Tranh luận về tuần làm việc ba ngày
Xem Tiếng Nhật
夫: ニュースで週に三日休む会社が増えたらしいよ。
Nghe nói các công ty cho nghỉ ba ngày một tuần đang tăng lên đấy.
Xem Tiếng Nhật
妻: あなた、給料が減るから私は反対だわ。
Anh ơi, vì lương sẽ giảm nên em phản đối.
Xem Tiếng Nhật
夫: でも、家族と長く遊べるから嬉しいと思うな。
Nhưng anh nghĩ là sẽ vui vì được chơi lâu hơn với gia đình.
Xem Tiếng Nhật
妻: 休みが増えても、生活のお金が足りなくなるわ。
Dù ngày nghỉ có tăng thì tiền sinh hoạt sẽ bị thiếu hụt mất.
Xem Tiếng Nhật
夫: お金より、健康な体のほうの大切じゃないか。
Chẳng phải cơ thể khỏe mạnh quan trọng hơn tiền bạc sao.
Xem Tiếng Nhật
妻: 確にそうね、病気になったら困るわね。
Đúng là vậy nhỉ, hễ mà bị ốm thì khốn đốn lắm.
Xem Tiếng Nhật
夫: 僕の会社も変わったら、一緒に旅行に行こう。
Nếu công ty của anh cũng thay đổi, tụi mình cùng đi du lịch nhé.
Xem Tiếng Nhật
妻: ええ、その時はゆっくり休むことにしましょう。
Vâng, đến lúc đó tụi mình quyết định nghỉ ngơi thong thả nhé.
📝 Từ vựng cần chú ý:
休む: Nghỉ ngơi
給料: Tiền lương
減る: Giảm bớt
足りる: Đủ
大切: Quan trọng
給料: Tiền lương
減る: Giảm bớt
足りる: Đủ
大切: Quan trọng
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~らしい: Nghe nói là...
~と思う: Nghĩ rằng...
~ても: Cho dù... đi nữa
~のほう: Phía... thì hơn
~ことにする: Quyết định làm việc gì
~と思う: Nghĩ rằng...
~ても: Cho dù... đi nữa
~のほう: Phía... thì hơn
~ことにする: Quyết định làm việc gì
Phản đối đổi hoàn toàn sang sách điện tử
Xem Tiếng Nhật
息子: お母さん、来月から学校の教科書が全部画面になるよ。
Mẹ ơi, từ tháng sau sách giáo khoa ở trường sẽ thành màn hình hết đấy.
Xem Tiếng Nhật
母: 紙の本を使わないのは、目が疲れるから反対よ。
Việc không dùng sách giấy, mẹ phản đối vì sẽ làm mỏi mắt.
Xem Tiếng Nhật
息子: でも、カバンが軽くなるから歩くのが楽だよ。
Nhưng cặp xách sẽ nhẹ hơn nên việc đi bộ rất nhàn mẹ ạ.
Xem Tiếng Nhật
母: 画面を見すぎると、夜よく眠れなくなるわよ。
Hễ nhìn màn hình quá nhiều là đêm sẽ trở nên khó ngủ đó con.
Xem Tiếng Nhật
息子: 暗くなると、自動で画面が休むシステムなんだ。
Hễ trời tối là hệ thống tự động cho màn hình nghỉ ngơi luôn.
Xem Tiếng Nhật
母: それなら少し安心だけど、気をつけなさいね。
Nếu vậy thì mẹ hơi yên tâm chút, nhưng con hãy cẩn thận nhé.
Xem Tiếng Nhật
息子: うん、勉強の後は遠くの山を見るようにするよ。
Vâng, sau khi học xong con sẽ chú ý nhìn ra ngọn núi phía xa.
Xem Tiếng Nhật
母: ええ、大切な目をしっかり守りましょうね。
Ừ, tụi mình hãy bảo vệ đôi mắt quan trọng cẩn thận nhé.
📝 Từ vựng cần chú ý:
教科書: Sách giáo khoa
紙: Giấy
軽い: Nhẹ
眠る: Ngủ
守る: Bảo vệ
紙: Giấy
軽い: Nhẹ
眠る: Ngủ
守る: Bảo vệ
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~の: Việc...
~くなる: Trở nên...
~すぎる: Quá mức...
