| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đại |
大きい |
To lớn |
| Tiểu |
小さい |
Nhỏ |
| Cao |
高い |
Cao, Đắt |
| Đê |
低い |
Thấp |
| An |
安い |
Rẻ |
| Quảng |
広い |
Rộng |
| Hiệp |
狭い |
Hẹp |
| Minh |
明るい |
Sáng sủa |
| Ám |
暗い |
Tối tăm |
| Tân |
新しい |
Mới |
| Cổ |
古い |
Cũ |
| Ngạnh |
硬い |
Cứng |
| Nhu |
柔らかい |
Mềm |
| Cận |
近い |
Gần |
| Viễn |
遠い |
Xa |
| Thử |
暑い |
Nóng (Không khí) |
| Nhiệt |
熱い |
Nóng (Vật thể) |
| Hậu |
厚い |
Dày (Vật thể) |
| Bạc |
薄い |
Mỏng (Vật thể) |
| Hàn |
寒い |
Lạnh (Không khí) |
| Lãnh |
冷たい |
Lạnh (Vật thể) |
| Mỹ Vị |
美味しい |
Ngon |
| Bất Vị |
不味い |
Dở |
| Cam |
甘い |
Ngọt |
| Diêm Tân |
塩辛い |
Mặn |
| Khổ |
苦い |
Đắng |
| Toan |
酸っぱい |
Chua |
| Tân |
辛い |
Cay |
| Tân |
辛い |
Cay đắng |
| Diện Bạch |
面白い |
Thú vị |
| Cật |
詰まらない |
Chán |
| Nan |
難しい |
Khó khăn |
| Dịch |
易しい |
Dễ dàng |
| Nghiêm |
厳しい |
Nghiêm khắc |
| Ưu |
優しい |
Dễ chịu |
| Bạch |
白い |
Trắng |
| Hắc |
黒い |
Đen |
| Thanh |
青い |
Xanh dương |
| Xích |
赤い |
Đỏ |
| Hoàng Sắc |
黄色い |
Vàng |
| Nhã |
若い |
Trẻ |
| Mỹ |
美しい |
Đẹp |
| Xú |
醜い |
Xấu |
| Trọng |
重い |
Nặng |
| Khinh |
軽い |
Nhẹ |
| Ô |
汚い |
Dơ |
| Ỷ Lệ |
綺麗 |
Sạch |
| Cường |
強い |
Mạnh |
| Nhược |
弱い |
Yếu |