Tài khoản bí mật của thần tượng
木村: 林さん、ネットでアイドルの 悪い 噂を 知っていますか。
Anh Hayashi này, anh có biết tin đồn xấu của một thần tượng trên mạng không?
林: ええ、 秘密のアカウントが 見つかって、 大騒ぎですね。
Có chứ, người ta tìm thấy tài khoản bí mật của người đó nên đang ầm ĩ lên đấy.
木村: いつも 笑顔なのに、 仕事の 文句を 書いていました。
Mặc dù lúc nào cũng mỉm cười vậy mà lại viết lời cằn nhằn về công việc.
林: ファンを 騙す 言葉だから、みんな 怒っています。
Vì đó là những lời lừa dối người hâm mộ nên mọi người đều giận.
木村: 私はショックだから、もうあの 人を 応援しません。
Tôi bị sốc nên sẽ không ủng hộ người đó nữa.
林: でも、 偽物かもしれないから、 発表を 待ちましょう。
Nhưng biết đâu chừng là giả mạo nên chúng ta hãy chờ thông báo nhé.
木村: 確かに、ネットの 情報をすぐに 信じるのは 危ないですね。
Đúng vậy thật, việc lập tức tin vào thông tin trên mạng thì nguy hiểm nhỉ.
林: 正しいニュースが 出るまで、 静かに 待つことにします。
Tôi quyết định sẽ im lặng chờ cho đến khi có tin tức đúng đắn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・大騒ぎ: Náo động lớn, ầm ĩ.
・文句: Lời phàn nàn, cằn nhằn.
・~のに: Mặc dù... vậy mà...
・~かもしれない: Có lẽ, biết đâu chừng.
・~ことにする: Quyết định việc gì.
・文句: Lời phàn nàn, cằn nhằn.
・~のに: Mặc dù... vậy mà...
・~かもしれない: Có lẽ, biết đâu chừng.
・~ことにする: Quyết định việc gì.
Lời nói dối của người nổi tiếng trên mạng
斉藤: 井上さん、この 高級ホテルの 写真は 嘘らしいですよ。
Chị Inoue này, nghe nói bức ảnh khách sạn sang trọng này là dối trá đấy.
井上: 有名な 人が 自分の 部屋だと 言って、 載せていましたね。
Người nổi tiếng đó đã nói đây là phòng của mình rồi đăng lên nhỉ.
斉藤: 実際は 違う 安いアパートに 住んでいるとわかりました。
Mọi người đã phát hiện ra thực tế người đó đang sống ở căn hộ rẻ tiền khác.
井上: 自分を 綺麗に 見せるために 嘘をつくのは 悲しいです。
Để làm cho mình trông đẹp đẽ mà phải nói dối thì thật là buồn.
斉藤: フォロワーを 増やすために、みんな 必死ですね。
Nhằm tăng lượng người theo dõi nên ai cũng đang cố hết sức nhỉ.
井上: 嘘はいつかバレるから、 真面目に 活動してほしいです。
Lời nói dối thì sớm muộn gì cũng bị lộ nên tôi muốn họ hoạt động nghiêm túc.
斉藤: 私はその 人のフォローをすぐに 外しました。
Tôi đã hủy theo dõi người đó ngay lập tức rồi.
井上: これからは、 誠実な 人の 動画だけを 見るようにします。
Từ bây giờ, tôi sẽ cố gắng chỉ xem video của những người thành thật thôi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・嘘をつく: Nói dối.
・真面目に: Nghiêm túc, đứng đắn.
・~ために: Để...
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì.
・~ようにする: Cố gắng làm gì.
・真面目に: Nghiêm túc, đứng đắn.
・~ために: Để...
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì.
・~ようにする: Cố gắng làm gì.
Nỗi khổ phải làm việc ngày lễ
清水: 森さん、今日から連休なのに私は毎日仕事があります。
Anh Mori này, mặc dù từ hôm nay là kỳ nghỉ vậy mà ngày nào tôi cũng phải làm việc.
森: 周りの人が休んでいるのに働くのは、辛いですね。
Làm việc trong khi những người xung quanh đều nghỉ ngơi thì thật đau lòng nhỉ.
清水: SNSを見ると、みんな楽しそうな写真を載せています。
Nhìn vào mạng xã hội, thấy mọi người đều đăng ảnh trông có vẻ vui lắm.
森: ネットは見ないで、自分の仕事に集中したほうがいいですよ。
Anh không nên xem mạng nữa, tập trung vào công việc của mình thì tốt hơn đấy.
清水: ええ、でもお店にお客さんがたくさん来るので疲れました。
Vâng, nhưng vì khách đến cửa hàng rất đông nên tôi mệt lắm rồi.
森: 忙しい仕事ですから、給料が多くなるといいですね。
Vì là công việc bận rộn nên hy vọng lương của anh sẽ tăng lên nhé.
清水: お金が少し出ますが、やっぱり私もゆっくり休みたいです。
Có được nhận thêm một ít tiền nhưng quả nhiên tôi vẫn muốn nghỉ ngơi hơn.
森: 休みが終わったら、平日に休みを貰って遊びに行きましょう。
Sau khi kỳ nghỉ kết thúc, chúng ta hãy xin nghỉ vào ngày thường rồi đi chơi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・平日: Ngày thường.
