| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hội |
会う |
Gặp gỡ |
| Hợp |
合う |
Phù hợp |
| Tự Hợp |
似合う |
Phù hợp |
| Gian Hợp |
間に合う |
Kịp giờ |
| Phụ Hợp |
付き合う |
Khóc |
| Hấp |
吸う |
Hút |
| Mãi |
買う |
Mua |
| Tự |
飼う |
Nuôi con vật |
| Ngôn |
言う |
Nói chuyện |
| Giá |
這う |
Bò trườn |
| Thế |
貰う |
Nhận |
| Tập |
習う |
Học tập |
| Sử |
使う |
Sử dụng |
| Phất |
払う |
Trả tiền |
| Tẩy |
洗う |
Rửa |
| Ca |
歌う |
Ca hát |
| Thập |
拾う |
Nhặt lên |
| Dụ |
誘う |
Rủ rê |
| Tiếu |
笑う |
Cười |
| Tư |
思う |
Suy nghĩ |
| Thông |
通う |
Đi lại |
| Mê |
迷う |
Phân vân |
| Sĩ Vũ |
仕舞う |
Hoàn thành |
| Thệ |
誓う |
Thề |
| Nguyện |
願う |
Cầu nguyện |
| Đoạt |
奪う |
Nguyện cầu |
| Hướng |
向かう |
Hướng đến |
| Cứu |
救う |
Cứu giúp |
| Bối Phụ |
背負う |
Cõng |
| Thủ Truyền |
手伝う |
Giúp đỡ |
| Hành |
行う |
Tiến hành |
| Thất |
失う |
Đánh mất |
| Khai |
開く |
Mở |
| Không |
空く |
Trống |
| Không |
空く |
Vắng |
| Văn |
聞く |
Nghe, Hỏi |
| Hiệu |
効く |
Hiệu quả |
| Thư |
書く |
Viết |
| Trảo |
掻く |
Gãi |
| Khiếm |
欠く |
Thiếu |
| Trí |
置く |
Đặt, Để |
| Hành |
行く |
Đi |
| Đàn |
弾く |
Đàn |
| Dẫn |
引く |
Kéo |
| Lí |
履く |
Mặc |
| Thổ |
吐く |
Ói |
| Xúy |
吹く |
Thổi |
| Thức |
拭く |
Lau chùi |
| Khấp |
泣く |
Khóc |
| Minh |
鳴く |
Động vật kêu |