~と: Hễ... là...
~ようにする: Chú ý cố gắng làm gì
~くなる: Trở nên...
~すぎる: Quá mức...
~と: Hễ... là...
~ようにする: Chú ý cố gắng làm gì
Bố con nói về khách sạn dưới đáy biển
Xem Tiếng Nhật
娘: お父さん、海の中に泊まるホテルができたらしいよ。
Bố ơi, nghe nói đã xây xong khách sạn trọ lại dưới biển rồi.
Xem Tiếng Nhật
父: 窓から泳ぐ魚が見える、新しいホテルだね。
Khách sạn mới mà từ cửa sổ có thể thấy cá bơi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
娘: うん、朝起きると青い海が綺麗なんだって。
Vâng, nghe nói sáng thức dậy là thấy biển xanh đẹp lắm.
Xem Tiếng Nhật
父: 船に乗らないでも、深い海を好しめるね。
Chẳng cần lên thuyền mà vẫn tận hưởng được biển sâu con nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
娘: 息が苦しくならないか、少し心配だな。
Con hơi lo không biết liệu có bị khó thở hay không.
Xem Tiếng Nhật
父: 安全な空気のシステムがあるから大丈夫だよ。
Vì có hệ thống không khí an toàn nên không sao đâu con.
Xem Tiếng Nhật
娘: 来年の夏休みに、家族で行ってみたいな。
Kỳ nghỉ hè năm sau, con muốn thử đi cùng cả nhà quá.
Xem Tiếng Nhật
父: よし、お金を貯めてみんなで予約しよう。
Được rồi, mình cùng tiết kiệm tiền rồi đặt chỗ nhé.
📝 Từ vựng cần chú ý:
海: Biển
泊まる: Trọ lại, ở lại
窓: Cửa sổ
泳ぐ: Bơi lội
息: Hơi thở
泊まる: Trọ lại, ở lại
窓: Cửa sổ
泳ぐ: Bơi lội
息: Hơi thở
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~が見える: Có thể nhìn thấy
~と: Hễ... là...
~ないでも: Dù không làm... vẫn được
~てみたい: Muốn làm thử việc gì
~よう: Hãy cùng làm...
~と: Hễ... là...
~ないでも: Dù không làm... vẫn được
~てみたい: Muốn làm thử việc gì
~よう: Hãy cùng làm...
Phát hiện thị trấn cổ trong rừng sâu
Xem Tiếng Nhật
息子: お母さん、カメラが森で古い町を見つけたよ。
Mẹ ơi, camera đã tìm thấy thị trấn cổ trong rừng rồi.
Xem Tiếng Nhật
母: ニュースで見たわ、誰も知らない静かな村ね。
Mẹ xem tin tức rồi, ngôi làng yên tĩnh không ai biết nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
息子: 昔の人が作った石の家がそのまま残っているんだ。
Nhà đá do người xưa làm ra vẫn còn lại nguyên vẹn đấy.
Xem Tiếng Nhật
母: 草や木がたくさん生えていて、不思議な景色ね。
Cỏ và cây cối mọc lên rất nhiều, phong cảnh kỳ lạ thật.
Xem Tiếng Nhật
息子: 歩いて入ることができないから、空から撮るんだ。
Vì không thể đi bộ vào được nên người ta chụp từ trên trời.
Xem Tiếng Nhật
母: いつか道ができたら、歩いて見に行きたいわね。
Khi nào có đường đi, mẹ muốn đi bộ đến xem quá.
Xem Tiếng Nhật
息子: うん、歴史の勉強のために、僕も行ってみたいよ。
Vâng, để học lịch sử con cũng muốn đi thử ạ.
Xem Tiếng Nhật
母: ええ、新しいことが見つかるのは本当に好しいわね。
Ừ, việc tìm ra điều mới mẻ quả thực rất vui con nhỉ.
📝 Từ vựng cần chú ý:
森: Khu rừng
町: Thị trấn, khu phố
見つける: Tìm thấy
石: Hòn đá
草: Cỏ
町: Thị trấn, khu phố
見つける: Tìm thấy
石: Hòn đá
草: Cỏ
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
誰も~ない: Không một ai...
~たまま: Cứ để nguyên như vậy
~ている: Đang trong trạng thái...