・集中: Tập trung.
・~そう: Trông có vẻ...
・~ないで: Mà không làm gì...
・~たほうがいい: Nên làm gì...
・集中: Tập trung.
・~そう: Trông có vẻ...
・~ないで: Mà không làm gì...
・~たほうがいい: Nên làm gì...
Bực bội vì kẹt xe ngày nghỉ dài
阿部: 井上さん、道路が渋滞していて車が動きません。
Chị Inoue này, đường đang bị kẹt xe nên xe không di chuyển được.
井上: 連休の初日だから、どこに行っても車がいっぱいですね。
Vì là ngày đầu tiên của kỳ nghỉ nên đi đâu xe cộ cũng đông đúc nhỉ.
阿部: 三時間もこの状態だから、本当に困っています。
Đã ba tiếng đồng hồ ở trạng thái này rồi nên tôi thật sự đang gặp rắc rối.
井上: 近くのサービスエリアも、人が並んでいますよ。
Trạm dừng chân gần đây người ta cũng đang xếp hàng đấy.
阿部: 旅行をやめて、家で寝ていればよかったと後悔しています。
Tôi hối hận rằng giá mà mình hủy chuyến du lịch rồi ở nhà ngủ thì tốt biết mấy.
井上: SNSでも、同じように困っている人の投稿が多いです。
Trên mạng xã hội cũng có rất nhiều bài đăng của những người đang gặp khó khăn giống vậy.
阿部: みんなイライラしているから、事故が心配ですね。
Vì ai nấy đều đang bực bội nên lo lắng về tai nạn nhỉ.
井上: 音楽を聴きながら、安全に運転してください。
Chị hãy vừa nghe nhạc vừa lái xe an toàn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・渋滞: Kẹt xe, tắc đường.
・後悔: Hối hận.
・~ない: Không thể...
・~ばよかった: Giá mà làm gì thì tốt...
・~ながら: Vừa làm cái này vừa làm cái kia.
・後悔: Hối hận.
・~ない: Không thể...
・~ばよかった: Giá mà làm gì thì tốt...
・~ながら: Vừa làm cái này vừa làm cái kia.
Rắc rối vì bị đặt trùng phòng khách sạn
加藤: 吉田さん、ホテルに着きましたが私の部屋がありませんでした。
Anh Yoshida này, tôi đã đến khách sạn rồi nhưng lại không có phòng của tôi.
吉田: ええ、ネットで予約したはずなのに、どうしてですか。
Kìa, chắc chắn là anh đã đặt trên mạng rồi vậy mà tại sao lại thế?
加藤: システムのエラーで、二重に予約が入ったらしいです。
Nghe nói do lỗi hệ thống nên phòng đã bị đặt trùng hai lần.
吉田: 連休はどこも満室だから、別の部屋を探すのは大変ですね。
Ngày lễ ở đâu cũng kín phòng nên việc tìm phòng khác vất vả nhỉ.
加藤: フロントの人に強く言ったら、違うホテルを紹介されました。
Khi tôi nói gay gắt với người ở quầy lễ tân thì đã được họ giới thiệu khách sạn khác.
吉田: 近くに新しい場所が見つかって、本当によかったですね。
Tìm thấy một địa điểm mới ở gần đó thì thật là may mắn quá rồi nhỉ.
加藤: でも、最初の予定が壊されたので、まだ怒っています。
Nhưng vì dự định ban đầu đã bị phá hỏng nên tôi vẫn đang tức giận.
吉田: ネットのトラブルは多いから、これからは注意が必要ですね。
Sự cố mạng rất nhiều nên từ bây giờ cần phải cẩn thận nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・満室: Hết phòng, kín phòng.
・予定: Dự định, kế hoạch.
・~はずだ: Chắc chắn là...
・~される: Được giới thiệu, bị phá hỏng.
・~らしい: Nghe nói là...
・予定: Dự định, kế hoạch.
・~はずだ: Chắc chắn là...
・~される: Được giới thiệu, bị phá hỏng.
・~らしい: Nghe nói là...
Chuyến du lịch mất vui vì đánh rơi ví tiền
山田: 山口さん、観光地で買い物をしようとしたら財布がありませんでした。
Anh Yamaguchi này, khi tôi định mua đồ ở khu tham quan thì không thấy ví đâu cả.
山口: ええ、どこかに落としてしまいましたか。大変ですね。
Ôi trời, anh đã đánh rơi nó ở đâu đó rồi à? Nguy to rồi nhỉ.
山田: カードが入っているので、すぐに会社に電話して止めました。
Vì có thẻ ngân hàng bên trong nên tôi đã gọi điện đến công ty ngay để khóa lại.
山口: それはよかったです。警察の交番には行きましたか。
Như thế thì tốt rồi. Anh đã đi đến đồn cảnh sát chưa?
山田: はい、届けを出しましたが、まだ連絡はありません。
Vâng, tôi đã nộp đơn trình báo rồi nhưng vẫn chưa có liên lạc gì.
山口: 優しい人が拾って、届けてくれるといいですね。
Hy vọng là có người tốt bụng nhặt được rồi mang đến nộp giúp anh nhỉ.
