhiều trái cây đi mẹ.
Hiển thị bản dịch
母: さっぱりしていて体にも優しいから、そうしましょう。
Món đó thanh mát lại lành tính, cứ vậy đi con.
📝 Từ vựng cần chú ý:
人気: Sự ưa chuộng
喉: Cổ họng
幸せ: Hạnh phúc
夜遅く: Đêm muộn
健康: Sức khỏe
喉: Cổ họng
幸せ: Hạnh phúc
夜遅く: Đêm muộn
健康: Sức khỏe
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~ないで: Xin đừng làm...
~すぎる: Quá mức...
~た後で: Sau khi làm gì...
~やすくなる: Trở nên dễ...
~の代わりに: Thay vì...
~すぎる: Quá mức...
~た後で: Sau khi làm gì...
~やすくなる: Trở nên dễ...
~の代わりに: Thay vì...
Tham gia sửa đồ chơi cho trẻ
Hiển thị bản dịch
娘: お父さん、壊れたおもちゃを直す活動に参加したいの。
Bố ơi, con muốn đi sửa đồ chơi hỏng cho các bạn nhỏ.
Hiển thị bản dịch
父: また使えるように直すのは素晴らしい、大賛成だよ。
Sửa lại cho dùng được là việc hay, bố ủng hộ hết mình.
Hiển thị bản dịch
娘: 電池を入れ替えるだけで動く物も多しいらしいの。
Nghe bảo nhiều món chỉ thay pin là lại chạy được.
Hiển thị bản dịch
父: 直った物をもらったら、小さい子供もきっと喜ぶぞ。
Nhận đồ sửa xong các em nhỏ chắc chắn thích lắm.
Hiển thị bản dịch
娘: 道具の使い方を学べれて、良い経験になりそう。
Học được cách dùng đồ nghề nên sẽ là trải nghiệm tốt.
Hiển thị bản dịch
父: 分からないことは何でもお父さんに聞きなさい。
Có gì không hiểu con cứ hỏi bố thoải mái nhé.
Hiển thị bản dịch
娘: 来週の土曜日に集まりがあるから行ってくるね。
Thứ bảy tuần sau có buổi tập trung con đi nha.
Hiển thị bản dịch
父: 気をつけて行って、仲良く作業しておいで。
Đi cẩn thận rồi làm việc hòa đồng với mọi người nhé.
📝 Từ vựng cần chú ý:
壊れる: Hỏng hóc
おもちゃ: Đồ chơi
電池: Cục pin
道具: Dụng cụ
仲良く: Hòa thuận
おもちゃ: Đồ chơi
電池: Cục pin
道具: Dụng cụ
仲良く: Hòa thuận
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~ようにする: Làm sao để... / Cố gắng để...
~だけで: Chỉ cần... là được
~たら: Nếu / Khi...
~そう: Trông có vẻ...
~てくる: Đi làm gì rồi quay lại
~だけで: Chỉ cần... là được
~たら: Nếu / Khi...
~そう: Trông có vẻ...
~てくる: Đi làm gì rồi quay lại