Siêu thị triển khai robot xe đẩy tìm đồ tự động
A:この新しいスーパーのロボットは、荷物を代わりに探します。
Trợ lý robot ở siêu thị mới này sẽ tìm hàng hóa thay cho bạn.
B:買いたい物を言うだけで、案内してくれますね。
Chỉ cần nói món đồ muốn mua là nó sẽ dẫn đường cho mình nhỉ.
A:はい、高い場所の物も自動で取りますよ。
Vâng, những món đồ ở chỗ cao nó cũng tự động lấy xuống đấy.
B:広い店の中で歩き回る必要がなくなりました。
Không còn cần phải đi bộ tìm kiếm khắp nơi trong cửa hàng rộng lớn nữa.
A:レジの計算もこの機械が一度にやります。
Việc tính tiền tại quầy chiếc máy này cũng làm luôn một lượt.
B:買i物の時間が短くなって本当に便利ですね。
Thời gian mua sắm ngắn lại nên thật sự tiện lợi nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・代わりに: Thay vì, thay cho.
・歩き回る: Đi bộ vòng quanh.
・~だけで: Chỉ cần... là đủ.
・~必要がなくなる: Không còn cần phải...
・歩き回る: Đi bộ vòng quanh.
・~だけで: Chỉ cần... là đủ.
・~必要がなくなる: Không còn cần phải...
Gương thông minh thử đồ ảo cảm nhận chất liệu vải
A:この店のスマート鏡は、服を着ないで試着できます。
Chiếc gương thông minh của cửa hàng này giúp bạn thử quần áo mà không cần mặc vào.
B:画面の中で、色々な服が自分にすぐ合いますね。
Trên màn hình, nhiều loại quần áo lập tức ướm vừa vặn vào người mình nhỉ.
A:はい、指で触ると服の固さも分かりますよ。
Vâng, hễ dùng ngón tay chạm vào là biết được cả độ dày mịn của vải đấy.
B:試着室に並ぶ時間がゼロになって楽です。
Thời gian xếp hàng ở phòng thử đồ trở về bằng không nên thật nhàn.
A:AIが今の私に一番いいサイズを選びました。
AI đã chọn kích cỡ tốt nhất cho tôi lúc này.
B:服を汚す心配がなくて素晴らしい技術ですね。
Không lo làm bẩn quần áo, thật là một công nghệ tuyệt vời nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・試着: Thử quần áo.
・汚す: Làm bẩn.
・~ないde: Mà không làm gì...
・~触ると: Hễ chạm vào.
・汚す: Làm bẩn.
・~ないde: Mà không làm gì...
・~触ると: Hễ chạm vào.
Drone giao thuốc tây đến tận cửa sổ nhà bệnh nhân
A:今日から、ドローンが病院の薬を窓まで運びます。
Từ hôm nay, drone sẽ vận chuyển thuốc của bệnh nhân đến tận cửa sổ.
B:外に出られない重い病気の人には助かりますね。
Việc này rất giúp ích cho những người bị bệnh nặng không thể ra ngoài nhỉ.
A:はい、スマホで医者の話を聞いた後にすぐ来ます。
Vâng, sau khi nghe bác sĩ tư vấn qua điện thoại là thuốc sẽ tới ngay.
B:薬局の長い待ち時間がなくなって嬉しいです。
Thời gian chờ đợi lâu ở nhà thuốc không còn nữa nên tôi rất vui.
A:温度を正しく守る箱に入っているので安全ですよ。
Thuốc rất an toàn vì được đặt trong hộp giữ nhiệt độ chính xác đấy.
B:技術の力で、家でも安心の生活ができますね。
Nhờ sức mạnh công nghệ, ta có thể sống an tâm ngay tại nhà nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・病気: Bệnh tật.
・薬局: Nhà thuốc, dược cục.
・~後に: Sau khi...
・~助かります: Được cứu giúp, đỡ biết mấy.
・薬局: Nhà thuốc, dược cục.
・~後に: Sau khi...
・~助かります: Được cứu giúp, đỡ biết mấy.
Bàn chải thông minh kiểm tra sức khỏe răng miệng tự động
A:この新しい歯ブラシは、毎日体調を調べます。
Chiếc bàn chải đánh răng mới này kiểm tra sức khỏe mỗi ngày.