山田: 現金がないので、今日の旅行はこれで終わります。
Vì không có tiền mặt nên chuyến du lịch ngày hôm nay của tôi kết thúc tại đây.
山口: スマホの電子マネーがあれば、買い物はできますよ。
Nếu có tiền điện tử trên điện thoại thì anh vẫn mua sắm được đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・交番: Đồn cảnh sát.
・拾う: Nhặt, lượm.
・~ようとする: Định làm hành động gì...
・~てしまう: Lỡ làm gì...
・~てくれる: Ai đó làm gì cho mình.
・拾う: Nhặt, lượm.
・~ようとする: Định làm hành động gì...
・~てしまう: Lỡ làm gì...
・~てくれる: Ai đó làm gì cho mình.
Giới trẻ chuộng ở nhà nghỉ ngơi dịp lễ
清水: 森さん、最近の若い人は連休に外へ出かけないらしいですよ。
Anh Mori này, nghe nói giới trẻ dạo gần đây không ra ngoài vào ngày nghỉ lễ đâu.
森: ええ、家で動画を見たりゲームをしたりするのが人気です。
Đúng vậy, việc ở nhà xem video hay chơi game đang rất được chuộng.
清水: 旅行に行くとお金がかかるし、どこも混んでいるからでしょう。
Chắc là do đi du lịch thì tốn tiền mà ở đâu cũng đông đúc nhỉ.
森: ネットでも「家での時間」を楽しく使う方法が話されています。
Trên mạng người ta cũng đang bàn về phương pháp tự tận hưởng thời gian ở nhà.
清水: 確かに、無理に出かけて疲れるより、家で休むほうがいいですね。
Đúng vậy thật, so với việc ép bản thân ra ngoài rồi mệt mỏi thì ở nhà nghỉ ngơi tốt hơn nhỉ.
森: でも、「せっかくの休みなのにずっと家にいるのは寂しい」という意見もあります。
Nhưng cũng có ý kiến nói là "bõ công ngày nghỉ vậy mà cứ ở nhà suốt thì buồn lắm".
清水: 自分の好きな方法で、ストレスを無くすのが一番大切ですね。
Việc giải tỏa căng thẳng bằng phương pháp mình thích là quan trọng nhất nhỉ.
森: ええ、みんなが休日を楽しく過ごせれば、それでいいと思います。
Vâng, nếu mọi người đều có thể trải qua ngày nghỉ vui vẻ thì như vậy là tốt rồi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・混む: Đông đúc.
・方法: Phương pháp, cách thức.
・~たり…たりする: Liệt kê hành động.
・~し: Liệt kê lý do.
・~ば: Nếu...
・方法: Phương pháp, cách thức.
・~たり…たりする: Liệt kê hành động.
・~し: Liệt kê lý do.
・~ば: Nếu...
Lợi ích và rủi ro của thanh toán điện tử
渡辺: 山本さん、最近の屋台でも現金が使えない場所が増えました。
Anh Yamamoto này, dạo gần đây ngay cả ở quán hàng rong thì nơi không dùng được tiền mặt cũng tăng lên.
山本: ええ、スマホ決済だけのお店が、ネットでも話題になっていますよ。
Đúng vậy, những cửa hàng chỉ thanh toán bằng điện thoại đang thành đề tài bàn tán trên mạng đấy.
渡辺: おつりを渡す時間がなくなるので、店には良いシステムです。
Vì không còn tốn thời gian trả tiền thối nên đối với cửa hàng thì đây là hệ thống tốt.
山本: 会計がすぐに終わるから、客も並ばないで便利ですね。
Vì tính tiền xong ngay nên khách cũng không phải xếp hàng, tiện lợi nhỉ.
渡辺: でも、スマホの電池が切れたときに何も買えなくなります。
Nhưng khi điện thoại bị hết pin thì chúng ta sẽ không thể mua được gì nữa.
山本: 確かに、機械のトラブルが起きたときは困りますね。
Đúng vậy thật, khi xảy ra sự cố máy móc thì sẽ gặp rắc rối lớn nhỉ.
渡辺: 「現金も少しは使えるようにしてほしい」という意見もあります。
Cũng có ý kiến muốn cửa hàng hãy làm sao để vẫn dùng được một ít tiền mặt.
山本: 時代の変化は早いですが、安全な方法が大事ですね。
Sự thay đổi của thời đại thì nhanh nhưng phương pháp an toàn vẫn là quan trọng nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・屋台: Quán hàng rong.
・話題: Chủ đề, đề tài.
・~なくなる: Trở nên không thể...
・~てしまう: Hoàn thành / đáng tiếc.
・~ようにしてほしい: Muốn ai đó làm sao để...
・話題: Chủ đề, đề tài.
・~なくなる: Trở nên không thể...
・~てしまう: Hoàn thành / đáng tiếc.
・~ようにしてほしい: Muốn ai đó làm sao để...
Hiện trạng công kích nhau trên mạng xã hội
加藤: 吉田さん、ネットのコメントで激しい喧嘩を見てしまいました。
Anh Yoshida này, tôi lỡ nhìn thấy một cuộc cãi vã kịch liệt trong phần bình luận trên mạng rồi.
