| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Gia |
加える |
Thêm vào |
| Giác |
覚える |
Nhớ |
| Giáo |
教える |
Dạy |
| Nghênh |
迎える |
Chào đón |
| Đáp |
答える |
Trả lời |
| Khống |
控える |
Hạn chế |
| Văn |
聞こえる |
Nghe thấy |
| Trước Thế |
着替える |
Thay đồ |
| Chấn |
震える |
Rung |
| Dự |
与える |
Cho, trao |
| Số |
数える |
Đếm |
| Truyền |
伝える |
Truyền đạt |
| Khảo |
考える |
Suy nghĩ |
| Gian Vi |
間違える |
Nhầm lẫn |
| Bổ |
捕らえる |
Bắt Chụp |
| Bổ |
捕まえる |
Bắt Chụp |
| Thừa Hoán |
乗り換える |
Đổi xe |
| Thừa Trì |
乗り遅れる |
Trễ xe |
| Thủ Thế |
取り替える |
Thay thế |
| Quải |
掛ける |
Treo |
| Phụ |
負ける |
Thua |
| Khai |
開ける |
Mở ra |
| Không |
空ける |
Để trống |
| Thụ |
受ける |
Nhận lấy |
| Thiêu |
焼ける |
Đốt |
| Tị |
避ける |
Tránh khỏi |
| Tục |
続ける |
Tiếp tục |
| Trợ |
助ける |
Cứu giúp |
| Xuất |
出かける |
Ra ngoài |
| Phiến Phụ |
片づける |
Dọn dẹp |
| Giới |
届ける |
Gửi đến |
| Đãi |
怠ける |
Lười biếng |
| Kiến |
見つける |
Tìm thấy |
| Đào |
逃げる |
Trống thoát |
| Đầu |
投げる |
Ném |
| Khúc |
曲げる |
Bẻ cong |
| Thượng |
上げる |
Nâng lên |
| Hạ |
下げる |
Hạ xuống |
|
あげる |
Tặng | |
| Kiến |
見せる |
Cho xem |
| Sấu |
痩せる |
Ốm thon |
| Thừa |
乗せる |
Chở |
| Tri |
知らせる |
Thông báo |
| Nhiệm |
任せる |
Giao phó |
| Đãi |
待たせる |
Bắt đợi |
| Hợp |
合わせる |
Ăn khớp |
| Hỗn |
混ぜる |
Pha trộn |
| Xả |
捨てる |
Vứt bỏ |
| Kiến |
建てる |
Xây dựng |