B:口の中のデータが自動で病院にいくのですか。
Dữ liệu trong khoang miệng sẽ tự động gửi tới bệnh viện à?
A:はい、病くなる前にスマホに警告が出ますよ。
Vâng, trước khi bị bệnh thì cảnh báo sẽ hiện lên điện thoại đấy.
B:病院に行く回数が少なくなって本当に楽です。
Số lần phải đi đến bệnh viện giảm đi nên thật sự nhàn nhã.
A:今日は「もっと野菜を食べてください」と言われました。
Hôm nay nó đã bảo tôi là "Hãy ăn nhiều rau hơn nữa".
B:毎日の生活の中で、健康を守る良い道具ですね。
Một công cụ tốt để bảo vệ sức khỏe trong cuộc sống hàng ngày nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・体調: Sức khỏe, thể trạng.
运行・警告: Cảnh báo.
・~前に: Trước khi...
・~と言われました: Được bảo là, bị nói là (bị động).
运行・警告: Cảnh báo.
・~前に: Trước khi...
・~と言われました: Được bảo là, bị nói là (bị động).
Khai báo chuyển nhà qua cây ki-ốt thông minh ở ủy ban
A:区役所の新しい機械で、引っ越しの手続きをしました。
Tôi đã làm thủ tục chuyển nhà bằng chiếc máy mới của ủy ban quận.
B:難しい書類を書かなくても、すぐに終わりますね。
Dù không phải viết các giấy tờ phức tạp vẫn xong ngay lập tức nhỉ.
A:はい、マイナンバーカードを入れるだけで完了します。
Vâng, chỉ cần cho thẻ My Number vào là hoàn thành.
B:昔は一時間以上待ちましたが、今はゼロ分ですね。
Ngày xưa phải chờ hơn một tiếng đồng hồ, nhưng bây giờ là không phút nhỉ.
A:分からない時は、画面のAIが優しく教えますよ。
Khi không hiểu, AI trên màn hình sẽ chỉ dẫn tận tình đấy.
B:役所の仕事が便利になって、市民はとても助かります。
Công việc của ủy ban trở nên tiện lợi giúp ích cho người dân rất nhiều.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・区役所: Ủy ban quận.
・手続ki: Thủ tục.
・~書かなくても: Dù không viết...
・~以上: Trở lên, nhiều hơn.
・手続ki: Thủ tục.
・~書かなくても: Dù không viết...
・~以上: Trở lên, nhiều hơn.
Gia hạn hộ chiếu kỹ thuật số lấy ngay trong ngày
A:このブースでは、パスポートの更新が自動でできます。
Tại quầy này, việc gia hạn hộ chiếu có thể làm tự động.
B:写真もその場でカメラが綺麗に撮ってくれますね。
Máy ảnh cũng sẽ chụp cho bạn một bức ảnh đẹp ngay tại chỗ nhỉ.
A:はい、新しいカードが今日の夕方には完成しますよ。
Vâng, cuốn hộ chiếu mới sẽ hoàn thành vào chiều tối ngày hôm nay đấy.
B:何日も待つ必要がなくなって、本当に早いです。
Không còn cần phải chờ đợi nhiều ngày nữa, thật sự rất nhanh.
A:手数料の支払いも、スマホの画面で簡単に終わりました。
Việc nộp lệ phí cũng kết thúc dễ dàng trên màn hình điện thoại.
B:行政のデジタル化で、生活がどんどん新しくなりますね。
Với việc số hóa hành chính, cuộc sống đang ngày càng đổi mới nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・更新: Gia hạn, cập nhật.
・手数料: Lệ phí, phí dịch vụ.
・~てくれます: Làm giúp cho mình.
・~簡単に: Một cách dễ dàng.
・手数料: Lệ phí, phí dịch vụ.
・~てくれます: Làm giúp cho mình.
・~簡単に: Một cách dễ dàng.
Ứng dụng AR hướng dẫn người nước ngoài phân loại rác khu phố
A:日本のゴミのルールが分かりませんが、このアプリを使います。
Tôi không biết quy tắc rác ở Nhật nhưng tôi dùng ứng dụng này.
B:スマホのカメラでゴミを映すと、分け方が出ますね。
Hễ chiếu camera điện thoại vào rác là cách phân loại hiện ra nhỉ.