吉田: ええ、お互いに違う意見を否定していて、良くないですね。
Ôi trời, hai bên đều đang phủ nhận ý kiến khác nhau của nhau, không tốt chút nào nhỉ.
加藤: 「自分の考えが絶対に正しい」と言う人がとても多いです。
Có rất nhiều người đang nói rằng suy nghĩ của bản thân tuyệt đối là đúng đắn.
吉田: 顔が見えないSNSだから、言葉が厳しくなるのでしょう。
Chắc là vì đây là mạng xã hội không nhìn thấy mặt nhau nên lời lẽ mới trở nên nặng nề nhỉ.
加藤: 違う意見があっても、相手を攻撃するのは間違っています。
Tôi nghĩ dù có ý kiến khác biệt đi nữa thì việc tấn công đối phương là sai lầm rồi.
吉田: ネットのルールを厳しくして、悪い言葉を禁止するべきですよ。
Nên thắt chặt quy định mạng và nghiêm cấm những lời lẽ xấu xí đấy.
加藤: 確かに、みんなが安心して意見を言える場所がいいですね。
Đúng vậy thật, một nơi mà ai cũng có thể an tâm nói ra ý kiến của mình thì tốt nhỉ.
吉田: 嫌な書き込みを見つけたら、すぐに消すのが一番ですよ。
Nếu tìm thấy những dòng viết tiêu cực, việc lập tức tắt đi là cách tốt nhất đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・否定: Phủ định.
・攻撃: Tấn công, công kích.
・~てしまう: Lỡ làm việc gì...
・~ても: Cho dù... đi nữa.
・~たら: Nếu / Sau khi...
・攻撃: Tấn công, công kích.
・~てしまう: Lỡ làm việc gì...
・~ても: Cho dù... đi nữa.
・~たら: Nếu / Sau khi...
Tranh cãi về việc phạt nặng nạn vứt rác bừa bãi
山田: 山口さん、観光地でのゴミのポイ捨てについてネットで争いがあります。
Anh Yamaguchi này, trên mạng đang có cuộc tranh chấp về việc vứt rác bừa bãi tại các khu tham quan đấy.
山口: 「罰金をとても高くするべきだ」という強い意見が多いですね。
Có rất nhiều ý kiến mạnh mẽ cho rằng nên đẩy tiền phạt lên thật cao nhỉ.
山田: ルールを守らない客からは、お金を厳しく取るべきだと言われています。
Người ta đang nói rằng đối với khách không tuân thủ quy tắc thì phải thu tiền thật nghiêm khắc.
山口: でも、「ゴミ箱が少ないから捨ててしまう」という反対の意見もあります。
Nhưng cũng có ý kiến ngược lại cho rằng vì có ít thùng rác nên họ mới lỡ vứt ra đấy.
山田: 街をきれいにするために、まずはゴミ箱を増やすのが大切だという考えですね。
Đó là suy nghĩ cho rằng để làm sạch thành phố thì trước tiên việc tăng số lượng thùng rác là quan trọng nhỉ.
山口: どちらの言い分も分かりますが、ネットでは喧嘩になっていますよ。
Lý lẽ của bên nào tôi cũng hiểu cả, nhưng trên mạng nó đang biến thành cãi nhau đấy.
山田: 感情的にならないで、正しい解決の方法を話し合ってほしいです。
Tôi muốn họ đừng trở nên cảm tính mà hãy cùng bàn bạc ra cách giải quyết đúng đắn.
山口: みんながマナーを持てば、自然に問題は解決するはずですよ。
Nếu ai cũng có phép lịch sự thì chắc chắn vấn đề sẽ được giải quyết một cách tự nhiên thôi mà.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・ポイ捨て: Vứt rác bừa bãi.
・解決: Giải quyết.
・~と言われている: Được nói là...
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì...
・~はずだ: Chắc chắn là...
・解決: Giải quyết.
・~と言われている: Được nói là...
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì...
・~はずだ: Chắc chắn là...
Nỗi khổ phải làm việc ngày lễ
清水: 森さん、今日から連休なのに私は毎日仕事があります。
Anh Mori này, mặc dù từ hôm nay là kỳ nghỉ vậy mà ngày nào tôi cũng phải làm việc.
森: 周りの人が休んでいるのに働くのは、辛いですね。
Làm việc trong khi những người xung quanh đều nghỉ ngơi thì thật đau lòng nhỉ.
清水: SNSを見ると、みんな楽しそうな写真を載せています。
Nhìn vào mạng xã hội, thấy mọi người đều đăng ảnh trông có vẻ vui lắm.
森: ネットは見ないで、自分の仕事に集中したほうがいいですよ。
Anh không nên xem mạng nữa, tập trung vào công việc của mình thì tốt hơn đấy.
清水: ええ、でもお店にお客さんがたくさん来るので疲れました。
Vâng, nhưng vì khách đến cửa hàng rất đông nên tôi mệt lắm rồi.
森: 忙しい仕事ですから、給料が多くなるといいですね。
Vì là công việc bận rộn nên hy vọng lương của anh sẽ tăng lên nhé.
清水: お金が少し出ますが、やっぱり私もゆっくり休みたいです。
Có được nhận thêm một ít tiền nhưng quả nhiên tôi vẫn muốn nghỉ ngơi hơn.