~ことができる: Có thể làm gì
...ために: Nhằm mục đích...
~たまま: Cứ để nguyên như vậy
~ている: Đang trong trạng thái...
~ことができる: Có thể làm gì
...ために: Nhằm mục đích...
Thuê mượn quần áo thay vì mua mới
Xem Tiếng Nhật
妻: あなた、服を買わないで借りるサービスが人気らしいわ。
Anh ơi, dịch vụ không mua mà mượn quần áo đang hot đấy.
Xem Tiếng Nhật
夫: お店に返せば、部屋の荷物が増えないシステムだね。
Hễ trả lại cửa hàng thì là hệ thống không làm tăng đồ đạc trong phòng nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
妻: ええ、お金も安くなるから、私もやってみたいの。
Vâng, tiền cũng rẻ hơn nên em cũng muốn làm thử.
Xem Tiếng Nhật
夫: でも、人が着た服を着るのは嫌じゃないかい?
Nhưng việc mặc lại đồ người khác đã mặc không ghét sao em?
Xem Tiếng Nhật
妻: 綺麗に洗ってあるから、新品と同じらしいわよ。
Được giặt sạch sẽ sẵn rồi nên nghe nói giống y đồ mới đó.
Xem Tiếng Nhật
夫: それなら、捨てる服が減って環境に良いね。
Nếu vậy thì quần áo bị vứt đi giảm bớt, tốt cho môi trường nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
妻: 次の休みの服を、スマホで選んでみるわ。
Em sẽ thử chọn quần áo cho ngày nghỉ tới trên điện thoại.
Xem Tiếng Nhật
夫: うん、どんな服が届くか好しみだね。
Ừ, anh cũng háo hức xem bộ đồ nào sẽ được giao đến.
📝 Từ vựng cần chú ý:
服: Quần áo
借りる: Mượn, thuê
返す: Trả lại
着る: Mặc đồ
捨てる: Vứt đi
借りる: Mượn, thuê
返す: Trả lại
着る: Mặc đồ
捨てる: Vứt đi
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~ないで: Mà không làm gì...
~ば: Nếu... thì...
~てみたい: Muốn làm thử gì đó
~てある: Được làm sẵn
~か: Xem là thế nào...
~ば: Nếu... thì...
~てみたい: Muốn làm thử gì đó
~てある: Được làm sẵn
~か: Xem là thế nào...
Mua rau củ xấu xí với giá một nửa
Xem Tiếng Nhật
娘: お父さん、形の悪い野菜が半分のお金で買えるよ。
Bố ơi, rau củ hình dáng xấu có thể mua bằng một nửa tiền thôi.
Xem Tiếng Nhật
父: ああ、味が同じなのに捨てるのはもったいないからね。
À, bởi vì mùi vị giống nhau mà vứt đi thì lãng phí quá mà.
Xem Tiếng Nhật
娘: 曲がったきゅうりも、切って食べれば同じだよね。
Quả dưa chuột bị cong, hễ thái ra ăn thì cũng giống nhau bố nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
父: そうだ、少しの傷なら料理に使っても大丈夫だ。
Đúng vậy, nếu xước xát một chút mang nấu ăn vẫn ổn.
Xem Tiếng Nhật
娘: 安い野菜を買えば、美味しいお肉も買えるね。
Hễ mua rau rẻ thì nhà mình mua được cả thịt ngon nữa.
Xem Tiếng Nhật
父: 農家の人も助かる、とても良いルールだな。
Người nông dân cũng được giúp đỡ, quả là quy định tốt.
Xem Tiếng Nhật
娘: 今日の夕飯のサラダは、私が作るから任せて。
Salad cho bữa tối hôm nay con sẽ làm nên cứ giao cho con.
Xem Tiếng Nhật
父: ありがとう、一緒に買い物をしに行こう。
Bố cảm ơn, bố con mình cùng đi mua sắm nhé.
📝 Từ vựng cần chú ý:
形: Hình dáng
半分: Một nửa
味: Mùi vị
傷: Vết xước, vết thương
農家: Nông dân
半分: Một nửa
味: Mùi vị
傷: Vết xước, vết thương
農家: Nông dân
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~が買える: Có thể mua được
~のに: Mặc dù... vậy mà...