A:はい、燃えるゴミの日や出す場所を英語で教えます。
Vâng, nó chỉ ra ngày rác cháy được và nơi vứt bằng tiếng Anh.
B:外国人にとっtえ、地域のルールを知る良い道具です。
Đối với người nước ngoài, đây là công cụ tốt để biết quy tắc địa phương.
A:今日はペットボトルのラベルを剥して捨てました。
Hôm nay tôi đã bóc nhãn chai nhựa ra rồi mới vứt.
B:街を綺麗にするために、みんなで協力しましょう。
Chúng ta hãy cùng hợp tác để làm cho thành phố sạch đẹp nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・ラベル: Nhãn mác.
・協力: Hợp tác, chung sức.
・~方: Cách làm, cách thức.
・~にとっても: Đối với.
・協力: Hợp tác, chung sức.
・~方: Cách làm, cách thức.
・~にとっても: Đối với.
Huy hiệu dịch thuật giúp người nước ngoài tham gia lễ hội địa phương
A:地域の祭りに参加するために、このバッジを付けました。
Tôi đã đeo chiếc huy hiệu này để tham gia lễ hội của địa phương.
B:日本語で話すと、外国の言葉にすぐ変わる機械ですね。
Đó là chiếc máy lập tức chuyển sang tiếng nước ngoài hễ nói bằng tiếng Nhật nhỉ.
A:ええ、近所の人と言葉の壁を気にしないで話せます。
Vâng, tôi có thể nói chuyện với hàng xóm mà không lo rào cản ngôn ngữ.
B:祭りのダンスのやり方も、優しく教えてくれましたよ。
They cũng đã chỉ dạy tận tình cho tôi cách múa lễ hội đấy.
A:違う文化の人が一緒に楽しむのは、本当に素晴らしいです。
Người thuộc các nền văn hóa khác nhau cùng chung vui thật là tuyệt vời.
B:これからもっと、みんなが仲良くなるといいですね。
Hy vọng từ nay về sau mọi người sẽ càng thân thiết hơn nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・近所: Hàng xóm, vùng lân cận.
・壁: Rào cản, bức tường.
・~気にしないで: Đừng bận tâm, không lo lắng.
・~といいですね: Hy vọng là, ước gì...
・壁: Rào cản, bức tường.
・~気にしないで: Đừng bận tâm, không lo lắng.
・~といいですね: Hy vọng là, ước gì...
Camera AI khu phố phát hiện trẻ lạc và báo động cho người dân
A:街のAIカメラが、一人で泣いている子供を見つけました。
Camera AI của phố đã phát hiện một đứa trẻ đang khóc một mình.
B:近所の人のスマホに、すぐ助けの通知が来ましたね。
Thông báo cứu trợ đã gửi ngay đến điện thoại của người dân xung quanh nhỉ.
A:はい、警察が来る前に、みんなで子供を守りました。
Vâng, trước khi cảnh sát tới, mọi người đã cùng nhau bảo vệ đứa bé.
B:二十四時間、新しい技術が街を監視していて安心です。
Thật an tâm khi công nghệ mới giám sát thành phố suốt hai mươi bốn giờ.
A:不審な人が近づくと、ライトが赤く光る仕組みですよ。
Đó là cơ chế hễ có người khả nghi tiến lại gần là đèn sẽ chớp đỏ đấy.
B:犯罪を防ぐために、地域の協力と技術が大切ですね。
Để phòng chống tội phạm, sự hợp tác địa phương và công nghệ là rất quan trọng.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・不審: Khả nghi, đáng ngờ.
・監視: Giám sát.
・~ているのを見て: Thấy việc đang diễn ra...
・~仕組mi: Cơ chế, hệ thống.
・監視: Giám sát.
・~ているのを見て: Thấy việc đang diễn ra...
・~仕組mi: Cơ chế, hệ thống.
Ứng dụng bảo mật chặn cuộc gọi giả mạo ngân hàng bằng công nghệ AI tinh vi
A:銀行のふりをした怪しい電話が来ましたが、アプリが止めました。
Một cuộc gọi đáng ngờ giả danh ngân hàng gọi đến nhưng ứng dụng đã chặn lại.
B:本物の人の声みたいでしたが、実はAIの偽物ですね。
Nghe cứ như giọng người thật vậy nhưng thực ra lại là đồ giả bằng AI nhỉ.