森: 休みが終わったら、平日に休みを貰って遊びに行きましょう。
Sau khi kỳ nghỉ kết thúc, chúng ta hãy xin nghỉ vào ngày thường rồi đi chơi nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・平日: Ngày thường.
・集中: Tập trung.
・~そう: Trông có vẻ...
・~ないで: Mà không làm gì...
・~たほうがいい: Nên làm gì...
・集中: Tập trung.
・~そう: Trông có vẻ...
・~ないで: Mà không làm gì...
・~たほうがいい: Nên làm gì...
Bực bội vì kẹt xe ngày nghỉ dài
阿部: 井上さん、道路が渋滞していて車が動きません。
Chị Inoue này, đường đang bị kẹt xe nên xe không di chuyển được.
井上: 連休の初日だから、どこに行っても車がいっぱいですね。
Vì là ngày đầu tiên của kỳ nghỉ nên đi đâu xe cộ cũng đông đúc nhỉ.
阿部: 三時間もこの状態だから、本当に困っています。
Đã ba tiếng đồng hồ ở trạng thái này rồi nên tôi thật sự đang gặp rắc rối.
井上: 近くのサービスエリアも、人が並んでいますよ。
Trạm dừng chân gần đây người ta cũng đang xếp hàng đấy.
阿部: 旅行をやめて、家で寝ていればよかったと後悔しています。
Tôi hối hận rằng giá mà mình hủy chuyến du lịch rồi ở nhà ngủ thì tốt biết mấy.
井上: SNSでも、同じように困っている人の投稿が多いです。
Trên mạng xã hội cũng có rất nhiều bài đăng của những người đang gặp khó khăn giống vậy.
阿部: みんなイライラしているから、事故が心配ですね。
Vì ai nấy đều đang bực bội nên lo lắng về tai nạn nhỉ.
井上: 音楽を聴きながら、安全に運転してください。
Chị hãy vừa nghe nhạc vừa lái xe an toàn nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・渋滞: Kẹt xe, tắc đường.
・後悔: Hối hận.
・~ない: Không thể...
・~ばよかった: Giá mà làm gì thì tốt...
・~ながら: Vừa làm cái này vừa làm cái kia.
・後悔: Hối hận.
・~ない: Không thể...
・~ばよかった: Giá mà làm gì thì tốt...
・~ながら: Vừa làm cái này vừa làm cái kia.
Tình trạng thiếu tài xế xe buýt trong kỳ nghỉ dài
木村: 連休なのに近くのバスが減って困りました。
Đang là kỳ nghỉ lễ vậy mà xe buýt gần đây lại giảm chuyến, phiền quá.
林: 運転手が足りないから、出かけるのが大変ですね。
Vì thiếu tài xế nên việc đi ra ngoài vất vả nhỉ.
木村: 給料が安いから、新しい人が集まらないらしいです。
Nghe nói vì lương thấp nên không gom được người mới.
林: ネットのニュースでも、毎日話題になっていますよ。
Trên tin tức mạng, ngày nào nó cũng thành đề tài bàn tán đấy.
木村: 車がないお年寄りは、生活できなくなります。
Người già không có xe ô tô sẽ trở nên không thể sinh hoạt được.
林: 政府がもっとお金を出して、会社を助けるべきです。
Chính phủ nên chi thêm tiền để giúp đỡ các công ty.
木村: 悪い状態になる前に、早く解決してほしいですね。
Hy vọng họ sớm giải quyết trước khi trở nên tồi tệ nhỉ.
林: これからは、自分で自転車を使うことも考えましょう。
Từ bây giờ, chúng ta cũng hãy nghĩ đến việc tự dùng xe đạp nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・運転手: Tài xế.
・解決: Giải quyết.
・~のに: Mặc dù... vậy mà...
・~なくなる: Trở nên không...
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì.
・解決: Giải quyết.
・~のに: Mặc dù... vậy mà...
・~なくなる: Trở nên không...
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì.
Tranh cãi về việc tăng phí vứt rác cồng kềnh
斉藤: 連休の片付けですが、古い椅子を捨てるお金が高くなりました。
Dọn dẹp dịp nghỉ lễ này, tiền vứt cái ghế cũ đã tăng lên cao rồi.
井上: ゴミを減らすために、市がルールを厳しくしたからですね。
Đó là vì thành phố siết chặt quy định để giảm rác mà lại.
斉藤: でも、捨てるのが高いと、山に捨てる悪い人が増えますよ。
Nhưng nếu vứt rác mà đắt thì người xấu vứt trộm vào núi sẽ tăng lên đấy.
井上: 確かに、ネットでも不法投棄のニュースが多いです。
Đúng vậy thật, trên mạng cũng có nhiều tin tức về vứt rác bất hợp pháp.
斉藤: お金を取るより、リサイクルショップを紹介してほしいです。
Thay vì thu tiền, tôi muốn họ giới thiệu các cửa hàng đồ cũ hơn.
井上: まだ使える家具なら、ネットで人に売るのもいいですね。
Nếu là đồ nội thất vẫn còn dùng được thì bán cho người khác trên mạng cũng tốt nhỉ.