~ば: Nếu / Hễ... thì...
~ても: Cho dù... đi nữa
~に行く: Đi để làm việc gì
~のに: Mặc dù... vậy mà...
~ば: Nếu / Hễ... thì...
~ても: Cho dù... đi nữa
~に行く: Đi để làm việc gì
Lễ hội lồng đèn chiếu sáng bằng năng lượng mặt trời
Xem Tiếng Nhật
娘: お父さん、神社で新しい光の祭りが始まるよ。
Bố ơi, ở đền thờ sắp bắt đầu lễ hội ánh sáng mới đấy.
Xem Tiếng Nhật
父: 太陽の電気で夜に光る提灯のことかい?
Có phải là mấy cái lồng đèn tự phát sáng ban đêm bằng điện mặt trời không con?
Xem Tiếng Nhật
娘: うん、暗くなると自動で赤や青に光るんだって。
Vâng, nghe nói hễ trời tối là tự động sáng đèn đỏ đèn xanh luôn.
Xem Tiếng Nhật
父: 火を使わないから、子供が近くで歩いても安心だね。
Không dùng lửa nên trẻ con đi lại gần cũng an tâm nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
娘: 屋台で美味しい団子も売っているらしいよ。
Nghe bảo ở mấy quầy hàng ven đường có bán cả bánh dango ngon nữa.
Xem Tiếng Nhật
父: 散歩のついでに、家族みんなで見に行こうか。
Nhân tiện lúc đi dạo, cả nhà mình cùng đi xem nhé.
Xem Tiếng Nhật
娘: わーい、お母さんの浴衣も準備しておくね。
Ôi thích quá, con sẽ chuẩn bị sẵn áo yukata cho mẹ nữa nhé.
Xem Tiếng Nhật
父: ええ、夜の涼しい時間に出発することにしよう。
Ừ, tụi mình quyết định sẽ xuất phát vào lúc trời tối mát mẻ nhé.
📝 Từ vựng cần chú ý:
神社: Đền thờ Thần đạo
祭り: Lễ hội
提灯: Đèn lồng giấy
屋台: Quầy hàng ven đường, xe sạp bán đồ ăn
浴衣: Áo yukata, kimono mùa hè
祭り: Lễ hội
提灯: Đèn lồng giấy
屋台: Quầy hàng ven đường, xe sạp bán đồ ăn
浴衣: Áo yukata, kimono mùa hè
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~と: Hễ... là...
~ないから: Vì không... nên...
~ても: Cho dù... đi nữa
~ついでに: Nhân tiện làm việc này thì...
~ことにする: Quyết định làm việc gì
~ないから: Vì không... nên...
~ても: Cho dù... đi nữa
~ついでに: Nhân tiện làm việc này thì...
~ことにする: Quyết định làm việc gì
Thùng thu gom quần áo cũ đổi lấy rau sạch ở khu phố
Xem Tiếng Nhật
母: 息子よ、着なくなった服を箱に入れに行こう。
Con trai ơi, cùng mẹ mang quần áo không mặc nữa bỏ vào thùng đi.
Xem Tiếng Nhật
息子: お母さん、服を出すと新鮮な野菜がもらえるの?
Mẹ ơi, hễ nộp quần áo là được nhận rau tươi sạch hả mẹ?
Xem Tiếng Nhật
母: そうだよ、捨てないで集める新しい町のルールなんだ。
Đúng rồi con, đây là quy định mới của khu phố để gom lại chứ không vứt đi.
Xem Tiếng Nhật
息子: 小さくなったズボンも、役に立つなら嬉しいな。
Mấy cái quần bị chật mà vẫn có ích thì con thấy vui lắm.
Xem Tiếng Nhật
母: 汚れを落としてから、綺麗に畳んで持っていきなさい。
Con tẩy sạch vết bẩn rồi hãy gấp gọn gàng mang đi nhé.
Xem Tiếng Nhật
息子: ポケットの中に何も入っていないか確認しておくね。
Để con kiểm tra sẵn xem trong túi quần có còn sót đồ gì không ạ.
Xem Tiếng Nhật
母: よく気づいたわね、終わったら人参をもらって帰りましょう。
Con chu đáo quá, xong việc mẹ con mình nhận cà rốt rồi về nhé.