A:はい、暗証番号を教えそうになって危なかったです。
Vâng, tôi đã suýt nữa thì nói ra mã pin, thật là nguy hiểm quá.
B:最近の詐欺は複雑ですから、簡単に信じてはいけないです。
Trò lừa đảo dạo gần đây rất phức tạp nên không được dễ dàng tin tưởng.
A:スマホの安全システムをいつも新しくする必要があります。
Cần thiết phải luôn cập nhật mới hệ thống an toàn của điện thoại.
B:技術を使って、自分の大切なお金を守りましょう。
Chúng ta hãy sử dụng công nghệ để bảo vệ tiền bạc quan trọng của mình nhé.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・暗証番号: Mã pin, mật mã số.
・詐欺: Lừa đảo.
・~ふりをする: Giả vờ, giả danh.
・~そうになる: Suýt chút nữa thì...
・詐欺: Lừa đảo.
・~ふりをする: Giả vờ, giả danh.
・~そうになる: Suýt chút nữa thì...
Xe scooter điện bốc khói, robot chữa cháy tự động đến xử lý
A:道でキックボードの電池から急に煙が出ました。
Trên đường, pin của chiếc xe scooter đột nhiên bốc khói.
B:すぐに小さな消火ロボットが走って来ましたね。
Lập tức có một con robot chữa cháy nhỏ chạy ngay tới nhỉ.
A:はい、人間が呼ぶ前に、自動でトラブルを消しました。
Vâng, trước khi con người gọi, nó đã tự động dập tắt sự cố.
B:火事になるのを防ぐための、素晴らしい最新技術です。
Đó là công nghệ mới nhất tuyệt vời để ngăn chặn hỏa hoạn xảy ra.
A:周りの歩行者にも「離れてください」と声で教えましたよ。
Nó cũng đã phát tiếng nhắc nhở người đi bộ xung quanh là "Hãy tránh ra xa".
B:事故の時こそ、機械の早い対応が助かります。
Chính những lúc gặp tai nạn thì sự đối ứng nhanh chóng của máy móc rất hữu ích.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・消火: Chữa cháy, dập lửa.
・歩行者: Người đi bộ.
・~から急に: Đột nhiên từ...
・~時こそ: Chính những lúc...
・歩行者: Người đi bộ.
・~から急に: Đột nhiên từ...
・~時こそ: Chính những lúc...
Thang máy dừng do sự cố điện, loa AI hướng dẫn trấn an hành khách
A:エレベーターが急に止まって、中が暗くなりました。
Thang máy đột ngột dừng lại và bên trong trở nên tối om.
B:慌てないで、壁のスマートボタンを押してください。
Đừng hoảng hốt, xin hãy ấn nút thông minh trên tường.
A:スピーカーのAIが「すぐ救助が来ます」と言いましたよ。
AI ở loa đã phát tiếng bảo là "Đội cứu hộ sẽ đến ngay lập tức" đấy.
B:故障の理由や時間を優しく教えてくれるので安心です。
Thật yên tâm vì nó dịu dàng thông báo lý do hỏng hóc và thời gian chờ.
A:五分後にドアが開いて、外に出ることができました。
Năm phút sau cửa mở ra và tôi đã có thể bước ra ngoài.
B:トラブルがまおあっても、落ち着いて行動するのが大切ですね。
Dù có sự cố xảy ra nhưng việc giữ bình tĩnh hành động mới là quan trọng nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・慌てる: Hoảng hốt, cuống cuồng.
・救助: Cứu hộ, cứu trợ.
・~開いて: Mở ra (tự động từ).
・~があっても: Dù có...
・救助: Cứu hộ, cứu trợ.
・~開いて: Mở ra (tự động từ).
・~があっても: Dù có...
Ghế ngồi công viên thông minh tự sạc pin bằng năng lượng mặt trời
A:公園の新しい椅子は、太陽で電気を作ります。
Ghế mới ở công viên làm ra điện bằng mặt trời.
B:そこにスマホを置くと、充電ができますね。
Hễ đặt điện thoại ở đó là sạc pin được nhỉ.
A:はい、夜は自動で足元が明るくなりますよ。
Vâng, buổi tối dưới chân sẽ tự động sáng lên đấy.