斉藤: これからは、ゴミにする前に他の使い方を調べます。
Từ bây giờ, trước khi biến thành rác, tôi sẽ tìm hiểu cách dùng khác.
井上: 物を大切にする社会にするために、みんなで頑張りましょう。
Để hướng tới một xã hội trân trọng đồ vật, mọi người cùng cố gắng nào.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・片付け: Dọn dẹp.
・家具: Đồ nội thất.
・~ために: Để...
・~と: Nếu... thì...
・~前まえに: Trước khi...
・家具: Đồ nội thất.
・~ために: Để...
・~と: Nếu... thì...
・~前まえに: Trước khi...
Trải nghiệm tai nghe dịch thuật AI đeo tai mới
清水: 森さん、この新しいイヤホンは外国語をすぐに翻訳しますよ。
Anh Mori này, cái tai nghe mới này dịch ngôn ngữ nước ngoài ngay lập tức đấy.
森: へえ、スマホがなくても話がわかるシステムですか。
Chà, là hệ thống giúp hiểu được cuộc trò chuyện dù không có điện thoại à?
清水: ええ、AIが入っているので、相手の言葉が日本語になります。
Vâng, vì có AI nên lời nói của đối phương sẽ biến thành tiếng Nhật.
森: 連休に外国人の観光客と話すときに、とても便利ですね。
Khi nói chuyện với khách du lịch nước ngoài vào ngày lễ thì tiện lợi quá nhỉ.
清水: 音も綺麗だから、普通の音楽を聴くときにも使えますよ。
Âm thanh cũng đẹp nên khi nghe nhạc bình thường cũng có thể dùng được.
森: 値段が高いですが、私も仕事のために買いたくなりました。
Giá tuy đắt nhưng tôi cũng muốn mua phục vụ cho công việc rồi.
清水: 今日からお店で新しいサンプルを試すことができます。
Từ hôm nay anh có thể thử mẫu thử mới ở cửa hàng đấy.
森: じゃあ、仕事が終わったら一緒に行ってみましょう。
Vậy thì, công việc kết thúc xong chúng ta cùng đi thử xem sao.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・翻訳: Dịch thuật.
・観光客: Khách du lịch.
・~とき: Khi...
・~たくなる: Trở nên muốn làm gì.
・~ことができる: Có thể làm gì.
・観光客: Khách du lịch.
・~とき: Khi...
・~たくなる: Trở nên muốn làm gì.
・~ことができる: Có thể làm gì.
Cơn sốt mua giày thể thao tự động thắt dây
阿部: 井上さん、この新しい靴は紐を自分で結ばなくていいですよ。
Chị Inoue này, đôi giày mới này không cần tự buộc dây đâu.
井上: 足を入れるだけで、自動でサイズを合わせるらしいですね。
Nghe nói chỉ cần xỏ chân vào là nó tự động chỉnh kích cỡ nhỉ.
阿部: ええ、たくさん歩いても足が痛くならないから楽です。
Vâng, dù đi bộ nhiều chân cũng không bị đau nên thoải mái lắm.
井上: 連休の旅行で山を歩く人に、とても売れているそうですよ。
Nghe nói đôi này đang bán rất chạy cho những người đi leo núi dịp lễ đấy.
阿部: デザインも格好いいから、ネットでも大人気です。
Thiết kế cũng ngầu nên rất nổi tiếng trên mạng.
井上: 電池が切れたときは、どうなるか心配ですね。
Tôi lo lắng không biết khi hết pin thì sẽ thế nào thôi.
阿部: 手で動かせるボタンもあるから大丈夫ですよ。
Có nút bấm có thể vận hành bằng tay được nên không sao đâu.
井上: それなら安心です、私もお店で一度見てみます。
Thế thì an tâm rồi, tôi cũng sẽ đến cửa hàng xem thử một lần.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・自動: Tự động.
・心配: Lo lắng.
・~なくていい: Không cần phải làm gì.
・~ても: Dù... đi nữa.
・~てみます: Thử làm gì.
・心配: Lo lắng.
・~なくていい: Không cần phải làm gì.
・~ても: Dù... đi nữa.
・~てみます: Thử làm gì.
Khó xử vì văn hóa tặng quà lưu niệm khi đi du lịch về
加藤: 吉田さん、連休の旅行の後でお土産を会社に持っていきますか。
Anh Yoshida này, sau chuyến du lịch nghỉ lễ anh có mang quà đến công ty không?
吉田: ええ、みんなに配るためにいつもお菓子を買いますよ。
Có chứ, tôi luôn mua bánh kẹo để chia cho mọi người mà.
加藤: でも、買わないとマナーがないと言われそうです。
Nhưng nếu không mua thì có vẻ sẽ bị nói là không có phép lịch sự.
吉田: 確かに、お土産の文化を面倒だと思う若者が増えていますね。
Đúng vậy thật, số người trẻ nghĩ văn hóa quà cáp là phiền phức đang tăng lên nhỉ.
加藤: お金もかかるし、誰に渡すか考えるのも難しいです。
Vừa tốn tiền, mà việc suy nghĩ đưa cho ai cũng khó khăn nữa.
吉田: 会社を休んだから、ありがとうの気持ちを伝えるためですよ。
Đó là nhằm truyền tải tâm trạng "cảm ơn" vì mình đã xin nghỉ việc mà.