Xem Tiếng Nhật
息子: うん、今夜はその人参でお味噌汁を作ってね。
Vâng, tối nay mẹ nấu canh miso bằng chỗ cà rốt đó nha mẹ.
📝 Từ vựng cần chú ý:
服: Quần áo
新鮮: Tươi ngon, tươi mới
畳む: Gấp, xếp
人参: Củ cà rốt
お味噌汁: Canh súp miso
新鮮: Tươi ngon, tươi mới
畳む: Gấp, xếp
人参: Củ cà rốt
お味噌汁: Canh súp miso
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~なくなる: Trở nên không còn...
~と: Hễ... thì...
~ないで: Mà không làm việc gì...
...てから: Sau khi làm việc gì đó...
~ておく: Làm sẵn việc gì đó
~と: Hễ... thì...
~ないで: Mà không làm việc gì...
...てから: Sau khi làm việc gì đó...
~ておく: Làm sẵn việc gì đó
Trạm sạc ô tô điện kiêm chỗ mượn dù ở góc phố
Xem Tiếng Nhật
妻: あなた、角の交差点に新しい機械ができたわよ。
Anh ơi, ở ngã tư góc phố có cái máy mới lắp đấy.
Xem Tiếng Nhật
夫: 車を充電しながら、傘を借りられるスタンドだね。
Là cái trạm vừa sạc điện xe vừa mượn được ô đúng không em.
Xem Tiếng Nhật
妻: ええ、急に雨が降ってきた時にとても助かるわ。
Vâng, những lúc trời bỗng dưng đổ mưa thì đỡ quá chừng.
Xem Tiếng Nhật
夫: スマホをかざすだけで、簡単に鍵が開くらしいよ。
Nghe bảo chỉ cần quẹt điện thoại là khóa tự mở dễ dàng luôn.
Xem Tiếng Nhật
妻: 返す時も、近くの別の角にある箱に入れればいいの?
Lúc trả thì cũng chỉ cần bỏ vào thùng ở góc phố khác gần đó là được hả anh?
Xem Tiếng Nhật
夫: そうだ、町の中ならどこで返しても大丈夫なんだ。
Đúng rồi, trong khu phố này thì trả ở chỗ nào cũng được hết.
Xem Tiếng Nhật
妻: 荷物を持って歩くのが、前よりずっと楽になるわね。
Việc xách đồ đi bộ đã trở nên nhàn hơn trước nhiều rồi nhỉ.
Xem Tiếng Nhật
夫: 次に雨が降ったら、二人で試してみようか。
Lần tới trời mưa hai vợ chồng mình dùng thử xem sao nhé.
📝 Từ vựng cần chú ý:
角: Góc phố, góc đường
交差点: Ngã tư, giao lộ
充電: Sạc pin, nạp điện
傘: Cái ô, cây dù
荷物: Đồ đạc, hành lý
交差点: Ngã tư, giao lộ
充電: Sạc pin, nạp điện
傘: Cái ô, cây dù
荷物: Đồ đạc, hành lý
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~ながら: Vừa làm việc này vừa làm việc kia
~られる: Có thể làm gì đó
~だけで: Chỉ cần... là được
~ばいい: Chỉ cần... là ổn
前より: Hơn so với trước đây
~られる: Có thể làm gì đó
~だけで: Chỉ cần... là được
~ばいい: Chỉ cần... là ổn
前より: Hơn so với trước đây
Gối ngủ thảo dược AI tự mát-xa cổ thư giãn
Xem Tiếng Nhật
娘: お母さん、首を優しく温める新しい枕があるよ。
Mẹ ơi, có cái gối mới tự làm ấm cổ êm ái lắm này.
Xem Tiếng Nhật
母: 寝ている間に、ハーブの良い匂いがする枕ね。
Cái gối tỏa mùi thơm thảo mộc dễ chịu trong lúc ngủ đúng không con.
Xem Tiếng Nhật
娘: うん、頭を乗せるだけで、硬さを自動で変えてくれるの。
Vâng, chỉ cần đặt đầu lên là nó tự chỉnh độ cứng cho mình luôn.
Xem Tiếng Nhật
母: パソコン仕事で肩が痛い私に、とても良さそうだわ。
Người hay bị đau vai do làm việc máy tính như mẹ thì trông có vẻ hợp quá.