B:だれでも無料で使えるので、てとも良い場所です。
Ai cũng được dùng miễn phí nên là một nơi rất tốt.
A:街の電気を大切にする良いアイデアですね。
Đó là một ý tưởng hay để trân trọng điện của thành phố.
B:これから、こういう椅子が増えると嬉しいです。
Từ bây giờ, nếu loại ghế này tăng lên thì tôi sẽ rất vui.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・太陽: Mặt trời.
・増える: Tăng lên.
・~と (N5): Hễ...
・~ので (N5): Vì...
・増える: Tăng lên.
・~と (N5): Hễ...
・~ので (N5): Vì...
Lắp đặt vạch kẻ đường cảm biến tự phát sáng cho người đi bộ
A:この交差点の道は、人が来ると白く光ります。
Đường ở ngã tư này sẽ sáng trắng khi có người đến.
B:夜も、車が歩く人をすぐに見つけることができますね。
Ban đêm xe ô tô cũng có thể tìm thấy người đi bộ ngay nhỉ.
A:はい、新しいセンサーが人の動きを見ます。
Vâng, cảm biến mới nhìn chuyển động của con người.
B:事故を減らすために、とても良い技術ですね。
Đó là công nghệ rất tốt để giảm tai nạn nhỉ.
A:今日から、街のたくさんの道路で始まりました。
Từ hôm nay, việc này đã bắt đầu ở nhiều con đường trong thành phố.
B:安心して道を渡ることができる良い街です。
Đây là một thành phố tốt nơi ta có thể yên tâm qua đường.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・交差点: Ngã tư.
・技術: Công nghệ, kỹ thuật.
・...callことができる (N5): Có thể làm gì.
・~ために (N5): Để (mục đích).
・技術: Công nghệ, kỹ thuật.
・...callことができる (N5): Có thể làm gì.
・~ために (N5): Để (mục đích).
Góp ý về giọng nói quá lớn của robot lễ tân AI tại khách sạn
A:ホテルのロボットの声が大きくて、少し驚きました。
Giọng robot của khách sạn to quá nên tôi đã hơi ngạc nhiên.
B:ロボットは周りの音に合わせて声を変えられませんね。
Robot không thể đổi giọng phù hợp với âm thanh xung quanh nhỉ.
A:ええ、静かな場所ではもっと小さna声で話してほしいです。
Vâng, ở nơi yên tĩnh tôi muốn nó nói giọng nhỏ hơn.
B:お客さんのために、ホテルの人に意見を言いましょう。
Chúng ta hãy nói ý kiến với người của khách sạn vì khách hàng nhé.
A:はい、今スマホからメッセージを送りました。
Vâng, tôi vừa gửi tin nhắn từ điện thoại rồi.
B:新しい技術がもっと優しくなるといいですね。
Hy vọng công nghệ mới sẽ trở nên dịu dàng hơn nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・意見: Ý kiến.
・優しくなる: Trở nên dịu dàng, tinh tế hơn.
・~てほしい (N4): Muốn ai đó làm gì.
・~といいですね (N4): Hy vọng là...
・優しくなる: Trở nên dịu dàng, tinh tế hơn.
・~てほしい (N4): Muốn ai đó làm gì.
・~といいですね (N4): Hy vọng là...
Người dân kiến nghị về việc tuyến xe buýt thông minh thay đổi lộ trình
A:自動運転バスの道が急に変わって、学校に遅れそうでした。
Đường xe buýt tự lái đột ngột thay đổi nên tôi suýt muộn học.
B:アプリの通知が新の夜に来たので、みんな困っています。
Vì thông báo ứng dụng đến vào tối qua nên mọi người đang gặp rắc rối.
A:変更のルールは一週間前に教えるべきですよ。
Họ nên thông báo quy tắc thay đổi trước một tuần đấy.
B:市民の生活のために、市役所に意見を開く言いましょう。
Chúng ta hãy nói ý kiến với ủy ban thành phố vì cuộc sống người dân nhé.
A:はい、不便なところを細かく書いて送ります。
Vâng, tôi sẽ viết chi tiết chỗ bất tiện rồi gửi đi.
B:みんなの生活がもっと便利になるといいですね。
Hy vọng cuộc sống của mọi người sẽ trở nên tiện lợi hơn nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・通知: Thông báo.