加藤: 義務になると嫌ですが、挨拶なら分かります。
Biến thành nghĩa vụ thì tôi ghét, nhưng nếu là lời chào hỏi thì tôi hiểu.
吉田: 高い物でなくてもいいから、小さいお菓子を選びましょう。
Không cần đồ đắt tiền đâu, hãy chọn một hộp bánh kẹo nhỏ thôi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・配る: Chia, phát.
・挨拶: Chào hỏi.
・~ために: Để...
・~と言われそう: Có vẻ sẽ bị nói là...
・~なくてもいい: Không cần... cũng được.
・挨拶: Chào hỏi.
・~ために: Để...
・~と言われそう: Có vẻ sẽ bị nói là...
・~なくてもいい: Không cần... cũng được.
Khó từ chối lời mời tiệc nhậu của cấp trên ngày nghỉ
山田: 山口さん、連休中に部長から飲みに誘われましたが断りたいです。
Anh Yamaguchi này, trong kỳ nghỉ tôi bị trưởng phòng mời đi nhậu nhưng muốn từ chối.
山口: せっかくの休みなのに、仕事の人と会うのは嫌ですね。
Bõ công ngày nghỉ vậy mà phải gặp người của công việc thì ghét thật nhỉ.
山田: ええ、でも断るとこれからの仕事が悪くなるのではないかと不安です。
Vâng, nhưng tôi lo nếu từ chối thì công việc từ nay về sau có bị xấu đi không.
山口: 昔なら大問題ですが、今は無理に行かなくても大丈夫ですよ。
Ngày xưa thì là vấn đề lớn đấy, nhưng bây giờ không ép mình đi cũng không sao.
山田: ネットでも、休みの日は自分の時間という意見が多いです。
Trên mạng cũng có nhiều ý kiến cho rằng ngày nghỉ là thời gian của bản thân.
山口: 家族の予定がありますと優しく言えば、部長も分かりますよ。
Nếu anh nói khéo là "Tôi có lịch của gia đình rồi" thì trưởng phòng cũng sẽ hiểu.
山田: 確かに、嘘ではなくて本当に家族と過ごす約束があります。
Đúng vậy thật, không phải dối đâu mà tôi thực sự có hẹn với gia đình.
山口: それなら安心です、自分の時間を大切にしてください。
Thế thì an tâm rồi, anh hãy trân trọng thời gian của bản thân nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・予定: Lịch trình.
・不安: Lo lắng, bất an.
・~に誘われる: Được/bị mời...
・~のではないか: Phải chăng là...
・~ば: Nếu...
・不安: Lo lắng, bất an.
・~に誘われる: Được/bị mời...
・~のではないか: Phải chăng là...
・~ば: Nếu...
Người nước ngoài khó đặt vé tàu qua ứng dụng tiếng Nhật
清水: 森さん、隣の部屋の留学生が新幹線の切符を買えなくて困っていました。
Anh Mori này, cậu du học sinh phòng bên không mua được vé tàu Shinkansen nên đang gặp rắc rối.
森: アプリの言葉が日本語だけだから、使い方が分からないのでしょう。
Chắc là vì ứng dụng chỉ có tiếng Nhật nên cậu ấy không biết cách dùng nhỉ.
清水: ええ、クレジットカードの登録の仕方も難しいと言っていました。
Vâng, cậu ấy cũng nói là cách thức đăng ký thẻ tín dụng rất khó khăn.
森: 連休は駅がとても混むから、ネットで買えないと大変ですね。
Ngày lễ nhà ga rất đông nên nếu không mua được trên mạng thì vất vả quá.
清水: 外国人のために、英語や中国語のボタンを作ってほしいです。
Tôi muốn họ tạo thêm nút tiếng Anh hoặc tiếng Trung cho người nước ngoài.
森: ネットでも、同じようなトラブルの投稿がたくさんありますよ。
Trên mạng cũng có nhiều bài đăng về rắc rối tương tự đấy.
清水: 私は時間があるから、後で一緒にアプリを見て手伝うことにします。
Vì tôi có thời gian nên lát nữa quyết định sẽ cùng xem ứng dụng và giúp cậu ấy.
森: それはいいですね、彼もきっと喜ぶと思います。
Thế thì tốt quá, tôi nghĩ cậu ấy chắc chắn sẽ vui đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・留学生: Du học sinh.
・混む: Đông đúc.
・~ない: Không thể làm gì.
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì.
・~ことにする: Quyết định việc gì.
・混む: Đông đúc.
・~ない: Không thể làm gì.
・~てほしい: Muốn ai đó làm gì.
・~ことにする: Quyết định việc gì.
Người nước ngoài bị hủy phòng khách sạn do không hiểu email xác nhận
山田: 山口さん、友達の外国人がホテルの予約を消されて泣いていました。
Anh Yamada này, người bạn nước ngoài của tôi bị hủy lượt đặt phòng nên đã khóc đấy.
山口: ええ、どうしてですか、連休の旅行なのに可哀想ですね。
Kìa, tại sao vậy, đang chuyến du lịch ngày lễ vậy mà tội nghiệp quá nhỉ.