Xem Tiếng Nhật
娘: ぐっすり眠れると、朝お肌の調子も良くなるらしいよ。
Nghe nói ngủ thật sâu giấc thì sáng dậy da dẻ cũng đẹp hơn đấy.
Xem Tiếng Nhật
母: 薬に頼らないで、体を元気にできるのは嬉しい工夫ね。
Không cần phụ thuộc thuốc men mà cơ thể vẫn khỏe khoắn đúng là sáng kiến hay.
Xem Tiếng Nhật
娘: 今度の休みに、お店で触って試してみない?
Nghỉ này mẹ con mình ra tiệm sờ thử xem sao nha?
Xem Tiếng Nhật
母: ええ、気に入ったら一つ買ってみることにしましょう。
Ừ, nếu ưng ý thì mẹ con mình quyết định mua một cái về dùng thử nhé.
📝 Từ vựng cần chú ý:
枕: Cái gối
首: Cổ
肩: Bờ vai
肌: Làn da
匂い: Mùi hương, mùi vị
首: Cổ
肩: Bờ vai
肌: Làn da
匂い: Mùi hương, mùi vị
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~間に: Trong lúc, trong khi đang...
~がする: Có mùi / Có cảm giác...
~てくれる: Làm việc gì đó giúp mình
~に頼らないで: Mà không dựa dẫm vào...
~てみる: Làm thử việc gì đó
~がする: Có mùi / Có cảm giác...
~てくれる: Làm việc gì đó giúp mình
~に頼らないで: Mà không dựa dẫm vào...
~てみる: Làm thử việc gì đó
Máy cạo râu thông minh tự rửa sạch bằng nước ấm
Xem Tiếng Nhật
息子: お父さん、お風呂で使える新しい髭剃りを見た?
Bố ơi, bố xem cái máy cạo râu mới dùng được trong phòng tắm chưa?
Xem Tiếng Nhật
父: ああ、使った後に自動で刃を洗って乾かす機械だね。
À, cái máy dùng xong là tự động rửa sạch lưỡi dao rồi sấy khô đúng không con.
Xem Tiếng Nhật
息子: うん、肌を傷つけないで、短時間で剃れるらしいよ。
Vâng, nghe bảo cạo rất nhanh mà không làm trầy xước da đâu ạ.
Xem Tiếng Nhật
父: 毎朝の準備が忙しいから、早く終わるのは助かるな。
Mỗi sáng chuẩn bị đi làm bận rộn nên xong nhanh thế thì đỡ quá.
Xem Tiếng Nhật
息子: 置くだけで温かいお湯が出て、いつでも清潔に保てるんだ。
Chỉ cần đặt vào là nước ấm tự phun ra, lúc nào cũng giữ sạch sẽ được bố ạ.
Xem Tiếng Nhật
父: 自分で細かく掃除する手間が省けて、とても便利そうだ。
Đỡ hẳn công tự tay tỉ mỉ vệ sinh chùi rửa, trông có vẻ tiện thật.
Xem Tiếng Nhật
息子: 父の日のプレゼントに、僕とお母さんで買ってあげるよ。
Nhân ngày của Cha, con với mẹ sẽ mua tặng bố nhé.
Xem Tiếng Nhật
父: 本当かい、ありがとう、大切に使うようにするよ。
Thật hả con, bố cảm ơn, bố sẽ chú ý giữ gìn cẩn thận.
📝 Từ vựng cần chú ý:
髭剃り: Máy cạo râu, dao cạo râu
刃: Lưỡi dao
乾かす: Sấy khô, làm khô
清潔: Sạch sẽ, vệ sinh
忙しい: Bận rộn
刃: Lưỡi dao
乾かす: Sấy khô, làm khô
清潔: Sạch sẽ, vệ sinh
忙しい: Bận rộn
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~た後で: Sau khi làm việc gì đó
~ないで: Mà không làm việc gì...
~保てる: Có thể duy trì, giữ được
~てあげる: Làm việc gì đó cho ai
~ようにする: Chú ý cố gắng làm gì
~ないで: Mà không làm việc gì...
~保てる: Có thể duy trì, giữ được
~てあげる: Làm việc gì đó cho ai
~ようにする: Chú ý cố gắng làm gì