・不便: Bất tiện.
・~そう(になる) (N4): Suýt chút nữa, có vẻ...
・~べきです (N4): Nên làm gì.
・不便: Bất tiện.
・~そう(になる) (N4): Suýt chút nữa, có vẻ...
・~べきです (N4): Nên làm gì.
Cải tiến hệ thống lưu trữ số để tiết kiệm điện năng cho máy chủ
A:古いデータを消すだけで、電気代が安くなりますよ。
Chỉ cần xóa dữ liệu cũ là tiền điện sẽ rẻ hơn đấy.
B:会社の大きいパソコンは、たくさんの電気を使いますね。
Máy tính lớn của công ty dùng nhiều điện nhỉ.
A:はい、いらない書類を自動で分けるシステムにしました。
Vâng, chúng tôi đã đổi sang hệ thống tự động phân loại tài liệu không cần.
B:これでデータを探す時間も短くなって、仕事が早いです。
Nhờ vậy thời gian tìm dữ liệu ngắn lại, công việc sẽ nhanh.
A:小さなカイゼンが、地球を守る大きな力になります。
Cải tiến nhỏ sẽ trở thành sức mạnh lớn bảo vệ Trái Đất.
B:働き方を毎日少しずつ良くするのは好しいですね。
Cải thiện cách làm việc từng chút một mỗi ngày thật vui nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・書類: Tài liệu, giấy tờ.
・地球: Trái Đất.
・~消すだけで (N5): Chỉ cần xóa... là đủ.
・~にする (N5): Biến đổi, quyết định chọn cái gì.
・地球: Trái Đất.
・~消すだけで (N5): Chỉ cần xóa... là đủ.
・~にする (N5): Biến đổi, quyết định chọn cái gì.
Tối ưu hóa lộ trình băng chuyền tự động trong kho hàng thông minh
A:倉庫の自動ベルトの道を直して、荷物を早く運びます。
Chúng tôi sửa đường băng chuyền tự động của kho để chuyển hàng nhanh.
B:前のルートは無駄が多くて時間がかかりましたね。
Lộ trình trước có nhiều lãng phí và tốn thời gian nhỉ.
A:ええ、AIが一番短い直線の道を新しく計算しました。
Vâng, AI đã tính toán mới con đường thẳng ngắn nhất.
B:一日に準備できる荷物の数が二倍になりますよ。
Số lượng hàng hóa chuẩn bị trong một ngày sẽ tăng gấp đôi đấy.
A:機械のスピードを上げないで、時間を節約しました。
Chúng tôi đã tiết kiệm thời gian mà không tăng tốc độ của máy.
B:本当の効率化で、素晴らしいアイデアですね。
Đây là tối ưu hiệu suất thực sự, một ý tưởng tuyệt vời nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・無駄: Lãng phí, vô ích.
・直線: Đường thẳng.
・二倍: Gấp đôi.
・~ないで (N5): Mà không làm việc gì...
・直線: Đường thẳng.
・二倍: Gấp đôi.
・~ないで (N5): Mà không làm việc gì...
Trải nghiệm lối sống tiện lợi với kính thông minh AR siêu nhẹ
A:この新しいスマート眼鏡は、軽くて毎日使いたくなります。
Chiếc kính thông minh mới này nhẹ nên làm tôi muốn dùng mỗi ngày.
B:目の前に、道の案内や天気の情報が出ますか。
Thông tin thời tiết và hướng dẫn đường đi có hiện ra trước mắt không?
A:はい、スマホをポケットから出さなくても全部見えますよ。
Vâng, dù không lấy điện thoại ra khỏi túi vẫn nhìn thấy hết đấy.
B:歩きながら地図を確認できるので、迷いませんね。
Vì có thể kiểm tra bản đồ khi đang đi bộ nên không bị lạc nhỉ.
A:目の疲れを減らす特別なガラスを使っています。
Nó dùng loại mắt kính đặc biệt để giảm mệt mỏi cho mắt.
B:未来の技術が、私たちの生活をどんどん変えています。
Công nghệ tương lai đang ngày càng thay đổi cuộc sống của chúng ta.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・軽い: Nhẹ.
・情報: Thông tin.
・~ながら (N5): Vừa... vừa...
・~出さなくても (N4): Dù không lấy ra...