山田: ホテルからの確認のメールに返事をしなかったかららしいです。
Nghe nói là vì cậu ấy đã không trả lời email xác nhận của khách sạn.
山口: 難しい漢字の日本語だから、読めなかったのかもしれません。
Vì là tiếng Nhật chữ Hán khó nên có lẽ cậu ấy đã không đọc được.
山田: 返事がないから、ホテルはキャンセルだと思ったのですね。
Vì không có phản hồi nên khách sạn nghĩ là hủy bỏ nhỉ.
山口: 外国人の客が増えているから、メールのシステムも変えるべきです。
Vì lượng khách nước ngoài đang tăng nên bắt buộc phải thay đổi cả hệ thống email.
山田: 今日は部屋が見つからないから、私の家に泊めることにしました。
Hôm nay không tìm được phòng nên tôi đã quyết định cho cậu ấy ở trọ tại nhà tôi rồi.
山口: 山田さんは親切ですね、明日は良い場所が見つかるといいです。
Anh Yamada tử tế quá, hy vọng ngày mai sẽ tìm được địa điểm tốt nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・確認: Xác nhận.
・親切: Tử tế, tốt bụng.
・~される: Bị xóa, bị hủy.
・~かもしれない: Có lẽ...
・~といいです: Hy vọng là... thì tốt.
・親切: Tử tế, tốt bụng.
・~される: Bị xóa, bị hủy.
・~かもしれない: Có lẽ...
・~といいです: Hy vọng là... thì tốt.
Mẹo giữ chuối tươi lâu bằng màng bọc thực phẩm
斉藤: 井上さん、連休のために買ったバナナがすぐに黒くなりました。
Chị Inoue này, chuối tôi mua chuẩn bị cho kỳ nghỉ đã bị đen đi ngay lập tức rồi.
井上: 暖かくなると、果物は悪くなるのが早いから困りますね。
Khi trời trở nên ấm áp thì trái cây bị hỏng rất nhanh nên phiền phức nhỉ.
斉藤: たくさんあるから、捨てるのは本当にもったいないです。
Vì có nhiều nên vứt đi thì thật là lãng phí quá.
井上: じゃあ、バナナの上の部分にラップを巻いておいてください。
Vậy thì, chị hãy quấn sẵn màng bọc thực phẩm vào phần đầu trên của quả chuối nhé.
斉藤: ええ、それだけで長持ちする裏ワザがあるのですか。
Kìa, chỉ cần thế thôi mà có mẹo vặt giúp để được lâu à?
井上: はい、空気に触れないようにすると、一週間は綺麗ですよ。
Vâng, nếu làm sao cho không tiếp xúc với không khí thì cả tuần vẫn đẹp đẽ đấy.
斉藤: 面白いですね、ネットの投稿でみんなが試していますか。
Thú vị thật đấy, trên các bài đăng mạng mọi người có đang thử nghiệm không?
井上: ええ、簡単で効果が高いから、今日からやってみてください。
Có chứ, vì đơn giản mà hiệu quả cao nên chị hãy làm thử từ hôm nay đi.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・果物: Trái cây.
・長持ち: Để được lâu.
・~ておいてください: Xin hãy làm sẵn việc gì.
・~ようにする: Cố gắng làm sao để...
・~てみる: Làm thử xem.
・長持ち: Để được lâu.
・~ておいてください: Xin hãy làm sẵn việc gì.
・~ようにする: Cố gắng làm sao để...
・~てみる: Làm thử xem.
Mẹo mở nắp chai bị kẹt cứng bằng dây thun cao su
阿部: 井上さん、このジャムの瓶の蓋が硬くて開きません。
Chị Inoue này, cái nắp lọ mứt này cứng quá không mở được.
井上: 手が滑ると力が入らないから、本当に困りますね。
Tay mà bị trượt thì không vào lực được nên thật là phiền phức nhỉ.
阿部: 温める方法もありますが、時間がかかるから嫌です。
Cũng có phương pháp làm ấm lên nhưng tốn thời gian nên tôi không thích.
井上: それなら、蓋の周りにゴムを何本か巻いてみてください。
Nếu thế thì chị hãy thử quấn vài sợi dây thun cao su xung quanh nắp xem sao.
阿部: ええ、ゴムを使うだけで簡単に開けられるのですか。
Kìa, chỉ cần dùng dây cao su thôi là có thể mở được dễ dàng à?
井上: はい、滑らなくなるから、弱い力でもすぐに回りますよ。
Vâng, vì nó không bị trượt nữa nên dù lực yếu vẫn xoay được ngay đấy.
阿部: すごい、ネットの裏ワザの通りにやったら本当に開きました。
Siêu thật, làm đúng theo mẹo vặt trên mạng là đã mở được thật rồi.
井上: 道具がないときでも使えるから、覚えておくと便利ですよ。
Ngay cả khi không có công cụ vẫn dùng được nên nhớ sẵn thì tiện lợi lắm đấy.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・方法: Phương pháp.
・便利: Tiện lợi.
・~られる: Có thể...
・...の通りに: Đúng theo như...
・~ておくと: Nếu làm sẵn việc gì...
・便利: Tiện lợi.
・~られる: Có thể...
・...の通りに: Đúng theo như...
・~ておくと: Nếu làm sẵn việc gì...