・情報: Thông tin.
・~ながら (N5): Vừa... vừa...
・~出さなくても (N4): Dù không lấy ra...
Nhà thông minh tự động điều chỉnh nhiệt độ nước và độ ẩm bằng AI
A:私の家では、AIが部屋の空気と水の温度を守ります。
Tại nhà tôi, AI giữ gìn nhiệt độ nước và không khí trong phòng.
B:お風呂の時間に、自動で温かいお湯が沸くのですね。
Nghĩa là nước ấm tự động đun sôi vào giờ đi tắm nhỉ.
A:ええ、外の天気に合わせて、エアコンも自動で変わります。
Vâng, điều hòa cũng tự động thay đổi phù hợp với thời tiết bên ngoài.
B:家に帰ってきた瞬間から、てともリラックスできますね。
Từ khoảnh khắc trở về nhà là ta có thể rất thư giãn rồi nhỉ.
A:電気の無駄使いを自動で防ぐので、お金がかかりません。
Vì nó tự động ngăn việc dùng điện lãng phí nên không tốn tiền.
B:技術のおかげで、毎日がホテルのように快適です。
Nhờ công nghệ, mỗi ngày đều thoải mái như ở khách sạn.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・温度: Nghiệt độ.
・快適: Thoải mái, dễ chịu.
・~に合わせて (N4): Phù hợp với...
・~のように (N4): Giống như...
・快適: Thoải mái, dễ chịu.
・~に合わせて (N4): Phù hợp với...
・~のように (N4): Giống như...
Tiệm giặt ủi không người lái tích hợp robot tự động gấp quần áo
A:新しい無人コインランドリーで、服を綺麗に洗いました。
Tôi đã giặt quần áo sạch sẽ tại tiệm giặt tự động không người mới.
B:洗濯が終わった後に、ロボットが服を自動で畳みますか。
Sau khi giặt xong, robot có tự động gấp quần áo không?
A:はい、Tシャツもズボンも綺麗に形を整えますよ。
Vâng, cả áo thun và quần dài nó đều sửa sang hình dáng đẹp đẽ đấy.
B:家で自分で畳む仕事がなくなって、本当に助かります。
Công việc phải tự gấp ở nhà không còn nữa, thật là đỡ biết mấy.
A:スマホのアプリに「終わりました」と連絡が来ました。
Một thông báo "đã xong" đã gửi đến ứng dụng điện thoại.
B:面倒な家事を代わりにやってくれる素晴らしい店ですね。
Thật là một cửa hàng tuyệt vời làm thay việc nhà phiền toái giúp mình nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・無人: Không có người.
・家事: Việc nhà.
・~た後kに (N5): Sau khi làm việc gì...
・~代わりに (N4): Thay vì, làm thay cho...
・家事: Việc nhà.
・~た後kに (N5): Sau khi làm việc gì...
・~代わりに (N4): Thay vì, làm thay cho...
Dịch vụ giao hoa tươi bằng drone định vị tọa độ thời gian thực
A:お母さんの誕生日に、ドローンで花を送りました。
Vào ngày sinh nhật mẹ, tôi đã gửi hoa bằng drone.
B:庭やベランダの場所に、優しく降りますね。
Nó sẽ hạ cánh dịu dàng xuống sân hoặc ban công nhỉ.
A:はい、スマホで今のドローンの場所がいつでも分かります。
Vâng, có thể biết vị trí hiện tại của drone bằng điện thoại bất cứ lúc nào.
B:届いた瞬間の花は新鮮で、お母さんも喜びました。
Hoa vào khoảnh khắc giao đến rất tươi, mẹ tôi cũng đã vui mừng.
A:メッセージカードも綺麗に箱に入っていましたよ。
Thiệp nhắn gửi cũng được đặt đẹp đẽ ở trong hộp đấy.
B:遠い場所にいる家族に気持ちを伝える良いサービスです。
Đó là một dịch vụ hay để truyền tải tình cảm tới gia đình ở nơi xa.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp
・誕生日: Sinh nhật.
・新鮮: Tươi ngon.
・瞬間: Khoảnh khắc.
・いつでも (N5): Bất cứ lúc nào.
・新鮮: Tươi ngon.
・瞬間: Khoảnh khắc.
・いつでも (N5): Bất cứ lúc nào.